Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường dây và trạm biến áp cấp điện cho xã Xuân Quang, xã Trung Hà, huyện Chiêm Hóa và xã Tiến Bộ, xã Đạo Viện, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Công Thương Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường dây và trạm biến áp cấp điện cho xã Xuân Quang, xã Trung Hà, huyện Chiêm Hóa và xã Tiến Bộ, xã Đạo Viện, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200550796 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 275/QĐ-UBND ngày 30/7/2019 và Quyết định 466/QĐ-UBND ngày 25/12/2019 của UBND tỉnh; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 16:43:00 đến ngày 2020-09-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,522,602,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY CẤP ĐIỆN CHO XÃ XUÂN QUANG, HUYỆN CHIÊM HÓA | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 1,049 | Km |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 3 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Móc treo cáp MT-D16 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 5 | Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1 | Theo thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| 6 | Ðai thép không gỉ cột đúpÐTKG-2 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Khóa đai KĐ | Theo thiết kế được duyệt | 54 | Bộ |
| 8 | Kẹp treo cáp KT4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 9 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 1,049 | Km |
| 11 | Tiếp đất RLL | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Vị trí |
| 12 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Vị trí |
| 13 | Xe ô tô 2,5 tấn phục vụ thí nghiệm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Ca |
| 14 | Vận chuyển Xà giá, tiếp địa các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,244 | Tấn |
| 15 | Vận chuyển Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 1,003 | Tấn |
| 16 | Vận chuyển Sứ, phụ kiện các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,017 | Tấn |
| 17 | Phần bốc dỡ Xà giá các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,244 | Tấn |
| 18 | Phần bốc dỡ Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 1,003 | Tấn |
| 19 | Phần bốc dỡSứ các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,017 | Tấn |
| 20 | Vận chuyển xà, dây néo đến công trình | Theo thiết kế được duyệt | 0,244 | Tấn |
| 21 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình | Theo thiết kế được duyệt | 1,003 | Tấn |
| 22 | Vận chuyển cách điện, phụ kiện đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,017 | Tấn |
| 23 | Công tơ điện tử 1 pha 5/20A-220V | Theo thiết kế được duyệt | 29 | Cái |
| 24 | Hộp công tơ H1 (ABS) Phụ kiện+1ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 7 | Hòm |
| 25 | Hộp công tơ H2 (ABS) Phụ kiện+2ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Hòm |
| 26 | Hộp công tơ H4 (ABS) Phụ kiện+4ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Hòm |
| 27 | Cáp Muyle vào hòm H1, M2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 42 | m |
| 28 | Cáp Muyle vào hòm H2, M2x7 | Theo thiết kế được duyệt | 48 | m |
| 29 | Cáp Muyle vào hòm H4, M2x10 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 30 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 | Theo thiết kế được duyệt | 58 | m |
| 31 | Ghíp đấu nối xuống hòm công tơ GN35-95 | Theo thiết kế được duyệt | 92 | Cái |
| 32 | Gông treo hòm công tơ hòm (2 đai thép + khóa đai) | Theo thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 33 | Băng dính cách Ðiện | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 34 | Thí nghiệm công tơ 1 pha | Theo thiết kế được duyệt | 29 | Cái |
| 35 | Phần vận chuyển thủ công Công tơ, hòm công tơ | Theo thiết kế được duyệt | 0,11 | tấn |
| 36 | Phần vận chuyển thủ công Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 37 | Phần bốc dỡ thủ công Công tơ, hòm công tơ | Theo thiết kế được duyệt | 0,11 | tấn |
| 38 | Phần bốc dỡ thủ công Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 39 | Vận chuyển công tơ, hòm công tơ đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,11 | tấn |
| 40 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 41 | Bốc dỡ công tơ, hòm công tơ lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,11 | tấn |
| 42 | Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,33 | tấn |
| B | ĐƯỜNG DÂY CẤP ĐIỆN XÃ TRUNG HÀ, HUYỆN CHIÊM HÓA | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35 kV, CDCL-35-630A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV, CDCL-35-630A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-11 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 | Theo thiết kế được duyệt | 11 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8,5 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9 | Theo thiết kế được duyệt | 24 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7,2 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Cột |
| 9 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng : XÐ35-2L | Theo thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng: XĐV35-2L | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng: XĐG35-2L | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc: XĐG35-3L | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, ngang tuyến: XNĐ35-2N | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, ngang tuyến: XNĐ35-2NL | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, dọc tuyến: XNĐ35-2D | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến: XNĐ35-3N | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột hình II : XNII-2,0 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha: XR35-3L | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 19 | Xà phụ : XP-1 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Xà phụ: XP-3 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Xà cầu dao trên cột đơn: XCD-1 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Ghế cách điện: GCĐ-1 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Tay thao tác cầu dao: TTT-CD | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Thang trèo: TT-3 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Giằng cột đúp, GC-12 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đúp, GC-14 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 27 | Giằng cột đúp, GC-18 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 28 | Dây néo DN16-12 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 29 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 12,306 | Km |
| 30 | Phát rừng loại 3, thủ công, mật độ cây TC/100m2: <=2 cây | Theo thiết kế được duyệt | 49,224 | 100 m2 |
| 31 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 32 | Lắp Sứ đỡ 35kV, SĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 150 | Quả |
| 33 | Lắp Cách điện néo Polymer 35kV, CN-35 | Theo thiết kế được duyệt | 90 | Chuỗi |
| 34 | Kẹp cáp CC-50 | Theo thiết kế được duyệt | 216 | Cái |
| 35 | Ống nối ÔN -50 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 37 | Biển báo BB | Theo thiết kế được duyệt | 41 | Bộ |
| 38 | Móng cột, MT-3-12 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 39 | Móng cột, MT-4-12 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Móng |
| 40 | Móng cột, MT-4a-14 | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 41 | Móng cột, MT-5a-16 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 42 | Móng cột, MT-5a-18 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 43 | Móng cột đôi, MTK-12 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Móng |
| 44 | Móng cột đôi, MTK-14 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 45 | Móng cột đôi, MTK-18 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 46 | Móng néo, MN15-5 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Móng |
| 47 | Tiếp địa, RC-4 | Theo thiết kế được duyệt | 38 | Vị trí |
| 48 | Tiếp địa, RC-8 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Vị trí |
| 49 | Thí nghiệm cầu dao | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 50 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | Theo thiết kế được duyệt | 39 | Vị trí |
| 51 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo thiết kế được duyệt | 150 | Quả |
| 52 | Thí nghiệm cách điện treo | Theo thiết kế được duyệt | 90 | Chuỗi |
| 53 | Ô tô 2,5 tán phục vụ thí nghiệm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Ca |
| 54 | Vận chuyển Tiếp địa, cốt thép, dây néo | Theo thiết kế được duyệt | 4,412 | Tấn |
| 55 | Vận chuyển Xà giá các loại | Theo thiết kế được duyệt | 5,422 | Tấn |
| 56 | Vận chuyển Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 2,405 | Tấn |
| 57 | Vận chuyển Sứ các loại | Theo thiết kế được duyệt | 1,31 | Tấn |
| 58 | Vận chuyển Phụ kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,115 | Tấn |
| 59 | Vận chuyểnCột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 88,15 | Tấn |
| 60 | Vận chuyển Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 27,412 | Tấn |
| 61 | Vận chuyển Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 47,504 | m3 |
| 62 | Vận chuyển Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 87,523 | m3 |
| 63 | Vận chuyển Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 9,124 | m3 |
| 64 | Bốc dỡ Tiếp địa, cốt thép, dây néo | Theo thiết kế được duyệt | 4,412 | Tấn |
| 65 | Bốc dỡ Xà giá các loại | Theo thiết kế được duyệt | 5,422 | Tấn |
| 66 | Bốc dỡ Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 2,405 | Tấn |
| 67 | Bốc dỡ Sứ các loại | Theo thiết kế được duyệt | 1,31 | Tấn |
| 68 | Bốc dỡ Phụ kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,115 | Tấn |
| 69 | Bốc dỡ Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 88,15 | Tấn |
| 70 | Bốc dỡ Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 27,412 | Tấn |
| 71 | Bốc dỡ Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 47,504 | m3 |
| 72 | Bốc dỡ Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 87,523 | m3 |
| 73 | Bốc dỡ Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 9,124 | m3 |
| 74 | - Vận chuyển cột đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 88,15 | Tấn |
| 75 | - Bốc dỡ cột xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 88,15 | Tấn |
| 76 | - Vận chuyển xà, dây néo đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 5,42 | Tấn |
| 77 | - Bốc dỡ xà, dây néo lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 5,42 | Tấn |
| 78 | - Vận chuyển cốt thép móng đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 4,41 | Tấn |
| 79 | - Bốc dỡ cốt thép lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 4,41 | Tấn |
| 80 | - Vận chuyển dây dẫn đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 2,4 | Tấn |
| 81 | - Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 2,4 | Tấn |
| 82 | - Vận chuyển cách điện, phụ kiện đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 1,43 | Tấn |
| 83 | - Bốc dỡ cách điện, phụ kiện lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 1,43 | Tấn |
| 84 | - Vận chuyển xi măng từ đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 27,41 | Tấn |
| 85 | - Bốc dỡ xi măng xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 27,41 | Tấn |
| 86 | - Vận chuyển cát đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 68,88 | Tấn |
| 87 | - Vận chuyển đá đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 131,28 | Tấn |
| 88 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 89 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 90 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 91 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 92 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=100KVA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 93 | Lắp đặt Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 94 | Lắp đặt Chống sét van 35kV, ZnO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 95 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 96 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 97 | Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 22 | Quả |
| 98 | Dây nhôm bọc nối trung tính MBA, TĐ AL/XLPE 1kV-1x95 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 99 | Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC-50/8-XLPE2,5/HDPE | Theo thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 100 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (3 pha) CU/XLPE/PVC-3M70+M35 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 101 | Cáp đồng nhiều sợi M35 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 102 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Theo thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 103 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 104 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 105 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 106 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Theo thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 107 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 108 | Biển tên trạm BB-TBA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 109 | Đai thép + khóa đai cố định ống nhựa HDPE, ÐTKG-1+KÐ | Theo thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 110 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, CĐ-FCO | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 111 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, CĐ-CSV | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 112 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, CC-MBA | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 113 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 114 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 115 | Ống luồn dây cáp tổng hạ áp HDPE-D130/100 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 116 | Khóa tủ điện hạ áp | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 118 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 22 | Quả |
| 119 | Lắp đặt Dây nhôm bọc nối trung tính MBA, TĐ AL/XLPE 1kV-1x95 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 120 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC-50/8-XLPE2,5/HDPE | Theo thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 121 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (3 pha) CU/XLPE/PVC-3M70+M35 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 122 | Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi M35 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 123 | Lắp đặt Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Theo thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 126 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt Biển báo nguy hiểm BB-NN | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt Biển tên trạm BB-TBA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 130 | Lắp đặt Ống luồn dây cáp tổng hạ áp HDPE-D130/100 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 131 | Móng cột đơn bê tông ly tâm: MT-4-12 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | móng |
| 132 | Hệ thống tiếp địa TBA: TĐT-24 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 133 | Cột bê tông cốt thép li tâm 12m, PC.I-12-190-9 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cột |
| 134 | Xà đón dây đầu trạm biến áp dọc tuyến: XĐD-35D | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 135 | Xà phụ: XP-1 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 136 | Xà đỡ cầu dao cách ly: XCD-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 137 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van: XCC&CSV-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 138 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 139 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao: GTTT-CD | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 140 | Giá đỡ máy biến áp: GĐM-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 141 | Côliê chống trượt máy biến áp: COLIE | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 142 | Ghế thao tác 35kV : GCĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 143 | Thang sắt : TS-3 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 144 | Giá đỡ cáp lực: GĐ-CL | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 145 | Giá đỡ tủ điện hạ thế: GĐ-TĐ | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 146 | Dây leo tiếp địa cột 12m: DLTĐ-12D | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 147 | Thí nghiệm MBA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 148 | Thí nghiệm chống sét van | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 149 | Thí nghiệm chống sét van | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 150 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 151 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 152 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Cuộn |
| 153 | Thí nghiệm áp tô mát | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 154 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 155 | Thí nghiệm Ampemét | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 156 | Thí nghiệm Vôn met | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 157 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Sợi |
| 158 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 159 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo thiết kế được duyệt | 22 | Quả |
| 160 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | H.T |
| 161 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 162 | Thí nghiệm dàn thanh cái 35 kV | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 163 | Ô tô 2,5 tán phục vụ thí nghiệm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Ca |
| 164 | - Vận chuyển MBA, tủ điện đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 1,28 | Tấn |
| 165 | - Vận chuyển xà, dây néo đếncông trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,96 | Tấn |
| 166 | - Vận chuyển dây dẫn đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,04 | Tấn |
| 167 | - Vận chuyển cách điện, phụ kiện đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,27 | Tấn |
| 168 | - Bốc dỡ sứ lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,27 | Tấn |
| 169 | - Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,04 | Tấn |
| 170 | - Bốc dỡ xà, dây néo, cốt thép lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,96 | Tấn |
| 171 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 2,494 | Km |
| 172 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 0,982 | Km |
| 173 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Theo thiết kế được duyệt | 0,388 | Km |
| 174 | Chuỗi néo 1 bát 0,4kV CN-1 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Chuỗi |
| 175 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 176 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Theo thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 177 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Theo thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 178 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Theo thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 179 | Móc treo cáp MT-D16 | Theo thiết kế được duyệt | 31 | Bộ |
| 180 | Móc treo cáp MT-D16 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 181 | Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1 | Theo thiết kế được duyệt | 140 | Bộ |
| 182 | Ðai thép không gỉ cột đúpÐTKG-2 | Theo thiết kế được duyệt | 58 | Bộ |
| 183 | Khóa đai KĐ | Theo thiết kế được duyệt | 199 | Bộ |
| 184 | Kẹp treo cáp KT4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 185 | Kẹp treo cáp KT4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 186 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 100 | Bộ |
| 187 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 21 | Bộ |
| 188 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 2,494 | Km |
| 189 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 0,982 | Km |
| 190 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Theo thiết kế được duyệt | 0,388 | Km |
| 191 | Lắp đặt Chuỗi néo 1 bát 0,4kV CN-1 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Chuỗi |
| 192 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Theo thiết kế được duyệt | 79 | Cột |
| 193 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Theo thiết kế được duyệt | 34 | Cột |
| 194 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5B | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| 195 | Cột bê tông vuông 8,5m H-8,5C | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cột |
| 196 | Cột bê tông cốt thép li tâm dự ứng lực trước nhóm I dài 10m, PC.I-10-190-5,0 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| 197 | Xà néo trên cột ly tâm 4 dây XN-4T | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 198 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 31 | Móng |
| 199 | Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 34 | Móng |
| 200 | Móng cột vuông đơn MH-3-8,5 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 201 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 24 | Móng |
| 202 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-8,5 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 203 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 204 | Tiếp đất RLL-H7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Vị trí |
| 205 | Tiếp đất RLL-LT | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Vị trí |
| 206 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Vị trí |
| 207 | Thí nghiệm cách điện treo | Theo thiết kế được duyệt | 8 | bát |
| 208 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Sợi |
| 209 | Vận chuyển Xà giá, tiếp địa các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,955 | Tấn |
| 210 | Vận chuyển Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 3,212 | Tấn |
| 211 | Vận chuyển Sứ, phụ kiện các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,141 | Tấn |
| 212 | Vận chuyển Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 65,8 | Tấn |
| 213 | Vận chuyển Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 15,064 | Tấn |
| 214 | Vận chuyển Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 36,531 | m3 |
| 215 | Vận chuyển Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 65,348 | m3 |
| 216 | Vận chuyển Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 9,247 | m3 |
| 217 | Bốc dỡ Xà giá các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,955 | Tấn |
| 218 | Bốc dỡ Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 3,212 | Tấn |
| 219 | Bốc dỡ Sứ các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,141 | Tấn |
| 220 | Bốc dỡ Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 65,8 | Tấn |
| 221 | Bốc dỡ Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 15,064 | Tấn |
| 222 | Bốc dỡ Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 36,531 | m3 |
| 223 | Bốc dỡ Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 65,348 | m3 |
| 224 | Bốc dỡ Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 9,247 | m3 |
| 225 | Vận chuyển cột từ đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 65,8 | Tấn |
| 226 | Bốc dỡ cột xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 65,8 | Tấn |
| 227 | Vận chuyển xà, dây néo đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,95 | Tấn |
| 228 | Bốc dỡ xà, dây néo lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,95 | Tấn |
| 229 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 3,21 | Tấn |
| 230 | Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 3,21 | Tấn |
| 231 | Vận chuyển cách điện, phụ kiện đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,14 | Tấn |
| 232 | Bốc dỡ cách điện, phụ kiện lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,14 | Tấn |
| 233 | Vận chuyển xi măng từ đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 15,6 | Tấn |
| 234 | Bốc dỡ xi măng xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 15,6 | Tấn |
| 235 | Vận chuyển cát đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 52,97 | Tấn |
| 236 | Vận chuyển đá đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 98,02 | Tấn |
| 237 | Công tơ điện tử 1 pha 5/20A-220V | Theo thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 238 | Hộp công tơ H1 (ABS) Phụ kiện+1ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Hòm |
| 239 | Hộp công tơ H2 (ABS) Phụ kiện+2ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 7 | Hòm |
| 240 | Hộp công tơ H4 (ABS) Phụ kiện+4ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Hòm |
| 241 | Cáp Muyle vào hòm H1, M2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 54 | m |
| 242 | Cáp Muyle vào hòm H2, M2x7 | Theo thiết kế được duyệt | 42 | m |
| 243 | Cáp Muyle vào hòm H4, M2x10 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 244 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 | Theo thiết kế được duyệt | 64 | m |
| 245 | Ghíp đấu nối xuống hòm công tơ GN35-95 | Theo thiết kế được duyệt | 102 | Cái |
| 246 | Gông treo hòm công tơ hòm (2 đai thép + khóa đai) | Theo thiết kế được duyệt | 19 | Cái |
| 247 | Băng dính cách Ðiện | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 248 | Lắp đặt Công tơ điện tử 1 pha 5/20A-220V | Theo thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 249 | Lắp đặt Hộp công tơ H1 (ABS) Phụ kiện+1ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Hòm |
| 250 | Lắp đặt Hộp công tơ H2 (ABS) Phụ kiện+2ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 7 | Hòm |
| 251 | Lắp đặt Hộp công tơ H4 (ABS) Phụ kiện+4ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Hòm |
| 252 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm H1, M2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 54 | m |
| 253 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm H2, M2x7 | Theo thiết kế được duyệt | 42 | m |
| 254 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm H4, M2x10 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 255 | Lắp đặt Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 | Theo thiết kế được duyệt | 64 | m |
| 256 | Thí nghiệm công tơ 1 pha | Theo thiết kế được duyệt | 32 | Cái |
| 257 | vận chuyển Công tơ, hòm công tơ | Theo thiết kế được duyệt | 0,12 | tấn |
| 258 | vận chuyển Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 259 | Bốc dỡCông tơ, hòm công tơ | Theo thiết kế được duyệt | 0,12 | tấn |
| 260 | Bốc dỡ Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 261 | Vận chuyển công tơ, hòm công tơ đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,12 | tấn |
| 262 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 263 | Bốc dỡ công tơ, hòm công tơ lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,12 | tấn |
| 264 | Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| C | ĐƯỜNG DÂY CẤP ĐIỆN XÃ TIẾN BỘ, HUYỆN YÊN SƠN | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35 kV, CDCL-35-630A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV, CDCL-35-630A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-11 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-11 | Theo thiết kế được duyệt | 11 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-9,2 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-9,2 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8,5 | Theo thiết kế được duyệt | 10 | Cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| 10 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7,2 | Theo thiết kế được duyệt | 19 | Cột |
| 11 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng : XÐ35-2L | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha dọc: XĐ35-3L | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng: XĐG35-2L | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc: XĐG35-3L | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, ngang tuyến: XNĐ35-2N | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, dọc tuyến: XNĐ35-2D | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha dọc, ngang tuyến: XNĐ35-3N | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột hình II : XNII-2,0 | Theo thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 19 | Xà néo cột hình II : XNII-2,5 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh 2 pha : XR-2L | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Ghế cách điện: GCĐ-1 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Tay thao tác cầu dao: TTT-CD | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Thang trèo: TT-3 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Cổ dề néo dây, CDN-2 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Giằng cột đúp, GC-12 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đúp, GC-14 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Giằng cột đúp, GC-16 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 28 | Giằng cột đúp, GC-18 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 29 | Dây néo DN16-12 | Theo thiết kế được duyệt | 28 | Bộ |
| 30 | Dây néo DN16-14 | Theo thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 31 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 12,873 | Km |
| 32 | Phát rừng loại 3, thủ công, mật độ cây TC/100m2: <=2 cây | Theo thiết kế được duyệt | 63,9 | 100 m2 |
| 33 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 79 | m |
| 34 | Lắp Sứ đỡ 35kV, SĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 79 | Quả |
| 35 | Lắp Cách điện néo Polymer 35kV, CN-35 | Theo thiết kế được duyệt | 133 | Chuỗi |
| 36 | Kẹp cáp CC-50 | Theo thiết kế được duyệt | 82 | Cái |
| 37 | Ống nối ÔN -50 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 39 | Biển báo BB | Theo thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| 40 | Móng cột, MT-3-12 | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 41 | Móng cột, MT-4-12 | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 42 | Móng cột, MT-4a-14 | Theo thiết kế được duyệt | 10 | Móng |
| 43 | Móng cột, MT-4a-16 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 44 | Móng cột, MT-4a-18 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 45 | Móng cột đôi, MTK-12 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 46 | Móng cột đôi, MTK-14 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 47 | Móng cột đôi, MTK-16 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Móng |
| 48 | Móng cột đôi, MTK-18 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Móng |
| 49 | Móng néo, MN15-5 | Theo thiết kế được duyệt | 28 | Móng |
| 50 | Móng néo, MN20-5 | Theo thiết kế được duyệt | 16 | Móng |
| 51 | Tiếp địa, RC-4 | Theo thiết kế được duyệt | 36 | Vị trí |
| 52 | Tiếp địa, RC-8 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Vị trí |
| 53 | Thí nghiệm cầu dao | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 54 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | Theo thiết kế được duyệt | 37 | Vị trí |
| 55 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo thiết kế được duyệt | 79 | Quả |
| 56 | Thí nghiệm cách điện treo | Theo thiết kế được duyệt | 133 | Chuỗi |
| 57 | Ô tô 2,5 tán phục vụ thí nghiệm | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Ca |
| 58 | Vận chuyển Tiếp địa, cốt thép, dây néo | Theo thiết kế được duyệt | 5,66 | Tấn |
| 59 | Vận chuyển Xà giá các loại | Theo thiết kế được duyệt | 6,67 | Tấn |
| 60 | Vận chuyển Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 2,51 | Tấn |
| 61 | Vận chuyển Sứ các loại | Theo thiết kế được duyệt | 1,166 | Tấn |
| 62 | Vận chuyển Phụ kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,115 | Tấn |
| 63 | Vận chuyển Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 110,95 | Tấn |
| 64 | Vận chuyển Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 32,319 | Tấn |
| 65 | Vận chuyển Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 55,36 | m3 |
| 66 | Vận chuyển Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 102,135 | m3 |
| 67 | Vận chuyển Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 10,663 | m3 |
| 68 | Bốc dỡ Tiếp địa, cốt thép, dây néo | Theo thiết kế được duyệt | 5,66 | Tấn |
| 69 | Bốc dỡ Xà giá các loại | Theo thiết kế được duyệt | 6,67 | Tấn |
| 70 | Bốc dỡ Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 2,51 | Tấn |
| 71 | Bốc dỡ Sứ các loại | Theo thiết kế được duyệt | 1,166 | Tấn |
| 72 | Bốc dỡ Phụ kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,115 | Tấn |
| 73 | Bốc dỡ Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 110,95 | Tấn |
| 74 | Bốc dỡ Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 32,32 | Tấn |
| 75 | Bốc dỡ Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 55,36 | m3 |
| 76 | Bốc dỡ Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 102,135 | m3 |
| 77 | Bốc dỡ Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 10,663 | m3 |
| 78 | Vận chuyển cột đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 110,95 | Tấn |
| 79 | Bốc dỡ cột xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 110,95 | Tấn |
| 80 | Vận chuyển xà, dây néo đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 6,67 | Tấn |
| 81 | Bốc dỡ xà, dây néo lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 6,67 | Tấn |
| 82 | Vận chuyển cốt thép móng đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 5,66 | Tấn |
| 83 | Bốc dỡ cốt thép lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 5,66 | Tấn |
| 84 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 2,51 | Tấn |
| 85 | Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 2,51 | Tấn |
| 86 | Vận chuyển cách điện, phụ kiện đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 1,28 | Tấn |
| 87 | Bốc dỡ cách điện, phụ kiện lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 1,28 | Tấn |
| 88 | Vận chuyển xi măng đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 32,32 | Tấn |
| 89 | Bốc dỡ xi măng xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 32,32 | Tấn |
| 90 | Vận chuyển cát đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 80,27 | Tấn |
| 91 | Vận chuyển đá dăm đếnvề công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 153,2 | Tấn |
| 92 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 100KVA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 93 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 150A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 94 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 95 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 96 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=100KVA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 97 | Lắp đặt Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 150A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 98 | Lắp đặt Chống sét van 35kV, ZnO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 99 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 100 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 101 | Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 15 | Quả |
| 102 | Dây nhôm bọc nối trung tính MBA, TĐ AL/XLPE 1kV-1x95 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 103 | Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC-50/8-XLPE2,5/HDPE | Theo thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 104 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (3 pha) CU/XLPE/PVC-3M95+M50 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 105 | Cáp đồng nhiều sợi M35 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 106 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 107 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 109 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 110 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 111 | Cặp cáp nhôm CC-50 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 112 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Biển tên trạm BB-TBA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 114 | Đai thép + khóa đai cố định ống nhựa HDPE, ÐTKG-1+KÐ | Theo thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 115 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, CĐ-FCO | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 116 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, CĐ-CSV | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 117 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, CC-MBA | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 118 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 119 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 120 | Ống luồn dây cáp tổng hạ áp HDPE-D130/100 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 121 | Khóa tủ điện hạ áp | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 123 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 15 | Quả |
| 124 | Lắp đặt Dây nhôm bọc nối trung tính MBA, TĐ AL/XLPE 1kV-1x95 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 125 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC-50/8-XLPE2,5/HDPE | Theo thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 126 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (3 pha) CU/XLPE/PVC-3M95+M50 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 127 | Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi M35 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 128 | Lắp đặt Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt Đầu cốt đồng, ĐC-Cu50 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt Đầu cốt đồng, ĐC-Cu95 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 132 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt Biển báo nguy hiểm BB-NN | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt Biển tên trạm BB-TBA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 136 | Lắp đặt Ống luồn dây cáp tổng hạ áp HDPE-D130/100 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 137 | Móng cột đơn bê tông ly tâm: MT-4-12 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | móng |
| 138 | Hệ thống tiếp địa TBA: TĐT-24 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 139 | Cột bê tông cốt thép li tâm 12m, PC.I-12-190-9 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cột |
| 140 | Xà đón dây đầu trạm biến áp ngang tuyến XĐD-35N | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 141 | Xà đỡ cầu dao cách ly: XCD-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 142 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van: XCC&CSV-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 143 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 144 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao: GTTT-CD | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 145 | Giá đỡ máy biến áp: GĐM-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 146 | Côliê chống trượt máy biến áp: COLIE | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 147 | Ghế thao tác 35kV : GCĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 148 | Thang sắt : TS-3 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 149 | Giá đỡ cáp lực: GĐ-CL | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 150 | Giá đỡ tủ điện hạ thế: GĐ-TĐ | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 151 | Dây leo tiếp địa cột 12m: DLTĐ-12N | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 152 | Thí nghiệm MBA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 153 | Thí nghiệm chống sét van | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 154 | Thí nghiệm chống sét van | Theo thiết kế được duyệt | 15 | Bộ |
| 155 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 156 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 157 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 23 | Cuộn |
| 158 | Thí nghiệm áp tô mát | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 159 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 160 | Thí nghiệm Ampemét | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 161 | Thí nghiệm Vôn met | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 162 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Sợi |
| 163 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 164 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo thiết kế được duyệt | 15 | Quả |
| 165 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | H.T |
| 166 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 167 | Thí nghiệm dàn thanh cái 35 kV | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 168 | Ô tô 2,5 tán phục vụ thí nghiệm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Ca |
| 169 | Vận chuyển MBA, tủ điện đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 1,51 | Tấn |
| 170 | Vận chuyển xà, dây néo đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,81 | Tấn |
| 171 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,05 | Tấn |
| 172 | Vận chuyển cách điện, phụ kiện đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,23 | Tấn |
| 173 | Bốc dỡ sứ lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,23 | Tấn |
| 174 | Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,05 | Tấn |
| 175 | Bốc dỡ xà, dây néo, cốt thép lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,81 | Tấn |
| 176 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 1,973 | Km |
| 177 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Theo thiết kế được duyệt | 0,991 | Km |
| 178 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Theo thiết kế được duyệt | 0,091 | Km |
| 179 | Chuỗi néo 1 bát 0,4kV CN-1 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Chuỗi |
| 180 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 181 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 182 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 183 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Theo thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 184 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 185 | Móc treo cáp MT-D16 | Theo thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 186 | Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1 | Theo thiết kế được duyệt | 126 | Bộ |
| 187 | Ðai thép không gỉ cột đúpÐTKG-2 | Theo thiết kế được duyệt | 68 | Bộ |
| 188 | Khóa đai KĐ | Theo thiết kế được duyệt | 194 | Bộ |
| 189 | Kẹp treo cáp KT4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 190 | Kẹp treo cáp KT4x35 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 191 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 66 | Bộ |
| 192 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Theo thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| 193 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 1,973 | Km |
| 194 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Theo thiết kế được duyệt | 0,991 | Km |
| 195 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Theo thiết kế được duyệt | 0,091 | Km |
| 196 | Lắp đặt Chuỗi néo 1 bát 0,4kV CN-1 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Chuỗi |
| 197 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Theo thiết kế được duyệt | 96 | Cột |
| 198 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Theo thiết kế được duyệt | 23 | Cột |
| 199 | Cột bê tông cốt thép li tâm 10m, PC.I-10-190-5,0 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| 200 | Xà néo trên cột ly tâm 4 dây XN-4T | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 201 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 36 | Móng |
| 202 | Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 23 | Móng |
| 203 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 30 | Móng |
| 204 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Móng |
| 205 | Tiếp đất RLL-H7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Vị trí |
| 206 | Tiếp đất RLL-LT | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Vị trí |
| 207 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Vị trí |
| 208 | Thí nghiệm cách điện treo | Theo thiết kế được duyệt | 8 | bát |
| 209 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Sợi |
| 210 | Vận chuyển Xà giá, tiếp địa các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,819 | Tấn |
| 211 | Vận chuyển Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 2,011 | Tấn |
| 212 | Vận chuyển Sứ, phụ kiện các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,139 | Tấn |
| 213 | Vận chuyển Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 67,45 | Tấn |
| 214 | Vận chuyển Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 14,783 | Tấn |
| 215 | Vận chuyển Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 35,85 | m3 |
| 216 | Vận chuyển Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 64,131 | m3 |
| 217 | Vận chuyển Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 9,008 | m3 |
| 218 | Bốc dỡ Xà giá các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,819 | Tấn |
| 219 | Bốc dỡ Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 2,011 | Tấn |
| 220 | Bốc dỡ Sứ các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,139 | Tấn |
| 221 | Bốc dỡ Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 67,45 | Tấn |
| 222 | Bốc dỡ Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 14,783 | Tấn |
| 223 | Bốc dỡ Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 35,85 | m3 |
| 224 | Bốc dỡ Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 64,131 | m3 |
| 225 | Bốc dỡ Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 9,008 | m3 |
| 226 | Vận chuyển cột đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 67,45 | Tấn |
| 227 | Bốc dỡ cột xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 67,45 | Tấn |
| 228 | Vận chuyển xà, dây néo đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,82 | Tấn |
| 229 | Bốc dỡ xà, dây néo lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,82 | Tấn |
| 230 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 2,01 | Tấn |
| 231 | Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 2,01 | Tấn |
| 232 | Vận chuyển cách điện, phụ kiện đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,14 | Tấn |
| 233 | Bốc dỡ cách điện, phụ kiện lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,14 | Tấn |
| 234 | Vận chuyển xi măng đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 14,78 | Tấn |
| 235 | Bốc dỡ xi măng xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 14,78 | Tấn |
| 236 | Vận chuyển cát đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 51,98 | Tấn |
| 237 | Vận chuyển đá dăm đếncông trình: | Theo thiết kế được duyệt | 96,2 | Tấn |
| 238 | Công tơ điện tử 1 pha 5/20A-220V | Theo thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 239 | Hộp công tơ H1 (ABS) Phụ kiện+1ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 27 | Hòm |
| 240 | Hộp công tơ H2 (ABS) Phụ kiện+2ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Hòm |
| 241 | Hộp công tơ H4 (ABS) Phụ kiện+4ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Hòm |
| 242 | Cáp Muyle vào hòm H1, M2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 162 | m |
| 243 | Cáp Muyle vào hòm H2, M2x7 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 244 | Cáp Muyle vào hòm H4, M2x10 | Theo thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 245 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 | Theo thiết kế được duyệt | 96 | m |
| 246 | Ghíp đấu nối xuống hòm công tơ GN35-95 | Theo thiết kế được duyệt | 166 | Cái |
| 247 | Gông treo hòm công tơ hòm (2 đai thép + khóa đai) | Theo thiết kế được duyệt | 35 | Cái |
| 248 | Băng dính cách Ðiện | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 249 | Lắp đặt Công tơ điện tử 1 pha 5/20A-220V | Theo thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 250 | Lắp đặt Hộp công tơ H1 (ABS) Phụ kiện+1ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 27 | Hòm |
| 251 | Lắp đặt Hộp công tơ H2 (ABS) Phụ kiện+2ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Hòm |
| 252 | Lắp đặt Hộp công tơ H4 (ABS) Phụ kiện+4ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Hòm |
| 253 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm H1, M2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 162 | m |
| 254 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm H2, M2x7 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 255 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm H4, M2x10 | Theo thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 256 | Lắp đặt Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 | Theo thiết kế được duyệt | 96 | m |
| 257 | Thí nghiệm công tơ 1 pha | Theo thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 258 | Vận chuyển Công tơ, hòm công tơ | Theo thiết kế được duyệt | 0,18 | tấn |
| 259 | Vận chuyển Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,04 | tấn |
| 260 | Bốc dỡ Công tơ, hòm công tơ | Theo thiết kế được duyệt | 0,18 | tấn |
| 261 | Bốc dỡ Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,04 | tấn |
| D | ĐƯỜNG DÂY CẤP ĐIỆN XÃ ĐẠO VIỆN, HUYỆN YÊN SƠN | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35 kV, CDCL-35-630A | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV, CDCL-35-630A | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-11 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-13 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11 | Theo thiết kế được duyệt | 13 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-9,2 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-9 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7,2 | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Cột |
| 9 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng : XÐ35-2L | Theo thiết kế được duyệt | 14 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng: XĐV35-2L | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha bằng: XĐG35-2L | Theo thiết kế được duyệt | 13 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ góc 35kV 3 pha dọc: XĐG35-3L | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, ngang tuyến: XNĐ35-2N | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha ngang, dọc tuyến: XNĐ35-2D | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh 2 pha : XR35-2L | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | Xà rẽ nhánh 35kV 3 pha: XR35-3L | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Xà phụ : XP-1 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Xà phụ: XP-3 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 19 | Xà cầu dao trên cột đơn: XCD-1 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 20 | Ghế cách điện: GCĐ-1 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 21 | Tay thao tác cầu dao: TTT-CD | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 22 | Thang trèo: TT-3 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Thang trèo: TS-5 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 24 | Cổ dề néo dây, CDN-2 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Giằng cột đúp, GC-12 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đúp, GC-16 | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Bộ |
| 27 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 13,107 | Km |
| 28 | Phát rừng loại 3, thủ công, mật độ cây TC/100m2: <=2 cây | Theo thiết kế được duyệt | 52,428 | 100 m2 |
| 29 | Dây nhôm buộc cổ sứ, Al 3,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt | 214 | m |
| 30 | Lắp Sứ đỡ 35kV, SĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 214 | Quả |
| 31 | Lắp Cách điện néo Polymer 35kV, CN-35 | Theo thiết kế được duyệt | 79 | Chuỗi |
| 32 | Kẹp cáp CC-50 | Theo thiết kế được duyệt | 280 | Cái |
| 33 | Ống nối ÔN -50 | Theo thiết kế được duyệt | 5 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-50 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 35 | Biển báo BB | Theo thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 36 | Móng cột, MT-3-12 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 37 | Móng cột, MT-4-12 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Móng |
| 38 | Móng cột, MT-4a-16 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | Móng |
| 39 | Móng cột, MT-5a-18 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 40 | Móng cột đôi, MTK-12 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 41 | Móng cột đôi, MTK-16 | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Móng |
| 42 | Tiếp địa, RC-4 | Theo thiết kế được duyệt | 45 | Vị trí |
| 43 | Tiếp địa, RC-8 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Vị trí |
| 44 | Thí nghiệm chống sét van | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 45 | Thí nghiệm chống sét van | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 46 | Thí nghiệm cầu dao | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 47 | Điện trở tiếp đất | Theo thiết kế được duyệt | 48 | Vị trí |
| 48 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo thiết kế được duyệt | 214 | Quả |
| 49 | Thí nghiệm cách điện treo | Theo thiết kế được duyệt | 79 | Chuỗi |
| 50 | Ô tô 2,5 tán phục vụ thí nghiệm | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Ca |
| 51 | Vận chuyển Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 31,794 | Tấn |
| 52 | Vận chuyển Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 55,246 | m3 |
| 53 | Vận chuyển Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 101,756 | m3 |
| 54 | Vận chuyển Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 10,27 | m3 |
| 55 | Vận chuyển Tiếp địa, cốt thép, dây néo | Theo thiết kế được duyệt | 5,103 | Tấn |
| 56 | Vận chuyển xà giá các loại | Theo thiết kế được duyệt | 6,382 | Tấn |
| 57 | Vận chuyển Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 2,563 | Tấn |
| 58 | Vận chuyển Sứ các loại | Theo thiết kế được duyệt | 1,704 | Tấn |
| 59 | Vận chuyển Phụ kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,156 | Tấn |
| 60 | Vận chuyển Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 115,3 | Tấn |
| 61 | Bốc dỡ Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 31,794 | Tấn |
| 62 | Bốc dỡ Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 55,246 | m3 |
| 63 | Bốc dỡ Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 101,756 | m3 |
| 64 | Bốc dỡ Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 10,27 | m3 |
| 65 | Bốc dỡ Tiếp địa, cốt thép, dây néo | Theo thiết kế được duyệt | 5,103 | Tấn |
| 66 | Bốc dỡ Xà giá các loại | Theo thiết kế được duyệt | 6,382 | Tấn |
| 67 | Bốc dỡ Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 2,563 | Tấn |
| 68 | Bốc dỡ Sứ các loại | Theo thiết kế được duyệt | 1,704 | Tấn |
| 69 | Bốc dỡ Phụ kiện | Theo thiết kế được duyệt | 0,156 | Tấn |
| 70 | Bốc dỡ Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 115,3 | Tấn |
| 71 | Vận chuyển cột bê tông vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 115,3 | Tấn |
| 72 | Bốc dỡ cột xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 115,3 | Tấn |
| 73 | Vận chuyển xà, dây néo vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 6,38 | Tấn |
| 74 | Bốc dỡ cột xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 6,38 | Tấn |
| 75 | Vận chuyển cốt thép móng vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 5,1 | Tấn |
| 76 | Bốc dỡ cốt thép lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 5,1 | Tấn |
| 77 | Vận chuyển dây dẫn vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 2,56 | Tấn |
| 78 | Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 2,56 | Tấn |
| 79 | Vận chuyển cách điện, phụ kiện vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 1,86 | Tấn |
| 80 | Bốc dỡ cách điện, phụ kiện lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 1,86 | Tấn |
| 81 | Vận chuyển xi măng vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 31,79 | Tấn |
| 82 | Bốc dỡ xi măng xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 31,79 | Tấn |
| 83 | Vận chuyển cát từ vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 80,11 | Tấn |
| 84 | Vận chuyển đá vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 152,63 | Tấn |
| 85 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 50KVA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 86 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 75KVA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 87 | Máy biến áp 3 pha 35/0.4kV - 160KVA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 88 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 89 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 90 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 150A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 91 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 92 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 93 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=50KVA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 94 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=100KVA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 95 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=180KVA | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 96 | Lắp đặt Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 97 | Lắp đặt Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 98 | Lắp đặt Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 150A | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 99 | Lắp đặt Chống sét van 35kV, ZnO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 100 | Lắp đặt Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 101 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 102 | Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 59 | Quả |
| 103 | Dây nhôm bọc nối trung tính MBA, TĐ AL/XLPE 1kV-1x95 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 104 | Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE | Theo thiết kế được duyệt | 72 | m |
| 105 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (3 pha) CU/XLPE/PVC-3M70+M35 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 106 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (3 pha) CU/XLPE/PVC-3M120+M70 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 107 | Cáp đồng nhiều sợi M35 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 108 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Theo thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 109 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Theo thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 110 | Đầu cốt đồng, ĐC-Cu120 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 111 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo thiết kế được duyệt | 45 | cái |
| 112 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 113 | Ghíp nối GN-50 | Theo thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 114 | Biển báo nguy hiểm BB-NN | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 115 | Biển tên trạm BB-TBA | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 116 | Đai thép + khóa đai cố định ống nhựa HDPE, ÐTKG-1+KÐ | Theo thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 117 | Nắp chụp cách điện đầu cầu chỉ tự rơi FCO, CĐ-FCO | Theo thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 118 | Nắp chụp cách điện đầu chống sét van, CĐ-CSV | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 119 | Nắp chụp cách điện đầu cực MBA, CC-MBA | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 120 | Nắp chụp cách điện đầu cáp của cáp lực | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 121 | Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Theo thiết kế được duyệt | 36 | Cái |
| 122 | Ống luồn dây cáp tổng hạ áp HDPE-D130/100 | Theo thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 123 | Khóa tủ điện hạ áp | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 124 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 125 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV, SĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 59 | Quả |
| 126 | Lắp đặt Dây nhôm bọc nối trung tính MBA, TĐ AL/XLPE 1kV-1x95 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | M |
| 127 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE | Theo thiết kế được duyệt | 72 | M |
| 128 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (3 pha) CU/XLPE/PVC-3M70+M35 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | M |
| 129 | Lắp đặt Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV (3 pha) CU/XLPE/PVC-3M120+M70 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | M |
| 130 | Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi M35 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | M |
| 131 | Lắp đặt Đầu cốt đồng, ĐC-Cu35 | Theo thiết kế được duyệt | 40 | Cái |
| 132 | Lắp đặt Đầu cốt đồng, ĐC-Cu70 | Theo thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 133 | Lắp đặt Đầu cốt đồng, ĐC-Cu120 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 134 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo thiết kế được duyệt | 45 | Cái |
| 135 | Lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 136 | Lắp đặt Biển báo nguy hiểm BB-NN | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 137 | Lắp đặt Biển tên trạm BB-TBA | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 138 | Lắp đặt Ống luồn dây tiếp địa HDPE-D30 | Theo thiết kế được duyệt | 36 | M |
| 139 | Lắp đặt Ống luồn dây cáp tổng hạ áp HDPE-D130/100 | Theo thiết kế được duyệt | 10 | M |
| 140 | Móng cột đơn bê tông ly tâm: MT-4-12 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | móng |
| 141 | Hệ thống tiếp địa TBA: TĐT-24 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 142 | Cột bê tông cốt thép li tâm 12m, PC.I-12-190-9 | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cột |
| 143 | Xà đón dây đầu trạm biến áp dọc tuyến: XĐD-35D | Theo thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 144 | Xà phụ: XP-1 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 145 | Xà đón dây đầu trạm biến áp ngang tuyến XĐD-35N | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 146 | Xà đỡ cầu dao cách ly: XCD-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 147 | Xà lắp cầu chì tự rơi và chống sét van: XCC&CSV-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 148 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 149 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao: GTTT-CD | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 150 | Giá đỡ máy biến áp: GĐM-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 151 | Côliê chống trượt máy biến áp: COLIE | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 152 | Ghế thao tác 35kV : GCĐ-35 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 153 | Thang sắt : TS-3 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 154 | Giá đỡ cáp lực: GĐ-CL | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 155 | Giá đỡ tủ điện hạ thế: GĐ-TĐ | Theo thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 156 | Dây leo tiếp địa cột 12m: DLTĐ-12D | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 157 | Dây leo tiếp địa cột 12m: DLTĐ-12N | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 158 | Vận hành thử tải MBA; 72 giờ | Theo thiết kế được duyệt | 18 | Công |
| 159 | Thí nghiệm MBA | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Máy |
| 160 | Thí nghiệm chống sét van thứ 1 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 161 | Thí nghiệm chống sét van thứ 2, 3 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 162 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 163 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cuộn |
| 164 | Thí nghiệm biến dòng độc lập hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 17 | Cuộn |
| 165 | Thí nghiệm áp tô mát | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 166 | Thí nghiệm công tơ 3 pha | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 167 | Thí nghiệm Ampemét | Theo thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 168 | Thí nghiệm Vôn met | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 169 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Sợi |
| 170 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 171 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo thiết kế được duyệt | 59 | Quả |
| 172 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Theo thiết kế được duyệt | 3 | H.T |
| 173 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 174 | Thí nghiệm dàn thanh cái 35 kV | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 175 | Ô tô 2,5 tán phục vụ thí nghiệm | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Ca |
| 176 | Vận chuyển MBA, tủ điện vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 4,06 | Tấn |
| 177 | Vận chuyển cột vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 7,8 | Tấn |
| 178 | Vận chuyển xà, dây néo vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 2,74 | Tấn |
| 179 | Vận chuyển dây dẫn vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 0,14 | Tấn |
| 180 | Vận chuyển cách điện, phụ kiện vào công trình | Theo thiết kế được duyệt | 0,76 | Tấn |
| 181 | Bốc dỡ sứ lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,76 | Tấn |
| 182 | Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,14 | Tấn |
| 183 | Bốc dỡ xà, dây néo, cốt thép lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 2,74 | Tấn |
| 184 | Bốc dỡ cột xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 7,8 | Tấn |
| 185 | Cẩu MBA bằng ca cấu 5 tấn | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Ca |
| 186 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 187 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 4,31 | Km |
| 188 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Theo thiết kế được duyệt | 1,923 | Km |
| 189 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-70 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 190 | Đầu cốt đồng nhôm, AM-50 | Theo thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 191 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-70 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 192 | Ghíp đấu nối 2 bu lông GN2-50 | Theo thiết kế được duyệt | 44 | Bộ |
| 193 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Theo thiết kế được duyệt | 24 | Bộ |
| 194 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BÐC-35 | Theo thiết kế được duyệt | 40 | Bộ |
| 195 | Móc treo cáp MT-D16 | Theo thiết kế được duyệt | 81 | Bộ |
| 196 | Ðai thép không gỉ cột đơn ÐTKG-1 | Theo thiết kế được duyệt | 326 | Bộ |
| 197 | Ðai thép không gỉ cột đúpÐTKG-2 | Theo thiết kế được duyệt | 68 | Bộ |
| 198 | Khóa đai KĐ | Theo thiết kế được duyệt | 394 | Bộ |
| 199 | Kẹp treo cáp KT4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 52 | Bộ |
| 200 | Kẹp treo cáp KT4x35 | Theo thiết kế được duyệt | 29 | Bộ |
| 201 | Kẹp hãm cáp KH4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 202 | Kẹp hãm cáp KH4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 149 | Bộ |
| 203 | Kẹp hãm cáp KH4x35 | Theo thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 204 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Theo thiết kế được duyệt | 0,02 | Km |
| 205 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Theo thiết kế được duyệt | 4,31 | Km |
| 206 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Theo thiết kế được duyệt | 1,923 | Km |
| 207 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5B | Theo thiết kế được duyệt | 134 | Cột |
| 208 | Cột bê tông vuông 7,5m H-7,5C | Theo thiết kế được duyệt | 33 | Cột |
| 209 | Cột bê tông cốt thép li tâm 10m, PC.I-10-190-5,0 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Cột |
| 210 | Móng cột vuông đơn MH-2-7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 66 | Móng |
| 211 | Móng cột vuông đơn MH-3-7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 33 | Móng |
| 212 | Móng cột vuông ghép đôi MÐH-2-7,5 | Theo thiết kế được duyệt | 34 | Móng |
| 213 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MLT-3-10 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 214 | Tiếp đất RLL | Theo thiết kế được duyệt | 20 | Vị trí |
| 215 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo thiết kế được duyệt | 20 | Vị trí |
| 216 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Sợi |
| 217 | Vận chuyển Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 21,189 | Tấn |
| 218 | Vận chuyển Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 51,386 | m3 |
| 219 | Vận chuyển Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 91,922 | m3 |
| 220 | Vận chuyển Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 13,116 | m3 |
| 221 | Vận chuyển Xà giá, tiếp địa các loại | Theo thiết kế được duyệt | 1,626 | Tấn |
| 222 | Vận chuyển Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 4,198 | Tấn |
| 223 | Vận chuyển Sứ, phụ kiện các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,13 | Tấn |
| 224 | Vận chuyển Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 95,85 | Tấn |
| 225 | Bốc dỡ Xi măng | Theo thiết kế được duyệt | 21,189 | Tấn |
| 226 | Bốc dỡ Cát vàng | Theo thiết kế được duyệt | 51,386 | m3 |
| 227 | Bốc dỡ Đá dăm các loại | Theo thiết kế được duyệt | 91,922 | m3 |
| 228 | Bốc dỡ Gỗ ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 13,116 | m3 |
| 229 | Bốc dỡ Xà giá các loại | Theo thiết kế được duyệt | 1,626 | Tấn |
| 230 | Bốc dỡ Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 4,198 | Tấn |
| 231 | Bốc dỡ Sứ các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,13 | Tấn |
| 232 | Bốc dỡ Cột bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 95,85 | Tấn |
| 233 | Vận chuyển cột từ đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 95,85 | tấn |
| 234 | Bốc dỡ cột xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 95,85 | tấn |
| 235 | Vận chuyển xà, dây néo đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 1,63 | tấn |
| 236 | Bốc dỡ xà, dây néo lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 1,63 | tấn |
| 237 | Vận chuyển dây dẫn đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 4,2 | tấn |
| 238 | Bốc dỡ dây dẫn lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 4,2 | tấn |
| 239 | Vận chuyển cách điện, phụ kiện đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 0,13 | tấn |
| 240 | Bốc dỡ cách điện, phụ kiện lên, xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 0,13 | tấn |
| 241 | Vận chuyển xi măng đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 21,19 | tấn |
| 242 | Bốc dỡ xi măng xuống bằng thủ công | Theo thiết kế được duyệt | 21,19 | tấn |
| 243 | Vận chuyển cát đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 74,51 | tấn |
| 244 | Vận chuyển đá đến công trình: | Theo thiết kế được duyệt | 137,88 | tấn |
| 245 | Công tơ điện tử 1 pha 5/20A-220V | Theo thiết kế được duyệt | 139 | Cái |
| 246 | Hộp công tơ H1 (ABS) Phụ kiện+1ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 35 | Hòm |
| 247 | Hộp công tơ H2 (ABS) Phụ kiện+2ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 32 | Hòm |
| 248 | Hộp công tơ H4 (ABS) Phụ kiện+4ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 13 | Hòm |
| 249 | Cáp Muyle vào hòm H1, M2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 210 | M |
| 250 | Cáp Muyle vào hòm H2, M2x7 | Theo thiết kế được duyệt | 192 | M |
| 251 | Cáp Muyle vào hòm H4, M2x10 | Theo thiết kế được duyệt | 78 | M |
| 252 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 | Theo thiết kế được duyệt | 278 | M |
| 253 | Ghíp đấu nối xuống hòm công tơ GN35-95 | Theo thiết kế được duyệt | 438 | Cái |
| 254 | Gông treo hòm công tơ hòm (2 đai thép + khóa đai) | Theo thiết kế được duyệt | 80 | Cái |
| 255 | Băng dính cách Ðiện | Theo thiết kế được duyệt | 27 | Cái |
| 256 | Lắp đặt Công tơ điện tử 1 pha 5/20A-220V | Theo thiết kế được duyệt | 139 | Cái |
| 257 | Lắp đặt Hộp công tơ H1 (ABS) Phụ kiện+1ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 35 | Hòm |
| 258 | Lắp đặt Hộp công tơ H2 (ABS) Phụ kiện+2ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 32 | Hòm |
| 259 | Lắp đặt Hộp công tơ H4 (ABS) Phụ kiện+4ATM 1P40A | Theo thiết kế được duyệt | 13 | Hòm |
| 260 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm H1, M2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 210 | M |
| 261 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm H2, M2x7 | Theo thiết kế được duyệt | 192 | M |
| 262 | Lắp đặt Cáp Muyle vào hòm H4, M2x10 | Theo thiết kế được duyệt | 78 | M |
| 263 | Lắp đặt Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 | Theo thiết kế được duyệt | 278 | M |
| 264 | Thí nghiệm công tơ 1 pha | Theo thiết kế được duyệt | 139 | Cái |
| 265 | Phần vận chuyển thủ công Công tơ, hòm công tơ | Theo thiết kế được duyệt | 0,51 | Tấn |
| 266 | Phần vận chuyển thủ công Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,13 | Tấn |
| 267 | Phần bốc dỡ thủ công Công tơ, hòm công tơ | Theo thiết kế được duyệt | 0,51 | Tấn |
| 268 | Phần bốc dỡ thủ công Dây dẫn các loại | Theo thiết kế được duyệt | 0,13 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi