Gói thầu: Gói số 4: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919634-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917859 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | QĐ số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 09:14:00 đến ngày 2020-09-16 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,526,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1.536 | m3 |
| 2 | Lớp lót nilon | Theo TC phê duyệt | 9.600 | m2 |
| 3 | Đào nền đường -đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 20,8664 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường -đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 499,5147 | 100m3 |
| 5 | Đào đá chiều dày ≤0,5m -Cấp đá IV | Theo TC phê duyệt | 251,0274 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 91,252 | m3 |
| 7 | Đào nền đường -đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 10,494 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 4,8645 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 43,7803 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 472,3347 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤700m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 20,8664 | 100m3 |
| B | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1000x1000mm | Theo TC phê duyệt | 5 | 1 đoạn ống |
| 2 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Theo TC phê duyệt | 4 | mối nối |
| 3 | Bê tông bệ máy, vữa BT M150 | Theo TC phê duyệt | 11,6 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,3186 | 100m2 |
| 5 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo TC phê duyệt | 0,0235 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Theo TC phê duyệt | 0,58 | m3 |
| 7 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,2314 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,0144 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,2151 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi