Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng Vithaco |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 10:10:00 đến ngày 2020-09-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,833,007,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG | |||
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Tập II/E-HSMT | 0,576 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 4,122 | m³ |
| 3 | Bê tông thủ công, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 4,995 | m³ |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Tập II/E-HSMT | 0,19 | 100m² |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Tập II/E-HSMT | 0,28 | tấn |
| 7 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 2,568 | m³ |
| 8 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn giằng móng | Tập II/E-HSMT | 0,256 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,305 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 6,196 | m³ |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tập II/E-HSMT | 0,397 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tập II/E-HSMT | 0,112 | 100m³ |
| 14 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 5,612 | m³ |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 0,874 | m³ |
| 2 | Ván khuôn gỗ- ván khuôn cột | Tập II/E-HSMT | 0,175 | 100m² |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,027 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,151 | tấn |
| 5 | Bê tông thủ công, bê tông dầm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 6,404 | m³ |
| 6 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn xà dầm | Tập II/E-HSMT | 0,725 | 100m² |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,878 | tấn |
| 9 | Bê tông thủ công, bê tông sàn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 0,418 | m³ |
| 10 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn sàn | Tập II/E-HSMT | 0,042 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 12 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lam, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 0,45 | m³ |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ - Ván khuôn lanh tô, lam | Tập II/E-HSMT | 0,029 | 100m² |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT 9,5x13,5x19 cm - M75, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 2,606 | m³ |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT 9,5x13,5x19 cm - M75, chiều dày ≤ 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 22,316 | m³ |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 65,574 | m² |
| 2 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 163,692 | m² |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 20,317 | m² |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 66,22 | m² |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 4,2 | m² |
| 6 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Tập II/E-HSMT | 47,992 | m² |
| 7 | Lát nền khu WC gạch Granit chống trượt 300x300, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 57,53 | m² |
| 8 | Rải sỏi màu xanh đen, chiều dày 1,5cm | Tập II/E-HSMT | 13,84 | m² |
| 9 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ lavabo | Tập II/E-HSMT | 4,56 | m² |
| 10 | Ốp chân tường gạch đất nung màu nâu đỏ men khô không mài KT 100x300 | Tập II/E-HSMT | 3,3 | m² |
| 11 | Ốp tre dọc tường | Tập II/E-HSMT | 34,933 | m² |
| 12 | GCLD trần phên nhân tạo | Tập II/E-HSMT | 13,84 | m² |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép, cầu phong, li tô | Tập II/E-HSMT | 0,91 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, li tô | Tập II/E-HSMT | 0,91 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Tập II/E-HSMT | 75,457 | 1m² |
| 16 | Lợp mái rơm nhân tạo | Tập II/E-HSMT | 102,083 | m² |
| 17 | Lợp mái bằng tôn mạ màu 0,45 mm | Tập II/E-HSMT | 1,021 | 100m² |
| 18 | GCLD trần ốp cói | Tập II/E-HSMT | 102,083 | m² |
| 19 | Gia công và lắp dựng vách ngăn khu WC bằng tấm Compact HPL, dày 12mm | Tập II/E-HSMT | 46,7 | m² |
| 20 | Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay khung nhôm xingfa giả gỗ, kính dày 5mm | Tập II/E-HSMT | 5,784 | m² |
| 21 | Gia công và lắp dựng cửa sổ mở quay khung nhôm xingfa giả gỗ, kính dày 5mm | Tập II/E-HSMT | 1,6 | m² |
| 22 | Bả bằng matit vào tường | Tập II/E-HSMT | 194,333 | m² |
| 23 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Tập II/E-HSMT | 90,737 | m² |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 30,641 | m² |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 254,429 | m² |
| E | PHẦN DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tập II/E-HSMT | 1,785 | 100m² |
| F | PHẦN BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Tập II/E-HSMT | 0,249 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót bể, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 1,075 | m³ |
| 3 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông đáy rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Tập II/E-HSMT | 2,1 | m³ |
| 4 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy bể | Tập II/E-HSMT | 0,031 | 100m² |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính ≤18mm | Tập II/E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 7 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông thành, chiều cao ≤6m, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 4,445 | m³ |
| 8 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn thành bể | Tập II/E-HSMT | 0,495 | 100m² |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Tập II/E-HSMT | 0,505 | m³ |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Tập II/E-HSMT | 0,033 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Tập II/E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤25kg | Tập II/E-HSMT | 16 | cái |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 28,228 | m² |
| 14 | Láng bể dày 2cm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 5,31 | m² |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tập II/E-HSMT | 0,084 | 100m³ |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện vỏ nhựa âm tường, chứa 02 module | Tập II/E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-16A/4,5kA | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Đèn tuýt Led 1,2m 1x18W, ánh sáng trắng | Tập II/E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Đèn tuýt Led 0,6m 1x10W, ánh sáng trắng | Tập II/E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Mặt nạ che 1 lỗ 1 công tắc 1 chiều + hộp, đế, mặt nạ | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Tập II/E-HSMT | 20 | m |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Tập II/E-HSMT | 40 | m |
| 8 | Ống PVC D20 chống cháy | Tập II/E-HSMT | 30 | m |
| 9 | Hộp nối dây 110x110x50 | Tập II/E-HSMT | 1 | hộp |
| H | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xí bệt | Tập II/E-HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Vòi xịt rửa | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Van chặn khóa | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Hộp giấy | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Tay vịn cho người tàn tật | Tập II/E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Lavabol bàn | Tập II/E-HSMT | 11 | bộ |
| 7 | Vòi Lavabol | Tập II/E-HSMT | 11 | bộ |
| 8 | Ống xả chậu có chặn nước | Tập II/E-HSMT | 11 | cái |
| 9 | Ống xả bầu | Tập II/E-HSMT | 11 | cái |
| 10 | Gương + phụ kiện | Tập II/E-HSMT | 11 | cái |
| 11 | Vòi lấy nước | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Phiễu thu sàn ( có ngăn mùi) | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Tiểu nam + phụ kiện | Tập II/E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Ống PPR D40x3,7mm | Tập II/E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 15 | Ống PPR D32x2,9mm | Tập II/E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 16 | Ống PPR D25x2,8mm | Tập II/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 17 | Ống PPR D20x2,3mm | Tập II/E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 18 | Van khóa D32 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Rắc co D32 | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Van khóa D25 | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Rắc co D25 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Cút PPR 90 độ D40 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Cút PPR 90 độ D32 | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 24 | Cút PPR 90 độ D25 | Tập II/E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Cút PPR 90 độ D20 | Tập II/E-HSMT | 30 | cái |
| 26 | Tê PPR D40 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Tê PPR D25 | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Tê chuyển PPR D40xD25 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Tê chuyển PPR D32xD25 | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Tê chuyển PPR D25xD20 | Tập II/E-HSMT | 22 | cái |
| 31 | Côn chuyển PPR D40xD32 | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Côn chuyển PPR D32xD25 | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Côn chuyển PPR D25xD20 | Tập II/E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Cút nối ren trong D20x3.4 | Tập II/E-HSMT | 32 | cái |
| 35 | Vật liệu phụ (keo, bu lông, ốc, vít | Tập II/E-HSMT | 1 | lô |
| 36 | Ống uPVC D114x4.9 mm | Tập II/E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 37 | Ống uPVC D60x2.8 mm | Tập II/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 38 | Ống uPVC D42x2.1 mm | Tập II/E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 39 | Nối uPVC D114 | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 40 | Nối uPVC D114xD60 | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Nối uPVC D90xD60 | Tập II/E-HSMT | 12 | cái |
| 42 | Y uPVC D114 | Tập II/E-HSMT | 18 | cái |
| 43 | Y uPVC D114xD60 | Tập II/E-HSMT | 12 | cái |
| 44 | Y uPVC D90xD60 | Tập II/E-HSMT | 12 | cái |
| 45 | Cút uPVC 45 độ D114 | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 46 | Cút uPVC 45 độ D60 | Tập II/E-HSMT | 15 | cái |
| 47 | Cút uPVC 45 độ D42 | Tập II/E-HSMT | 12 | cái |
| 48 | Tê uPVC D114xD114 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Tê uPVC D60xD60 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Côn chuyển uPVC D114xD60 | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 51 | Côn chuyển uPVC D60xD42 | Tập II/E-HSMT | 8 | cái |
| 52 | Cút uPVC 90 độ D114 | Tập II/E-HSMT | 14 | cái |
| 53 | Cút uPVC 90 độ D90 | Tập II/E-HSMT | 5 | cái |
| 54 | Bít xả D114 | Tập II/E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Bít xả D90 | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Chụp thông hơi | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Con thỏ P D60 | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 58 | Bít xả D200 (hút cặn bể tự hoại) | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Vật liệu phụ (keo, bu lông, ốc, vít | Tập II/E-HSMT | 1 | lô |
| I | NHÀ ĐÓN TIẾP | |||
| J | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Tập II/E-HSMT | 1,891 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 8,688 | m³ |
| 3 | Bê tông thủ công, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 12,665 | m³ |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Tập II/E-HSMT | 0,447 | 100m² |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,065 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Tập II/E-HSMT | 0,859 | tấn |
| 7 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 5,94 | m³ |
| 8 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn giằng móng | Tập II/E-HSMT | 0,595 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,159 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,715 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 0,448 | m³ |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tập II/E-HSMT | 1,614 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tập II/E-HSMT | 0,012 | 100m³ |
| 14 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 14,448 | m³ |
| K | 2./ PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 4,198 | m³ |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông | Tập II/E-HSMT | 0,703 | 100m² |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,937 | tấn |
| 5 | Bê tông thủ công, bê tông xà dầm vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 12,592 | m³ |
| 6 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn xà dầm | Tập II/E-HSMT | 1,435 | 100m² |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,282 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 2,031 | tấn |
| 9 | Bê tông thủ công, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 14,448 | m³ |
| 10 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn sàn | Tập II/E-HSMT | 1,445 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 2,139 | tấn |
| 12 | Bê tông thủ công, bê tông cầu thang thường, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 2,094 | m³ |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cầu thang thường | Tập II/E-HSMT | 0,305 | 100m² |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,221 | tấn |
| 16 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lam, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 0,389 | m³ |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ - Ván khuôn lanh tô, lam | Tập II/E-HSMT | 0,175 | 100m² |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT 9,5x13,5x19 cm - M75, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 13,075 | m³ |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT 9,5x13,5x19 cm - M75, chiều dày ≤ 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 1,064 | m³ |
| L | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 82,129 | m² |
| 2 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 144,28 | m² |
| 3 | Trát trụ cột tạo hình tròn D370 | Tập II/E-HSMT | 28,7 | m² |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 84,133 | m² |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 139,12 | m² |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 144,48 | m² |
| 7 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Tập II/E-HSMT | 49,136 | m² |
| 8 | Lát nền WC gạch kimgres nhám 300x300, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 11,52 | m² |
| 9 | Ốp tường WC KT gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 39,06 | m² |
| 10 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ lavabo | Tập II/E-HSMT | 1,91 | m² |
| 11 | Lát nền gạch porcelain giả gỗ 1200x200 | Tập II/E-HSMT | 144,43 | m² |
| 12 | Ốp chân tường gạch porcelain giả gỗ KT 1200x100 | Tập II/E-HSMT | 9,6 | m² |
| 13 | GCLD trần phên nhân tạo | Tập II/E-HSMT | 92,92 | m² |
| 14 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤12m | Tập II/E-HSMT | 1,268 | tấn |
| 15 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tập II/E-HSMT | 1,268 | tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép, cầu phong, li tô | Tập II/E-HSMT | 3,215 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, li tô | Tập II/E-HSMT | 3,215 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Tập II/E-HSMT | 363,92 | 1m² |
| 19 | Bu lông M16x300 | Tập II/E-HSMT | 40 | bộ |
| 20 | Lợp mái rơm nhân tạo | Tập II/E-HSMT | 408 | m² |
| 21 | Lợp mái bằng tôn mạ màu 0,45 mm | Tập II/E-HSMT | 4,08 | 100m² |
| 22 | GCLD trần ốp cói | Tập II/E-HSMT | 408 | m² |
| 23 | GCLD hoa văn trang trí đỉnh mái | Tập II/E-HSMT | 15,47 | m |
| 24 | Gia công và lắp dựng vách ngăn khu WC bằng tấm Compact HPL, dày 12mm | Tập II/E-HSMT | 7,56 | m² |
| 25 | Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay, khung nhôm xingfa 65x100, lam nhôm giả gỗ | Tập II/E-HSMT | 11,34 | m² |
| 26 | Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay, khung nhôm xingfa giả gỗ, pano nhôm giả gỗ dày 20mm | Tập II/E-HSMT | 2,94 | m² |
| 27 | Gia công và lắp dựng cửa sổ mở quay khung nhôm xingfa giả gỗ, kính dày 5mm | Tập II/E-HSMT | 23,817 | m² |
| 28 | Gia công và lắp dựng cửa sổ mở hất khung nhôm xingfa giả gỗ, kính dày 5mm | Tập II/E-HSMT | 1,523 | m² |
| 29 | Bả bằng matit vào tường | Tập II/E-HSMT | 226,409 | m² |
| 30 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Tập II/E-HSMT | 400,322 | m² |
| 31 | Sơn giả gỗ | Tập II/E-HSMT | 202,287 | m² |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 424,444 | m² |
| 33 | Sơn giả đá | Tập II/E-HSMT | 2,402 | m² |
| M | PHẦN DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tập II/E-HSMT | 5,438 | 100m² |
| N | PHẦN BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Tập II/E-HSMT | 0,218 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót bể, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 0,932 | m³ |
| 3 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông đáy rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Tập II/E-HSMT | 1,664 | m³ |
| 4 | Bê tông thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 0,662 | m³ |
| 5 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy | Tập II/E-HSMT | 0,08 | 100m² |
| 6 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 3,72 | m³ |
| 7 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 24,48 | m² |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 3,688 | m² |
| 9 | Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Tập II/E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Tập II/E-HSMT | 0,081 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt thép hình tấm đan | Tập II/E-HSMT | 0,301 | tấn |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤25kg | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tập II/E-HSMT | 0,067 | 100m³ |
| O | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện vỏ nhựa âm tường, chứa 12 module | Tập II/E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P-40A/4,5kA | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | MCB-2P-25A/4,5kA | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | MCB-2P-16A/4,5kA | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | MCB-1P-10A/4,5kA | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Aptomat chống giật gắn nối + hộp đế, mặt nạ RCBO -2P-20A-4,5KA- 30MA | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Bộ 3 đèn Led rọi thanh ray, công suất 12W, ánh sáng trắng | Tập II/E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Đèn tuýt Led 1,2m 1x18W, ánh sáng trắng | Tập II/E-HSMT | 15 | bộ |
| 9 | Đèn tuýt Led 0,6m 1x10W, ánh sáng trắng | Tập II/E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A+ hộp đế + mặt nạ | Tập II/E-HSMT | 17 | cái |
| 11 | Mặt nạ che 1 lỗ 1 công tắc 1 chiều + hộp, đế, mặt nạ | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Mặt nạ che 2 lỗ 2 công tắc 1 chiều + hộp, đế, mặt nạ | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Tập II/E-HSMT | 45 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Tập II/E-HSMT | 210 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Tập II/E-HSMT | 420 | m |
| 16 | Ống PVC D20 chống cháy | Tập II/E-HSMT | 280 | m |
| 17 | Giếng khoan 12m chôn cọc, D100 | Tập II/E-HSMT | 12 | m |
| 18 | Dây nối tiếp địa CU/PVC 50mm2 | Tập II/E-HSMT | 10 | m |
| 19 | Cọc nối đất bằng thép mạ đồng D16, dài 2,4m | Tập II/E-HSMT | 5 | cọc |
| 20 | Vật tư phụ | Tập II/E-HSMT | 1 | lô |
| P | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xí bệt | Tập II/E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Vòi xịt rửa | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Van chặn khóa | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Hộp giấy | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lavabol bàn | Tập II/E-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Vòi Lavabol | Tập II/E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Ống xả chậu có chặn nước | Tập II/E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Ống xả bầu | Tập II/E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Gương + phụ kiện | Tập II/E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Phiễu thu sàn ( có ngăn mùi) | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Tiểu nam + phụ kiện | Tập II/E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Ống PPR D32x2,9mm | Tập II/E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 13 | Ống PPR D25x2,8mm | Tập II/E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 14 | Ống PPR D20x2,3mm | Tập II/E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 15 | Van khóa D25 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Rắc co D25 | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Cút PPR 90 độ D32 | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Cút PPR 90 độ D25 | Tập II/E-HSMT | 9 | cái |
| 19 | Cút PPR 90 độ D20 | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Tê chuyển PPR D32xD25 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Tê chuyển PPR D25xD20 | Tập II/E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Côn chuyển PPR D32xD25 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Côn chuyển PPR D25xD20 | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Cút nối ren trong D20x3.4 | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 25 | Vật liệu phụ (keo, bu lông, ốc, vít | Tập II/E-HSMT | 1 | lô |
| 26 | Ống uPVC D114x4.9 mm | Tập II/E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 27 | Ống uPVC D90x2.8 mm | Tập II/E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 28 | Ống uPVC D60x2.8 mm | Tập II/E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 29 | Ống uPVC D42x2.1 mm | Tập II/E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 30 | Nối uPVC D114 | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Nối uPVC D114xD60 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Nối uPVC D90xD60 | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Cút uPVC 45 độ D114 | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Cút uPVC 45 độ D90 | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 35 | Cút uPVC 45 độ D60 | Tập II/E-HSMT | 10 | cái |
| 36 | Cút uPVC 45 độ D42 | Tập II/E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Tê uPVC D114xD114 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Tê uPVC D90xD90 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Tê uPVC D60xD60 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Côn chuyển uPVC D60xD42 | Tập II/E-HSMT | 8 | cái |
| 41 | Cút uPVC 90 độ D114 | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Cút uPVC 90 độ D90 | Tập II/E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Bít xả D114 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Bít xả D90 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Chụp thông hơi | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Con thỏ P D60 | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Bít xả D200 (hút cặn bể tự hoại) | Tập II/E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Vật liệu phụ (keo, bu lông, ốc, vít | Tập II/E-HSMT | 1 | lô |
| Q | SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI | |||
| R | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp II | Tập II/E-HSMT | 2,243 | 100m³ |
| 2 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 8,224 | m³ |
| 3 | Bê tông thủ công, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 13,157 | m³ |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Tập II/E-HSMT | 0,212 | 100m² |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Tập II/E-HSMT | 0,999 | tấn |
| 7 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông cổ móng, tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 4,925 | m³ |
| 8 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn cổ móng | Tập II/E-HSMT | 0,358 | 100m² |
| 9 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 4,98 | m³ |
| 10 | Ván khuôn gỗ- ván khuôn giằng móng | Tập II/E-HSMT | 0,498 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,115 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,864 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 0,128 | m³ |
| 14 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tập II/E-HSMT | 1,802 | 100m³ |
| 15 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 18,4 | m³ |
| S | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Tập II/E-HSMT | 1,488 | m³ |
| 2 | Bê tông thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Tập II/E-HSMT | 22,381 | m³ |
| 3 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn cột | Tập II/E-HSMT | 1,474 | 100m² |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 0,543 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 1,26 | tấn |
| 6 | Bê tông thủ công, bê tông dầm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 6,352 | m³ |
| 7 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn dầm | Tập II/E-HSMT | 0,556 | 100m² |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,15 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 1,008 | tấn |
| 10 | Bê tông thủ công, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 21,432 | m³ |
| 11 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn sàn | Tập II/E-HSMT | 1,503 | 100m² |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 2,032 | tấn |
| 13 | Bê tông thủ công, bê tông bậc cấp, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Tập II/E-HSMT | 2,404 | m³ |
| 14 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn bậc cấp | Tập II/E-HSMT | 0,232 | 100m² |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,302 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung KT 9,5x13,5x19 cm - M75, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 1,42 | m³ |
| 18 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 25,468 | m² |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 167,361 | m² |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 55,6 | m² |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 150,3 | m² |
| 22 | Lát nền gạch ceramic 300x300 chống trượt | Tập II/E-HSMT | 160 | m² |
| 23 | Ốp gạch ceramic 300x300 | Tập II/E-HSMT | 28,28 | m² |
| 24 | Bả bằng matit vào tường | Tập II/E-HSMT | 25,468 | m² |
| 25 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Tập II/E-HSMT | 373,261 | m² |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 25,468 | m² |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 373,261 | m² |
| T | PHẦN DÀN GIÁO | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tập II/E-HSMT | 0,728 | 100m² |
| U | PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện DB3 lớp cửa, vỏ tủ: tôn sơn tĩnh điện, dày 2mm, phụ kiện KT: 600x400x250, ngoài trời gắn tường | Tập II/E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | MCB-2P-32A-4,5kA | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | MCB-1P-10A-4,5kA | Tập II/E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Đèn pha Led gá trên trụ chiếu sáng, 1x100W, IP6X | Tập II/E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Tập II/E-HSMT | 180 | m |
| 6 | Ống PVC D20 chống cháy | Tập II/E-HSMT | 90 | m |
| V | CẢI TẠO NỀN VƯỜN HOA | |||
| W | PHẦN CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây phượng vỹ, cao (3,0 ÷ 4,0)m; ĐK gốc (7 ÷ 8)cm | Tập II/E-HSMT | 15 | cây |
| 2 | Trồng cây cọ ta, cao (40,0 ÷ 50,0)cm | Tập II/E-HSMT | 247 | cây |
| 3 | Trồng cây đỗ quyên, cao (40,0 ÷ 60,0)cm | Tập II/E-HSMT | 46 | cây |
| 4 | Trồng cây cau ta, cao (5,0 ÷ 7,0)m; ĐK gốc (10 ÷ 15)cm | Tập II/E-HSMT | 46 | cây |
| 5 | Trồng cây bụi ngâu, cao (1÷ 3)m | Tập II/E-HSMT | 80 | cây |
| 6 | Trồng cây chuỗi ngọc, cao (30 ÷ 50)cm | Tập II/E-HSMT | 405 | cây |
| 7 | Trồng cỏ lá gừng | Tập II/E-HSMT | 45,94 | 100 m2 |
| 8 | Đắp đất màu trồng cây | Tập II/E-HSMT | 1.158,25 | m3 |
| 9 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy | Tập II/E-HSMT | 839 | 1 cây/90 ngày |
| 10 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh,hàng rào nước lấy từ máy nước | Tập II/E-HSMT | 45,94 | 100 m2/tháng |
| X | PHẦN SÂN NỀN | |||
| 1 | Lát sân nền gạch terrazzo 40x40 | Tập II/E-HSMT | 3.957,92 | m² |
| 2 | Rải sỏi trắng lối đi | Tập II/E-HSMT | 109,53 | m² |
| 3 | Lát đá Granit xen kẽ thảm cỏ, mặt trên bồn hoa | Tập II/E-HSMT | 257,34 | m² |
| 4 | Bê tông thành bồn hoa, hồ nước sân vườn đá 1x2 M200 | Tập II/E-HSMT | 109,704 | m³ |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn hồ nước, thành bồn hoa | Tập II/E-HSMT | 10,878 | 100m² |
| 6 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót bể, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 150 | Tập II/E-HSMT | 47,39 | m3 |
| 7 | Trát bồn hoa, hồ nước chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tập II/E-HSMT | 457,103 | m² |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 414,663 | m² |
| 9 | Quét phụ gia Sika Top seal 107 hoặc tương đương - chống thấm 2 lớp ( Quy định NSX: 1,5kg/m2 mỗi lớp) | Tập II/E-HSMT | 30,49 | m² |
| 10 | Quét bảo vệ lớp vật liệu chống thấm Sika Top seal 107 bằng hỗn hợp Sika Latex (2 lớp) | Tập II/E-HSMT | 30,49 | m² |
| 11 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Tập II/E-HSMT | 73,178 | m³ |
| 12 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Tập II/E-HSMT | 0,237 | 100m³ |
| Y | ĐƯỜNG GIAO THÔNG QUANH HỒ | |||
| Z | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤70m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Tập II/E-HSMT | 9,139 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cự ly 1km | Tập II/E-HSMT | 9,139 | 100m³ |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tập II/E-HSMT | 8,883 | 100m³ |
| 4 | Đất đắp nền đường | Tập II/E-HSMT | 1.204,482 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 15,389 | m³ |
| 6 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7 cm | Tập II/E-HSMT | 18,218 | 100m² |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Tập II/E-HSMT | 18,218 | 100m² |
| 8 | CPĐD loại 1 Dmax 25 dày 30Cm | Tập II/E-HSMT | 5,461 | 100m³ |
| 9 | Đắp khuôn đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Tập II/E-HSMT | 9,096 | 100m3 |
| 10 | Đất đắp nền đường | Tập II/E-HSMT | 1.266,143 | m3 |
| AA | NÚT GIAO | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤70m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Tập II/E-HSMT | 2,06 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cự ly 1km | Tập II/E-HSMT | 2,06 | 100m³ |
| 3 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7 cm | Tập II/E-HSMT | 4,921 | 100m² |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Tập II/E-HSMT | 0,049 | 100m² |
| 5 | CPĐD loại 1 Dmax 25 dày 30Cm | Tập II/E-HSMT | 1,355 | 100m³ |
| 6 | Đắp khuôn đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Tập II/E-HSMT | 1,857 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7 cm | Tập II/E-HSMT | 258,453 | m3 |
| AB | BÓ VỈA PHÂN CÁCH | |||
| 1 | Bê tông M150 Đá 4x6 đế vỉa | Tập II/E-HSMT | 37,444 | m³ |
| 2 | Bê tông M200 Đá 1x2 thân vỉa | Tập II/E-HSMT | 61,802 | m³ |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa | Tập II/E-HSMT | 8,105 | 100 m2 |
| 4 | Lắp đặt đốt bó vỉa (0.53*0.18*1.0)m | Tập II/E-HSMT | 648 | cái |
| 5 | Vữa xi măng chèn khe m150 | Tập II/E-HSMT | 3,628 | m³ |
| 6 | Đắp đất màu trồng cây | Tập II/E-HSMT | 171,996 | m³ |
| AC | BÃI ĐẬU XE | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng, bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Tập II/E-HSMT | 7,75 | 100m³ |
| 2 | CPĐD loại 1 Dmax 25 dày 7 Cm | Tập II/E-HSMT | 0,775 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi