Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 10:49:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,115,723,240 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU - TBA LIÊN HÀO 3 - PHẦN ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Xà kép lệch 1 cột 35kV (77,29kg) | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m)- 24,32kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91 kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo 3m - 44,56kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Đầu cốt M50mm2 | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt AM70mm2 | 3 | cái | |
| 9 | Đầu cốt M185mm2 | 2 | cái | |
| 10 | Đầu cốt M240mm2 | 6 | cái | |
| 11 | Cột BTLT.I-12-190-9.0 | 1 | cột | |
| 12 | HT tiếp địa trạm treo (125,78kg/ht) | 1 | HT | |
| 13 | Cầu chì tự rơi 35kV - 30A polymer | 1 | Bộ | |
| 14 | Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm | 12 | Quả | |
| 15 | Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 | 4 | Quả | |
| 16 | Ghíp A70 | 12 | Cái | |
| 17 | Ghíp bấm thủng 3 bu lông (bọc nhựa) AL70 | 6 | Cái | |
| 18 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 19 | Biển báo nguy hiểm | 2 | Cái | |
| 20 | Khóa trạm | 1 | Cái | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - TBA LIÊN HÀO 3 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8-160-3.5 | 2 | Cột | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 25 | Cái | |
| 3 | Tấm ốp F20 | 25 | Cái | |
| 4 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 50 | Cái | |
| 5 | Ghíp A120 | 8 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | 2 | Bộ | |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP LIÊN HÀO 3 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà kép lệch 1 cột 35kV (77,29kg) | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m)- 24,32kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91 kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Thang trèo 3m - 44,56kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Dây ACSR70/11mm2 có mỡ | 0,15 | m | |
| 8 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE-35kV-70/11mm2 (Vật tư A cấp) | 12 | m | |
| 9 | Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 18 | m | |
| 10 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 | 6 | m | |
| 11 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 | 18 | m | |
| 12 | Ép đầu cốt M50mm2 | 1,2 | 10 cái | |
| 13 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 0,3 | 10 cái | |
| 14 | Ép đầu cốt M185mm2 | 0,2 | 10 cái | |
| 15 | Ép đầu cốt M240mm2 | 0,6 | 10 cái | |
| 16 | Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 | 1 | cột | |
| 17 | HT tiếp địa trạm treo (125,78kg/ht) | 1 | HT | |
| 18 | Cầu chì tự rơi 35kV - 30A polymer | 1 | Bộ | |
| 19 | Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm | 12 | Quả | |
| 20 | Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 | 4 | Quả | |
| 21 | Lắp biển báo | 3 | Cái | |
| 22 | Móng MT6 | 1 | móng | |
| 23 | Kè móng MT6 | 1 | móng | |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP LIÊN HÀO 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 hoàn toàn bằng thủ công | 2 | Cột | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 0,8 | 10Cái | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại | 2 | Bộ | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | 0,612 | km | |
| 5 | Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | 1 | Vị trí | |
| 6 | Móng MT4 | 2 | Móng | |
| 7 | hoàn trả đường hè | 3,3 | m2 | |
| E | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA LIÊN HÀO 3 | |||
| 1 | MBA 400kVA - 10(35)/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). | 1 | tủ | |
| 3 | Chống sét van 10kV | 1 | Bộ | |
| F | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VTTB - TBA LIÊN HÀO 3 | |||
| 1 | MBA biến áp U22-35kV 3 pha < 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm tg của dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 5 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm cảu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 6 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 7 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 8 | Chống sét van 10kV | 1 | bộ 1 pha | |
| 9 | Chống sét van 10kV (mẫu 2) | 2 | bộ 1 pha | |
| 10 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 12 | bộ | |
| 11 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 12 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 13 | Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 14 | Cáp hạ thế | 3 | mẫu | |
| 15 | Cáp 35kv | 2 | mẫu | |
| 16 | TN Tiếp địa lặp lại | 2 | Bộ | |
| G | MUA SẮM VẬT LIỆU - TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 - PHẦN ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 1,5m)-30,56kg | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 3m) | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà kép lệch 3 pha 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 4,5m) - 110,66kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà kép lệch 3 pha 35kV | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m - cột đúp) - 26,66kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m - cột đúp) - 46,63kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m - cột đúp)-46,03kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m)- 369,59kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Thang trèo 3m - 44,56kg | 1 | Bộ | |
| 10 | Đầu cốt M50mm2 | 12 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70mm2 | 3 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M185mm2 | 2 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M240mm2 | 6 | cái | |
| 14 | Cột BTLT.I-12-190-9.0 | 1 | cột | |
| 15 | HT tiếp địa trạm treo (Kiểu cạnh)- 125,78kg | 1 | HT | |
| 16 | Cầu chì tự rơi 35kV - 10A | 1 | Bộ | |
| 17 | Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm | 24 | Quả | |
| 18 | Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 | 4 | Quả | |
| 19 | Ghíp A95 | 6 | Cái | |
| 20 | Ghíp A70 | 12 | Cái | |
| 21 | Ghíp bấm thủng 3 bu lông (bọc nhựa) AL70 | 6 | Cái | |
| 22 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 23 | Biển báo nguy hiểm | 2 | Cái | |
| 24 | Khóa trạm | 1 | Cái | |
| H | MUA SẮM VẬT LIỆU - TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT.I-12-190-9.0 | 4 | Cột | |
| 2 | Giá cuộn cáp viễn thông- 6,78kg | 1 | Cái | |
| 3 | Gông kẹp cáp - 1,598kg | 1 | Cái | |
| 4 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 33 | Cái | |
| 5 | Kẹp treo + Móc giữ (4x120) | 2 | Cái | |
| 6 | Tấm ốp F20 | 35 | Cái | |
| 7 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 70 | Cái | |
| 8 | Ghíp A120 | 12 | Cái | |
| 9 | Đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 10 | Tiếp địa lặp lại | 2 | Bộ | |
| 11 | Ghíp IPC120/35 | 46 | Cái | |
| 12 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | |
| 13 | Cáp Cu/PVC 2*4 | 2 | mét | |
| 14 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 4 | bộ | |
| I | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 1,5m)-30,56kg | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 3m) | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà kép lệch 3 pha 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 4,5m) - 110,66kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà kép lệch 3 pha 35kV | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m - cột đúp) - 26,66kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m - cột đúp) - 46,63kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m - cột đúp)-46,03kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m)- 369,59kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Thang trèo 3m - 44,56kg | 1 | Bộ | |
| 10 | Dây ACSR70/11mm2 có mỡ | 0,3 | m | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE-35kV-70/11mm2 | 12 | m | |
| 12 | Dây Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 - 35kV | 18 | m | |
| 13 | Dây Cu/XLPE/PVC - 1x185mm2 - 1kV | 6 | m | |
| 14 | Dây Cu/XLPE/PVC - 1x240mm2 - 1kV | 18 | m | |
| 15 | Ép đầu cốt M50mm2 | 1,2 | 10 cái | |
| 16 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 0,3 | 10 cái | |
| 17 | Ép đầu cốt M185mm2 | 0,2 | 10 cái | |
| 18 | Ép đầu cốt M240mm2 | 0,6 | 10 cái | |
| 19 | Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 | 1 | cột | |
| 20 | HT tiếp địa trạm treo (Kiểu cạnh)- 125,78kg | 1 | HT | |
| 21 | Cầu chì tự rơi 35kV - 10A | 1 | Bộ | |
| 22 | Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm | 24 | Quả | |
| 23 | Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 | 4 | Quả | |
| 24 | Lắp biển báo | 3 | Cái | |
| 25 | Móng MT6 | 1 | móng | |
| 26 | Kè móng MT6 | 1 | móng | |
| J | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 bằng thủ công | 4 | Cột | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 0,8 | 10Cái | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại | 2 | Bộ | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 0,627 | km | |
| 5 | Cáp Cu/PVC 2*4 | 2 | mét | |
| 6 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H4, H3 | 5 | Hộp | |
| 7 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H2 | 5 | Hộp | |
| 8 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H1 | 2 | Hộp | |
| 9 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha | 4 | Hộp | |
| 10 | Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H2 | 1 | Hộp | |
| 11 | Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha | 1 | Hộp | |
| 12 | Kéo dây vượt đường giao thông L > 10m Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 2 | Vị trí | |
| 13 | Tháo , căng lại cáp quang viễn thông ADSS/24F | 200 | m | |
| 14 | Móng M2T6 | 2 | Móng | |
| K | Chi phí mua sắm thiết bị - - TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | 1 | Bộ | |
| L | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TBA - TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 | |||
| 1 | MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). | 1 | tủ | |
| 3 | Chống sét van 35kV | 1 | Bộ | |
| M | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VTTB - TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha < 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm cảu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 5 | Thí nghiệm tg của dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 6 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 7 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 8 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ 1 pha | |
| 9 | Chống sét van 35kV (mẫu 2) | 2 | bộ 1 pha | |
| 10 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 24 | bộ | |
| 11 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 12 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 13 | Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 14 | Cáp hạ thế | 3 | mẫu | |
| 15 | Cáp 35kv | 2 | mẫu | |
| 16 | Tiếp địa lặp lại | 2 | bộ | |
| N | MUA SẮM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP CHỬ KHÊ 3 - PHẦN TBA | |||
| 1 | Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m)-33,72kg | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m)- 24,32kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m)- 41,91kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m)- 44,23kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m)- 369,59kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Thang trèo 3m (44,56kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | Đầu cốt M50mm2 | 12 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70mm2 | 3 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M185mm2 | 2 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M240mm2 | 6 | cái | |
| 14 | Cột BTLT.I-12-190-9.0 | 1 | cột | |
| 15 | Cột BTLT.I-16-190-11 | 1 | cột | |
| 16 | HT tiếp địa trạm treo | 1 | HT | |
| 17 | Cầu chì tự rơi 35kV - 10A | 1 | Bộ | |
| 18 | Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm | 27 | Quả | |
| 19 | Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 | 4 | Quả | |
| 20 | Ghíp A70 | 18 | Cái | |
| 21 | Ghíp bấm thủng 3 bu lông (bọc nhựa) AL70 | 6 | Cái | |
| 22 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 23 | Biển báo nguy hiểm | 2 | Cái | |
| 24 | Khóa trạm | 1 | Cái | |
| O | MUA SẮM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP CHỬ KHÊ 3 - PHẦN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Xà kép lệch 1,5m hạ thê (cột đơn)- 47,55kg | 11 | Bộ | |
| 2 | Xà kép lệch 1,5m hạ thế (cột đúp)- 49,99kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 34 | Cái | |
| 4 | Tấm ốp F20 | 34 | Cái | |
| 5 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 68 | Cái | |
| 6 | Ghíp A120 | 8 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt AM95 | 8 | Cái | |
| 8 | Tiếp địa lặp lại | 2 | Bộ | |
| 9 | Ghíp IPC120/35 | 102 | Cái | |
| 10 | Băng dính cách điện | 10 | Cuộn | |
| P | MUA SẮM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP CHỬ KHÊ 3 - PHẦN ĐZ 35kV | |||
| 1 | Ghíp A70 | 6 | cái | |
| Q | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA CHU KHÊ 3 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m)-33,72kg | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m)- 24,32kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m)- 41,91kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m)- 44,23kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m)- 369,59kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Thang trèo 3m (44,56kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | Dây ACSR70/11mm2 có mỡ | 0,27 | m | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE-35kV-70/11mm2 | 12 | m | |
| 12 | Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 18 | m | |
| 13 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 | 6 | m | |
| 14 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 | 18 | m | |
| 15 | Ép đầu cốt M50mm2 | 1,2 | 10 cái | |
| 16 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 0,3 | 10 cái | |
| 17 | Ép đầu cốt M185mm2 | 0,2 | 10 cái | |
| 18 | Ép đầu cốt M240mm2 | 0,6 | 10 cái | |
| 19 | Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 | 1 | cột | |
| 20 | Dựng cột BTLT.I-16-190-11 | 1 | cột | |
| 21 | Nối mặt bích | 1 | mối | |
| 22 | HT tiếp địa trạm treo | 1 | HT | |
| 23 | Cầu chì tự rơi 35kV - 10A | 1 | Bộ | |
| 24 | Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm | 27 | Quả | |
| 25 | Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 | 4 | Quả | |
| 26 | Lắp biển báo | 3 | Cái | |
| 27 | Móng MT6 | 1 | móng | |
| 28 | Móng MT8 | 1 | móng | |
| 29 | Kè móng TBA | 1 | móng | |
| 30 | Nhân công chặt cây dừa đường kính gốc <40cm | 2 | cây | |
| R | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA CHU KHÊ 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Xà kép lệch 1,5m hạ thê (cột đơn)- 47,55kg | 11 | Bộ | |
| 2 | Xà kép lệch 1,5m hạ thế (cột đúp)- 49,99kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt AM95 | 0,8 | 10Cái | |
| 4 | Tiếp địa lặp lại | 2 | Bộ | |
| 5 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 0,622 | km | |
| 6 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H4, H3 | 18 | Hộp | |
| 7 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H2 | 5 | Hộp | |
| 8 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H1 | 20 | Hộp | |
| 9 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha | 4 | Hộp | |
| 10 | Kéo dây vượt đường giao thông L > 10m Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 3 | Vị trí | |
| S | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA CHU KHÊ 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Kéo dây ACSR70/11mm2 qua ruộng nước sâu < 30cm | 0,126 | km | |
| 2 | Kéo vượt đường giao thông < 10m Dây ACSR 70/11mm2 có mỡ | 1 | Vị trí | |
| T | Chi phí mua sắm thiết bị - TBA CHU KHÊ 3 | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | 1 | Bộ | |
| U | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TBA - TBA CHU KHÊ 3 | |||
| 1 | MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). | 1 | tủ | |
| 3 | Chống sét van 35kV | 1 | Bộ | |
| V | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha < 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm tg của dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 5 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm cảu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 6 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 7 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 8 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ 1 pha | |
| 9 | Chống sét van 35kV (mẫu 2) | 2 | bộ 1 pha | |
| 10 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 27 | bộ | |
| 11 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 12 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 13 | Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 14 | Cáp hạ thế | 3 | mẫu | |
| 15 | Cáp 35kv | 2 | mẫu | |
| 16 | Tiếp địa lặp lại | 2 | bộ | |
| W | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN ĐIỆN TRẠM | |||
| 1 | Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m) 33,72kg | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m) - 24,32kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Thang trèo 3m (44,56kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | Đầu cốt M50mm2 | 12 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70mm2 | 3 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M185mm2 | 2 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M240mm2 | 6 | cái | |
| 14 | Cột BTLT.I-12-190-9.0 | 1 | cột | |
| 15 | Cột BTLT.I-16-190-11 | 1 | cột | |
| 16 | HT tiếp địa trạm treo | 1 | HT | |
| 17 | Cầu chì tự rơi 35kV - 10A | 1 | Bộ | |
| 18 | Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm | 27 | Quả | |
| 19 | Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 | 4 | Quả | |
| 20 | Ghíp A70 | 18 | Cái | |
| 21 | Ghíp bấm thủng 3 bu lông (bọc nhựa) AL70 | 6 | Cái | |
| 22 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 23 | Biển báo nguy hiểm | 2 | Cái | |
| 24 | Khóa trạm | 1 | Cái | |
| X | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x95) | 22 | Cái | |
| 2 | Kẹp treo + Móc giữ (4x95) | 8 | Cái | |
| 3 | Tấm ốp F20 | 30 | Cái | |
| 4 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 60 | Cái | |
| 5 | Ghíp A95 | 12 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt AM95 | 8 | Cái | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | 4 | Bộ | |
| 8 | Ghíp IPC120/35 | 66 | Cái | |
| 9 | Băng dính cách điện | 7 | Cuộn | |
| Y | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 35kV | |||
| 1 | Cột BTLT.I-16-190-9.2 | 11 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT.I-16-190-11 | 10 | Cột | |
| 3 | Ghíp A70 | 48 | cái | |
| 4 | Ghíp A95 | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM70 | 6 | Cái | |
| 6 | Xà đỡ cầu dao liên động - 84,08kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ tay dao + cần giật 6,7m - 52,08kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà đơn bằng 1 cột 35kV - 38,86kg | 11 | Bộ | |
| 9 | Xà kép lệch 1 pha 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 61,98kg | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 96,52kg | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg | 3 | Bộ | |
| 12 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 92,7kg | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến 35kV - 81,96kg | 1 | Bộ | |
| 14 | Thang trèo - 44,56kg | 1 | Bộ | |
| 15 | Ghế thao tác - 93,78kg | 1 | Bộ | |
| 16 | Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến 35kV - 82,83kg | 2 | Bộ | |
| 17 | Sứ đứng VHD 35kV (cả ty, đường rò 720mm) | 4 | Quả | |
| 18 | Sứ đứng Polimer 35kV (cả phụ kiện, đường rò 962mm) | 69 | Quả | |
| 19 | Sứ chuỗi néo Polimer 35kV và phụ kiện ( đường rò 962mm) | 9 | Chuỗi | |
| 20 | Tiếp địa RS1 - 17,81kg | 15 | Vị trí | |
| 21 | Tiếp địa RS2 - 19,09kg | 2 | Vị trí | |
| Z | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m) 33,72kg | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m) - 24,32kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Thang trèo 3m (44,56kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | Dây ACSR70/11mm2 cớ mỡ | 0,27 | m | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE-35kV-70/11mm2 | 12 | m | |
| 12 | Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 18 | m | |
| 13 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 | 6 | m | |
| 14 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 | 18 | m | |
| 15 | Ép đầu cốt M50mm2 | 1,2 | 10 cái | |
| 16 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 0,3 | 10 cái | |
| 17 | Ép đầu cốt M185mm2 | 0,2 | 10 cái | |
| 18 | Ép đầu cốt M240mm2 | 0,6 | 10 cái | |
| 19 | Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 | 1 | cột | |
| 20 | Dựng cột BTLT.I-16-190-11 | 1 | cột | |
| 21 | Nối mặt bích | 1 | mối | |
| 22 | HT tiếp địa trạm treo | 1 | HT | |
| 23 | Cầu chì tự rơi 35kV - 10A | 1 | Bộ | |
| 24 | Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm | 27 | Quả | |
| 25 | Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 | 4 | Quả | |
| 26 | Lắp biển báo | 3 | Cái | |
| 27 | Móng MT6 | 1 | móng | |
| 28 | Móng MT8 | 1 | móng | |
| AA | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Đầu cốt AM95 | 0,8 | 10Cái | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | 4 | Bộ | |
| 3 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 0,8048 | km | |
| 4 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H1 | 5 | Hộp | |
| 5 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha | 14 | Hộp | |
| 6 | Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 1 | Vị trí | |
| AB | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Dựng cột BTLT16m bằng thủ công | 21 | Cột | |
| 2 | Nối mặt bích | 21 | mối | |
| 3 | Ép đầu cốt AM70 | 0,6 | 10 Cái | |
| 4 | Xà đỡ cầu dao liên động - 84,08kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ tay dao + cần giật 6,7m - 52,08kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đơn bằng 1 cột 35kV - 38,86kg | 11 | Bộ | |
| 7 | Xà kép lệch 1 pha 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 61,98kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 96,52kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg | 3 | Bộ | |
| 10 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 92,7kg | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến 35kV - 81,96kg | 1 | Bộ | |
| 12 | Thang trèo - 44,56kg | 1 | Bộ | |
| 13 | Ghế thao tác - 93,78kg | 1 | Bộ | |
| 14 | Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến 35kV - 82,83kg | 2 | Bộ | |
| 15 | Sứ đứng VHD 35kV (cả ty, đường rò 720mm) | 0,4 | 10Quả | |
| 16 | Sứ đứng Polimer 35kV (cả phụ kiện, đường rò 962mm) | 69 | Quả | |
| 17 | Sứ chuỗi néo Polimer 35kV và phụ kiện | 9 | Chuỗi | |
| 18 | Tiếp địa RS1 | 15 | Vị trí | |
| 19 | Tiếp địa RS2 | 2 | Vị trí | |
| 20 | Kéo dây ACSR 70/11mm2 qua ruộng nước sâu < 30cm | 4,092 | kM | |
| 21 | Kéo dây ACSR 70/11mm2 có mỡ | 0,0178 | kM | |
| 22 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Dây ACSR 70/11mm2 có mỡ | 2 | Vị trí | |
| 23 | Khoan lỗ F20 trên cột LT18m | 2 | Lỗ | |
| 24 | Móng MT8 | 14 | Móng | |
| 25 | Móng M2T8 | 3 | Móng | |
| AC | Chi phí mua sắm thiết bị PHẦN TBA - TBA KHỞI NGHĨA 6 | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | 1 | Bộ | |
| AD | Chi phí mua sắm thiết bị PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV - TBA KHỞI NGHĨA 6 | |||
| 1 | Cầu dao liên động 35kV - 200A | 1 | bộ | |
| AE | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - PHẦN TBA (TBA KHỞI NGHĨA 6) | |||
| 1 | MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). | 1 | tủ | |
| 3 | Chống sét van 35kV | 1 | Bộ | |
| AF | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV (TBA KHỞI NGHĨA 6) | |||
| 1 | Cầu dao liên động 35kV - 200A | 1 | bộ | |
| 2 | Bộ cảnh báo sự cố đường dây | 1 | bộ | |
| AG | PHẦN TNHC VTTB (TBA KHỞI NGHĨA 6) | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha < 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm tg của dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 5 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm cảu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 6 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 7 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 8 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ 1 pha | |
| 9 | Chống sét van 35kV (mẫu 2) | 2 | bộ 1 pha | |
| 10 | Cầu dao liên động 35kV - 200A | 1 | bộ | |
| 11 | Bộ cảnh báo sự cố đường dây | 1 | bộ | |
| 12 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 27 | bộ | |
| 13 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 14 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 15 | Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 16 | Cáp hạ thế | 3 | mẫu | |
| 17 | Cáp 35kv | 2 | mẫu | |
| 18 | Tiếp địa lặp lại | 4 | bộ | |
| 19 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 69 | bộ | |
| 20 | Sứ chuỗi néo | 9 | bộ | |
| 21 | Tiếp địa cột | 17 | bộ | |
| AH | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA BẠCH XA 2 - PHẦN ĐIỆN TBA | |||
| 1 | Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m) - 33,72kg | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m) -24,32kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Thang trèo 3m (44,56kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | Đầu cốt M50mm2 | 12 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM70mm2 | 3 | cái | |
| 12 | Đầu cốt M185mm2 | 2 | cái | |
| 13 | Đầu cốt M240mm2 | 6 | cái | |
| 14 | Cột BTLT.I-12-190-9.0 | 1 | cột | |
| 15 | Cột BTLT.I-16-190-11 | 1 | cột | |
| 16 | HT tiếp địa trạm treo | 1 | HT | |
| 17 | Cầu chì tự rơi 35kV - 10A | 1 | Bộ | |
| 18 | Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm | 27 | Quả | |
| 19 | Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 | 4 | Quả | |
| 20 | Ghíp A70 | 18 | Cái | |
| 21 | Ghíp bấm thủng 3 bu lông (bọc nhựa) AL70 | 6 | Cái | |
| 22 | Biển tên trạm | 1 | Cái | |
| 23 | Biển báo nguy hiểm | 2 | Cái | |
| 24 | Khóa trạm | 1 | Cái | |
| AI | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA BẠCH XA 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8-160-3.5 | 2 | Cột | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 30 | Cái | |
| 3 | Tấm ốp F20 | 30 | Cái | |
| 4 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 60 | Cái | |
| 5 | Ghíp A120 | 4 | Cái | |
| 6 | Đầu cốt AM95 | 8 | Cái | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại | 1 | Bộ | |
| 8 | Ghíp IPC120/35 | 54 | Cái | |
| 9 | Băng dính cách điện | 5 | Cuộn | |
| AJ | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA BẠCH XA 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 35kV | |||
| 1 | Cột BTLT.I-16-190-9.2 | 2 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT.I-16-190-11 | 7 | Cột | |
| 3 | Ghíp A70 | 42 | cái | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 6 | Cái | |
| 5 | Xà đỡ cầu dao liên động - 84,08kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ tay dao + cần giật 6,7m - 52,08kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đơn bằng 1 cột 35kV - 38,86kg | 2 | Bộ | |
| 8 | Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg | 3 | Bộ | |
| 9 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 92,7kg | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến 35kV - 82,83kg | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà chuyển hướng 1 cột 35kV - 74,93kg | 1 | Bộ | |
| 12 | Thang trèo - 44,56kg | 1 | Bộ | |
| 13 | Ghế thao tác - 93,78kg | 1 | Bộ | |
| 14 | Sứ đứng VHD 35kV (cả ty, đường rò 720mm) | 4 | Quả | |
| 15 | Sứ đứng Polimer 35kV (cả phụ kiện, đường rò 962mm) | 34 | Quả | |
| 16 | Sứ chuỗi néo Polimer 35kV và phụ kiện | 6 | Chuỗi | |
| 17 | Tiếp địa RS1 - 17,81kg | 6 | Vị trí | |
| 18 | Tiếp địa RS2 -19,09kg | 1 | Vị trí | |
| AK | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA BẠCH XÀ 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m) - 33,72kg | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m) -24,32kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91kg | 1 | Bộ | |
| 7 | Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg | 1 | Bộ | |
| 8 | Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Thang trèo 3m (44,56kg/b) | 1 | Bộ | |
| 10 | Dây ACSR70/11mm2 bọc mỡ | 0,27 | m | |
| 11 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE-35kV-70/11mm2 | 12 | m | |
| 12 | Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | 18 | m | |
| 13 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 | 6 | m | |
| 14 | Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 | 18 | m | |
| 15 | Ép đầu cốt M50mm2 | 1,2 | 10 cái | |
| 16 | Ép đầu cốt AM70mm2 | 0,3 | 10 cái | |
| 17 | Ép đầu cốt M185mm2 | 0,2 | 10 cái | |
| 18 | Ép đầu cốt M240mm2 | 0,6 | 10 cái | |
| 19 | Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 | 1 | cột | |
| 20 | Dựng cột BTLT.I-16-190-11 | 1 | cột | |
| 21 | Nối mặt bích | 1 | mối | |
| 22 | HT tiếp địa trạm treo | 1 | HT | |
| 23 | Cầu chì tự rơi 35kV - 10A | 1 | Bộ | |
| 24 | Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm | 27 | Quả | |
| 25 | Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 | 4 | Quả | |
| 26 | Lắp biển báo | 3 | Cái | |
| 27 | Móng MT6 | 1 | móng | |
| 28 | Móng MT8 | 1 | móng | |
| AL | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA BẠCH XÀ 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV | |||
| 1 | Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 bằng thủ công | 2 | Cột | |
| 2 | Đầu cốt AM95 | 0,8 | 10Cái | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại | 1 | Bộ | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 0,478 | km | |
| 5 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H4, H3 | 7 | Hộp | |
| 6 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H2 | 3 | Hộp | |
| 7 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H1 | 17 | Hộp | |
| 8 | Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 | 2 | Vị trí | |
| 9 | Móng M2T4 | 1 | Móng | |
| AM | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA BẠCH XÀ 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV | |||
| 1 | Dựng cột LT16m bằng thủ công | 9 | Cột | |
| 2 | Nối mặt bích | 9 | mối | |
| 3 | Ép đầu cốt AM70 | 0,6 | 10 Cái | |
| 4 | Xà đỡ cầu dao liên động - 84,08kg | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ tay dao + cần giật 6,7m - 52,08kg | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đơn bằng 1 cột 35kV - 38,86kg | 2 | Bộ | |
| 7 | Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg | 3 | Bộ | |
| 8 | Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 92,7kg | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến 35kV - 82,83kg | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến 35kV | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà chuyển hướng 1 cột 35kV - 74,93kg | 1 | Bộ | |
| 12 | Thang trèo - 44,56kg | 1 | Bộ | |
| 13 | Ghế thao tác - 93,78kg | 1 | Bộ | |
| 14 | Sứ đứng VHD 35kV (cả ty, đường rò 720mm) | 0,4 | 10Quả | |
| 15 | Sứ đứng Polimer 35kV (cả phụ kiện, đường rò 962mm) | 34 | Quả | |
| 16 | Sứ chuỗi néo Polimer 35kV và phụ kiện | 6 | Chuỗi | |
| 17 | Tiếp địa RS1 | 6 | Vị trí | |
| 18 | Tiếp địa RS2 | 1 | Vị trí | |
| 19 | Kéo dây ACSR70/11mm2 qua ruộng nước sâu < 30cm | 0,051 | km | |
| 20 | Dây ACSR 70/11mm2 bọc mỡ | 1,621 | km | |
| 21 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Dây ACSR 70/11mm2 bọc mỡ | 1 | Vị trí | |
| 22 | Móng MT8 | 5 | Móng | |
| 23 | Móng M2T8 | 2 | Móng | |
| AN | Chi phí mua sắm thiết bị (TBA BẠCH XÀ 2) | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | 1 | Bộ | |
| 2 | Cầu dao liên động 35kV - 200A | 1 | bộ | |
| AO | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ (TBA BẠCH XÀ 2) | |||
| 1 | MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV | 1 | máy | |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). | 1 | tủ | |
| 3 | Chống sét van 35kV | 1 | Bộ | |
| 4 | Cầu dao liên động 35kV - 200A | 1 | bộ | |
| 5 | Bộ cảnh báo sự cố đường dây ( ko truyền dữ kiệu từ xa) | 1 | bộ | |
| AP | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH (TBA BẠCH XÀ 2) | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha < 1MVA | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 3 | Thí nghiệm tg của dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 4 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | 1 | Mẫu | |
| 5 | Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm cảu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 6 | Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 7 | Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 8 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ 1 pha | |
| 9 | Chống sét van 35kV (mẫu 2) | 2 | bộ 1 pha | |
| 10 | Cầu dao liên động 35kV - 200A | 1 | bộ | |
| 11 | Bộ cảnh báo sự cố đường dây ( ko truyền dữ kiệu từ xa) | 1 | bộ | |
| 12 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 27 | bộ | |
| 13 | Sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | Quả | |
| 14 | HT tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 15 | Cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 16 | Cáp hạ thế | 3 | mẫu | |
| 17 | Cáp 35kv | 2 | mẫu | |
| 18 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 19 | Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm | 34 | bộ | |
| 20 | Sứ chuỗi néo | 6 | bộ | |
| 21 | Tiếp địa cột | 7 | bộ | |
| AQ | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA LIÊN HÀO 1 - PHẦN ĐZ 0,4kV | |||
| 1 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x35) | 90 | Cái | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x50) | 30 | Cái | |
| 3 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x70) | 42 | Cái | |
| 4 | Kẹp treo + Móc giữ (4x35) | 4 | Cái | |
| 5 | Kẹp treo + Móc giữ (4x50) | 1 | Cái | |
| 6 | Kẹp treo + Móc giữ (4x70) | 1 | Cái | |
| 7 | Tấm ốp F16 | 122 | Cái | |
| 8 | Tấm ốp F20 | 43 | Cái | |
| 9 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 330 | Cái | |
| 10 | Chụp đầu cáp (kèm theo cáp A cấp) | 64 | Cái | |
| 11 | Ghíp A35 | 4 | Cái | |
| 12 | Ghíp A50 | 8 | Cái | |
| 13 | Ghíp A70 | 20 | Cái | |
| 14 | Ghíp A120 | 20 | Cái | |
| 15 | Hộp nhựa bọc ghíp | 52 | Cái | |
| 16 | Tiếp địa lặp lại | 15 | Bộ | |
| 17 | Ghíp IPC120/35 | 214 | Cái | |
| 18 | Băng dính cách điện | 21 | Cuộn | |
| AR | PHẦN LẮP ĐẶT - ĐƯỜNG DÂY 0.4KV - TBA LIÊN HÀO 1 | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 15 | Bộ | |
| 2 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x35mm2 | 1,668 | km | |
| 3 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 0,424 | km | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 | 0,622 | km | |
| 5 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H4, H3 | 26 | Hộp | |
| 6 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H2 | 29 | Hộp | |
| 7 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H1 | 56 | Hộp | |
| 8 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 2 | Vị trí | |
| 9 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 | 2 | Vị trí | |
| 10 | Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 1 | Vị trí | |
| 11 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 0,053 | km | |
| 12 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x25mm2 | 1,085 | km | |
| 13 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A2x25mm2 | 0,5305 | km | |
| 14 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A2x16mm2 | 0,6915 | km | |
| 15 | Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại | 15 | bộ | |
| AS | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV - TBA AN THẠCH | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8-160-3.5 | 3 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT.I-7-160-3.5 | 7 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT.I-7-160-2.5 | 1 | Cột | |
| 4 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x35) | 71 | Cái | |
| 5 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x50) | 18 | Cái | |
| 6 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x70) | 12 | Cái | |
| 7 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 46 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo + Móc giữ (4x35) | 11 | Cái | |
| 9 | Kẹp treo + Móc giữ (4x120) | 5 | Cái | |
| 10 | Tấm ốp F16 | 100 | Cái | |
| 11 | Tấm ốp F20 | 63 | Cái | |
| 12 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 326 | Cái | |
| 13 | Chụp đầu cáp (kèm theo cáp A cấp) | 64 | Cái | |
| 14 | Ghíp A35 | 32 | Cái | |
| 15 | Ghíp A50 | 4 | Cái | |
| 16 | Ghíp A70 | 16 | Cái | |
| 17 | Ghíp A120 | 32 | Cái | |
| 18 | Hộp nhựa bọc ghíp | 84 | Cái | |
| 19 | Đầu cốt AM70 | 4 | Cái | |
| 20 | Đầu cốt AM120 | 12 | Cái | |
| 21 | Tiếp địa lặp lại | 23 | Bộ | |
| 22 | Ghíp IPC120/35 | 284 | Cái | |
| 23 | Băng dính cách điện | 28 | Cuộn | |
| 24 | Cáp Cu/PVC 2*4 | 16 | mét | |
| 25 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 26 | bộ | |
| AT | PHẦN LẮP ĐẶT - ĐƯỜNG DÂY 0.4KV - TBA AN THẠCH | |||
| 1 | Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 bằng thủ công | 3 | Cột | |
| 2 | Dựng cột BTLT.I-7-160-3.5 bằng thủ công | 7 | Cột | |
| 3 | Dựng cột BTLT.I-7-160-2.5 bằng thủ công | 1 | Cột | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 0,4 | 10Cái | |
| 5 | Đầu cốt AM120 | 1,2 | 10Cái | |
| 6 | Tiếp địa lặp lại | 23 | Bộ | |
| 7 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x35mm2 | 1,663 | km | |
| 8 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 0,248 | km | |
| 9 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 | 0,194 | km | |
| 10 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | 0,767 | km | |
| 11 | Cáp Cu/PVC 2*4 | 16 | mét | |
| 12 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H4, H3 | 44 | Hộp | |
| 13 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H2 | 17 | Hộp | |
| 14 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H1 | 38 | Hộp | |
| 15 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp 3 pha | 14 | Hộp | |
| 16 | Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H4, H3 | 6 | Hộp | |
| 17 | Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H2 | 2 | Hộp | |
| 18 | Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H1 | 3 | Hộp | |
| 19 | Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp 3 pha | 2 | Hộp | |
| 20 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 | 1 | Vị trí | |
| 21 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | 1 | Vị trí | |
| 22 | Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 | 1 | Vị trí | |
| 23 | Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 | 4 | Vị trí | |
| 24 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 | 0,227 | km | |
| 25 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 0,522 | km | |
| 26 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x25mm2 | 0,11 | km | |
| 27 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A2x25mm2 | 1,988 | km | |
| 28 | Thu hồi Cột H8 | 2 | cột | |
| 29 | Thu hồi Cột LT8 | 1 | cột | |
| 30 | Thu hồi Cột tự đúc (TĐ) | 8 | cột | |
| 31 | Móng MT4 | 3 | Móng | |
| 32 | Móng MT3 | 8 | Móng | |
| 33 | Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại | 23 | bộ | |
| 34 | Đền bù đường bê tông dày 10cm | 16,15 | M2 | |
| AU | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐZ 0.4KV - TBA NAM PHONG 2 | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8-160-3.5 | 1 | Cột | |
| 2 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x35) | 34 | Cái | |
| 3 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x50) | 18 | Cái | |
| 4 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x70) | 27 | Cái | |
| 5 | Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) | 41 | Cái | |
| 6 | Kẹp treo + Móc giữ (4x35) | 2 | Cái | |
| 7 | Kẹp treo + Móc giữ (4x50) | 17 | Cái | |
| 8 | Kẹp treo + Móc giữ (4x120) | 3 | Cái | |
| 9 | Tấm ốp F16 | 88 | Cái | |
| 10 | Tấm ốp F20 | 71 | Cái | |
| 11 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 226 | Cái | |
| 12 | Chụp đầu cáp (kèm theo cáp A cấp) | 20 | Cái | |
| 13 | Ghíp A70 | 4 | Cái | |
| 14 | Ghíp A120 | 16 | Cái | |
| 15 | Đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 16 | Tiếp địa lặp lại | 9 | Bộ | |
| 17 | Ghíp IPC120/35 | 220 | Cái | |
| 18 | Băng dính cách điện | 22 | Cuộn | |
| 19 | Cáp Cu/PVC 2*4 | 2 | mét | |
| 20 | Khóa đai + Đai thép không rỉ | 2 | bộ | |
| AV | PHẦN LẮP ĐẶT VẬT LIỆU - ĐƯỜNG DÂY 0.4KV - TBA NAM PHONG 2 | |||
| 1 | Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 hoàn toàn bằng thủ công | 1 | Cột | |
| 2 | Đầu cốt AM120 | 0,8 | 10Cái | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại | 9 | Bộ | |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x35mm2 | 0,642 | km | |
| 5 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 1,306 | km | |
| 6 | Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 | 0,249 | km | |
| 7 | Cáp Cu/PVC 2*4 | 2 | mét | |
| 8 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H4, H3 | 13 | Hộp | |
| 9 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H2 | 12 | Hộp | |
| 10 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H1 | 28 | Hộp | |
| 11 | Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp 3 pha | 6 | Hộp | |
| 12 | Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục :Hộp H1 | 1 | Hộp | |
| 13 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 1 | Vị trí | |
| 14 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 | 1,034 | km | |
| 15 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x25mm2 | 0,6145 | km | |
| 16 | Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A2x25mm2 | 0,6415 | km | |
| 17 | Thu hồi Cột LT8 | 1 | cột | |
| 18 | Móng MT4 | 1 | Móng | |
| 19 | Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại | 9 | bộ | |
| 20 | Đền bù đường bê tông dày 10cm | 1,65 | M2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi