Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200916401-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Ninh Bình
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200916397
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi không thường xuyên và Quỹ phát triển sự nghiệp đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 04:45:00 đến ngày 2020-09-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 423,758,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 28,485 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 167,6148 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 16,6624 m3
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 121,14 m2
5 Tháo dỡ trần Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 319,0382 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 657,7034 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 0,5346 m3
8 Tháo dỡ hệ thống thoát nước ngoài Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 HT
9 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 HT
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Bộ
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 16,6624 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 162,835 m2
14 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 148,4924 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 360,732 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 163,3804 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 4,2344 m2
18 Mua cửa đi nhựa lõi thép Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 2,43 m2
19 Mua phụ kiện cửa đi Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Bộ
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 2,43 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 311,327 m2
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 0,5 100m
23 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 6 Cái
24 Mua cầu chắn rác Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 6 Quả
25 Đai giữ ống Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 48 Cái
26 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Bộ
27 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Bộ
28 Lắp đặt gương soi Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Cái
29 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Cái
30 Lắp đặt giá treo Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Cái
31 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Cái
32 Lắp đặt vòi xả nhanh Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Bộ
33 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Cái
34 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Cái
35 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 12 Bộ
36 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 9 Bộ
37 Lau dầu, bảo dưỡng Quạt trần Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 5 Cái
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 50 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 120 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 100 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 130 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 110 m
43 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 3 Cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 10 Cái
45 Lắp đặt công tắc 2 hạt Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 8 Cái
46 Lắp đặt công tắc 1 hạt Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 10 Cái
47 Lắp đặt ô cắm đôi Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 10 Cái
48 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 11 Hộp
49 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 250 m
50 Lắp bảng điện Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 11 Bảng
51 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện 800*600*300 Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 1 Cái
52 Băng dính PVC Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 10 Cái
53 Công dọn dẹp vệ sinh sau cải tạo (bao gồm công vận chuyển phế thải ra bãi tập kết, công vệ sinh ...) Đáp ứng Mục III Chương V của HSYC 20 Công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->