Gói thầu: Đầu tư cáp quang kết nối các trạm BTS vào mạng metro mới năm 2020 tại Tỉnh Quảng Trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone |
| Tên gói thầu | Đầu tư cáp quang kết nối các trạm BTS vào mạng metro mới năm 2020 tại Tỉnh Quảng Trị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200891649 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 17:10:00 đến ngày 2020-09-18 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,502,641,801 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Các tuyến cáp tại Thành phố Đông Hà | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 1,078 | tấn |
| 2 | Bốc dỡ thủ công, vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 1,451 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 4,608 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công xi măng, cự ly vận chuyển <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 0,351 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công cát vàng, cự ly vận chuyển <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 0,841 | m3 |
| 6 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi, cự ly vận chuyển <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 1,368 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp IIII | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 4,356 | m3 |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng cột bê tông đơn loại tối thiểu 7m vuông, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 9 | cột |
| 9 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 2,4165 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng (móng cột bê tông), chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 1,458 | m3 |
| 11 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp (cột mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 9 | cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bộ gá (D12, đai, khóa đai) lắp bộ treo néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 251 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bộ gông (móc J, đai, khóa Inox) treo măng xông, cáp dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 12 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đai ốp cáp vào tường (đai Inox + vít nở); Gia công thép mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 12 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bộ treo cáp ADSS KV100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 172 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bộ néo 2 hướng cáp quang ADSS KV100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 79 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo cáp quang dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 32 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo độ cao cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 21 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo cáp quang trong cống bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 5 | bộ |
| 20 | Cung cấp và ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại Cáp quang treo ADSS 12FO KV100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 11,831 | km |
| 21 | Cung cấp và ra, kéo cáp quang trong cống bể. Loại Cáp quang ADSS 12FO | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 0,26 | km |
| 22 | Cung cấp và Hàn nối ODF cáp sợi quang. Loại Hộp phân phối quang ODF 12FO | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 12 | bộ |
| B | Các tuyến cáp tại Huyện Đa Krông, TX Quảng Trị, Huyện Cam Lộ, Huyện Gio Linh, Huyện Triệu Phong, Huyện Vĩnh Linh | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 13,281 | tấn |
| 2 | Bốc dỡ thủ công, vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 19,778 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 48,128 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công xi măng, cự ly vận chuyển <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 5,395 | tấn |
| 5 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công cát vàng, cự ly vận chuyển <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 11,784 | m3 |
| 6 | Bốc dỡ, vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi, cự ly vận chuyển <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 19,173 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp IIII | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 51,046 | m3 |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng cột bê tông đơn loại tối thiểu 7m vuông, cột không trang bị thu lôi, lắp dựng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 94 | cột |
| 9 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 36,339 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng (móng cột bê tông), chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 15,228 | m3 |
| 11 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp (cột mới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 94 | cột |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bộ gá (D12, đai, khóa đai) lắp bộ treo néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 3.048 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bộ gông (móc J, đai, khóa Inox) treo măng xông, cáp dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 111 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bộ chống rung cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 40 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đai ốp cáp vào tường (đai Inox + vít nở); Gia công thép mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 90 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bộ treo cáp ADSS KV100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 2.000 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Bộ néo 2 hướng cáp quang ADSS KV100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 937 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bộ treo cáp ADSS KV200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 32 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bộ néo 2 hướng cáp quang ADSS KV200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 39 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bộ treo cáp ADSS KV300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 23 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bộ néo 2 hướng cáp quang ADSS KV300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 17 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo cáp quang dọc tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 552 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo độ cao cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 262 | bộ |
| 24 | Cung cấp và ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại Cáp quang treo ADSS 12FO KV100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 164,709 | km |
| 25 | Cung cấp và ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại Cáp quang treo ADSS 12FO KV200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 8,483 | km |
| 26 | Cung cấp và ra, kéo, căng hãm cáp quang treo. Loại Cáp quang treo ADSS 12FO KV300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 2,349 | km |
| 27 | Cung cấp và ra, kéo cáp quang trong cống bể. Loại Cáp quang ADSS 12FO | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 0,191 | km |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Rack 19'' 42U | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 7 | rack |
| 29 | Cung cấp và Hàn nối măng xông cáp quang. Loại Măng xông cáp quang 12FO | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 21 | bộ |
| 30 | Phá dỡ kết cấu mặt vỉa hè bê tông ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 5,55 | m3 |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE F40 đi ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 1,85 | 100m |
| 32 | Hoàn trả bê tông mặt hè, đá 1x2 chiều dày mặt hè ≤25cm, vữa bê tông MAC200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 5,55 | m3 |
| 33 | Cung cấp và Hàn nối ODF cáp sợi quang. Loại Hộp phân phối quang ODF 12FO | Mô tả kỹ thuật theo chương V và theo thuyết minh, bản vẽ thiết kế tuyến | 90 | bộ |
| C | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi