Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình: Đường từ Gò Hiến đến Nhà Thờ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Bình Tân |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình: Đường từ Gò Hiến đến Nhà Thờ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918193 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương hỗ trợ chương trình MTQG nông thôn mới, Vốn xi măng tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách huyện hỗ trợ, vốn ngân sách xã và vốn huy động từ các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 15:22:00 đến ngày 2020-09-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,077,718,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng<br/> | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V<br/> | 14,78 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C1 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,548 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,548 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=5km, đất C1 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,548 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,911 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,15 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,77 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=5km, đất C3 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,77 | 100m3/km |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 5km, đất C3 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,77 | 100m3/km |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,77 | 100m3 |
| 11 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,146 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,146 | 100m2 |
| 13 | Đào móng lắp đặt ống nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa fi200, tại Km0+589 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 41,868 | 100m2 |
| 16 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm, M250, PC40, đá 2x4, PCB40 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 680,67 | m3 |
| 17 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm, M250, PC40, đá 2x4, PCB40 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 72,949 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,726 | 100m2 |
| 19 | Khe co mặt đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 576 | m |
| 20 | Khe dãn mặt đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 192 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi