Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910153-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Đức Thiện |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200904031 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn tăng thu và tiết kiệm chi năm 2019 của ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 21:17:00 đến ngày 2020-09-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,219,477,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III ( tận dụng để đắp) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0654 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | "nt" | 1,0654 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III ( đổ đi) | "nt" | 6,5338 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | "nt" | 6,5338 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | "nt" | 6,5338 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | "nt" | 6,5338 | 100m3 |
| 7 | Đào vét hữu cơ, đất cấp II ( đổ đi) | "nt" | 9,0127 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | "nt" | 9,0127 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | "nt" | 9,0127 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | "nt" | 9,0127 | 100m3 |
| 11 | Đào lớp bê tông nhựa cũ bằng máy đào <=1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển (đổ đi) | "nt" | 0,7245 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m | "nt" | 0,7245 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | "nt" | 0,7245 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km | "nt" | 0,7245 | 100m3 |
| 15 | Đào khai thác đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | "nt" | 6,4481 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | "nt" | 6,4481 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | "nt" | 6,4481 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | "nt" | 6,6491 | 100m3 |
| 19 | Lu nền đường nguyên thổ, độ chặt K=0,95 | "nt" | 8,9621 | 100m2 |
| 20 | Phát quang mặt bằng | "nt" | 29,872 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8332 | 100m2 |
| 2 | Móng đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm | "nt" | 20,8332 | 100m2 |
| 3 | Đào khai thác đất chọn lọc bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III | "nt" | 2,5885 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | "nt" | 2,5885 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | "nt" | 2,5885 | 100m3 |
| 6 | Đắp lề đường đất chọn lọc K>=0,95 | "nt" | 2,2907 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 gia cố lề, dày 10cm | "nt" | 35,79 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm dày 8cm | "nt" | 27,18 | m3 |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lót đá 4x6 VXM M50 dày 10cm đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,41 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy rãnh M150, đá 1x2 | "nt" | 81,55 | m3 |
| 3 | Bêtông đá 1x2 M150 thành rãnh | "nt" | 148,92 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy rãnh | "nt" | 1,8122 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thành rãnh | "nt" | 15,4963 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt nắp đan BTCT KT (0,6x1,0x0,1) m, 150kg | "nt" | 564 | cái |
| 7 | Bêtông đá 1x2 M200 tấm đan | "nt" | 33,84 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | "nt" | 3,5638 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | "nt" | 1,8048 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan biên KT48x57x7cm | "nt" | 2.168 | cái |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M150 đúc tấm rãnh biên | "nt" | 41,52 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | "nt" | 3,187 | 100m2 |
| 13 | Vữa xi măng M75 chít tấm đan BTXM | "nt" | 115,3333 | m2 |
| 14 | Bê tông M150 đá 1x2 dày 10cm | "nt" | 27,1 | m3 |
| 15 | Lót đá 4x6 VXM M50 dày 10cm đáy rãnh | "nt" | 27,1 | m3 |
| 16 | Đào khuôn rãnh , đất cấp 3 bằng thủ công | "nt" | 95,72 | m3 |
| 17 | Lắp đặt nắp đan BTCT KT 1,6x1,0x0,12) m, 480kg | "nt" | 11 | cái |
| 18 | Bêtông đá 1x2 M200 tấm đan | "nt" | 2,11 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10mm | "nt" | 0,2521 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=18mm | "nt" | 0,428 | tấn |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | "nt" | 0,0686 | 100m2 |
| 22 | Đá dăm đệm dày 10cm | "nt" | 0,5 | m3 |
| 23 | Ván khuôn rãnh biên | "nt" | 0,2016 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tường đá 1x2 M150 | "nt" | 1,57 | m3 |
| 25 | Lót đá 4x6 VXM 50 dày 10cm đáy hố thu | "nt" | 0,58 | m3 |
| 26 | Bê tông đá 1x2 M150 đáy hố thu | "nt" | 0,9 | m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M150 thành hố thu | "nt" | 1,42 | m3 |
| 28 | Ván khuôn đáy hố thu | "nt" | 0,024 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thành hố thu | "nt" | 0,1544 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan biên L0=100cm (99x138cm) dày 16cm, nặng 763kg | "nt" | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt tấm đan biên L0=100cm (99x138cm) dày 16cm, nặng 548kg | "nt" | 5 | cái |
| 32 | Lắp đặt tấm đan biên L0=80cm (99x118cm) dày 16cm, nặng 653kg | "nt" | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt tấm đan biên L0=80cm (99x118cm) dày 16cm, nặng 468kg | "nt" | 6 | cái |
| 34 | Tấm đan đậy hố thu (120x100) dày 10cm - 300kg | "nt" | 2 | cái |
| 35 | Tấm đan đậy hố thu (120x120) dày 10cm - 360kg | "nt" | 4 | cái |
| 36 | Bêtông tấm đan dá 1x2 M200 | "nt" | 3,83 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tấm đan | "nt" | 0,1672 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | "nt" | 0,1785 | tấn |
| 39 | Cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=18mm | "nt" | 0,3408 | tấn |
| 40 | Cốt thép mối nối tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | "nt" | 0,0139 | tấn |
| 41 | Bêtông mối nối+ rải mặt đá 0.5x1, M250 | "nt" | 1,69 | m3 |
| 42 | Đá dăm đệm dày 10cm | "nt" | 4,91 | m3 |
| 43 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | "nt" | 15,23 | m3 |
| 44 | Bê tông tường M150, đá 1x2 | "nt" | 16,11 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thân cống | "nt" | 1,1589 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn móng cống | "nt" | 0,2277 | 100m2 |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | "nt" | 1,1147 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất phạm vi cống, đất cấp 3,độ chặt k>=0.95 (đắp đất tận dụng) | "nt" | 0,6338 | 100m3 |
| 49 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | "nt" | 0,3985 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | "nt" | 0,3985 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | "nt" | 0,3985 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | "nt" | 0,3985 | 100m3 |
| 53 | Đào khơi thông dòng chảy lòng cống hiện trạng | "nt" | 9,42 | m3 |
| 54 | Phá dỡ cống hiện trạng | "nt" | 0,35 | m3 |
| D | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông M200, Đá 1x2: Thân Cọc đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,53 | m3 |
| 2 | Thép d6, d8 | "nt" | 0,1604 | tấn |
| 3 | Sơn trắng 2 lớp | "nt" | 42,78 | m2 |
| 4 | Sơn đỏ 2 lớp | "nt" | 7,6 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | "nt" | 0,2279 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cọc tiêu | "nt" | 62 | cái |
| 7 | Đào đất C3 móng cột bằng nhân công | "nt" | 3,97 | m3 |
| 8 | Đắp đất cấp 3 móng cột bằng nhân công | "nt" | 3,41 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác a87,5cm | "nt" | 6 | cái |
| 10 | Đá dăm đệm dày 10cm | "nt" | 0,15 | m3 |
| 11 | Móng biển báo BTXM đá 1x2 M150 | "nt" | 0,74 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | "nt" | 0,06 | 100m2 |
| 13 | Thanh chống xoay d14, l=40cm (2 thanh) | "nt" | 0,0049 | tấn |
| 14 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | "nt" | 6,08 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố móng, đất cấp 3 | "nt" | 5,18 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi