Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900654-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Bảo trì Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 09:21:00 đến ngày 2020-09-18 09:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,653,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN KM21+900-KM23+400 | |||
| 1 | Đào cấp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4385 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8985 | 100m3 |
| 3 | Đất đồi mua ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 979,557 | m3 |
| 4 | Bê tông hoàn trả nhà dân M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,425 | m3 |
| 5 | Mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,65 | 100m2 |
| 6 | Mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5, chiều dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,8532 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn 12,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5673 | 100tấn |
| 8 | Vận chuyển từ trạm trộn đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5673 | 100tấn |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,2482 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7192 | 100m3 |
| 14 | Nâng cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 15 | Nâng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | cọc |
| 16 | Lắp đặt biển báo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 cột |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9625 | m2 |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| B | ĐOẠN KM0+00-KM0+065, ĐT396B | |||
| 1 | Đào cấp,đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0135 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4108 | 100m3 |
| 3 | Đất đồi mua ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,4051 | m3 |
| 4 | Bê tông hoàn trả nhà dân M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,722 | m3 |
| 5 | Mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7347 | 100m2 |
| 6 | Mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 chiều dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3063 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn 12,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0174 | 100tấn |
| 8 | Mặt đường bê tông nhựa chặt 19 chiều dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6236 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông nhựa chặt 19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1036 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1211 | 100tấn |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,546 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 13 | Nâng hàng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0135 | 100m3 |
| 15 | Nâng cột Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 16 | Nâng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cọc |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt chiều dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6979 | m2 |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt chiều dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,784 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt chiều dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1 | m2 |
| C | ĐOẠN KM2+00-KM2+800, ĐT396B | |||
| 1 | Đào cấp đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,31 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0212 | 100m3 |
| 3 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6079 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,786 | 100m3 |
| 5 | Đào hố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6197 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,1968 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ con nêm nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7125 | m3 |
| 8 | Bê tông viên đan rãnh M150#, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6535 | m3 |
| 9 | Cắt khe bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,145 | 100m |
| 10 | Đóng cọc tre, phần ngập trong đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,448 | 100m |
| 11 | Đóng cọc tre, phần không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,952 | 100m |
| 12 | Cọc tre liên kết ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | m |
| 13 | Diện tích phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m2 |
| 14 | Làm mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,703 | 100m3 |
| 15 | Làm mặt đường cấp phối đá dăm loại II dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0145 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát đầm chặt K98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3575 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát đầm chặt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3454 | 100m3 |
| 18 | Mặt đường bê tông nhựa 12,5 chiều dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8365 | 100m2 |
| 19 | Mặt đường bê tông nhựa 12,5 chiều dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,8614 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất bê tông nhựa hạt chặt 12,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1547 | 100tấn |
| 21 | Mặt đường bê tông nhựa chặt 19 chiều dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8024 | 100m2 |
| 22 | Mặt đường bê tông nhựa chặt 19 chiều dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9593 | 100m2 |
| 23 | Mặt đường bê tông nhựa chặt 19 chiều dày 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,146 | 100m2 |
| 24 | Mặt đường bê tông nhựa chặt 19 chiều dày 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,488 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông nhựa chặt 19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3298 | 100tấn |
| 26 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4845 | 100tấn |
| 27 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9014 | 100m2 |
| 28 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9959 | 100m2 |
| 29 | Vận chuyển đất đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,941 | 100m3 |
| 30 | Lắp đặt viên Block kích thước 23x26x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573 | m |
| 31 | Bê tông block, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,637 | m3 |
| 32 | Ván khuôn Block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1118 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng Block M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5643 | m3 |
| 34 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép block, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | tấn |
| 36 | Bê tông viên đan rãnh , M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1294 | m3 |
| 37 | Ván khuôn viên đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7355 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt viên đan rãnh kích thước 5x25x50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 981 | cái |
| 39 | Đệm vữa xi măng M100#, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4517 | m2 |
| 40 | Thi công lớp đá dăm đệm, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4165 | m3 |
| 41 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông trên hè đường kinh =600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | 1 đoạn ống |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông dưới đường đường kinh =600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 đoạn ống |
| 44 | Mối nối ống D600mm bằng VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179 | mối nối |
| 45 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông ĐK =800mm dưới đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 đoạn ống |
| 47 | Mối nối cống D80 bằng VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mối nối |
| 48 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3533 | 100m3 |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,328 | m3 |
| 50 | Bê tông M150 móng rãnh đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,656 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1664 | 100m2 |
| 52 | Bê tông M200 thân rãnh, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6911 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3691 | 100m2 |
| 54 | Đặt ống nhựa PVC 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5 | m |
| 55 | Lắp dựng cốt thép bậc thang D22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1283 | tấn |
| 56 | Bê tông M200, mũ rãnh đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8611 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà mũ rãnh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1488 | tấn |
| 58 | Ván khuôn xà mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | 100m2 |
| 59 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | m3 |
| 60 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8216 | 100kg |
| 61 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3219 | tấn |
| 62 | Lắp dựng tấm đan KT 10x60x120cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 63 | Bê tông ga thu nước + lưới chắn rác M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,248 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ ga thu , lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2106 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ga thu lưới chắn rác, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1329 | tấn |
| 66 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | m3 |
| 67 | Bê tông móng hố thu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 69 | Bê tông tường hố thu M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0731 | m3 |
| 70 | Ván khuôn tường thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2073 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép bậc thang D22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0197 | tấn |
| 72 | Bê tông tấm đan M250. đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,772 | m3 |
| 73 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0408 | tấn |
| 74 | Cốt thép tấm đan D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0339 | tấn |
| 75 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0558 | 100m2 |
| 76 | Lắp đặt tấm đan + nắp gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 77 | Nắp gang kích thước 90x90x5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 78 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3837 | m3 |
| 79 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3268 | m3 |
| 80 | Ván khuôn tường đầu tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 81 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6808 | m3 |
| 82 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0514 | 100m2 |
| 83 | Nâng cọc Km2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc, cột |
| 84 | Lắp đặt biển báo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1 cột |
| 85 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 86 | Cột đỡ biển báo D89, L=3,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 87 | Hàn thép D10, L=20cm liên kết chân cột với bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0005 | tấn |
| 88 | Lắp đặt biển báo mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 cột |
| 89 | Bê tông chân cột , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 90 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,7785 | m2 |
| D | ĐÈN CHIẾU SÁNG VÀ ĐÈN CHỚP VÀNG NÚT GIAO | |||
| 1 | Đào móng cột rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 3 | Lắp đặt đèn THGT nháy vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điều khiển đèn nháy vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Pin năng lượng 45W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cột đèn chớp vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Đào đất rãnh bảo về cáp vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 8 | Đắp cát móng rãnh bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,852 | m3 |
| 9 | Móng CPDD loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,344 | m3 |
| 10 | Bê tông rãnh cáp hoàn trả vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,684 | m3 |
| 11 | Cắt mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 12 | Đào mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 13 | Móng CPDD loại I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,15 | m3 |
| 14 | Đắp cát móng rãnh bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,852 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống thép đường kính 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 17 | Lắp dựng cột đèn pha cao 14m lọng đèn 8 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cột |
| 18 | Lắp khung móng 8M24x1300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 19 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 20 | Lắp đặt đèn chiếu sáng 200W LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Luồn dây lên đèn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 23 | Làm tiếp địa L63x63x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 24 | Đào móng cột, trụ đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| 25 | Bê tông móng rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m3 |
| E | CÔNG TÁC ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc nhựa D6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 2 | Dán màng phản quang màu trắng, đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5504 | m2 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7159 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 5 | Dây phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224 | m |
| 6 | Biển báo chữ nhật (100x25)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Biển báo chữ nhật (60x40)cm I.440 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Biển báo chữ nhật I.441c,b ( Kt 130x90) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Biển báo tam giác (70x70x70)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Đèn cảnh báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Khung thép treo biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0995 | tấn |
| 12 | Nhân công điều khiển giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi