Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200881453-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200881394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 10:49:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,115,723,240 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MUA SẮM VẬT LIỆU - TBA LIÊN HÀO 3 - PHẦN ĐIỆN TBA
1 Xà kép lệch 1 cột 35kV (77,29kg) 1 Bộ
2 Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m)- 24,32kg 1 Bộ
3 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91 kg 1 Bộ
4 Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg 1 Bộ
5 Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg 1 Bộ
6 Thang trèo 3m - 44,56kg 1 Bộ
7 Đầu cốt M50mm2 12 cái
8 Đầu cốt AM70mm2 3 cái
9 Đầu cốt M185mm2 2 cái
10 Đầu cốt M240mm2 6 cái
11 Cột BTLT.I-12-190-9.0 1 cột
12 HT tiếp địa trạm treo (125,78kg/ht) 1 HT
13 Cầu chì tự rơi 35kV - 30A polymer 1 Bộ
14 Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm 12 Quả
15 Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 4 Quả
16 Ghíp A70 12 Cái
17 Ghíp bấm thủng 3 bu lông (bọc nhựa) AL70 6 Cái
18 Biển tên trạm 1 Cái
19 Biển báo nguy hiểm 2 Cái
20 Khóa trạm 1 Cái
B MUA SẮM VẬT LIỆU - TBA LIÊN HÀO 3 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV
1 Cột BTLT.I-8-160-3.5 2 Cột
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 25 Cái
3 Tấm ốp F20 25 Cái
4 Khóa đai + Đai thép không rỉ 50 Cái
5 Ghíp A120 8 Cái
6 Đầu cốt AM120 8 Cái
7 Tiếp địa lặp lại 2 Bộ
C PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP LIÊN HÀO 3 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà kép lệch 1 cột 35kV (77,29kg) 1 Bộ
2 Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m)- 24,32kg 1 Bộ
3 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91 kg 1 Bộ
4 Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg 1 Bộ
5 Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg 1 Bộ
6 Thang trèo 3m - 44,56kg 1 Bộ
7 Dây ACSR70/11mm2 có mỡ 0,15 m
8 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE-35kV-70/11mm2 (Vật tư A cấp) 12 m
9 Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 18 m
10 Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 6 m
11 Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 18 m
12 Ép đầu cốt M50mm2 1,2 10 cái
13 Ép đầu cốt AM70mm2 0,3 10 cái
14 Ép đầu cốt M185mm2 0,2 10 cái
15 Ép đầu cốt M240mm2 0,6 10 cái
16 Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 1 cột
17 HT tiếp địa trạm treo (125,78kg/ht) 1 HT
18 Cầu chì tự rơi 35kV - 30A polymer 1 Bộ
19 Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm 12 Quả
20 Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 4 Quả
21 Lắp biển báo 3 Cái
22 Móng MT6 1 móng
23 Kè móng MT6 1 móng
D PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP LIÊN HÀO 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 hoàn toàn bằng thủ công 2 Cột
2 Đầu cốt AM120 0,8 10Cái
3 Tiếp địa lặp lại 2 Bộ
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 0,612 km
5 Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 1 Vị trí
6 Móng MT4 2 Móng
7 hoàn trả đường hè 3,3 m2
E LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TBA - TBA LIÊN HÀO 3
1 MBA 400kVA - 10(35)/0,4kV 1 máy
2 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). 1 tủ
3 Chống sét van 10kV 1 Bộ
F THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VTTB - TBA LIÊN HÀO 3
1 MBA biến áp U22-35kV 3 pha < 1MVA 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm tg của dầu cách điện 1 Mẫu
4 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
5 Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm cảu dầu cách điện 1 Mẫu
6 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện 1 Mẫu
7 Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện 1 Mẫu
8 Chống sét van 10kV 1 bộ 1 pha
9 Chống sét van 10kV (mẫu 2) 2 bộ 1 pha
10 Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 12 bộ
11 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
12 HT tiếp địa trạm 1 HT
13 Cầu chì tự rơi 1 bộ
14 Cáp hạ thế 3 mẫu
15 Cáp 35kv 2 mẫu
16 TN Tiếp địa lặp lại 2 Bộ
G MUA SẮM VẬT LIỆU - TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 - PHẦN ĐIỆN TBA
1 Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 1,5m)-30,56kg 1 Bộ
2 Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 3m) 1 Bộ
3 Xà kép lệch 3 pha 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 4,5m) - 110,66kg 1 Bộ
4 Xà kép lệch 3 pha 35kV 1 Bộ
5 Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m - cột đúp) - 26,66kg 1 Bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m - cột đúp) - 46,63kg 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m - cột đúp)-46,03kg 1 Bộ
8 Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m)- 369,59kg 1 Bộ
9 Thang trèo 3m - 44,56kg 1 Bộ
10 Đầu cốt M50mm2 12 cái
11 Đầu cốt AM70mm2 3 cái
12 Đầu cốt M185mm2 2 cái
13 Đầu cốt M240mm2 6 cái
14 Cột BTLT.I-12-190-9.0 1 cột
15 HT tiếp địa trạm treo (Kiểu cạnh)- 125,78kg 1 HT
16 Cầu chì tự rơi 35kV - 10A 1 Bộ
17 Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm 24 Quả
18 Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 4 Quả
19 Ghíp A95 6 Cái
20 Ghíp A70 12 Cái
21 Ghíp bấm thủng 3 bu lông (bọc nhựa) AL70 6 Cái
22 Biển tên trạm 1 Cái
23 Biển báo nguy hiểm 2 Cái
24 Khóa trạm 1 Cái
H MUA SẮM VẬT LIỆU - TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV
1 Cột BTLT.I-12-190-9.0 4 Cột
2 Giá cuộn cáp viễn thông- 6,78kg 1 Cái
3 Gông kẹp cáp - 1,598kg 1 Cái
4 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 33 Cái
5 Kẹp treo + Móc giữ (4x120) 2 Cái
6 Tấm ốp F20 35 Cái
7 Khóa đai + Đai thép không rỉ 70 Cái
8 Ghíp A120 12 Cái
9 Đầu cốt AM120 8 Cái
10 Tiếp địa lặp lại 2 Bộ
11 Ghíp IPC120/35 46 Cái
12 Băng dính cách điện 5 Cuộn
13 Cáp Cu/PVC 2*4 2 mét
14 Khóa đai + Đai thép không rỉ 4 bộ
I LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 1,5m)-30,56kg 1 Bộ
2 Xà dẫn hướng 3 sứ 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 3m) 1 Bộ
3 Xà kép lệch 3 pha 2 cột vuông tuyến 35kV (cách ngọn 4,5m) - 110,66kg 1 Bộ
4 Xà kép lệch 3 pha 35kV 1 Bộ
5 Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m - cột đúp) - 26,66kg 1 Bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m - cột đúp) - 46,63kg 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m - cột đúp)-46,03kg 1 Bộ
8 Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m)- 369,59kg 1 Bộ
9 Thang trèo 3m - 44,56kg 1 Bộ
10 Dây ACSR70/11mm2 có mỡ 0,3 m
11 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE-35kV-70/11mm2 12 m
12 Dây Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 - 35kV 18 m
13 Dây Cu/XLPE/PVC - 1x185mm2 - 1kV 6 m
14 Dây Cu/XLPE/PVC - 1x240mm2 - 1kV 18 m
15 Ép đầu cốt M50mm2 1,2 10 cái
16 Ép đầu cốt AM70mm2 0,3 10 cái
17 Ép đầu cốt M185mm2 0,2 10 cái
18 Ép đầu cốt M240mm2 0,6 10 cái
19 Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 1 cột
20 HT tiếp địa trạm treo (Kiểu cạnh)- 125,78kg 1 HT
21 Cầu chì tự rơi 35kV - 10A 1 Bộ
22 Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm 24 Quả
23 Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 4 Quả
24 Lắp biển báo 3 Cái
25 Móng MT6 1 móng
26 Kè móng MT6 1 móng
J LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 bằng thủ công 4 Cột
2 Đầu cốt AM120 0,8 10Cái
3 Tiếp địa lặp lại 2 Bộ
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 0,627 km
5 Cáp Cu/PVC 2*4 2 mét
6 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H4, H3 5 Hộp
7 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H2 5 Hộp
8 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H1 2 Hộp
9 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha 4 Hộp
10 Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H2 1 Hộp
11 Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha 1 Hộp
12 Kéo dây vượt đường giao thông L > 10m Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 2 Vị trí
13 Tháo , căng lại cáp quang viễn thông ADSS/24F 200 m
14 Móng M2T6 2 Móng
K Chi phí mua sắm thiết bị - - TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2
1 Chống sét van 35kV 1 Bộ
L LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TBA - TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2
1 MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV 1 máy
2 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). 1 tủ
3 Chống sét van 35kV 1 Bộ
M THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH VTTB - TRẠM BIẾN ÁP ĐẠI ĐỘ 2
1 Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha < 1MVA 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm cảu dầu cách điện 1 Mẫu
4 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
5 Thí nghiệm tg của dầu cách điện 1 Mẫu
6 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện 1 Mẫu
7 Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện 1 Mẫu
8 Chống sét van 35kV 1 bộ 1 pha
9 Chống sét van 35kV (mẫu 2) 2 bộ 1 pha
10 Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 24 bộ
11 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
12 HT tiếp địa trạm 1 HT
13 Cầu chì tự rơi 1 bộ
14 Cáp hạ thế 3 mẫu
15 Cáp 35kv 2 mẫu
16 Tiếp địa lặp lại 2 bộ
N MUA SẮM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP CHỬ KHÊ 3 - PHẦN TBA
1 Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m)-33,72kg 1 Bộ
2 Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg 1 Bộ
3 Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg 1 Bộ
4 Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg 1 Bộ
5 Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m)- 24,32kg 1 Bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m)- 41,91kg 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m)- 44,23kg 1 Bộ
8 Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m)- 369,59kg 1 Bộ
9 Thang trèo 3m (44,56kg/b) 1 Bộ
10 Đầu cốt M50mm2 12 cái
11 Đầu cốt AM70mm2 3 cái
12 Đầu cốt M185mm2 2 cái
13 Đầu cốt M240mm2 6 cái
14 Cột BTLT.I-12-190-9.0 1 cột
15 Cột BTLT.I-16-190-11 1 cột
16 HT tiếp địa trạm treo 1 HT
17 Cầu chì tự rơi 35kV - 10A 1 Bộ
18 Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm 27 Quả
19 Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 4 Quả
20 Ghíp A70 18 Cái
21 Ghíp bấm thủng 3 bu lông (bọc nhựa) AL70 6 Cái
22 Biển tên trạm 1 Cái
23 Biển báo nguy hiểm 2 Cái
24 Khóa trạm 1 Cái
O MUA SẮM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP CHỬ KHÊ 3 - PHẦN ĐZ 0,4kV
1 Xà kép lệch 1,5m hạ thê (cột đơn)- 47,55kg 11 Bộ
2 Xà kép lệch 1,5m hạ thế (cột đúp)- 49,99kg 1 Bộ
3 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 34 Cái
4 Tấm ốp F20 34 Cái
5 Khóa đai + Đai thép không rỉ 68 Cái
6 Ghíp A120 8 Cái
7 Đầu cốt AM95 8 Cái
8 Tiếp địa lặp lại 2 Bộ
9 Ghíp IPC120/35 102 Cái
10 Băng dính cách điện 10 Cuộn
P MUA SẮM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP CHỬ KHÊ 3 - PHẦN ĐZ 35kV
1 Ghíp A70 6 cái
Q LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA CHU KHÊ 3 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m)-33,72kg 1 Bộ
2 Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg 1 Bộ
3 Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg 1 Bộ
4 Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg 1 Bộ
5 Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m)- 24,32kg 1 Bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m)- 41,91kg 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m)- 44,23kg 1 Bộ
8 Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m)- 369,59kg 1 Bộ
9 Thang trèo 3m (44,56kg/b) 1 Bộ
10 Dây ACSR70/11mm2 có mỡ 0,27 m
11 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE-35kV-70/11mm2 12 m
12 Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 18 m
13 Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 6 m
14 Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 18 m
15 Ép đầu cốt M50mm2 1,2 10 cái
16 Ép đầu cốt AM70mm2 0,3 10 cái
17 Ép đầu cốt M185mm2 0,2 10 cái
18 Ép đầu cốt M240mm2 0,6 10 cái
19 Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 1 cột
20 Dựng cột BTLT.I-16-190-11 1 cột
21 Nối mặt bích 1 mối
22 HT tiếp địa trạm treo 1 HT
23 Cầu chì tự rơi 35kV - 10A 1 Bộ
24 Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm 27 Quả
25 Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 4 Quả
26 Lắp biển báo 3 Cái
27 Móng MT6 1 móng
28 Móng MT8 1 móng
29 Kè móng TBA 1 móng
30 Nhân công chặt cây dừa đường kính gốc <40cm 2 cây
R LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA CHU KHÊ 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Xà kép lệch 1,5m hạ thê (cột đơn)- 47,55kg 11 Bộ
2 Xà kép lệch 1,5m hạ thế (cột đúp)- 49,99kg 1 Bộ
3 Đầu cốt AM95 0,8 10Cái
4 Tiếp địa lặp lại 2 Bộ
5 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 0,622 km
6 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H4, H3 18 Hộp
7 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H2 5 Hộp
8 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H1 20 Hộp
9 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha 4 Hộp
10 Kéo dây vượt đường giao thông L > 10m Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 3 Vị trí
S LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA CHU KHÊ 3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Kéo dây ACSR70/11mm2 qua ruộng nước sâu < 30cm 0,126 km
2 Kéo vượt đường giao thông < 10m Dây ACSR 70/11mm2 có mỡ 1 Vị trí
T Chi phí mua sắm thiết bị - TBA CHU KHÊ 3
1 Chống sét van 35kV 1 Bộ
U LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN TBA - TBA CHU KHÊ 3
1 MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV 1 máy
2 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). 1 tủ
3 Chống sét van 35kV 1 Bộ
V THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ TBA
1 Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha < 1MVA 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm tg của dầu cách điện 1 Mẫu
4 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
5 Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm cảu dầu cách điện 1 Mẫu
6 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện 1 Mẫu
7 Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện 1 Mẫu
8 Chống sét van 35kV 1 bộ 1 pha
9 Chống sét van 35kV (mẫu 2) 2 bộ 1 pha
10 Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 27 bộ
11 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
12 HT tiếp địa trạm 1 HT
13 Cầu chì tự rơi 1 bộ
14 Cáp hạ thế 3 mẫu
15 Cáp 35kv 2 mẫu
16 Tiếp địa lặp lại 2 bộ
W MUA SẮM VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN ĐIỆN TRẠM
1 Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m) 33,72kg 1 Bộ
2 Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg 1 Bộ
3 Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg 1 Bộ
4 Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg 1 Bộ
5 Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m) - 24,32kg 1 Bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91kg 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg 1 Bộ
8 Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg 1 Bộ
9 Thang trèo 3m (44,56kg/b) 1 Bộ
10 Đầu cốt M50mm2 12 cái
11 Đầu cốt AM70mm2 3 cái
12 Đầu cốt M185mm2 2 cái
13 Đầu cốt M240mm2 6 cái
14 Cột BTLT.I-12-190-9.0 1 cột
15 Cột BTLT.I-16-190-11 1 cột
16 HT tiếp địa trạm treo 1 HT
17 Cầu chì tự rơi 35kV - 10A 1 Bộ
18 Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm 27 Quả
19 Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 4 Quả
20 Ghíp A70 18 Cái
21 Ghíp bấm thủng 3 bu lông (bọc nhựa) AL70 6 Cái
22 Biển tên trạm 1 Cái
23 Biển báo nguy hiểm 2 Cái
24 Khóa trạm 1 Cái
X MUA SẮM VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV
1 Kẹp hãm + Móc giữ (4x95) 22 Cái
2 Kẹp treo + Móc giữ (4x95) 8 Cái
3 Tấm ốp F20 30 Cái
4 Khóa đai + Đai thép không rỉ 60 Cái
5 Ghíp A95 12 Cái
6 Đầu cốt AM95 8 Cái
7 Tiếp địa lặp lại 4 Bộ
8 Ghíp IPC120/35 66 Cái
9 Băng dính cách điện 7 Cuộn
Y MUA SẮM VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 35kV
1 Cột BTLT.I-16-190-9.2 11 Cột
2 Cột BTLT.I-16-190-11 10 Cột
3 Ghíp A70 48 cái
4 Ghíp A95 6 cái
5 Đầu cốt AM70 6 Cái
6 Xà đỡ cầu dao liên động - 84,08kg 1 Bộ
7 Xà đỡ tay dao + cần giật 6,7m - 52,08kg 1 Bộ
8 Xà đơn bằng 1 cột 35kV - 38,86kg 11 Bộ
9 Xà kép lệch 1 pha 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 61,98kg 1 Bộ
10 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 96,52kg 1 Bộ
11 Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg 3 Bộ
12 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 92,7kg 1 Bộ
13 Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến 35kV - 81,96kg 1 Bộ
14 Thang trèo - 44,56kg 1 Bộ
15 Ghế thao tác - 93,78kg 1 Bộ
16 Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến 35kV - 82,83kg 2 Bộ
17 Sứ đứng VHD 35kV (cả ty, đường rò 720mm) 4 Quả
18 Sứ đứng Polimer 35kV (cả phụ kiện, đường rò 962mm) 69 Quả
19 Sứ chuỗi néo Polimer 35kV và phụ kiện ( đường rò 962mm) 9 Chuỗi
20 Tiếp địa RS1 - 17,81kg 15 Vị trí
21 Tiếp địa RS2 - 19,09kg 2 Vị trí
Z LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m) 33,72kg 1 Bộ
2 Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg 1 Bộ
3 Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg 1 Bộ
4 Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg 1 Bộ
5 Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m) - 24,32kg 1 Bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91kg 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg 1 Bộ
8 Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg 1 Bộ
9 Thang trèo 3m (44,56kg/b) 1 Bộ
10 Dây ACSR70/11mm2 cớ mỡ 0,27 m
11 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE-35kV-70/11mm2 12 m
12 Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 18 m
13 Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 6 m
14 Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 18 m
15 Ép đầu cốt M50mm2 1,2 10 cái
16 Ép đầu cốt AM70mm2 0,3 10 cái
17 Ép đầu cốt M185mm2 0,2 10 cái
18 Ép đầu cốt M240mm2 0,6 10 cái
19 Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 1 cột
20 Dựng cột BTLT.I-16-190-11 1 cột
21 Nối mặt bích 1 mối
22 HT tiếp địa trạm treo 1 HT
23 Cầu chì tự rơi 35kV - 10A 1 Bộ
24 Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm 27 Quả
25 Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 4 Quả
26 Lắp biển báo 3 Cái
27 Móng MT6 1 móng
28 Móng MT8 1 móng
AA LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Đầu cốt AM95 0,8 10Cái
2 Tiếp địa lặp lại 4 Bộ
3 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 0,8048 km
4 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp H1 5 Hộp
5 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục Hộp 3 pha 14 Hộp
6 Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 1 Vị trí
AB LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA KHỞI NGHĨA 6 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Dựng cột BTLT16m bằng thủ công 21 Cột
2 Nối mặt bích 21 mối
3 Ép đầu cốt AM70 0,6 10 Cái
4 Xà đỡ cầu dao liên động - 84,08kg 1 Bộ
5 Xà đỡ tay dao + cần giật 6,7m - 52,08kg 1 Bộ
6 Xà đơn bằng 1 cột 35kV - 38,86kg 11 Bộ
7 Xà kép lệch 1 pha 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 61,98kg 1 Bộ
8 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 96,52kg 1 Bộ
9 Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg 3 Bộ
10 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 92,7kg 1 Bộ
11 Xà chuyển hướng 2 cột dọc tuyến 35kV - 81,96kg 1 Bộ
12 Thang trèo - 44,56kg 1 Bộ
13 Ghế thao tác - 93,78kg 1 Bộ
14 Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến 35kV - 82,83kg 2 Bộ
15 Sứ đứng VHD 35kV (cả ty, đường rò 720mm) 0,4 10Quả
16 Sứ đứng Polimer 35kV (cả phụ kiện, đường rò 962mm) 69 Quả
17 Sứ chuỗi néo Polimer 35kV và phụ kiện 9 Chuỗi
18 Tiếp địa RS1 15 Vị trí
19 Tiếp địa RS2 2 Vị trí
20 Kéo dây ACSR 70/11mm2 qua ruộng nước sâu < 30cm 4,092 kM
21 Kéo dây ACSR 70/11mm2 có mỡ 0,0178 kM
22 Kéo dây qua vị trí bẻ góc Dây ACSR 70/11mm2 có mỡ 2 Vị trí
23 Khoan lỗ F20 trên cột LT18m 2 Lỗ
24 Móng MT8 14 Móng
25 Móng M2T8 3 Móng
AC Chi phí mua sắm thiết bị PHẦN TBA - TBA KHỞI NGHĨA 6
1 Chống sét van 35kV 1 Bộ
AD Chi phí mua sắm thiết bị PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV - TBA KHỞI NGHĨA 6
1 Cầu dao liên động 35kV - 200A 1 bộ
AE PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - PHẦN TBA (TBA KHỞI NGHĨA 6)
1 MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV 1 máy
2 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). 1 tủ
3 Chống sét van 35kV 1 Bộ
AF PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV (TBA KHỞI NGHĨA 6)
1 Cầu dao liên động 35kV - 200A 1 bộ
2 Bộ cảnh báo sự cố đường dây 1 bộ
AG PHẦN TNHC VTTB (TBA KHỞI NGHĨA 6)
1 Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha < 1MVA 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm tg của dầu cách điện 1 Mẫu
4 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
5 Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm cảu dầu cách điện 1 Mẫu
6 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện 1 Mẫu
7 Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện 1 Mẫu
8 Chống sét van 35kV 1 bộ 1 pha
9 Chống sét van 35kV (mẫu 2) 2 bộ 1 pha
10 Cầu dao liên động 35kV - 200A 1 bộ
11 Bộ cảnh báo sự cố đường dây 1 bộ
12 Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 27 bộ
13 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
14 HT tiếp địa trạm 1 HT
15 Cầu chì tự rơi 1 bộ
16 Cáp hạ thế 3 mẫu
17 Cáp 35kv 2 mẫu
18 Tiếp địa lặp lại 4 bộ
19 Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 69 bộ
20 Sứ chuỗi néo 9 bộ
21 Tiếp địa cột 17 bộ
AH MUA SẮM VẬT LIỆU TBA BẠCH XA 2 - PHẦN ĐIỆN TBA
1 Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m) - 33,72kg 1 Bộ
2 Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg 1 Bộ
3 Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg 1 Bộ
4 Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg 1 Bộ
5 Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m) -24,32kg 1 Bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91kg 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg 1 Bộ
8 Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg 1 Bộ
9 Thang trèo 3m (44,56kg/b) 1 Bộ
10 Đầu cốt M50mm2 12 cái
11 Đầu cốt AM70mm2 3 cái
12 Đầu cốt M185mm2 2 cái
13 Đầu cốt M240mm2 6 cái
14 Cột BTLT.I-12-190-9.0 1 cột
15 Cột BTLT.I-16-190-11 1 cột
16 HT tiếp địa trạm treo 1 HT
17 Cầu chì tự rơi 35kV - 10A 1 Bộ
18 Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm 27 Quả
19 Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 4 Quả
20 Ghíp A70 18 Cái
21 Ghíp bấm thủng 3 bu lông (bọc nhựa) AL70 6 Cái
22 Biển tên trạm 1 Cái
23 Biển báo nguy hiểm 2 Cái
24 Khóa trạm 1 Cái
AI MUA SẮM VẬT LIỆU TBA BẠCH XA 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 0,4kV
1 Cột BTLT.I-8-160-3.5 2 Cột
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 30 Cái
3 Tấm ốp F20 30 Cái
4 Khóa đai + Đai thép không rỉ 60 Cái
5 Ghíp A120 4 Cái
6 Đầu cốt AM95 8 Cái
7 Tiếp địa lặp lại 1 Bộ
8 Ghíp IPC120/35 54 Cái
9 Băng dính cách điện 5 Cuộn
AJ MUA SẮM VẬT LIỆU TBA BẠCH XA 2 - PHẦN ĐIỆN ĐZ 35kV
1 Cột BTLT.I-16-190-9.2 2 Cột
2 Cột BTLT.I-16-190-11 7 Cột
3 Ghíp A70 42 cái
4 Đầu cốt AM70 6 Cái
5 Xà đỡ cầu dao liên động - 84,08kg 1 Bộ
6 Xà đỡ tay dao + cần giật 6,7m - 52,08kg 1 Bộ
7 Xà đơn bằng 1 cột 35kV - 38,86kg 2 Bộ
8 Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg 3 Bộ
9 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 92,7kg 1 Bộ
10 Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến 35kV - 82,83kg 1 Bộ
11 Xà chuyển hướng 1 cột 35kV - 74,93kg 1 Bộ
12 Thang trèo - 44,56kg 1 Bộ
13 Ghế thao tác - 93,78kg 1 Bộ
14 Sứ đứng VHD 35kV (cả ty, đường rò 720mm) 4 Quả
15 Sứ đứng Polimer 35kV (cả phụ kiện, đường rò 962mm) 34 Quả
16 Sứ chuỗi néo Polimer 35kV và phụ kiện 6 Chuỗi
17 Tiếp địa RS1 - 17,81kg 6 Vị trí
18 Tiếp địa RS2 -19,09kg 1 Vị trí
AK LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA BẠCH XÀ 2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà dẫn hướng 3 sứ 35kV (cách ngọn 2m) - 33,72kg 1 Bộ
2 Xà kép lệch 1 cột 35kV (cách ngọn 4m) - 81,98kg 1 Bộ
3 Xà kép lệch 1 cột 35kV - 77,29kg 1 Bộ
4 Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg 1 Bộ
5 Xà đỡ sứ lèo (tim 2,8m) -24,32kg 1 Bộ
6 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,8m) - 41,91kg 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ lèo và chống sét van (tim 2,8m) - 44,23kg 1 Bộ
8 Giá đỡ MBA và ghế thao tác (tim 2,8m) - 369,59kg 1 Bộ
9 Thang trèo 3m (44,56kg/b) 1 Bộ
10 Dây ACSR70/11mm2 bọc mỡ 0,27 m
11 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE-35kV-70/11mm2 12 m
12 Dây 35kv Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 18 m
13 Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 185mm2 6 m
14 Dây 1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 18 m
15 Ép đầu cốt M50mm2 1,2 10 cái
16 Ép đầu cốt AM70mm2 0,3 10 cái
17 Ép đầu cốt M185mm2 0,2 10 cái
18 Ép đầu cốt M240mm2 0,6 10 cái
19 Dựng cột BTLT.I-12-190-9.0 1 cột
20 Dựng cột BTLT.I-16-190-11 1 cột
21 Nối mặt bích 1 mối
22 HT tiếp địa trạm treo 1 HT
23 Cầu chì tự rơi 35kV - 10A 1 Bộ
24 Sứ Polimer 35kV (cả phụ kiện), đường rò 962mm 27 Quả
25 Sứ VHD 35kV (cả ty), đường rò 720mm2 4 Quả
26 Lắp biển báo 3 Cái
27 Móng MT6 1 móng
28 Móng MT8 1 móng
AL LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA BẠCH XÀ 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 bằng thủ công 2 Cột
2 Đầu cốt AM95 0,8 10Cái
3 Tiếp địa lặp lại 1 Bộ
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 0,478 km
5 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H4, H3 7 Hộp
6 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H2 3 Hộp
7 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H1 17 Hộp
8 Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x95mm2 2 Vị trí
9 Móng M2T4 1 Móng
AM LẮP ĐẶT VẬT LIỆU TBA BẠCH XÀ 2 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Dựng cột LT16m bằng thủ công 9 Cột
2 Nối mặt bích 9 mối
3 Ép đầu cốt AM70 0,6 10 Cái
4 Xà đỡ cầu dao liên động - 84,08kg 1 Bộ
5 Xà đỡ tay dao + cần giật 6,7m - 52,08kg 1 Bộ
6 Xà đơn bằng 1 cột 35kV - 38,86kg 2 Bộ
7 Xà kép bằng 1 cột 35kV - 86,04kg 3 Bộ
8 Xà kép bằng 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi 35kV - 92,7kg 1 Bộ
9 Xà kép bằng 2 cột vuông tuyến 35kV - 82,83kg 1 Bộ
10 Xà chuyển hướng 2 cột vuông tuyến 35kV 1 Bộ
11 Xà chuyển hướng 1 cột 35kV - 74,93kg 1 Bộ
12 Thang trèo - 44,56kg 1 Bộ
13 Ghế thao tác - 93,78kg 1 Bộ
14 Sứ đứng VHD 35kV (cả ty, đường rò 720mm) 0,4 10Quả
15 Sứ đứng Polimer 35kV (cả phụ kiện, đường rò 962mm) 34 Quả
16 Sứ chuỗi néo Polimer 35kV và phụ kiện 6 Chuỗi
17 Tiếp địa RS1 6 Vị trí
18 Tiếp địa RS2 1 Vị trí
19 Kéo dây ACSR70/11mm2 qua ruộng nước sâu < 30cm 0,051 km
20 Dây ACSR 70/11mm2 bọc mỡ 1,621 km
21 Kéo dây qua vị trí bẻ góc Dây ACSR 70/11mm2 bọc mỡ 1 Vị trí
22 Móng MT8 5 Móng
23 Móng M2T8 2 Móng
AN Chi phí mua sắm thiết bị (TBA BẠCH XÀ 2)
1 Chống sét van 35kV 1 Bộ
2 Cầu dao liên động 35kV - 200A 1 bộ
AO LẮP ĐẶT THIẾT BỊ (TBA BẠCH XÀ 2)
1 MBA 400kVA - 35(22)/0,4kV 1 máy
2 Tủ hạ thế trọn bộ 600A (AB tổng 630A có dải điều chỉnh từ 0,8 ÷ 1In, 02 AB nhánh 200A, 06 TI 600/5A - 0,6kV, 01 Vônmet, 03 Ampemet, 01 công tắc chuyển mạch, 03 CSV hạ thế, hệ thống thanh cái ...). 1 tủ
3 Chống sét van 35kV 1 Bộ
4 Cầu dao liên động 35kV - 200A 1 bộ
5 Bộ cảnh báo sự cố đường dây ( ko truyền dữ kiệu từ xa) 1 bộ
AP THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH (TBA BẠCH XÀ 2)
1 Thí nghiệm MBA biến áp U22-35kV 3 pha < 1MVA 1 máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
3 Thí nghiệm tg của dầu cách điện 1 Mẫu
4 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng 1 Mẫu
5 Thí nghiệm hàm vi lượng ẩm cảu dầu cách điện 1 Mẫu
6 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện 1 Mẫu
7 Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện 1 Mẫu
8 Chống sét van 35kV 1 bộ 1 pha
9 Chống sét van 35kV (mẫu 2) 2 bộ 1 pha
10 Cầu dao liên động 35kV - 200A 1 bộ
11 Bộ cảnh báo sự cố đường dây ( ko truyền dữ kiệu từ xa) 1 bộ
12 Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 27 bộ
13 Sứ đứng gốm 35kV, 720mm 4 Quả
14 HT tiếp địa trạm 1 HT
15 Cầu chì tự rơi 1 bộ
16 Cáp hạ thế 3 mẫu
17 Cáp 35kv 2 mẫu
18 Tiếp địa lặp lại 1 bộ
19 Sứ đứng polimer + ty sứ - 35kV 962mm 34 bộ
20 Sứ chuỗi néo 6 bộ
21 Tiếp địa cột 7 bộ
AQ MUA SẮM VẬT LIỆU TBA LIÊN HÀO 1 - PHẦN ĐZ 0,4kV
1 Kẹp hãm + Móc giữ (4x35) 90 Cái
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x50) 30 Cái
3 Kẹp hãm + Móc giữ (4x70) 42 Cái
4 Kẹp treo + Móc giữ (4x35) 4 Cái
5 Kẹp treo + Móc giữ (4x50) 1 Cái
6 Kẹp treo + Móc giữ (4x70) 1 Cái
7 Tấm ốp F16 122 Cái
8 Tấm ốp F20 43 Cái
9 Khóa đai + Đai thép không rỉ 330 Cái
10 Chụp đầu cáp (kèm theo cáp A cấp) 64 Cái
11 Ghíp A35 4 Cái
12 Ghíp A50 8 Cái
13 Ghíp A70 20 Cái
14 Ghíp A120 20 Cái
15 Hộp nhựa bọc ghíp 52 Cái
16 Tiếp địa lặp lại 15 Bộ
17 Ghíp IPC120/35 214 Cái
18 Băng dính cách điện 21 Cuộn
AR PHẦN LẮP ĐẶT - ĐƯỜNG DÂY 0.4KV - TBA LIÊN HÀO 1
1 Tiếp địa lặp lại 15 Bộ
2 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x35mm2 1,668 km
3 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 0,424 km
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 0,622 km
5 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H4, H3 26 Hộp
6 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H2 29 Hộp
7 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H1 56 Hộp
8 Kéo dây qua vị trí bẻ góc : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 2 Vị trí
9 Kéo dây qua vị trí bẻ góc : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 2 Vị trí
10 Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 1 Vị trí
11 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 0,053 km
12 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x25mm2 1,085 km
13 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A2x25mm2 0,5305 km
14 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A2x16mm2 0,6915 km
15 Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại 15 bộ
AS MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV - TBA AN THẠCH
1 Cột BTLT.I-8-160-3.5 3 Cột
2 Cột BTLT.I-7-160-3.5 7 Cột
3 Cột BTLT.I-7-160-2.5 1 Cột
4 Kẹp hãm + Móc giữ (4x35) 71 Cái
5 Kẹp hãm + Móc giữ (4x50) 18 Cái
6 Kẹp hãm + Móc giữ (4x70) 12 Cái
7 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 46 Cái
8 Kẹp treo + Móc giữ (4x35) 11 Cái
9 Kẹp treo + Móc giữ (4x120) 5 Cái
10 Tấm ốp F16 100 Cái
11 Tấm ốp F20 63 Cái
12 Khóa đai + Đai thép không rỉ 326 Cái
13 Chụp đầu cáp (kèm theo cáp A cấp) 64 Cái
14 Ghíp A35 32 Cái
15 Ghíp A50 4 Cái
16 Ghíp A70 16 Cái
17 Ghíp A120 32 Cái
18 Hộp nhựa bọc ghíp 84 Cái
19 Đầu cốt AM70 4 Cái
20 Đầu cốt AM120 12 Cái
21 Tiếp địa lặp lại 23 Bộ
22 Ghíp IPC120/35 284 Cái
23 Băng dính cách điện 28 Cuộn
24 Cáp Cu/PVC 2*4 16 mét
25 Khóa đai + Đai thép không rỉ 26 bộ
AT PHẦN LẮP ĐẶT - ĐƯỜNG DÂY 0.4KV - TBA AN THẠCH
1 Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 bằng thủ công 3 Cột
2 Dựng cột BTLT.I-7-160-3.5 bằng thủ công 7 Cột
3 Dựng cột BTLT.I-7-160-2.5 bằng thủ công 1 Cột
4 Đầu cốt AM70 0,4 10Cái
5 Đầu cốt AM120 1,2 10Cái
6 Tiếp địa lặp lại 23 Bộ
7 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x35mm2 1,663 km
8 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 0,248 km
9 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 0,194 km
10 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 0,767 km
11 Cáp Cu/PVC 2*4 16 mét
12 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H4, H3 44 Hộp
13 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H2 17 Hộp
14 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H1 38 Hộp
15 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp 3 pha 14 Hộp
16 Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H4, H3 6 Hộp
17 Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H2 2 Hộp
18 Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H1 3 Hộp
19 Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp 3 pha 2 Hộp
20 Kéo dây qua vị trí bẻ góc : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 1 Vị trí
21 Kéo dây qua vị trí bẻ góc : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 1 Vị trí
22 Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 1 Vị trí
23 Kéo dây vượt đường giao thông 5 < L < 10m : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x120mm2 4 Vị trí
24 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 0,227 km
25 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 0,522 km
26 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x25mm2 0,11 km
27 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A2x25mm2 1,988 km
28 Thu hồi Cột H8 2 cột
29 Thu hồi Cột LT8 1 cột
30 Thu hồi Cột tự đúc (TĐ) 8 cột
31 Móng MT4 3 Móng
32 Móng MT3 8 Móng
33 Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại 23 bộ
34 Đền bù đường bê tông dày 10cm 16,15 M2
AU MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐZ 0.4KV - TBA NAM PHONG 2
1 Cột BTLT.I-8-160-3.5 1 Cột
2 Kẹp hãm + Móc giữ (4x35) 34 Cái
3 Kẹp hãm + Móc giữ (4x50) 18 Cái
4 Kẹp hãm + Móc giữ (4x70) 27 Cái
5 Kẹp hãm + Móc giữ (4x120) 41 Cái
6 Kẹp treo + Móc giữ (4x35) 2 Cái
7 Kẹp treo + Móc giữ (4x50) 17 Cái
8 Kẹp treo + Móc giữ (4x120) 3 Cái
9 Tấm ốp F16 88 Cái
10 Tấm ốp F20 71 Cái
11 Khóa đai + Đai thép không rỉ 226 Cái
12 Chụp đầu cáp (kèm theo cáp A cấp) 20 Cái
13 Ghíp A70 4 Cái
14 Ghíp A120 16 Cái
15 Đầu cốt AM120 8 Cái
16 Tiếp địa lặp lại 9 Bộ
17 Ghíp IPC120/35 220 Cái
18 Băng dính cách điện 22 Cuộn
19 Cáp Cu/PVC 2*4 2 mét
20 Khóa đai + Đai thép không rỉ 2 bộ
AV PHẦN LẮP ĐẶT VẬT LIỆU - ĐƯỜNG DÂY 0.4KV - TBA NAM PHONG 2
1 Dựng cột BTLT.I-8-160-3.5 hoàn toàn bằng thủ công 1 Cột
2 Đầu cốt AM120 0,8 10Cái
3 Tiếp địa lặp lại 9 Bộ
4 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x35mm2 0,642 km
5 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 1,306 km
6 Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x70mm2 0,249 km
7 Cáp Cu/PVC 2*4 2 mét
8 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H4, H3 13 Hộp
9 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H2 12 Hộp
10 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp H1 28 Hộp
11 Đấu nối hộp công tơ vào đường trục : Hộp 3 pha 6 Hộp
12 Tháo lắp, đấu nối hộp công tơ vào đường trục :Hộp H1 1 Hộp
13 Kéo dây qua vị trí bẻ góc : Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 1 Vị trí
14 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x50mm2 1,034 km
15 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A4x25mm2 0,6145 km
16 Thu hồi Cáp vặn xoắn LV - ABC A2x25mm2 0,6415 km
17 Thu hồi Cột LT8 1 cột
18 Móng MT4 1 Móng
19 Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại 9 bộ
20 Đền bù đường bê tông dày 10cm 1,65 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->