Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200916521-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH xây dựng Vithaco
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200916489
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 10:10:00 đến ngày 2020-09-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,833,007,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II Tập II/E-HSMT 0,576 100m³
2 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Tập II/E-HSMT 4,122
3 Bê tông thủ công, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 4,995
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Tập II/E-HSMT 0,19 100m²
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,025 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Tập II/E-HSMT 0,28 tấn
7 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 2,568
8 Ván khuôn gỗ - ván khuôn giằng móng Tập II/E-HSMT 0,256 100m²
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,061 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,305 tấn
11 Xây móng bằng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 6,196
12 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tập II/E-HSMT 0,397 100m³
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tập II/E-HSMT 0,112 100m³
14 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Tập II/E-HSMT 5,612
C PHẦN THÂN
1 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 0,874
2 Ván khuôn gỗ- ván khuôn cột Tập II/E-HSMT 0,175 100m²
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,027 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,151 tấn
5 Bê tông thủ công, bê tông dầm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 6,404
6 Ván khuôn gỗ - ván khuôn xà dầm Tập II/E-HSMT 0,725 100m²
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,132 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,878 tấn
9 Bê tông thủ công, bê tông sàn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 0,418
10 Ván khuôn gỗ - ván khuôn sàn Tập II/E-HSMT 0,042 100m²
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,039 tấn
12 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lam, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 0,45
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ - Ván khuôn lanh tô, lam Tập II/E-HSMT 0,029 100m²
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,083 tấn
15 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT 9,5x13,5x19 cm - M75, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 2,606
16 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT 9,5x13,5x19 cm - M75, chiều dày ≤ 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 22,316
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 65,574
2 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 163,692
3 Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 20,317
4 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 66,22
5 Trát trần, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 4,2
6 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Tập II/E-HSMT 47,992
7 Lát nền khu WC gạch Granit chống trượt 300x300, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 57,53
8 Rải sỏi màu xanh đen, chiều dày 1,5cm Tập II/E-HSMT 13,84
9 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ lavabo Tập II/E-HSMT 4,56
10 Ốp chân tường gạch đất nung màu nâu đỏ men khô không mài KT 100x300 Tập II/E-HSMT 3,3
11 Ốp tre dọc tường Tập II/E-HSMT 34,933
12 GCLD trần phên nhân tạo Tập II/E-HSMT 13,84
13 Sản xuất xà gồ thép, cầu phong, li tô Tập II/E-HSMT 0,91 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, li tô Tập II/E-HSMT 0,91 tấn
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Tập II/E-HSMT 75,457 1m²
16 Lợp mái rơm nhân tạo Tập II/E-HSMT 102,083
17 Lợp mái bằng tôn mạ màu 0,45 mm Tập II/E-HSMT 1,021 100m²
18 GCLD trần ốp cói Tập II/E-HSMT 102,083
19 Gia công và lắp dựng vách ngăn khu WC bằng tấm Compact HPL, dày 12mm Tập II/E-HSMT 46,7
20 Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay khung nhôm xingfa giả gỗ, kính dày 5mm Tập II/E-HSMT 5,784
21 Gia công và lắp dựng cửa sổ mở quay khung nhôm xingfa giả gỗ, kính dày 5mm Tập II/E-HSMT 1,6
22 Bả bằng matit vào tường Tập II/E-HSMT 194,333
23 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần Tập II/E-HSMT 90,737
24 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 30,641
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 254,429
E PHẦN DÀN GIÁO
1 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tập II/E-HSMT 1,785 100m²
F PHẦN BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II Tập II/E-HSMT 0,249 100m³
2 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót bể, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Tập II/E-HSMT 1,075
3 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông đáy rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Tập II/E-HSMT 2,1
4 Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy bể Tập II/E-HSMT 0,031 100m²
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,023 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính ≤18mm Tập II/E-HSMT 0,19 tấn
7 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông thành, chiều cao ≤6m, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 Tập II/E-HSMT 4,445
8 Ván khuôn gỗ - ván khuôn thành bể Tập II/E-HSMT 0,495 100m²
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Tập II/E-HSMT 0,505
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Tập II/E-HSMT 0,033 100m²
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Tập II/E-HSMT 0,085 tấn
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤25kg Tập II/E-HSMT 16 cái
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 28,228
14 Láng bể dày 2cm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 5,31
15 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tập II/E-HSMT 0,084 100m³
G PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện vỏ nhựa âm tường, chứa 02 module Tập II/E-HSMT 1 hộp
2 MCB-2P-16A/4,5kA Tập II/E-HSMT 1 cái
3 Đèn tuýt Led 1,2m 1x18W, ánh sáng trắng Tập II/E-HSMT 4 bộ
4 Đèn tuýt Led 0,6m 1x10W, ánh sáng trắng Tập II/E-HSMT 1 bộ
5 Mặt nạ che 1 lỗ 1 công tắc 1 chiều + hộp, đế, mặt nạ Tập II/E-HSMT 3 cái
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tập II/E-HSMT 20 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tập II/E-HSMT 40 m
8 Ống PVC D20 chống cháy Tập II/E-HSMT 30 m
9 Hộp nối dây 110x110x50 Tập II/E-HSMT 1 hộp
H CẤP THOÁT NƯỚC
1 Xí bệt Tập II/E-HSMT 10 bộ
2 Vòi xịt rửa Tập II/E-HSMT 10 cái
3 Van chặn khóa Tập II/E-HSMT 10 cái
4 Hộp giấy Tập II/E-HSMT 10 cái
5 Tay vịn cho người tàn tật Tập II/E-HSMT 1 bộ
6 Lavabol bàn Tập II/E-HSMT 11 bộ
7 Vòi Lavabol Tập II/E-HSMT 11 bộ
8 Ống xả chậu có chặn nước Tập II/E-HSMT 11 cái
9 Ống xả bầu Tập II/E-HSMT 11 cái
10 Gương + phụ kiện Tập II/E-HSMT 11 cái
11 Vòi lấy nước Tập II/E-HSMT 2 cái
12 Phiễu thu sàn ( có ngăn mùi) Tập II/E-HSMT 3 cái
13 Tiểu nam + phụ kiện Tập II/E-HSMT 4 bộ
14 Ống PPR D40x3,7mm Tập II/E-HSMT 0,14 100m
15 Ống PPR D32x2,9mm Tập II/E-HSMT 0,1 100m
16 Ống PPR D25x2,8mm Tập II/E-HSMT 0,15 100m
17 Ống PPR D20x2,3mm Tập II/E-HSMT 0,3 100m
18 Van khóa D32 Tập II/E-HSMT 2 cái
19 Rắc co D32 Tập II/E-HSMT 4 cái
20 Van khóa D25 Tập II/E-HSMT 1 cái
21 Rắc co D25 Tập II/E-HSMT 2 cái
22 Cút PPR 90 độ D40 Tập II/E-HSMT 2 cái
23 Cút PPR 90 độ D32 Tập II/E-HSMT 10 cái
24 Cút PPR 90 độ D25 Tập II/E-HSMT 8 cái
25 Cút PPR 90 độ D20 Tập II/E-HSMT 30 cái
26 Tê PPR D40 Tập II/E-HSMT 2 cái
27 Tê PPR D25 Tập II/E-HSMT 4 cái
28 Tê chuyển PPR D40xD25 Tập II/E-HSMT 2 cái
29 Tê chuyển PPR D32xD25 Tập II/E-HSMT 10 cái
30 Tê chuyển PPR D25xD20 Tập II/E-HSMT 22 cái
31 Côn chuyển PPR D40xD32 Tập II/E-HSMT 3 cái
32 Côn chuyển PPR D32xD25 Tập II/E-HSMT 3 cái
33 Côn chuyển PPR D25xD20 Tập II/E-HSMT 6 cái
34 Cút nối ren trong D20x3.4 Tập II/E-HSMT 32 cái
35 Vật liệu phụ (keo, bu lông, ốc, vít Tập II/E-HSMT 1
36 Ống uPVC D114x4.9 mm Tập II/E-HSMT 0,4 100m
37 Ống uPVC D60x2.8 mm Tập II/E-HSMT 0,15 100m
38 Ống uPVC D42x2.1 mm Tập II/E-HSMT 0,6 100m
39 Nối uPVC D114 Tập II/E-HSMT 10 cái
40 Nối uPVC D114xD60 Tập II/E-HSMT 4 cái
41 Nối uPVC D90xD60 Tập II/E-HSMT 12 cái
42 Y uPVC D114 Tập II/E-HSMT 18 cái
43 Y uPVC D114xD60 Tập II/E-HSMT 12 cái
44 Y uPVC D90xD60 Tập II/E-HSMT 12 cái
45 Cút uPVC 45 độ D114 Tập II/E-HSMT 10 cái
46 Cút uPVC 45 độ D60 Tập II/E-HSMT 15 cái
47 Cút uPVC 45 độ D42 Tập II/E-HSMT 12 cái
48 Tê uPVC D114xD114 Tập II/E-HSMT 2 cái
49 Tê uPVC D60xD60 Tập II/E-HSMT 2 cái
50 Côn chuyển uPVC D114xD60 Tập II/E-HSMT 4 cái
51 Côn chuyển uPVC D60xD42 Tập II/E-HSMT 8 cái
52 Cút uPVC 90 độ D114 Tập II/E-HSMT 14 cái
53 Cút uPVC 90 độ D90 Tập II/E-HSMT 5 cái
54 Bít xả D114 Tập II/E-HSMT 6 cái
55 Bít xả D90 Tập II/E-HSMT 3 cái
56 Chụp thông hơi Tập II/E-HSMT 2 cái
57 Con thỏ P D60 Tập II/E-HSMT 3 cái
58 Bít xả D200 (hút cặn bể tự hoại) Tập II/E-HSMT 2 cái
59 Vật liệu phụ (keo, bu lông, ốc, vít Tập II/E-HSMT 1
I NHÀ ĐÓN TIẾP
J PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II Tập II/E-HSMT 1,891 100m³
2 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Tập II/E-HSMT 8,688
3 Bê tông thủ công, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 12,665
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Tập II/E-HSMT 0,447 100m²
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,065 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Tập II/E-HSMT 0,859 tấn
7 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 5,94
8 Ván khuôn gỗ - ván khuôn giằng móng Tập II/E-HSMT 0,595 100m²
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,159 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,715 tấn
11 Xây móng bằng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 0,448
12 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tập II/E-HSMT 1,614 100m³
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tập II/E-HSMT 0,012 100m³
14 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Tập II/E-HSMT 14,448
K 2./ PHẦN THÂN
1 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 4,198
2 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông Tập II/E-HSMT 0,703 100m²
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,119 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,937 tấn
5 Bê tông thủ công, bê tông xà dầm vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 12,592
6 Ván khuôn gỗ - ván khuôn xà dầm Tập II/E-HSMT 1,435 100m²
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,282 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 2,031 tấn
9 Bê tông thủ công, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 14,448
10 Ván khuôn gỗ - ván khuôn sàn Tập II/E-HSMT 1,445 100m²
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 2,139 tấn
12 Bê tông thủ công, bê tông cầu thang thường, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 2,094
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường Tập II/E-HSMT 0,305 100m²
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,029 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,221 tấn
16 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lam, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 0,389
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ - Ván khuôn lanh tô, lam Tập II/E-HSMT 0,175 100m²
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,084 tấn
19 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT 9,5x13,5x19 cm - M75, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 13,075
20 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT 9,5x13,5x19 cm - M75, chiều dày ≤ 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 1,064
L PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 82,129
2 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 144,28
3 Trát trụ cột tạo hình tròn D370 Tập II/E-HSMT 28,7
4 Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 84,133
5 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 139,12
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 144,48
7 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Tập II/E-HSMT 49,136
8 Lát nền WC gạch kimgres nhám 300x300, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 11,52
9 Ốp tường WC KT gạch 300x600, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 39,06
10 Lát đá granít tự nhiên mặt bệ lavabo Tập II/E-HSMT 1,91
11 Lát nền gạch porcelain giả gỗ 1200x200 Tập II/E-HSMT 144,43
12 Ốp chân tường gạch porcelain giả gỗ KT 1200x100 Tập II/E-HSMT 9,6
13 GCLD trần phên nhân tạo Tập II/E-HSMT 92,92
14 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤12m Tập II/E-HSMT 1,268 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tập II/E-HSMT 1,268 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép, cầu phong, li tô Tập II/E-HSMT 3,215 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, li tô Tập II/E-HSMT 3,215 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Tập II/E-HSMT 363,92 1m²
19 Bu lông M16x300 Tập II/E-HSMT 40 bộ
20 Lợp mái rơm nhân tạo Tập II/E-HSMT 408
21 Lợp mái bằng tôn mạ màu 0,45 mm Tập II/E-HSMT 4,08 100m²
22 GCLD trần ốp cói Tập II/E-HSMT 408
23 GCLD hoa văn trang trí đỉnh mái Tập II/E-HSMT 15,47 m
24 Gia công và lắp dựng vách ngăn khu WC bằng tấm Compact HPL, dày 12mm Tập II/E-HSMT 7,56
25 Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay, khung nhôm xingfa 65x100, lam nhôm giả gỗ Tập II/E-HSMT 11,34
26 Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay, khung nhôm xingfa giả gỗ, pano nhôm giả gỗ dày 20mm Tập II/E-HSMT 2,94
27 Gia công và lắp dựng cửa sổ mở quay khung nhôm xingfa giả gỗ, kính dày 5mm Tập II/E-HSMT 23,817
28 Gia công và lắp dựng cửa sổ mở hất khung nhôm xingfa giả gỗ, kính dày 5mm Tập II/E-HSMT 1,523
29 Bả bằng matit vào tường Tập II/E-HSMT 226,409
30 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần Tập II/E-HSMT 400,322
31 Sơn giả gỗ Tập II/E-HSMT 202,287
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 424,444
33 Sơn giả đá Tập II/E-HSMT 2,402
M PHẦN DÀN GIÁO
1 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tập II/E-HSMT 5,438 100m²
N PHẦN BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II Tập II/E-HSMT 0,218 100m³
2 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót bể, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Tập II/E-HSMT 0,932
3 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông đáy rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Tập II/E-HSMT 1,664
4 Bê tông thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 Tập II/E-HSMT 0,662
5 Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy Tập II/E-HSMT 0,08 100m²
6 Xây tường bằng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 3,72
7 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 24,48
8 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 3,688
9 Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Tập II/E-HSMT 0,5
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Tập II/E-HSMT 0,081 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt thép hình tấm đan Tập II/E-HSMT 0,301 tấn
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤25kg Tập II/E-HSMT 10 cái
13 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tập II/E-HSMT 0,067 100m³
O PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện vỏ nhựa âm tường, chứa 12 module Tập II/E-HSMT 1 hộp
2 MCB-2P-40A/4,5kA Tập II/E-HSMT 1 cái
3 MCB-2P-25A/4,5kA Tập II/E-HSMT 1 cái
4 MCB-2P-16A/4,5kA Tập II/E-HSMT 1 cái
5 MCB-1P-10A/4,5kA Tập II/E-HSMT 4 cái
6 Aptomat chống giật gắn nối + hộp đế, mặt nạ RCBO -2P-20A-4,5KA- 30MA Tập II/E-HSMT 2 cái
7 Bộ 3 đèn Led rọi thanh ray, công suất 12W, ánh sáng trắng Tập II/E-HSMT 4 bộ
8 Đèn tuýt Led 1,2m 1x18W, ánh sáng trắng Tập II/E-HSMT 15 bộ
9 Đèn tuýt Led 0,6m 1x10W, ánh sáng trắng Tập II/E-HSMT 1 bộ
10 Ổ cắm đôi 3 cực 16A+ hộp đế + mặt nạ Tập II/E-HSMT 17 cái
11 Mặt nạ che 1 lỗ 1 công tắc 1 chiều + hộp, đế, mặt nạ Tập II/E-HSMT 4 cái
12 Mặt nạ che 2 lỗ 2 công tắc 1 chiều + hộp, đế, mặt nạ Tập II/E-HSMT 4 cái
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Tập II/E-HSMT 45 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tập II/E-HSMT 210 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tập II/E-HSMT 420 m
16 Ống PVC D20 chống cháy Tập II/E-HSMT 280 m
17 Giếng khoan 12m chôn cọc, D100 Tập II/E-HSMT 12 m
18 Dây nối tiếp địa CU/PVC 50mm2 Tập II/E-HSMT 10 m
19 Cọc nối đất bằng thép mạ đồng D16, dài 2,4m Tập II/E-HSMT 5 cọc
20 Vật tư phụ Tập II/E-HSMT 1
P PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Xí bệt Tập II/E-HSMT 2 bộ
2 Vòi xịt rửa Tập II/E-HSMT 2 cái
3 Van chặn khóa Tập II/E-HSMT 2 cái
4 Hộp giấy Tập II/E-HSMT 2 cái
5 Lavabol bàn Tập II/E-HSMT 5 bộ
6 Vòi Lavabol Tập II/E-HSMT 5 bộ
7 Ống xả chậu có chặn nước Tập II/E-HSMT 5 cái
8 Ống xả bầu Tập II/E-HSMT 5 cái
9 Gương + phụ kiện Tập II/E-HSMT 5 cái
10 Phiễu thu sàn ( có ngăn mùi) Tập II/E-HSMT 2 cái
11 Tiểu nam + phụ kiện Tập II/E-HSMT 1 bộ
12 Ống PPR D32x2,9mm Tập II/E-HSMT 0,17 100m
13 Ống PPR D25x2,8mm Tập II/E-HSMT 0,1 100m
14 Ống PPR D20x2,3mm Tập II/E-HSMT 0,1 100m
15 Van khóa D25 Tập II/E-HSMT 2 cái
16 Rắc co D25 Tập II/E-HSMT 4 cái
17 Cút PPR 90 độ D32 Tập II/E-HSMT 3 cái
18 Cút PPR 90 độ D25 Tập II/E-HSMT 9 cái
19 Cút PPR 90 độ D20 Tập II/E-HSMT 10 cái
20 Tê chuyển PPR D32xD25 Tập II/E-HSMT 2 cái
21 Tê chuyển PPR D25xD20 Tập II/E-HSMT 8 cái
22 Côn chuyển PPR D32xD25 Tập II/E-HSMT 2 cái
23 Côn chuyển PPR D25xD20 Tập II/E-HSMT 4 cái
24 Cút nối ren trong D20x3.4 Tập II/E-HSMT 10 cái
25 Vật liệu phụ (keo, bu lông, ốc, vít Tập II/E-HSMT 1
26 Ống uPVC D114x4.9 mm Tập II/E-HSMT 0,1 100m
27 Ống uPVC D90x2.8 mm Tập II/E-HSMT 0,1 100m
28 Ống uPVC D60x2.8 mm Tập II/E-HSMT 0,15 100m
29 Ống uPVC D42x2.1 mm Tập II/E-HSMT 0,12 100m
30 Nối uPVC D114 Tập II/E-HSMT 3 cái
31 Nối uPVC D114xD60 Tập II/E-HSMT 2 cái
32 Nối uPVC D90xD60 Tập II/E-HSMT 10 cái
33 Cút uPVC 45 độ D114 Tập II/E-HSMT 3 cái
34 Cút uPVC 45 độ D90 Tập II/E-HSMT 3 cái
35 Cút uPVC 45 độ D60 Tập II/E-HSMT 10 cái
36 Cút uPVC 45 độ D42 Tập II/E-HSMT 6 cái
37 Tê uPVC D114xD114 Tập II/E-HSMT 2 cái
38 Tê uPVC D90xD90 Tập II/E-HSMT 2 cái
39 Tê uPVC D60xD60 Tập II/E-HSMT 2 cái
40 Côn chuyển uPVC D60xD42 Tập II/E-HSMT 8 cái
41 Cút uPVC 90 độ D114 Tập II/E-HSMT 4 cái
42 Cút uPVC 90 độ D90 Tập II/E-HSMT 3 cái
43 Bít xả D114 Tập II/E-HSMT 2 cái
44 Bít xả D90 Tập II/E-HSMT 2 cái
45 Chụp thông hơi Tập II/E-HSMT 2 cái
46 Con thỏ P D60 Tập II/E-HSMT 2 cái
47 Bít xả D200 (hút cặn bể tự hoại) Tập II/E-HSMT 2 cái
48 Vật liệu phụ (keo, bu lông, ốc, vít Tập II/E-HSMT 1
Q SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI
R PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II Tập II/E-HSMT 2,243 100m³
2 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Tập II/E-HSMT 8,224
3 Bê tông thủ công, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 13,157
4 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Tập II/E-HSMT 0,212 100m²
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,14 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Tập II/E-HSMT 0,999 tấn
7 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 4,925
8 Ván khuôn gỗ - ván khuôn cổ móng Tập II/E-HSMT 0,358 100m²
9 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 4,98
10 Ván khuôn gỗ- ván khuôn giằng móng Tập II/E-HSMT 0,498 100m²
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,115 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,864 tấn
13 Xây móng bằng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 0,128
14 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tập II/E-HSMT 1,802 100m³
15 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Tập II/E-HSMT 18,4
S PHẦN THÂN
1 Bê tông thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Tập II/E-HSMT 1,488
2 Bê tông thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Tập II/E-HSMT 22,381
3 Ván khuôn gỗ - ván khuôn cột Tập II/E-HSMT 1,474 100m²
4 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 0,543 tấn
5 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 1,26 tấn
6 Bê tông thủ công, bê tông dầm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 6,352
7 Ván khuôn gỗ - ván khuôn dầm Tập II/E-HSMT 0,556 100m²
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,15 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 1,008 tấn
10 Bê tông thủ công, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 21,432
11 Ván khuôn gỗ - ván khuôn sàn Tập II/E-HSMT 1,503 100m²
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 2,032 tấn
13 Bê tông thủ công, bê tông bậc cấp, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Tập II/E-HSMT 2,404
14 Ván khuôn gỗ - ván khuôn bậc cấp Tập II/E-HSMT 0,232 100m²
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,042 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,302 tấn
17 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT 9,5x13,5x19 cm - M75, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 1,42
18 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 25,468
19 Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 167,361
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 55,6
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 150,3
22 Lát nền gạch ceramic 300x300 chống trượt Tập II/E-HSMT 160
23 Ốp gạch ceramic 300x300 Tập II/E-HSMT 28,28
24 Bả bằng matit vào tường Tập II/E-HSMT 25,468
25 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần Tập II/E-HSMT 373,261
26 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 25,468
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 373,261
T PHẦN DÀN GIÁO
1 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tập II/E-HSMT 0,728 100m²
U PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Tủ điện DB3 lớp cửa, vỏ tủ: tôn sơn tĩnh điện, dày 2mm, phụ kiện KT: 600x400x250, ngoài trời gắn tường Tập II/E-HSMT 1 tủ
2 MCB-2P-32A-4,5kA Tập II/E-HSMT 1 cái
3 MCB-1P-10A-4,5kA Tập II/E-HSMT 4 cái
4 Đèn pha Led gá trên trụ chiếu sáng, 1x100W, IP6X Tập II/E-HSMT 8 bộ
5 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tập II/E-HSMT 180 m
6 Ống PVC D20 chống cháy Tập II/E-HSMT 90 m
V CẢI TẠO NỀN VƯỜN HOA
W PHẦN CÂY XANH
1 Trồng cây phượng vỹ, cao (3,0 ÷ 4,0)m; ĐK gốc (7 ÷ 8)cm Tập II/E-HSMT 15 cây
2 Trồng cây cọ ta, cao (40,0 ÷ 50,0)cm Tập II/E-HSMT 247 cây
3 Trồng cây đỗ quyên, cao (40,0 ÷ 60,0)cm Tập II/E-HSMT 46 cây
4 Trồng cây cau ta, cao (5,0 ÷ 7,0)m; ĐK gốc (10 ÷ 15)cm Tập II/E-HSMT 46 cây
5 Trồng cây bụi ngâu, cao (1÷ 3)m Tập II/E-HSMT 80 cây
6 Trồng cây chuỗi ngọc, cao (30 ÷ 50)cm Tập II/E-HSMT 405 cây
7 Trồng cỏ lá gừng Tập II/E-HSMT 45,94 100 m2
8 Đắp đất màu trồng cây Tập II/E-HSMT 1.158,25 m3
9 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy Tập II/E-HSMT 839 1 cây/90 ngày
10 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh,hàng rào nước lấy từ máy nước Tập II/E-HSMT 45,94 100 m2/tháng
X PHẦN SÂN NỀN
1 Lát sân nền gạch terrazzo 40x40 Tập II/E-HSMT 3.957,92
2 Rải sỏi trắng lối đi Tập II/E-HSMT 109,53
3 Lát đá Granit xen kẽ thảm cỏ, mặt trên bồn hoa Tập II/E-HSMT 257,34
4 Bê tông thành bồn hoa, hồ nước sân vườn đá 1x2 M200 Tập II/E-HSMT 109,704
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn hồ nước, thành bồn hoa Tập II/E-HSMT 10,878 100m²
6 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót bể, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 Tập II/E-HSMT 47,39 m3
7 Trát bồn hoa, hồ nước chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tập II/E-HSMT 457,103
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 414,663
9 Quét phụ gia Sika Top seal 107 hoặc tương đương - chống thấm 2 lớp ( Quy định NSX: 1,5kg/m2 mỗi lớp) Tập II/E-HSMT 30,49
10 Quét bảo vệ lớp vật liệu chống thấm Sika Top seal 107 bằng hỗn hợp Sika Latex (2 lớp) Tập II/E-HSMT 30,49
11 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Tập II/E-HSMT 73,178
12 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tập II/E-HSMT 0,237 100m³
Y ĐƯỜNG GIAO THÔNG QUANH HỒ
Z ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤70m, máy ủi 110CV-đất cấp II Tập II/E-HSMT 9,139 100m³
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cự ly 1km Tập II/E-HSMT 9,139 100m³
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Tập II/E-HSMT 8,883 100m³
4 Đất đắp nền đường Tập II/E-HSMT 1.204,482 m3
5 Đào rãnh đất cấp III Tập II/E-HSMT 15,389
6 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7 cm Tập II/E-HSMT 18,218 100m²
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Tập II/E-HSMT 18,218 100m²
8 CPĐD loại 1 Dmax 25 dày 30Cm Tập II/E-HSMT 5,461 100m³
9 Đắp khuôn đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Tập II/E-HSMT 9,096 100m3
10 Đất đắp nền đường Tập II/E-HSMT 1.266,143 m3
AA NÚT GIAO
1 Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤70m, máy ủi 110CV-đất cấp II Tập II/E-HSMT 2,06 100m³
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cự ly 1km Tập II/E-HSMT 2,06 100m³
3 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7 cm Tập II/E-HSMT 4,921 100m²
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Tập II/E-HSMT 0,049 100m²
5 CPĐD loại 1 Dmax 25 dày 30Cm Tập II/E-HSMT 1,355 100m³
6 Đắp khuôn đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Tập II/E-HSMT 1,857 100m3
7 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7 cm Tập II/E-HSMT 258,453 m3
AB BÓ VỈA PHÂN CÁCH
1 Bê tông M150 Đá 4x6 đế vỉa Tập II/E-HSMT 37,444
2 Bê tông M200 Đá 1x2 thân vỉa Tập II/E-HSMT 61,802
3 Ván khuôn bó vỉa Tập II/E-HSMT 8,105 100 m2
4 Lắp đặt đốt bó vỉa (0.53*0.18*1.0)m Tập II/E-HSMT 648 cái
5 Vữa xi măng chèn khe m150 Tập II/E-HSMT 3,628
6 Đắp đất màu trồng cây Tập II/E-HSMT 171,996
AC BÃI ĐẬU XE
1 San đầm đất mặt bằng, bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tập II/E-HSMT 7,75 100m³
2 CPĐD loại 1 Dmax 25 dày 7 Cm Tập II/E-HSMT 0,775 100m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->