Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200902341-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200776834 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện (nguồn sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 16:02:00 đến ngày 2020-09-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,733,291,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục Nhà lớp học 2 tầng 10 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 4,9796 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2564 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,363 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,5333 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8623 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,231 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7388 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8674 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 56,9183 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 4,3105 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8506 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5203 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5,934 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 71,0111 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 170,3329 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,6398 | 100m3 |
| 17 | Mua đất về tân | Theo Yêu cầu HSMT | 266,02 | m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,006 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,006 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,006 | 100m3/1km |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 38,3041 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 2,5376 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5462 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0947 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6158 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 17,0456 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 6,9517 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6954 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 7,5724 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7329 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,5522 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5496 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7878 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4383 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,1388 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2979 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2933 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1545 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0068 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 8,2993 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 9,6509 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 94,105 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 173,4717 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,6478 | m3 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9252 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9252 | tấn |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 4,7307 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 300x300, tôn dày 0,4ly | Theo Yêu cầu HSMT | 61,88 | m |
| 49 | Quả cầu chắn rác bằng Inox | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | quả |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,912 | 100m |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 757,9623 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.123,84 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 275,341 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 325,1148 | m2 |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 884,802 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 185,78 | m |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 48,1272 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Yêu cầu HSMT | 48,1272 | m2 |
| 60 | Trát trang trí chân+đầu cột+kẻ chỉ | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | công |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 2.609,0978 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 757,9623 | m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 9,5087 | 100m2 |
| 64 | Gắn logo bằng Composit | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 50,536 | m2 |
| 66 | Đá Granit tự nhiên các loại, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | Theo Yêu cầu HSMT | 56,513 | m2 |
| 67 | Chỉ cổ bậc | Theo Yêu cầu HSMT | 97,86 | m |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 500x500, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 786,5956 | m2 |
| 69 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 4,8194 | m3 |
| 70 | Lát gạch Cotto - 400x400, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 24,96 | m2 |
| 71 | Gia công lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0432 | tấn |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0432 | m2 |
| 73 | Trụ cầu thang gỗ nhóm IV vuông ≤16x16x120cm, tròn D ≤155mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | trụ |
| 74 | Gia công, lắp dựng thang lên mái | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 64,8 | m2 |
| 76 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 77 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 133 | m2 |
| 78 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 79 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 80 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 13,176 | n2 |
| 81 | Hoa sắt vuông 12x12 | Theo Yêu cầu HSMT | 133 | m2 |
| 82 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 80 | bộ |
| 85 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 70 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 2P-100A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 2P-50A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1P-20A | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 160 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 250 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 800 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 160 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1.050 | m |
| 100 | Cút PVC D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 101 | Cút PVC D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 80 | cái |
| 102 | Cút PVC D16 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.500 | cái |
| 103 | Hộp đấu dây vuông 75x75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 104 | Ống sứ luồn qua tường L=25cm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 105 | Tủ điện 350x220x120 bằng tôn | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 106 | Conson 2 sứ đón điện, thép V63 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 108 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cọc |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 111 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2044 | 100m3 |
| 112 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2044 | 100m3 |
| 113 | Hồ lô sứ | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 114 | Mũ tôn chống dột | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 115 | Thuê má đo kiểm tra điện trở | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 116 | Hộp đựng bình TD-HD1: 180x500x600 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bình |
| 117 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 (BC) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bình |
| 118 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bình |
| 119 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL 4 ( ABC) | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bình |
| 120 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| B | Hạng mục Rãnh nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3003 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,468 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,46 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,574 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,722 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 41,6 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,5 | m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2015 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,325 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 65 | 1cấu kiện |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1001 | 100m3 |
| C | Hạng mục San nền - sân - tường chẵn đất | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | gốc |
| 3 | Đắp đất san nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,825 | 100m3 |
| 4 | Mua đất cấp 3 về đắp | Theo Yêu cầu HSMT | 382,5 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 4,3222 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 4,3222 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 4,3222 | 100m3/1km |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 65,7418 | m3 |
| 9 | Lát sân gạch Cotto - Tiết diện gạch 500x500mm | Theo Yêu cầu HSMT | 657,4184 | m2 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,2516 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,3226 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,1604 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 33,178 | m2 |
| 14 | Ốp bồn hoa - Tiết diện gạch 60x240mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 23,1168 | m2 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Yêu cầu HSMT | 0,164 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,13 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,78 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 18,4884 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,09 | 100m |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0398 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0524 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7952 | m3 |
| 24 | Gia công lan can thép hộp mạ kẽm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1712 | tấn |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 17,04 | m2 |
| 26 | Sơn lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 17,04 | m2 |
| 27 | Lắp đặt quả cầu thép D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 28 | Bu long thép D10 | Theo Yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| D | Hạng mục Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 36,18 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4612 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4154 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 16,4157 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo Yêu cầu HSMT | 87,0816 | m3 |
| 6 | Xúc bê tông, gạch vỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo Yêu cầu HSMT | 1,035 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,035 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo Yêu cầu HSMT | 1,035 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi