Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Minh Hạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917449 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 280 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 07:34:00 đến ngày 2020-09-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,549,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường: | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 1.802,54 | m3 |
| 2 | Đào khuôn - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 282,8 | m3 |
| 3 | Đào cấp - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 1.450,44 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 311,62 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường | Chương V - E-HSMT | 12.728,73 | m3 |
| 6 | Đào bùn | Chương V - E-HSMT | 478,82 | m3 |
| 7 | Đào hữu cơ - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 923,88 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cũ | Chương V - E-HSMT | 137,81 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bùn thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E-HSMT | 4,7882 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bùn thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E-HSMT | 4,7882 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 9,2388 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất hữu cơ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E-HSMT | 9,2388 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 30,7792 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 9,0729 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 9,0729 | 100m3 |
| 16 | Đào khai thác đất - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 112,8235 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đem đắp bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 112,8235 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đem đắp 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 112,8235 | 100m3 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 879,11 | m3 |
| 20 | Móng cấp phối đá dăm | Chương V - E-HSMT | 6,597 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E-HSMT | 5,5405 | 100m2 |
| 22 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Chương V - E-HSMT | 71,6527 | 100m2 |
| 23 | Di chuyển cột điện | Chương V - E-HSMT | 1 | cột |
| B | Cống thoát nước: | |||
| 1 | Đào móng cống, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 361,69 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E-HSMT | 2,08 | 100m3 |
| 3 | Bê tông ống cống, M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 9,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Chương V - E-HSMT | 1,9348 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 1,0324 | tấn |
| 6 | Cát đệm | Chương V - E-HSMT | 9,13 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V - E-HSMT | 79,24 | m2 |
| 8 | Vữa mối nối, M100 | Chương V - E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 9 | ống cống HPDE 315 PN10 (vận chuyển đến chân công trình + lắp đặt) | Chương V - E-HSMT | 9,34 | m |
| 10 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 6,03 | m3 |
| 11 | Bê tông xà mũ cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 6,38 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan + xà mũ, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,3638 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan + xà mũ,, ĐK >10mm | Chương V - E-HSMT | 0,7606 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan, xà mũ | Chương V - E-HSMT | 0,6892 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tường cống - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 40,75 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường cống - Chiều dày ≤45cm | Chương V - E-HSMT | 2,2285 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng cống, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 68,47 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cống - Chiều dày ≤45cm | Chương V - E-HSMT | 1,5896 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt tấm bản | Chương V - E-HSMT | 31 | 1cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt ống cống tròn | Chương V - E-HSMT | 28 | 1cấu kiện |
| C | Thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường | Chương V - E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi