Gói thầu: Gói thầu số 2 Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903432-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Đê điều và Phòng chống lụt bão Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 2 Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200826731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 22:52:00 đến ngày 2020-09-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,497,937,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm Theo nội dung E-HSMT 5 cây
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 155,88 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo nội dung E-HSMT 71,136 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo nội dung E-HSMT 46,584 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo nội dung E-HSMT 45,78 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo nội dung E-HSMT 2 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo nội dung E-HSMT 2 bộ
8 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Theo nội dung E-HSMT 178,2066 m2
9 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo nội dung E-HSMT 135,0345 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo nội dung E-HSMT 67,8895 m3
11 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Theo nội dung E-HSMT 3,3864 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo nội dung E-HSMT 3,3864 100m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 3,3317 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 13,713 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 37,0979 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo nội dung E-HSMT 0,199 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo nội dung E-HSMT 1,6277 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo nội dung E-HSMT 1,2005 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo nội dung E-HSMT 2,0401 tấn
8 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 20,6395 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 2,2933 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo nội dung E-HSMT 0,2085 100m2
11 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 0,1792 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo nội dung E-HSMT 1,5955 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,575 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp, ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,575 100m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,0586 100m3
16 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 0,551 m3
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo nội dung E-HSMT 0,0604 100m2
18 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 0,9616 m3
19 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo nội dung E-HSMT 0,1145 tấn
20 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo nội dung E-HSMT 0,0784 tấn
21 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 2,0136 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 11,96 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 13,9226 m2
24 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 2,9665 m2
25 Bê tông tấm đan đúc sẵn, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 0,504 m3
26 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo nội dung E-HSMT 0,0532 tấn
27 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo nội dung E-HSMT 0,0308 100m2
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo nội dung E-HSMT 7 cấu kiện
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ,1km đầu tiên, ôtô 5T, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,0586 100m3
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,0535 100m3
31 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo nội dung E-HSMT 0,0504 100m2
32 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo nội dung E-HSMT 0,0741 tấn
33 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo nội dung E-HSMT 0,0784 tấn
34 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 1,2834 m3
35 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Theo nội dung E-HSMT 2,0605 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo nội dung E-HSMT 23,77 m2
37 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo nội dung E-HSMT 3,9776 m2
38 Công tác ốp gạch KT 300x600 mm vào tường Theo nội dung E-HSMT 14,0276 m2
39 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo nội dung E-HSMT 0,0496 100m2
40 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo nội dung E-HSMT 0,0365 tấn
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 0,594 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,053 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp, phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,053 100m3
44 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 8,9936 m3
45 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo nội dung E-HSMT 1,4059 100m2
46 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 0,2111 tấn
47 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 2,0128 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 20,0458 m3
49 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo nội dung E-HSMT 1,8733 100m2
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 0,3809 tấn
51 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 1,5678 tấn
52 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo nội dung E-HSMT 0,6924 tấn
53 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 34,0936 m3
54 Ván khuôn sàn mái Theo nội dung E-HSMT 3,0253 100m2
55 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo nội dung E-HSMT 3,6854 tấn
56 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 2,2497 m3
57 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo nội dung E-HSMT 0,214 100m2
58 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 0,1135 tấn
59 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 0,1934 tấn
60 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 1,4255 m3
61 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo nội dung E-HSMT 0,2571 100m2
62 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo nội dung E-HSMT 0,1361 tấn
63 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 25,4652 m3
64 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 35,8022 m3
65 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 10,5149 m3
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 393,5914 m2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 681,8412 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 91,8796 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 114,398 m2
70 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 288,6148 m2
71 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo nội dung E-HSMT 1.176,7336 m2
72 Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ Theo nội dung E-HSMT 393,5914 m2
73 Đắp cát nền móng công trình Theo nội dung E-HSMT 60,2122 m3
74 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 13,3804 m3
75 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo nội dung E-HSMT 219,5578 m2
76 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Theo nội dung E-HSMT 37,62 m2
77 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo nội dung E-HSMT 37,62 m2
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 257,1778 m2
79 Công tác ốp gạch KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột Theo nội dung E-HSMT 115,596 m2
80 Công tác ốp gạch KT 120x500 mm vào tường, trụ, cột Theo nội dung E-HSMT 25,9872 m2
81 Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm Theo nội dung E-HSMT 37,62 m2
82 Cửa đi cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Theo nội dung E-HSMT 31,64 m2
83 Cửa số cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Theo nội dung E-HSMT 42,18  m2
84 SX vách nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Theo nội dung E-HSMT 5,58 m2
85 Vách ngăn Compact HPL chịu nước dày 20mm, ngăn trong nhà vệ sinh (Đơn giá bao gồm thiết bị hoàn thiện...) Theo nội dung E-HSMT 23,4775 m2
86 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo nội dung E-HSMT 0,6873 tấn
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo nội dung E-HSMT 36,18 m2
88 Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo nội dung E-HSMT 36,18 m2
89 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 7,686 m3
90 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 18,3948 m2
91 Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 Theo nội dung E-HSMT 18,3948 m2
92 Lan can Inox 304 dày 4mm D50 Theo nội dung E-HSMT 15,93 m2
93 Thang lên mái Theo nội dung E-HSMT 1 bộ
94 Đắp tên " Hạt quản lý ...... Theo nội dung E-HSMT 1 toàn bộ
95 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo nội dung E-HSMT 30,0664 m2
96 Gia công xà gồ thép Theo nội dung E-HSMT 1,2164 tấn
97 Lắp dựng xà gồ thép Theo nội dung E-HSMT 1,2164 tấn
98 Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo nội dung E-HSMT 20,564 m2
99 Lợp mái tôn múi dày 0.42 Theo nội dung E-HSMT 2,37 100m2
100 Tôn úp nóc : Theo nội dung E-HSMT 0,366 100md
101 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 0,4252 m3
102 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 1,9436 m3
103 Trát granitô tường, vữa XM mác 100 Theo nội dung E-HSMT 6,372 m2
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo nội dung E-HSMT 4,5994 100m2
105 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo nội dung E-HSMT 2,8137 100m2
106 Công tắc 1 hạt 250V Theo nội dung E-HSMT 10 cái
107 Công tắc 2 hạt 250V Theo nội dung E-HSMT 40 cái
108 Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A-250V Theo nội dung E-HSMT 2 cái
109 Đèn LED tuýp, máng phảm quang loại 2 bóng 1.2m-220V Theo nội dung E-HSMT 16 bộ
110 Đèn ốp trần D250- 220V Theo nội dung E-HSMT 16 bộ
111 Đế nhựa âm tường 60x80mm Theo nội dung E-HSMT 80 cái
112 Ổ cắm điện thoại Theo nội dung E-HSMT 8 cái
113 Ổ cắm tivi âm tường Theo nội dung E-HSMT 8 cái
114 Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V Theo nội dung E-HSMT 40 cái
115 Hộp nối Aptomat EMC chìm tường 4-8MCB Theo nội dung E-HSMT 2 hộp
116 Bảng điện âm tường Theo nội dung E-HSMT 8 hộp
117 Bộ chuyển mạch ATS 3P- 100A/10KA Theo nội dung E-HSMT 1 cái
118 Đèn gương ốp tường Theo nội dung E-HSMT 5 bộ
119 Quạt trần cánh D1400-220W Theo nội dung E-HSMT 8 cái
120 Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V Theo nội dung E-HSMT 5 bộ
121 Aptomat MCCB- 2P-100A-250V Theo nội dung E-HSMT 1 cái
122 Aptomat MCCB- 2P-50A-250V Theo nội dung E-HSMT 1 cái
123 Aptomat MCB- 1P-80A-250V Theo nội dung E-HSMT 2 cái
124 Aptomat MCB- 1P-32A-250V Theo nội dung E-HSMT 2 cái
125 Aptomat MCB- 1P-20A-250V Theo nội dung E-HSMT 8 cái
126 Aptomat MCB- 1P-16A-250V Theo nội dung E-HSMT 4 cái
127 Ống nhựa HDPE gân xoắn D40/32 Theo nội dung E-HSMT 0,5 100m
128 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 50 m
129 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 50 m
130 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 400 m
131 Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 400 m
132 Dây dẫn điện CU/PVC 2x4mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 300 m
133 Dây điện CU/PVC 1x1.5mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 100 m
134 Dây điện CU/PVC 1x2.5mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 50 m
135 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 Theo nội dung E-HSMT 600 m
136 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 Theo nội dung E-HSMT 300 m
137 Cáp đồng trần 70mm2 Theo nội dung E-HSMT 20 m
138 Băng đồng tiếp 25x3mm Theo nội dung E-HSMT 20 m
139 Bộ ghép nối Inox 3MXD42x3mm Theo nội dung E-HSMT 1 bộ
140 Chân trị dỡ kim thu sét Theo nội dung E-HSMT 3 bộ
141 Kẹp định vị cáp Theo nội dung E-HSMT 10 cái
142 Bộ gằng neo, tăng đơ, ốc siết cáp Theo nội dung E-HSMT 1 bộ
143 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo nội dung E-HSMT 1 hộp
144 Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D14, L2500mm Theo nội dung E-HSMT 4 cọc
145 Kẹp nối tiếp đất bằng đồng Theo nội dung E-HSMT 4 bộ
146 Băng đồng nối đất EB-A-G1 Theo nội dung E-HSMT 1 cái
147 Cáp đồng trần 70mm2 Theo nội dung E-HSMT 15 m
148 Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D14, L2500mm Theo nội dung E-HSMT 2 cọc
149 Kẹp nối tiếp đất bằng đồng Theo nội dung E-HSMT 1 bộ
150 Hóa chất giảm điện chở GEM25A Theo nội dung E-HSMT 2 bao
151 Băng đồng tiếp 25x3mm Theo nội dung E-HSMT 15 m
152 Lắp đặt máy bơm nước Q=5m3/h, H=15m Theo nội dung E-HSMT 1 cái
153 Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi cheo tường + Xiphong Theo nội dung E-HSMT 4 bộ
154 Lắp đặt vòi Lavabo lạnh Theo nội dung E-HSMT 4 bộ
155 Lắp đặt gương soi Theo nội dung E-HSMT 4 cái
156 Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung Theo nội dung E-HSMT 4 bộ
157 Lắp đặt vòi nhấn xả tiểu nam Theo nội dung E-HSMT 4 bộ
158 Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm Theo nội dung E-HSMT 6 bộ
159 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Theo nội dung E-HSMT 6 cái
160 Lắp đặt vòi xả nước Inox D15 Theo nội dung E-HSMT 4 cái
161 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Theo nội dung E-HSMT 1 bể
162 Crepin ống hút D32 ( rọ bơm) Theo nội dung E-HSMT 1 cái
163 Ống PPR D32, PN16 Theo nội dung E-HSMT 0,4 100m
164 Ống PPR D25. PN16 Theo nội dung E-HSMT 0,8 100m
165 Van phao điện Theo nội dung E-HSMT 1 cái
166 Van phao (phao cơ) Theo nội dung E-HSMT 1 cái
167 Van khóa PPR D32 Theo nội dung E-HSMT 2 cái
168 Van khóa PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 7 cái
169 Van ren một chiều D32 Theo nội dung E-HSMT 1 cái
170 Tê PPR D32 Theo nội dung E-HSMT 6 cái
171 Tê PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 40 cái
172 Tê PPR D32/25 Theo nội dung E-HSMT 2 cái
173 Tê ren trong PPR D25-1/2 Theo nội dung E-HSMT 15 cái
174 Cút PPR D32 Theo nội dung E-HSMT 5 cái
175 Cút PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 40 cái
176 Cút ren trong PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 20 cái
177 Măng xông PPR D32 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
178 Măng xông PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
179 Bịt nhựa PPR D32 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
180 Bịt nhựa PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 30 cái
181 Đai treo ống D32 Theo nội dung E-HSMT 20 cái
182 Đai treo ống D25 Theo nội dung E-HSMT 40 cái
183 Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 Theo nội dung E-HSMT 8 cái
184 Xiphong PVC chữ U D90 Theo nội dung E-HSMT 4 cái
185 Tê thông thắc D110 Theo nội dung E-HSMT 4 cái
186 Tê u.PVC D110 Theo nội dung E-HSMT 12 cái
187 Tê u.PVC D90 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
188 Tê u.PVC D42 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
189 Cút u.PVC D110 Theo nội dung E-HSMT 6 cái
190 Cút u.PVC D90 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
191 Cút u.PVC D42 Theo nội dung E-HSMT 20 cái
192 Côn u.PVC D90 - 42 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
193 Ống nhựa u.PVC D110 Theo nội dung E-HSMT 0,5 100m
194 Ống nhựa u.PVC D90 Theo nội dung E-HSMT 0,5 100m
195 Ống nhựa u.PVC D42 Theo nội dung E-HSMT 0,3 100m
196 Bịt nhựa u.PVC D90 Theo nội dung E-HSMT 15 cái
197 Bịt nhựa u.PVC D110 Theo nội dung E-HSMT 15 cái
198 Quả cầu chắn rác Theo nội dung E-HSMT 7 cái
199 Phễu thu nước D250/110 Theo nội dung E-HSMT 7 cái
200 Cút u.PVC D90 Theo nội dung E-HSMT 15 cái
201 Ống nhựa u.PVC-C2- D90, Theo nội dung E-HSMT 0,9 100m
202 Đai treo ống D90 Theo nội dung E-HSMT 40 cái
C HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 2,3107 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo nội dung E-HSMT 0,0077 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,0154 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,0154 100m3
5 Bê tông lót móng, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 0,2539 m3
6 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 0,4528 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 0,48 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 0,1059 m3
9 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo nội dung E-HSMT 0,006 100m2
10 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo nội dung E-HSMT 0,0069 tấn
11 Lắp đặt tấm đan Theo nội dung E-HSMT 3 cái
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 32,1594 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo nội dung E-HSMT 0,1072 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,2144 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,2144 100m3
16 Bêtông lót móng, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 4,34 m3
17 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 6,699 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 86,8 m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 2,009 m3
20 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo nội dung E-HSMT 0,1382 100m2
21 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo nội dung E-HSMT 0,098 tấn
22 Lắp đặt tấm đan Theo nội dung E-HSMT 35 cái
23 Đắp san nền bằng đá hỗn hợp bằng máy ủi 180CV Theo nội dung E-HSMT 1,85 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo nội dung E-HSMT 1,85 100m3
25 Lớp nilon lút chống thấm Theo nội dung E-HSMT 800 m2
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 148 m3
27 Đào móng tường kè ao, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo nội dung E-HSMT 1,02 100m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 12 m3
29 Xây đá hộc tường kè ao, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 57,6 m3
30 Xây đá hộc tường kè ao, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 84 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 1,92 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo nội dung E-HSMT 0,2939 tấn
33 Ống thoát nước+vải địa kỹ thuật thoát nước chân kè... Theo nội dung E-HSMT 10 cái
34 Vệ sinh toàn bộ tường nhà kho hiện có Theo nội dung E-HSMT 174,8 m2
35 Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ Theo nội dung E-HSMT 174,8 m2
36 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo nội dung E-HSMT 174,8 m2
37 Lợp mái tôn múi dày 0.42 Theo nội dung E-HSMT 1,584 100m2
38 Dọn vệ sinh công cộng Theo nội dung E-HSMT 10 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->