Gói thầu: Gói thầu số 2 Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200903432-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Đê điều và Phòng chống lụt bão Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 22:52:00 đến ngày 2020-09-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,497,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm | Theo nội dung E-HSMT | 5 | cây |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo nội dung E-HSMT | 155,88 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo nội dung E-HSMT | 71,136 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo nội dung E-HSMT | 46,584 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo nội dung E-HSMT | 45,78 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo nội dung E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo nội dung E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo nội dung E-HSMT | 178,2066 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo nội dung E-HSMT | 135,0345 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo nội dung E-HSMT | 67,8895 | m3 |
| 11 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo nội dung E-HSMT | 3,3864 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo nội dung E-HSMT | 3,3864 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 3,3317 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 13,713 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 37,0979 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo nội dung E-HSMT | 0,199 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo nội dung E-HSMT | 1,6277 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo nội dung E-HSMT | 1,2005 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo nội dung E-HSMT | 2,0401 | tấn |
| 8 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 20,6395 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 2,2933 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo nội dung E-HSMT | 0,2085 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo nội dung E-HSMT | 0,1792 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo nội dung E-HSMT | 1,5955 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,575 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp, ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,575 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 0,551 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo nội dung E-HSMT | 0,0604 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 0,9616 | m3 |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo nội dung E-HSMT | 0,1145 | tấn |
| 20 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo nội dung E-HSMT | 0,0784 | tấn |
| 21 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 2,0136 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 11,96 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 13,9226 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 2,9665 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 26 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo nội dung E-HSMT | 0,0532 | tấn |
| 27 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo nội dung E-HSMT | 0,0308 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo nội dung E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ,1km đầu tiên, ôtô 5T, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,0535 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo nội dung E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo nội dung E-HSMT | 0,0741 | tấn |
| 33 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo nội dung E-HSMT | 0,0784 | tấn |
| 34 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 1,2834 | m3 |
| 35 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 2,0605 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 23,77 | m2 |
| 37 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 3,9776 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch KT 300x600 mm vào tường | Theo nội dung E-HSMT | 14,0276 | m2 |
| 39 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo nội dung E-HSMT | 0,0496 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo nội dung E-HSMT | 0,0365 | tấn |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 0,594 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp, phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 44 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 8,9936 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo nội dung E-HSMT | 1,4059 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo nội dung E-HSMT | 0,2111 | tấn |
| 47 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo nội dung E-HSMT | 2,0128 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 20,0458 | m3 |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo nội dung E-HSMT | 1,8733 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo nội dung E-HSMT | 0,3809 | tấn |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo nội dung E-HSMT | 1,5678 | tấn |
| 52 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo nội dung E-HSMT | 0,6924 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 34,0936 | m3 |
| 54 | Ván khuôn sàn mái | Theo nội dung E-HSMT | 3,0253 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo nội dung E-HSMT | 3,6854 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 2,2497 | m3 |
| 57 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo nội dung E-HSMT | 0,214 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo nội dung E-HSMT | 0,1135 | tấn |
| 59 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo nội dung E-HSMT | 0,1934 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 1,4255 | m3 |
| 61 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo nội dung E-HSMT | 0,2571 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo nội dung E-HSMT | 0,1361 | tấn |
| 63 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 25,4652 | m3 |
| 64 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 35,8022 | m3 |
| 65 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 10,5149 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 393,5914 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 681,8412 | m2 |
| 68 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 91,8796 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 114,398 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 288,6148 | m2 |
| 71 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo nội dung E-HSMT | 1.176,7336 | m2 |
| 72 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo nội dung E-HSMT | 393,5914 | m2 |
| 73 | Đắp cát nền móng công trình | Theo nội dung E-HSMT | 60,2122 | m3 |
| 74 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 13,3804 | m3 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo nội dung E-HSMT | 219,5578 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Theo nội dung E-HSMT | 37,62 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo nội dung E-HSMT | 37,62 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 257,1778 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột | Theo nội dung E-HSMT | 115,596 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch KT 120x500 mm vào tường, trụ, cột | Theo nội dung E-HSMT | 25,9872 | m2 |
| 81 | Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm | Theo nội dung E-HSMT | 37,62 | m2 |
| 82 | Cửa đi cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Theo nội dung E-HSMT | 31,64 | m2 |
| 83 | Cửa số cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Theo nội dung E-HSMT | 42,18 | m2 |
| 84 | SX vách nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Theo nội dung E-HSMT | 5,58 | m2 |
| 85 | Vách ngăn Compact HPL chịu nước dày 20mm, ngăn trong nhà vệ sinh (Đơn giá bao gồm thiết bị hoàn thiện...) | Theo nội dung E-HSMT | 23,4775 | m2 |
| 86 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo nội dung E-HSMT | 0,6873 | tấn |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo nội dung E-HSMT | 36,18 | m2 |
| 88 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo nội dung E-HSMT | 36,18 | m2 |
| 89 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 7,686 | m3 |
| 90 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 18,3948 | m2 |
| 91 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 18,3948 | m2 |
| 92 | Lan can Inox 304 dày 4mm D50 | Theo nội dung E-HSMT | 15,93 | m2 |
| 93 | Thang lên mái | Theo nội dung E-HSMT | 1 | bộ |
| 94 | Đắp tên " Hạt quản lý ...... | Theo nội dung E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| 95 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo nội dung E-HSMT | 30,0664 | m2 |
| 96 | Gia công xà gồ thép | Theo nội dung E-HSMT | 1,2164 | tấn |
| 97 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo nội dung E-HSMT | 1,2164 | tấn |
| 98 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo nội dung E-HSMT | 20,564 | m2 |
| 99 | Lợp mái tôn múi dày 0.42 | Theo nội dung E-HSMT | 2,37 | 100m2 |
| 100 | Tôn úp nóc : | Theo nội dung E-HSMT | 0,366 | 100md |
| 101 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 0,4252 | m3 |
| 102 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 1,9436 | m3 |
| 103 | Trát granitô tường, vữa XM mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 6,372 | m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo nội dung E-HSMT | 4,5994 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo nội dung E-HSMT | 2,8137 | 100m2 |
| 106 | Công tắc 1 hạt 250V | Theo nội dung E-HSMT | 10 | cái |
| 107 | Công tắc 2 hạt 250V | Theo nội dung E-HSMT | 40 | cái |
| 108 | Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A-250V | Theo nội dung E-HSMT | 2 | cái |
| 109 | Đèn LED tuýp, máng phảm quang loại 2 bóng 1.2m-220V | Theo nội dung E-HSMT | 16 | bộ |
| 110 | Đèn ốp trần D250- 220V | Theo nội dung E-HSMT | 16 | bộ |
| 111 | Đế nhựa âm tường 60x80mm | Theo nội dung E-HSMT | 80 | cái |
| 112 | Ổ cắm điện thoại | Theo nội dung E-HSMT | 8 | cái |
| 113 | Ổ cắm tivi âm tường | Theo nội dung E-HSMT | 8 | cái |
| 114 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V | Theo nội dung E-HSMT | 40 | cái |
| 115 | Hộp nối Aptomat EMC chìm tường 4-8MCB | Theo nội dung E-HSMT | 2 | hộp |
| 116 | Bảng điện âm tường | Theo nội dung E-HSMT | 8 | hộp |
| 117 | Bộ chuyển mạch ATS 3P- 100A/10KA | Theo nội dung E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Đèn gương ốp tường | Theo nội dung E-HSMT | 5 | bộ |
| 119 | Quạt trần cánh D1400-220W | Theo nội dung E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V | Theo nội dung E-HSMT | 5 | bộ |
| 121 | Aptomat MCCB- 2P-100A-250V | Theo nội dung E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Aptomat MCCB- 2P-50A-250V | Theo nội dung E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Aptomat MCB- 1P-80A-250V | Theo nội dung E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Aptomat MCB- 1P-32A-250V | Theo nội dung E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Aptomat MCB- 1P-20A-250V | Theo nội dung E-HSMT | 8 | cái |
| 126 | Aptomat MCB- 1P-16A-250V | Theo nội dung E-HSMT | 4 | cái |
| 127 | Ống nhựa HDPE gân xoắn D40/32 | Theo nội dung E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 128 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2-0.6KV | Theo nội dung E-HSMT | 50 | m |
| 129 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2-0.6KV | Theo nội dung E-HSMT | 50 | m |
| 130 | Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV | Theo nội dung E-HSMT | 400 | m |
| 131 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV | Theo nội dung E-HSMT | 400 | m |
| 132 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x4mm2-0.6KV | Theo nội dung E-HSMT | 300 | m |
| 133 | Dây điện CU/PVC 1x1.5mm2-0.6KV | Theo nội dung E-HSMT | 100 | m |
| 134 | Dây điện CU/PVC 1x2.5mm2-0.6KV | Theo nội dung E-HSMT | 50 | m |
| 135 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 | Theo nội dung E-HSMT | 600 | m |
| 136 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 | Theo nội dung E-HSMT | 300 | m |
| 137 | Cáp đồng trần 70mm2 | Theo nội dung E-HSMT | 20 | m |
| 138 | Băng đồng tiếp 25x3mm | Theo nội dung E-HSMT | 20 | m |
| 139 | Bộ ghép nối Inox 3MXD42x3mm | Theo nội dung E-HSMT | 1 | bộ |
| 140 | Chân trị dỡ kim thu sét | Theo nội dung E-HSMT | 3 | bộ |
| 141 | Kẹp định vị cáp | Theo nội dung E-HSMT | 10 | cái |
| 142 | Bộ gằng neo, tăng đơ, ốc siết cáp | Theo nội dung E-HSMT | 1 | bộ |
| 143 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo nội dung E-HSMT | 1 | hộp |
| 144 | Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D14, L2500mm | Theo nội dung E-HSMT | 4 | cọc |
| 145 | Kẹp nối tiếp đất bằng đồng | Theo nội dung E-HSMT | 4 | bộ |
| 146 | Băng đồng nối đất EB-A-G1 | Theo nội dung E-HSMT | 1 | cái |
| 147 | Cáp đồng trần 70mm2 | Theo nội dung E-HSMT | 15 | m |
| 148 | Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D14, L2500mm | Theo nội dung E-HSMT | 2 | cọc |
| 149 | Kẹp nối tiếp đất bằng đồng | Theo nội dung E-HSMT | 1 | bộ |
| 150 | Hóa chất giảm điện chở GEM25A | Theo nội dung E-HSMT | 2 | bao |
| 151 | Băng đồng tiếp 25x3mm | Theo nội dung E-HSMT | 15 | m |
| 152 | Lắp đặt máy bơm nước Q=5m3/h, H=15m | Theo nội dung E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi cheo tường + Xiphong | Theo nội dung E-HSMT | 4 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi Lavabo lạnh | Theo nội dung E-HSMT | 4 | bộ |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Theo nội dung E-HSMT | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung | Theo nội dung E-HSMT | 4 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi nhấn xả tiểu nam | Theo nội dung E-HSMT | 4 | bộ |
| 158 | Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm | Theo nội dung E-HSMT | 6 | bộ |
| 159 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Theo nội dung E-HSMT | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt vòi xả nước Inox D15 | Theo nội dung E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo nội dung E-HSMT | 1 | bể |
| 162 | Crepin ống hút D32 ( rọ bơm) | Theo nội dung E-HSMT | 1 | cái |
| 163 | Ống PPR D32, PN16 | Theo nội dung E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 164 | Ống PPR D25. PN16 | Theo nội dung E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 165 | Van phao điện | Theo nội dung E-HSMT | 1 | cái |
| 166 | Van phao (phao cơ) | Theo nội dung E-HSMT | 1 | cái |
| 167 | Van khóa PPR D32 | Theo nội dung E-HSMT | 2 | cái |
| 168 | Van khóa PPR D25 | Theo nội dung E-HSMT | 7 | cái |
| 169 | Van ren một chiều D32 | Theo nội dung E-HSMT | 1 | cái |
| 170 | Tê PPR D32 | Theo nội dung E-HSMT | 6 | cái |
| 171 | Tê PPR D25 | Theo nội dung E-HSMT | 40 | cái |
| 172 | Tê PPR D32/25 | Theo nội dung E-HSMT | 2 | cái |
| 173 | Tê ren trong PPR D25-1/2 | Theo nội dung E-HSMT | 15 | cái |
| 174 | Cút PPR D32 | Theo nội dung E-HSMT | 5 | cái |
| 175 | Cút PPR D25 | Theo nội dung E-HSMT | 40 | cái |
| 176 | Cút ren trong PPR D25 | Theo nội dung E-HSMT | 20 | cái |
| 177 | Măng xông PPR D32 | Theo nội dung E-HSMT | 10 | cái |
| 178 | Măng xông PPR D25 | Theo nội dung E-HSMT | 10 | cái |
| 179 | Bịt nhựa PPR D32 | Theo nội dung E-HSMT | 10 | cái |
| 180 | Bịt nhựa PPR D25 | Theo nội dung E-HSMT | 30 | cái |
| 181 | Đai treo ống D32 | Theo nội dung E-HSMT | 20 | cái |
| 182 | Đai treo ống D25 | Theo nội dung E-HSMT | 40 | cái |
| 183 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 | Theo nội dung E-HSMT | 8 | cái |
| 184 | Xiphong PVC chữ U D90 | Theo nội dung E-HSMT | 4 | cái |
| 185 | Tê thông thắc D110 | Theo nội dung E-HSMT | 4 | cái |
| 186 | Tê u.PVC D110 | Theo nội dung E-HSMT | 12 | cái |
| 187 | Tê u.PVC D90 | Theo nội dung E-HSMT | 10 | cái |
| 188 | Tê u.PVC D42 | Theo nội dung E-HSMT | 10 | cái |
| 189 | Cút u.PVC D110 | Theo nội dung E-HSMT | 6 | cái |
| 190 | Cút u.PVC D90 | Theo nội dung E-HSMT | 10 | cái |
| 191 | Cút u.PVC D42 | Theo nội dung E-HSMT | 20 | cái |
| 192 | Côn u.PVC D90 - 42 | Theo nội dung E-HSMT | 10 | cái |
| 193 | Ống nhựa u.PVC D110 | Theo nội dung E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 194 | Ống nhựa u.PVC D90 | Theo nội dung E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 195 | Ống nhựa u.PVC D42 | Theo nội dung E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 196 | Bịt nhựa u.PVC D90 | Theo nội dung E-HSMT | 15 | cái |
| 197 | Bịt nhựa u.PVC D110 | Theo nội dung E-HSMT | 15 | cái |
| 198 | Quả cầu chắn rác | Theo nội dung E-HSMT | 7 | cái |
| 199 | Phễu thu nước D250/110 | Theo nội dung E-HSMT | 7 | cái |
| 200 | Cút u.PVC D90 | Theo nội dung E-HSMT | 15 | cái |
| 201 | Ống nhựa u.PVC-C2- D90, | Theo nội dung E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 202 | Đai treo ống D90 | Theo nội dung E-HSMT | 40 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 2,3107 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo nội dung E-HSMT | 0,0077 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,0154 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 0,2539 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 0,4528 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 0,48 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 0,1059 | m3 |
| 9 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo nội dung E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo nội dung E-HSMT | 0,0069 | tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo nội dung E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 32,1594 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo nội dung E-HSMT | 0,1072 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,2144 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo nội dung E-HSMT | 0,2144 | 100m3 |
| 16 | Bêtông lót móng, mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 4,34 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 6,699 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 86,8 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 2,009 | m3 |
| 20 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo nội dung E-HSMT | 0,1382 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo nội dung E-HSMT | 0,098 | tấn |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Theo nội dung E-HSMT | 35 | cái |
| 23 | Đắp san nền bằng đá hỗn hợp bằng máy ủi 180CV | Theo nội dung E-HSMT | 1,85 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo nội dung E-HSMT | 1,85 | 100m3 |
| 25 | Lớp nilon lút chống thấm | Theo nội dung E-HSMT | 800 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 148 | m3 |
| 27 | Đào móng tường kè ao, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo nội dung E-HSMT | 1,02 | 100m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo nội dung E-HSMT | 12 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc tường kè ao, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 57,6 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc tường kè ao, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo nội dung E-HSMT | 84 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo nội dung E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo nội dung E-HSMT | 0,2939 | tấn |
| 33 | Ống thoát nước+vải địa kỹ thuật thoát nước chân kè... | Theo nội dung E-HSMT | 10 | cái |
| 34 | Vệ sinh toàn bộ tường nhà kho hiện có | Theo nội dung E-HSMT | 174,8 | m2 |
| 35 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo nội dung E-HSMT | 174,8 | m2 |
| 36 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo nội dung E-HSMT | 174,8 | m2 |
| 37 | Lợp mái tôn múi dày 0.42 | Theo nội dung E-HSMT | 1,584 | 100m2 |
| 38 | Dọn vệ sinh công cộng | Theo nội dung E-HSMT | 10 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi