Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200916733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916708 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 14:37:00 đến ngày 2020-09-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,381,626,197 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRƯỜNG CHÍNH: CẢI TẠO , SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Tiêu chuẩn TK | 2,5797 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Tiêu chuẩn TK | 0,5776 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Tiêu chuẩn TK | 25,6279 | m3 |
| 4 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,832 | m3 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 19,3853 | m3 |
| 6 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 48,5924 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 68,44 | m |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 209,2246 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 28,0604 | m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,8738 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tiêu chuẩn TK | 0,1506 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,1142 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,1142 | 100m2 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,5885 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,5885 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Tiêu chuẩn TK | 2,2648 | 100m2 |
| 17 | Tấm úp nóc mái | Tiêu chuẩn TK | 0 | m |
| 18 | Tháo dỡ ống thoát nước mái cũ | Tiêu chuẩn TK | 1 | công |
| 19 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Tiêu chuẩn TK | 63,99 | m2 |
| 20 | Cầu chắn rác | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 21 | Đai thép giữ ống | Tiêu chuẩn TK | 50 | cái |
| 22 | Nối góc PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,4 | 100m |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Tiêu chuẩn TK | 63,99 | m2 |
| 25 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 63,99 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 128,56 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tiêu chuẩn TK | 128,56 | m2 |
| 28 | Vệ sinh kính | Tiêu chuẩn TK | 168,808 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 128,56 | 1m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Tiêu chuẩn TK | 128,56 | 1m2 cấu kiện |
| 31 | Tháo dỡ bệ xí | Tiêu chuẩn TK | 16 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ chậu rửa | Tiêu chuẩn TK | 4 | bộ |
| 33 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Tiêu chuẩn TK | 2,434 | m3 |
| 34 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tiêu chuẩn TK | 100,08 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tiêu chuẩn TK | 43,3864 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Tiêu chuẩn TK | 20 | m |
| 37 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 18,2 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ trần | Tiêu chuẩn TK | 43,0344 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống cấp và thoát nước cũ | Tiêu chuẩn TK | 1 | CV |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,1088 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 43,3864 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 143,072 | m2 |
| 43 | Cửa đi, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp, cửa mở trượt | Tiêu chuẩn TK | 13,696 | m2 |
| 44 | Cửa chớp kính lật khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 4,76 | m2 |
| 45 | Phụ kiện cửa đi | Tiêu chuẩn TK | 0 | cái |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 18,456 | m2 |
| 47 | Lắp đặt xí bệt | Tiêu chuẩn TK | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tiêu chuẩn TK | 8 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Tiêu chuẩn TK | 8 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Tiêu chuẩn TK | 8 | bộ |
| 53 | Vòi xả nước D25 | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Tiêu chuẩn TK | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Tiêu chuẩn TK | 1 | bể |
| 56 | Chân đỡ bể nước | Tiêu chuẩn TK | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Tiêu chuẩn TK | 0,32 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Tiêu chuẩn TK | 2,15 | 100m |
| 59 | Tê nhựa PPR-D32 | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 60 | Tê nhựa PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 32 | cái |
| 61 | Nối góc 90 độ PPR-D32 | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 62 | Nối góc 90 độ PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 40 | cái |
| 63 | Nối góc 135 độ PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 64 | Côn chuyển nhựa PPR-D32x25 | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 65 | Côn thu PPR-D25x20 | Tiêu chuẩn TK | 36 | cái |
| 66 | Van vặn PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 67 | Van vặn PPR-D32 | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 68 | Máy bơm nước | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,37 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Tiêu chuẩn TK | 0,55 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | Tiêu chuẩn TK | 0,75 | 100m |
| 72 | Tê nhựa PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 73 | Tê nhựa PVC D75 | Tiêu chuẩn TK | 10 | cái |
| 74 | Tê nhựa PVC D60 | Tiêu chuẩn TK | 14 | cái |
| 75 | Nối góc 90 độ PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 76 | Nối góc 135 độ PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 77 | Nối góc 90 độ PVC D75 | Tiêu chuẩn TK | 12 | cái |
| 78 | Nối góc 135 độ PVC D75 | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 79 | Nối góc 90 độ PVC D60 | Tiêu chuẩn TK | 28 | cái |
| 80 | Nối góc 135 độ PVC D60 | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 82 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Tiêu chuẩn TK | 43,0344 | m2 |
| 83 | Phá dỡ mặt granito | Tiêu chuẩn TK | 15,5344 | m2 |
| 84 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Tiêu chuẩn TK | 3,8772 | m2 |
| 85 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tiêu chuẩn TK | 16,7796 | m2 |
| 86 | Lát đá bậc cầu thang | Tiêu chuẩn TK | 15,5344 | m2 |
| 87 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 3,8772 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 16,7796 | m2 |
| 89 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 103,6944 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Tiêu chuẩn TK | 94,6008 | m2 |
| 91 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Tiêu chuẩn TK | 10,1004 | m2 |
| 92 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 834,9837 | m2 |
| 93 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tiêu chuẩn TK | 385,7053 | m2 |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tiêu chuẩn TK | 357,8502 | m2 |
| 95 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tiêu chuẩn TK | 165,3023 | m2 |
| 96 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 243,6238 | m2 |
| 97 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 500,4721 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 60,1493 | m2 |
| 99 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 65,6622 | m2 |
| 100 | Trát trần, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 307,6643 | m2 |
| 101 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 43,1172 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 1.142,8693 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 401,107 | m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Tiêu chuẩn TK | 4,62 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Tiêu chuẩn TK | 0,36 | 100m2 |
| 106 | Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện cũ | Tiêu chuẩn TK | 1 | cv |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Tiêu chuẩn TK | 80 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Tiêu chuẩn TK | 25 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Tiêu chuẩn TK | 90 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Tiêu chuẩn TK | 440 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Tiêu chuẩn TK | 580 | m |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Tiêu chuẩn TK | 32 | bộ |
| 113 | Máng nhựa bảo vệ | Tiêu chuẩn TK | 32 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Tiêu chuẩn TK | 16 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt trần | Tiêu chuẩn TK | 20 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tiêu chuẩn TK | 47 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt ô cắm đôi | Tiêu chuẩn TK | 48 | cái |
| 119 | Lắp đặt ô cắm đơn | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 120 | Đế nhựa các loại | Tiêu chuẩn TK | 88 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Tiêu chuẩn TK | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤200A | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 124 | Tủ điện tổng | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 125 | Băng dính cách điện | Tiêu chuẩn TK | 14 | cuộn |
| 126 | Đinh vít + nở nhựa | Tiêu chuẩn TK | 2.220 | cái |
| 127 | Cáp treo dây dẫn điện đầu vào | Tiêu chuẩn TK | 80 | m |
| 128 | Xứ + xà đỡ | Tiêu chuẩn TK | 1 | Bộ |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Tiêu chuẩn TK | 1.110 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Tiêu chuẩn TK | 25 | m |
| 131 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Tiêu chuẩn TK | 12 | cái |
| 132 | Tháo dỡ hệ thống chống sét cũ | Tiêu chuẩn TK | 1 | cv |
| 133 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Tiêu chuẩn TK | 5 | cái |
| 134 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Tiêu chuẩn TK | 14 | cái |
| 135 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Tiêu chuẩn TK | 4 | cọc |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Tiêu chuẩn TK | 140 | m |
| 137 | Dây tiếp địa thép dẹt | Tiêu chuẩn TK | 11 | m |
| 138 | Qủa hồ lô gắn mái | Tiêu chuẩn TK | 5 | cái |
| 139 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 3,96 | m3 |
| 140 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 3,96 | m3 |
| 141 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 51,94 | m3 |
| 142 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 0,5194 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: TRƯỜNG CHÍNH: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Tiêu chuẩn TK | 2,5015 | 100m2 |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Tiêu chuẩn TK | 2,4983 | 100m2 |
| 3 | Tấm úp nóc mái | Tiêu chuẩn TK | 0 | m |
| 4 | Máng tôn thu nước + chân đỡ | Tiêu chuẩn TK | 25,1 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Tiêu chuẩn TK | 0,102 | 100m |
| 6 | Đai giữ ống | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 7 | Cầu chắn rác | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 8 | Nối góc PVC D90 độ | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 30,84 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ chấn song cửa gỗ S1 | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 11 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,0672 | m3 |
| 12 | Cửa đi, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 13,8 | m2 |
| 13 | Phụ kiện cửa đi | Tiêu chuẩn TK | 0 | Bộ |
| 14 | Cửa sổ, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 17,04 | m2 |
| 15 | Phụ kiện cửa sổ | Tiêu chuẩn TK | 0 | Bộ |
| 16 | Hoa sắt cửa - sắt vuông 14x14 | Tiêu chuẩn TK | 13,44 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 30,84 | m2 |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tiêu chuẩn TK | 13,44 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tiêu chuẩn TK | 173 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Tiêu chuẩn TK | 173 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Tiêu chuẩn TK | 6,36 | m2 |
| 22 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Tiêu chuẩn TK | 6,36 | m2 |
| 23 | Phá dỡ móng xây gạch | Tiêu chuẩn TK | 1,134 | m3 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tiêu chuẩn TK | 8,788 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 8,788 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 31,9104 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Tiêu chuẩn TK | 28,872 | m2 |
| 28 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Tiêu chuẩn TK | 3,0384 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 348,0318 | m2 |
| 30 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tiêu chuẩn TK | 149,9122 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tiêu chuẩn TK | 232,0212 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tiêu chuẩn TK | 99,9415 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 106,2625 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 215,4845 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 43,9085 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 106,0037 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 26,2848 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 177,1042 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 652,8024 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện cũ | Tiêu chuẩn TK | 2 | cv |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Tiêu chuẩn TK | 40 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Tiêu chuẩn TK | 55 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Tiêu chuẩn TK | 310 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Tiêu chuẩn TK | 370 | m |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Tiêu chuẩn TK | 20 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Tiêu chuẩn TK | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt trần | Tiêu chuẩn TK | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tiêu chuẩn TK | 22 | cái |
| 49 | Lắp đặt ô cắm đôi | Tiêu chuẩn TK | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đơn | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 51 | Đế nhựa các loại | Tiêu chuẩn TK | 34 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 54 | Tủ điện tổng | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 55 | Băng dính cách điện | Tiêu chuẩn TK | 8 | cuộn |
| 56 | Đinh vít + nở nhựa | Tiêu chuẩn TK | 1.360 | cái |
| 57 | Cáp treo dây dẫn điện đầu vào | Tiêu chuẩn TK | 40 | m |
| 58 | Xứ + xà đỡ | Tiêu chuẩn TK | 1 | Bộ |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Tiêu chuẩn TK | 320 | m |
| 60 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 61 | Xúc phế thải đỏ lên phương tiện vận chuyển | Tiêu chuẩn TK | 12,5418 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 0,1254 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: TRƯỜNG CHÍNH - CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ BÊP | |||
| 1 | Phá dỡ nhà vệ sinh cũ + vận chuyển phế thải | Tiêu chuẩn TK | 1 | cv |
| 2 | Phá dỡ bể nước cũ + vận chuyển phế thải | Tiêu chuẩn TK | 1 | cv |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Tiêu chuẩn TK | 0,5388 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Tiêu chuẩn TK | 0,1248 | tấn |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Tiêu chuẩn TK | 7,8998 | m3 |
| 6 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,581 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Tiêu chuẩn TK | 0,4158 | m3 |
| 8 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Tiêu chuẩn TK | 0,469 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng xây gạch | Tiêu chuẩn TK | 1,855 | m3 |
| 10 | Phá dỡ móng xây đá | Tiêu chuẩn TK | 6,13 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Tiêu chuẩn TK | 26,9808 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tiêu chuẩn TK | 27,5968 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 10,24 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 7,35 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Tiêu chuẩn TK | 0,588 | m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 23,6997 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 1,3872 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 21,683 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,6396 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,0677 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0086 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tiêu chuẩn TK | 0,1141 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 2,7649 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1076 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,3652 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,1842 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,1842 | 100m2 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 29,4087 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 5,1326 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,5663 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,103 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Tiêu chuẩn TK | 0,103 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0203 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1002 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 6,2842 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,3303 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,8348 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,4608 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,4608 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 3,0302 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tiêu chuẩn TK | 0,3656 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tiêu chuẩn TK | 0,314 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tiêu chuẩn TK | 0,3648 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0538 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,0416 | 100m2 |
| 47 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,0416 | 100m2 |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 12 | cái |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,8079 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0822 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,1229 | 100m2 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 22,5078 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 4,9287 | m3 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,3123 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,3123 | tấn |
| 56 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Tiêu chuẩn TK | 0,0622 | tấn |
| 57 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tiêu chuẩn TK | 0,0622 | tấn |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài cọc bất kỳ | Tiêu chuẩn TK | 0,8829 | 100m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Tiêu chuẩn TK | 28,7978 | m2 |
| 60 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 28,7978 | m2 |
| 61 | Cầu chắn rác | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 62 | Đai thép giữ ống | Tiêu chuẩn TK | 10 | cái |
| 63 | Nối góc PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 64 | Ống PVC D60 | Tiêu chuẩn TK | 9 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,104 | 100m |
| 66 | Thi công trần bằng tấm tôn khung xương | Tiêu chuẩn TK | 29,6088 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Tiêu chuẩn TK | 35,702 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 12,2364 | m2 |
| 69 | Cửa đi, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 4,62 | m2 |
| 70 | Cửa sổ, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 7,28 | m2 |
| 71 | Hoa sắt cửa - sắt vuông 14x14 | Tiêu chuẩn TK | 7,28 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 11,9 | m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tiêu chuẩn TK | 7,28 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 57,911 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 106,618 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 97,2194 | m2 |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 24,6786 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 33,8641 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 39,8464 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 9,504 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 131,2966 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 180,4339 | m2 |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Tiêu chuẩn TK | 0,2 | 100m |
| 84 | Vòi xả nước D25 | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 85 | Van chặn nước PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 86 | Nối góc 90 độ PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 12 | cái |
| 87 | Nối góc 45 độ PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 88 | Tê nhựa PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Tiêu chuẩn TK | 0,5 | 100m |
| 90 | Nối góc 90 độ PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Tiêu chuẩn TK | 1 | bể |
| 92 | Van chặn nước PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 93 | Máy bơm | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 94 | Van phao điện tự động | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 95 | Đai giữ ống | Tiêu chuẩn TK | 48 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Tiêu chuẩn TK | 0,02 | 100m |
| 97 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 98 | Nối góc 90 độ PVC-D75 | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Tiêu chuẩn TK | 41,6863 | m2 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 0,691 | m3 |
| 101 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 2,3632 | m3 |
| 102 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Tiêu chuẩn TK | 9,674 | m2 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,6908 | m3 |
| 104 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 32,178 | m2 |
| 105 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 32,178 | m2 |
| 106 | Thi công trần bằng tấm tôn khung xương | Tiêu chuẩn TK | 27,9444 | m2 |
| 107 | Cửa đi, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 3,52 | m2 |
| 108 | Cửa sổ, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 6,72 | m2 |
| 109 | Hoa sắt cửa - sắt vuông 14x14 | Tiêu chuẩn TK | 6,72 | m2 |
| 110 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 10,24 | m2 |
| 111 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tiêu chuẩn TK | 6,72 | m2 |
| 112 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 69,1448 | m2 |
| 113 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tiêu chuẩn TK | 3,0208 | m2 |
| 114 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tiêu chuẩn TK | 17,2862 | m2 |
| 115 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tiêu chuẩn TK | 0,7552 | m2 |
| 116 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 35,388 | m2 |
| 117 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,164 | m2 |
| 118 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 33,7568 | m2 |
| 119 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 2,196 | m2 |
| 120 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 3,0208 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 45,399 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 48,168 | m2 |
| 123 | Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện cũ | Tiêu chuẩn TK | 1 | cv |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Tiêu chuẩn TK | 30 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Tiêu chuẩn TK | 210 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Tiêu chuẩn TK | 280 | m |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Tiêu chuẩn TK | 11 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Tiêu chuẩn TK | 1 | bộ |
| 129 | Lắp đặt quạt treo tường | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tiêu chuẩn TK | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt ô cắm đôi | Tiêu chuẩn TK | 14 | cái |
| 132 | Đế nhựa các loại | Tiêu chuẩn TK | 20 | cái |
| 133 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 134 | Tủ điện tổng | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 135 | Băng dính cách điện | Tiêu chuẩn TK | 7 | cuộn |
| 136 | Đinh vít + nở nhựa | Tiêu chuẩn TK | 1.225 | cái |
| 137 | Cáp treo dây dẫn điện đầu vào | Tiêu chuẩn TK | 30 | m |
| 138 | Xứ + xà đỡ | Tiêu chuẩn TK | 1 | Bộ |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Tiêu chuẩn TK | 220 | m |
| 140 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 141 | Đào xúc phế thải bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 21,1087 | m3 |
| 142 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tiêu chuẩn TK | 0,2111 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: TRƯỜNG CHÍNH - LÀM MỚI MÁI CHE SÂN CHƠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 5,832 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 0,648 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 5,12 | m3 |
| 4 | Bulong móng M16 | Tiêu chuẩn TK | 72 | cái |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,256 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,256 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 1,944 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 33,92 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Tiêu chuẩn TK | 0,1208 | 100m2 |
| 10 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Tiêu chuẩn TK | 169,6 | m2 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Tiêu chuẩn TK | 1,3669 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Tiêu chuẩn TK | 1,3669 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Tiêu chuẩn TK | 0,7629 | tấn |
| 14 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | Tiêu chuẩn TK | 0,9198 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Tiêu chuẩn TK | 1,6827 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,9128 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,9128 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài cọc bất kỳ | Tiêu chuẩn TK | 1,9152 | 100m2 |
| 19 | Tấm úp diềm mái | Tiêu chuẩn TK | 50,4 | m |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Tiêu chuẩn TK | 1,3014 | 100m2 |
| E | TRƯỜNG CHÍNH - XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 26,18 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 3,08 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 9,912 | m3 |
| 4 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,6936 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 22,6272 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 22,6272 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 4,6472 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 22,5 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,3251 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,1419 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,1419 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0634 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1142 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tiêu chuẩn TK | 0,7193 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,033 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,033 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0917 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 7 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,06 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | Tiêu chuẩn TK | 0,04 | 100m |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 8,7267 | m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 1,8 | m3 |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,12 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,4 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,2728 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0066 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0307 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,0248 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,0248 | 100m2 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 0,9346 | m3 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,3346 | m3 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tiêu chuẩn TK | 0,1432 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,0154 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,0154 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0155 | tấn |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,8528 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0275 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1049 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,0776 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,0776 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 2,8112 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tiêu chuẩn TK | 0,3011 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tiêu chuẩn TK | 0,2618 | 100m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 10,2814 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,4916 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,5025 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 11,5672 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 49,068 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 44,214 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 29,1172 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 11,592 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 26,1768 | m2 |
| 54 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 11,6484 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 22,84 | m |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Tiêu chuẩn TK | 25,6 | m2 |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 25,6 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 55,8624 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 66,886 | m2 |
| 60 | Cửa đi, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 6,09 | m2 |
| 61 | Cửa lật, cửa kính khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 1,44 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 7,53 | m2 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Tiêu chuẩn TK | 0,7 | 100m |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Tiêu chuẩn TK | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 67 | Vòi xả nước D25 | Tiêu chuẩn TK | 4 | Cái |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Tiêu chuẩn TK | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tiêu chuẩn TK | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Tiêu chuẩn TK | 3 | bộ |
| 72 | Van chặn nước PPR D25 | Tiêu chuẩn TK | 1 | Cái |
| 73 | Nối góc PPR D25 90 độ | Tiêu chuẩn TK | 26 | cái |
| 74 | Nối góc PPR D25 45 độ | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 75 | Tê nhựa PPR D25 | Tiêu chuẩn TK | 19 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Tiêu chuẩn TK | 0,7 | 100m |
| 77 | Nối góc PPR D25 90 độ | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Tiêu chuẩn TK | 1 | bể |
| 79 | Van chặn nước PPR D25 | Tiêu chuẩn TK | 1 | Cái |
| 80 | Máy bơm | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 81 | Van phao điện tự động | Tiêu chuẩn TK | 1 | cai |
| 82 | Đai giữ ống | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,18 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Tiêu chuẩn TK | 0,34 | 100m |
| 85 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 86 | Nối góc PVC D75 90 độ | Tiêu chuẩn TK | 24 | cái |
| 87 | Nối góc PVC D110 90 độ | Tiêu chuẩn TK | 7 | cái |
| 88 | Nối góc PVC D75 45 độ | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 89 | Nối góc PVC D110 45 độ | Tiêu chuẩn TK | 5 | cái |
| 90 | Tê nhựa PVC D75 | Tiêu chuẩn TK | 18 | cái |
| 91 | Tê nhựa PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 92 | Côn thu 75/60 | Tiêu chuẩn TK | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Tiêu chuẩn TK | 62 | m |
| 94 | Cáp treo thép đầu vào | Tiêu chuẩn TK | 20 | m |
| 95 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Tiêu chuẩn TK | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 97 | Đế nhựa các loại | Tiêu chuẩn TK | 7 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 99 | Băng dính cách điện | Tiêu chuẩn TK | 4 | cuộn |
| 100 | Đinh vít + nở nhựa | Tiêu chuẩn TK | 105 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Tiêu chuẩn TK | 42 | m |
| 102 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| F | TRƯỜNG CHÍNH - XÂY MỚI CỔNG VÀ SỬA CHỮA HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,24 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Tiêu chuẩn TK | 0,48 | m3 |
| 3 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 1,2648 | m3 |
| 4 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,544 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 8,91 | m2 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 9,248 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 0,578 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0077 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0771 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0874 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,7644 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,0577 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 3,0827 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,8712 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0299 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1748 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,1056 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Tiêu chuẩn TK | 0,1056 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,0775 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0387 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0416 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1033 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,0815 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,0815 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,7195 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tiêu chuẩn TK | 0,0637 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tiêu chuẩn TK | 0,0738 | tấn |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 2,5977 | m3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,155 | m3 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 20,59 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 8,708 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 6,0542 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 7,145 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 9,44 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 51,9372 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt chữ tên trường inox (mặt trước và sau) | Tiêu chuẩn TK | 2,64 | m2 |
| 37 | Sơn chữ địa chỉ trường (2 mặt) | Tiêu chuẩn TK | 1 | cv |
| 38 | Hoa sứ trang trí | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 5,6 | m |
| 40 | Cổng thép hộp, quét sơn chống rỉ | Tiêu chuẩn TK | 11,76 | m2 |
| 41 | Bản lề thép | Tiêu chuẩn TK | 15 | cái |
| 42 | Bánh xe thép | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 43 | Lưỡi mác đúc | Tiêu chuẩn TK | 40 | cái |
| 44 | Chốt cửa | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 45 | Khóa cửa mua thẳng | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 11,76 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Tiêu chuẩn TK | 0,742 | 100m2 |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 67,68 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tiêu chuẩn TK | 101,52 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 67,68 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 169,2 | m2 |
| 52 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 0,33 | m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,03 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,2136 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 0,11 | m3 |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,0516 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0044 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,0124 | 100m2 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,0124 | 100m2 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,2376 | m3 |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,0852 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 4,416 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,7744 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,248 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 6,4384 | m2 |
| 66 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 19,856 | m2 |
| 67 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tiêu chuẩn TK | 29,784 | m2 |
| 68 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tiêu chuẩn TK | 50,44 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 19,856 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 49,64 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 50,44 | m2 |
| 72 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 74,496 | m2 |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tiêu chuẩn TK | 111,744 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 74,496 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 186,24 | m2 |
| 76 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 2,4305 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 0,0243 | 100m3 |
| G | TRƯỜNG CHÍNH - CẢI TẠO KHUÔN VIÊN TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Tiêu chuẩn TK | 1,453 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Tiêu chuẩn TK | 0 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0 | m3 |
| 4 | Đào xúc phế thải bằng thủ công-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 0 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tiêu chuẩn TK | 0 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 57,4586 | m3 |
| 7 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Tiêu chuẩn TK | 535,5 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Tiêu chuẩn TK | 0,6 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Tiêu chuẩn TK | 0,3 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 6,156 | m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,368 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,584 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 20,4 | m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,5781 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0959 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,0439 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,0439 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 41 | cái |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 2,052 | m3 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 24,65 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Tiêu chuẩn TK | 0 | 100m2 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,319 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Tiêu chuẩn TK | 0,058 | 100m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 27,55 | m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,6909 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,1147 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,0524 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,0524 | 100m2 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 49 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 7,7mm | Tiêu chuẩn TK | 0,18 | 100m |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 0,7572 | m3 |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,1993 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,4731 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,4587 | m3 |
| 35 | Lát gạch vỉ | Tiêu chuẩn TK | 6,3348 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 3,84 | m2 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 0,2524 | m3 |
| 38 | Giếng khoan cấp nước toàn trường | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| H | ĐIỂM TRƯỜNG THÔN LÁI - CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC CẤP IV | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Tiêu chuẩn TK | 1,4881 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Tiêu chuẩn TK | 3,2455 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,8994 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Tiêu chuẩn TK | 83,6352 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Tiêu chuẩn TK | 2,916 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 19,32 | m2 |
| 7 | Tháo hoa sắt cửa sổ cũ | Tiêu chuẩn TK | 7 | cái |
| 8 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Tiêu chuẩn TK | 0,814 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Tiêu chuẩn TK | 1,521 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 15,288 | m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 3,8025 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 1,176 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 2,188 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 6,1962 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 3,2355 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,1274 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0148 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tiêu chuẩn TK | 0,2215 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,0164 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0408 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1395 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,1003 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,1003 | 100m2 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 18,2253 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 11,1636 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 1,183 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,9773 | m3 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,1326 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,2059 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Tiêu chuẩn TK | 0,2059 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0406 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,2004 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 5,8072 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,22 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,909 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,5014 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 4,1548 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tiêu chuẩn TK | 0,5279 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tiêu chuẩn TK | 0,4403 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tiêu chuẩn TK | 0,3034 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,051 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,0325 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,0325 | 100m2 |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 7 | cái |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 8,4304 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,6123 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 5,3332 | m3 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,362 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,362 | tấn |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Tiêu chuẩn TK | 0,3021 | tấn |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tiêu chuẩn TK | 0,3021 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài cọc bất kỳ | Tiêu chuẩn TK | 1,2038 | 100m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Tiêu chuẩn TK | 44,7688 | m2 |
| 54 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 44,7688 | m2 |
| 55 | Cầu chắn rác | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 56 | Đai thép giữ ống | Tiêu chuẩn TK | 15 | cái |
| 57 | Nối góc PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,15 | 100m |
| 59 | Ống PVC D60 | Tiêu chuẩn TK | 11 | m |
| 60 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Tiêu chuẩn TK | 120 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Tiêu chuẩn TK | 120 | m2 |
| 62 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Tiêu chuẩn TK | 15,21 | m2 |
| 63 | Thi công trần bằng tấm tôn khung xương | Tiêu chuẩn TK | 83,6352 | m2 |
| 64 | Cửa đi, cửa khung thép pano kính | Tiêu chuẩn TK | 7,2 | m2 |
| 65 | Khóa cửa đi | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 66 | Cửa sổ, cửa khung thép pano kính | Tiêu chuẩn TK | 11,76 | m2 |
| 67 | Chốt cửa sổ | Tiêu chuẩn TK | 7 | cái |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 18,96 | m2 |
| 69 | Hoa sắt cửa sổ - sắt vuông 14x14 | Tiêu chuẩn TK | 11,76 | m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tiêu chuẩn TK | 11,76 | m2 |
| 71 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 61,272 | m2 |
| 72 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Tiêu chuẩn TK | 66,672 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Tiêu chuẩn TK | 7,1712 | m2 |
| 74 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài) | Tiêu chuẩn TK | 75,644 | m2 |
| 75 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường trong) | Tiêu chuẩn TK | 112,2621 | m2 |
| 76 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tiêu chuẩn TK | 9,8144 | m2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường ngoài) | Tiêu chuẩn TK | 18,911 | m2 |
| 78 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (tường trong) | Tiêu chuẩn TK | 28,0655 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tiêu chuẩn TK | 2,4536 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 75,644 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 31,08 | m2 |
| 82 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 44,5592 | m2 |
| 83 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 112,2621 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 56,708 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 33,4576 | m2 |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 19,008 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 9,8144 | m2 |
| 88 | Trát trần, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 44,024 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 170,1942 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 303,3396 | m2 |
| 91 | Đào xúc phế thải bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 21,5461 | m3 |
| 92 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tiêu chuẩn TK | 0,2155 | 100m3 |
| 93 | Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện cũ | Tiêu chuẩn TK | 1 | cv |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Tiêu chuẩn TK | 85 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Tiêu chuẩn TK | 150 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Tiêu chuẩn TK | 350 | m |
| 97 | Lắp đặt đèn Led tròn | Tiêu chuẩn TK | 14 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Tiêu chuẩn TK | 3 | bộ |
| 99 | Lắp đặt quạt trần | Tiêu chuẩn TK | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tiêu chuẩn TK | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | Tiêu chuẩn TK | 11 | cái |
| 102 | Đế nhựa các loại | Tiêu chuẩn TK | 24 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 105 | Tủ điện tổng | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 106 | Băng dính cách điện | Tiêu chuẩn TK | 8 | cuộn |
| 107 | Đinh vít + nở nhựa | Tiêu chuẩn TK | 1.230 | cái |
| 108 | Cáp treo dây dẫn điện đầu vào | Tiêu chuẩn TK | 90 | m |
| 109 | Xứ + xà đỡ | Tiêu chuẩn TK | 1 | Bộ |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Tiêu chuẩn TK | 180 | m |
| 111 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| I | ĐIỂM TRƯỜNG THÔN LÁI - LÀM MỚI MÁI CHE SÂN CHƠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 3,24 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 0,324 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 2,56 | m3 |
| 4 | Bulong móng | Tiêu chuẩn TK | 36 | cái |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,128 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,128 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 1,08 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 5,607 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Tiêu chuẩn TK | 0,0368 | 100m2 |
| 10 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Tiêu chuẩn TK | 56,07 | m2 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Tiêu chuẩn TK | 0,5916 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Tiêu chuẩn TK | 0,5916 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Tiêu chuẩn TK | 0,3302 | tấn |
| 14 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | Tiêu chuẩn TK | 0,2204 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Tiêu chuẩn TK | 0,5506 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,3961 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,3961 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài cọc bất kỳ | Tiêu chuẩn TK | 0,9169 | 100m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Tiêu chuẩn TK | 0,3688 | 100m2 |
| 20 | Máng tôn thu nước + chân đỡ | Tiêu chuẩn TK | 18,85 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Tiêu chuẩn TK | 0,122 | 100m |
| 22 | Đai giữ ống | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 23 | Cầu chắn rác | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 24 | Nối góc PVC D90 độ | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| J | ĐIỂM TRƯỜNG THÔN LÁI - XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 29,58 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 3,48 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 9,688 | m3 |
| 4 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 2,2778 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 25,68 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 25,68 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 6,2832 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 24 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,0866 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,1219 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,1219 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0443 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1791 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tiêu chuẩn TK | 0,9029 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,0329 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,0329 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,1088 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,04 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | Tiêu chuẩn TK | 0,04 | 100m |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 9,86 | m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 2,7138 | m3 |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,2155 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 2,016 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,4048 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0099 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0581 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,0368 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,0368 | 100m2 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 1,4427 | m3 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,5381 | m3 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tiêu chuẩn TK | 0,1694 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,0184 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,0184 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0172 | tấn |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 10 | cái |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,9056 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0292 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1446 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,0824 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,0824 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 3,2228 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tiêu chuẩn TK | 0,3279 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tiêu chuẩn TK | 0,2999 | 100m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 11,3704 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,4982 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,4937 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 15,4612 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 54,648 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 44,684 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 36,514 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 11,848 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 30,0768 | m2 |
| 54 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 11,4444 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 22,42 | m |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Tiêu chuẩn TK | 29,76 | m2 |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 29,76 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 56,1284 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 78,4388 | m2 |
| 60 | Cửa đi, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 6,72 | m2 |
| 61 | Cửa lật, cửa kính khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 2,16 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 8,88 | m2 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Tiêu chuẩn TK | 0,65 | 100m |
| 64 | Lắp đặt xí bệt | Tiêu chuẩn TK | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 67 | Vòi xả nước D25 | Tiêu chuẩn TK | 4 | Cái |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Tiêu chuẩn TK | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt gương soi | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tiêu chuẩn TK | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Tiêu chuẩn TK | 3 | bộ |
| 72 | Van chặn nước PPR D25 | Tiêu chuẩn TK | 1 | Cái |
| 73 | Nối góc PPR D25 90 độ | Tiêu chuẩn TK | 20 | cái |
| 74 | Nối góc PPR D25 45 độ | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 75 | Tê nhựa PPR D25 | Tiêu chuẩn TK | 13 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Tiêu chuẩn TK | 1 | 100 m |
| 77 | Nối góc HPDE D25 90 độ | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Tiêu chuẩn TK | 1 | bể |
| 79 | Gía đỡ bình inox | Tiêu chuẩn TK | 1 | Bộ |
| 80 | Van chặn nước PPR D25 | Tiêu chuẩn TK | 1 | Cái |
| 81 | Đai giữ ống | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,12 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Tiêu chuẩn TK | 0,3 | 100m |
| 84 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 85 | Nối góc PVC D75 90 độ | Tiêu chuẩn TK | 18 | cái |
| 86 | Nối góc PVC D110 90 độ | Tiêu chuẩn TK | 5 | cái |
| 87 | Nối góc PVC D75 45 độ | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 88 | Nối góc PVC D110 45 độ | Tiêu chuẩn TK | 7 | cái |
| 89 | Tê nhựa PVC D75 | Tiêu chuẩn TK | 17 | cái |
| 90 | Tê nhựa PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 91 | Côn thu 75/60 | Tiêu chuẩn TK | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Tiêu chuẩn TK | 32 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Tiêu chuẩn TK | 40 | m |
| 94 | Cáp treo thép đầu vào | Tiêu chuẩn TK | 40 | m |
| 95 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Tiêu chuẩn TK | 4 | bộ |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 97 | Đế nhựa các loại | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 99 | Băng dính cách điện | Tiêu chuẩn TK | 3 | cuộn |
| 100 | Đinh vít + nở nhựa | Tiêu chuẩn TK | 80 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Tiêu chuẩn TK | 32 | m |
| 102 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| K | ĐIỂM TRƯỜNG THÔN LÁI-XÂY MỚI CỔNG TRƯỜNG VÀ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 3,744 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 0,288 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0024 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0517 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,6671 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,0341 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 1,248 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,3775 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,008 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0528 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,0686 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Tiêu chuẩn TK | 0,0686 | 100m2 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 2,4838 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 7,3856 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 19,68 | m |
| 16 | Lát gạch vỉ | Tiêu chuẩn TK | 2,368 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 27,0656 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt biển tôn (mặt trước và sau) | Tiêu chuẩn TK | 9,24 | m2 |
| 19 | Cổng thép hộp, quét sơn chống rỉ | Tiêu chuẩn TK | 8,74 | m2 |
| 20 | Bản lề thép | Tiêu chuẩn TK | 15 | cái |
| 21 | Bánh xe thép | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 22 | Lưỡi mác đúc | Tiêu chuẩn TK | 32 | cái |
| 23 | Chốt cửa | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 24 | Khóa cửa mua thẳng | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 8,74 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Tiêu chuẩn TK | 0,36 | 100m2 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 10,79 | m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,83 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 7,968 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0554 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,7304 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,0664 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,0664 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 4,5218 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 3,652 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,4296 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 120,472 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 8,5568 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 6,64 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 135,6688 | m2 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 3,5967 | m3 |
| 42 | Ống nhựa PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 4,2 | m |
| L | ĐIỂM TRƯỜNG THÔN LÁI - CẢI TẠO KHUÔN VIÊN TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 43,89 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 2,9317 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 3,3706 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 3,3706 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 23,91 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 47,82 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Tiêu chuẩn TK | 0,1476 | 100m2 |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Tiêu chuẩn TK | 4 | gốc |
| 9 | Di chuyển cây | Tiêu chuẩn TK | 3 | gốc |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 3,0288 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,797 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,8924 | m3 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,8348 | m3 |
| 14 | Lát gạch vỉ | Tiêu chuẩn TK | 25,3392 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 15,36 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 1,0096 | m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 15,903 | m3 |
| 18 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 3,534 | m3 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 4,092 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 52,7 | m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,4523 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,241 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,1102 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,1102 | 100m2 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 103 | cái |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 5,301 | m3 |
| M | ĐIỂM TRƯỜNG TÂN THANH - CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC CẤP IV | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Tiêu chuẩn TK | 1,4045 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Tiêu chuẩn TK | 0,538 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Tiêu chuẩn TK | 2,7216 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Tiêu chuẩn TK | 84,7968 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn tường tôn | Tiêu chuẩn TK | 15,84 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 8,4 | m2 |
| 7 | Tháo hoa sắt cửa sổ cũ | Tiêu chuẩn TK | 5 | cái |
| 8 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Tiêu chuẩn TK | 0,8628 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Tiêu chuẩn TK | 2,2815 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 18,032 | m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 39,7146 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 2,4122 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 2,5585 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 24,6232 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 22,822 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 4,314 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,1699 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0197 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tiêu chuẩn TK | 0,2952 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 6,274 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1874 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,8607 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,581 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,581 | 100m2 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 87,2011 | m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 10,231 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 0,8044 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,7496 | m3 |
| 29 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Tiêu chuẩn TK | 10,055 | m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,5101 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,2746 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Tiêu chuẩn TK | 0,2746 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0862 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,2672 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 11,4869 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,6088 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 1,581 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 1,0192 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 10,2762 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tiêu chuẩn TK | 1,2386 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tiêu chuẩn TK | 1,0719 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tiêu chuẩn TK | 0,6096 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0974 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,0742 | 100m2 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,0742 | 100m2 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 28 | cái |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,5352 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1548 | tấn |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tiêu chuẩn TK | 0,2258 | 100m2 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 42,2313 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 6,5632 | m3 |
| 52 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 9,0441 | m3 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,4887 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,4887 | tấn |
| 55 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Tiêu chuẩn TK | 0,3021 | tấn |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tiêu chuẩn TK | 0,3021 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài cọc bất kỳ | Tiêu chuẩn TK | 1,6214 | 100m2 |
| 58 | Cầu chắn rác | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 59 | Đai thép giữ ống | Tiêu chuẩn TK | 15 | cái |
| 60 | Nối góc PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 61 | Ống PVC D60 qua dầm mái | Tiêu chuẩn TK | 22 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,15 | 100m |
| 63 | Thi công trần bằng tấm tôn khung xương | Tiêu chuẩn TK | 67,1 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Tiêu chuẩn TK | 31,6908 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 48,705 | m2 |
| 66 | Cửa đi, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 20,9 | m2 |
| 67 | Cửa sổ, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 11,76 | m2 |
| 68 | Hoa sắt cửa - sắt vuông 14x14 | Tiêu chuẩn TK | 11,76 | m2 |
| 69 | Cửa lật, cửa kính khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 4,32 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 36,98 | m2 |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tiêu chuẩn TK | 11,76 | m2 |
| 72 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 58,432 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 196,608 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 172,4755 | m2 |
| 75 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 79,5284 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 265,8325 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 71,6344 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 135,0324 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 19,8 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 252,0039 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 354,5065 | m2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Tiêu chuẩn TK | 1,06 | 100m |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | Tiêu chuẩn TK | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tiêu chuẩn TK | 6 | bộ |
| 87 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Tiêu chuẩn TK | 6 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Tiêu chuẩn TK | 4 | bộ |
| 89 | Lắp đặt gương soi | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 90 | Vòi xả nước D25 | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 91 | Van chặn nước PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 92 | Nối góc 90 độ PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 66 | cái |
| 93 | Nối góc 45 độ PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 94 | Tê nhựa PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 27 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Tiêu chuẩn TK | 0,3 | 100m |
| 96 | Nối góc 90 độ PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Tiêu chuẩn TK | 1 | bể |
| 98 | Chân đỡ bình inox | Tiêu chuẩn TK | 1 | bộ |
| 99 | Van chặn nước PPR-D25 | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 100 | Máy bơm | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 101 | Côn thu D25/20 | Tiêu chuẩn TK | 26 | cái |
| 102 | Van phao điện tự động | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 103 | Đai giữ ống | Tiêu chuẩn TK | 176 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,22 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | Tiêu chuẩn TK | 0,54 | 100m |
| 106 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Tiêu chuẩn TK | 10 | cái |
| 107 | Nối góc PVC D75 90 độ | Tiêu chuẩn TK | 32 | cái |
| 108 | Nối góc PVC D110 90 độ | Tiêu chuẩn TK | 6 | cái |
| 109 | Nối góc PVC D75 45 độ | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 110 | Nối góc PVC D110 45 độ | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 111 | Tê nhựa PVC D75 | Tiêu chuẩn TK | 18 | cái |
| 112 | Tê nhựa PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 113 | Côn thu 75/60 | Tiêu chuẩn TK | 20 | cái |
| 114 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,2688 | m3 |
| 115 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,4784 | m3 |
| 116 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Tiêu chuẩn TK | 0,9174 | m3 |
| 117 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 13,44 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 13,44 | m2 |
| 119 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 81,54 | m2 |
| 120 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Tiêu chuẩn TK | 100,548 | m2 |
| 121 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tiêu chuẩn TK | 85,5888 | m2 |
| 122 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Tiêu chuẩn TK | 121,1553 | m2 |
| 123 | Thi công trần bằng tấm tôn khung xương | Tiêu chuẩn TK | 83,6352 | m2 |
| 124 | Cửa sổ, cửa kính khung nhôm hệ Việt Pháp | Tiêu chuẩn TK | 1,68 | m2 |
| 125 | Hoa sắt cửa sổ - sắt vuông 14x14 | Tiêu chuẩn TK | 5,04 | m2 |
| 126 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 1,68 | m2 |
| 127 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tiêu chuẩn TK | 5,04 | m2 |
| 128 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tiêu chuẩn TK | 126,8752 | m2 |
| 129 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tiêu chuẩn TK | 31,7188 | m2 |
| 130 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 29,6736 | m2 |
| 131 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 97,2016 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 37,092 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 121,502 | m2 |
| 134 | Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện cũ | Tiêu chuẩn TK | 1 | cv |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 16mm2 | Tiêu chuẩn TK | 90 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Tiêu chuẩn TK | 250 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Tiêu chuẩn TK | 480 | m |
| 138 | Lắp đặt đèn Led tròn | Tiêu chuẩn TK | 19 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Tiêu chuẩn TK | 13 | bộ |
| 140 | Lắp đặt quạt trần | Tiêu chuẩn TK | 9 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Tiêu chuẩn TK | 40 | cái |
| 142 | Lắp đặt ô cắm đôi | Tiêu chuẩn TK | 17 | cái |
| 143 | Lắp đặt ô cắm đơn | Tiêu chuẩn TK | 2 | cái |
| 144 | Đế nhựa các loại | Tiêu chuẩn TK | 39 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Tiêu chuẩn TK | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 147 | Tủ điện tổng | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 148 | Băng dính cách điện | Tiêu chuẩn TK | 11 | cuộn |
| 149 | Đinh vít + nở nhựa | Tiêu chuẩn TK | 1.830 | cái |
| 150 | Cáp treo dây dẫn điện đầu vào | Tiêu chuẩn TK | 90 | m |
| 151 | Xứ + xà đỡ | Tiêu chuẩn TK | 1 | Bộ |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Tiêu chuẩn TK | 350 | m |
| 153 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Tiêu chuẩn TK | 8 | cái |
| 154 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 19,4805 | m3 |
| 155 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 6,4935 | m3 |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 1,998 | m3 |
| 157 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,5571 | m3 |
| 158 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,0454 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,1242 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0727 | tấn |
| 161 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 4,3859 | m3 |
| 162 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 0,3537 | m3 |
| 163 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,0348 | 100m2 |
| 164 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,0348 | 100m2 |
| 165 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0259 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0163 | tấn |
| 167 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Tiêu chuẩn TK | 5,6744 | m2 |
| 168 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 5,6744 | m2 |
| 169 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 19,178 | m2 |
| 170 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 19,178 | m2 |
| 171 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 5,6984 | m2 |
| 172 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 16,8 | m2 |
| 173 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tiêu chuẩn TK | 0,875 | m3 |
| 174 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tiêu chuẩn TK | 0,032 | 100m2 |
| 175 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0943 | tấn |
| 176 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Tiêu chuẩn TK | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Tiêu chuẩn TK | 0,05 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | Tiêu chuẩn TK | 0,04 | 100m |
| 179 | Đào xúc phế thải bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 25,6951 | m3 |
| 180 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tiêu chuẩn TK | 0,257 | 100m3 |
| N | ĐIỂM TRƯỜNG TÂN THÀNH-CẢI TẠO, SỬA CHỮA SÂN KHẤU | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Tiêu chuẩn TK | 0,54 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 4,374 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 2,278 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 4,8 | m3 |
| 5 | Bulong móng | Tiêu chuẩn TK | 54 | cái |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,24 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,24 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 1,458 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 2,4912 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,2848 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 3,3286 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 9,2948 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 6,3013 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 3,429 | m3 |
| 15 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Tiêu chuẩn TK | 68,24 | m2 |
| 16 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Tiêu chuẩn TK | 26,67 | m2 |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | Tiêu chuẩn TK | 0,826 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Tiêu chuẩn TK | 0,826 | tấn |
| 19 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Tiêu chuẩn TK | 0,396 | tấn |
| 20 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | Tiêu chuẩn TK | 0,1345 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Tiêu chuẩn TK | 0,5305 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,2859 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,2859 | tấn |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài cọc bất kỳ | Tiêu chuẩn TK | 0,9775 | 100m2 |
| O | ĐIỂM TRƯỜNG TÂN THÀNH-MÁI CHE SÂN ĐỂ ĐỒ CHƠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 1,375 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 4,32 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 0,125 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,08 | 100m2 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,496 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 3,498 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 6,953 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 3,065 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Tiêu chuẩn TK | 70,937 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 60,6482 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 60,6482 | m2 |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Tiêu chuẩn TK | 0,138 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Tiêu chuẩn TK | 0,138 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Tiêu chuẩn TK | 0,4013 | tấn |
| 15 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | Tiêu chuẩn TK | 0,1292 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tiêu chuẩn TK | 0,5305 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,2735 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Tiêu chuẩn TK | 0,2735 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài cọc bất kỳ | Tiêu chuẩn TK | 0,903 | 100m2 |
| P | ĐIỂM TRƯỜNG TÂN THÀNH-XÂY MỚI CỔNG TRƯỜNG VÀ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 5,488 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tiêu chuẩn TK | 0,392 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tiêu chuẩn TK | 0,0067 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tiêu chuẩn TK | 0,1008 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,4506 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,0464 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 1,8293 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 1,1108 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,0289 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,129 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tiêu chuẩn TK | 0,1346 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Tiêu chuẩn TK | 0,1346 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 2,208 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,096 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,1296 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,2173 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,1893 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,1893 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 4,1183 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tiêu chuẩn TK | 0,4326 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tiêu chuẩn TK | 0,2169 | tấn |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,377 | m3 |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 3,1686 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,0357 | m3 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 14,8 | m |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 24,565 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 7,2751 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 4,824 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 20,4175 | m2 |
| 30 | Dán ngói mũi vảy cá trên mái nghiên, ngói 65viên/m2 | Tiêu chuẩn TK | 22,8449 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tiêu chuẩn TK | 57,0816 | m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt chữ inox nổi | Tiêu chuẩn TK | 4,8 | m2 |
| 33 | Sơn chữ địa chỉ trường (sơn 2 mặt) | Tiêu chuẩn TK | 1 | CV |
| 34 | Cổng thép hộp, quét sơn chống rỉ | Tiêu chuẩn TK | 10,71 | m2 |
| 35 | Bản lề thép | Tiêu chuẩn TK | 15 | cái |
| 36 | Bánh xe thép | Tiêu chuẩn TK | 4 | cái |
| 37 | Lưỡi mác đúc | Tiêu chuẩn TK | 36 | cái |
| 38 | Chốt cửa | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 39 | Khóa cửa mua thẳng | Tiêu chuẩn TK | 1 | cái |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tiêu chuẩn TK | 10,71 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Tiêu chuẩn TK | 0,481 | 100m2 |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 41,275 | m3 |
| 43 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 3,175 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 30,48 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tiêu chuẩn TK | 0,3024 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 2,794 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tiêu chuẩn TK | 0,254 | 100m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Tiêu chuẩn TK | 0,254 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 17,2974 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 13,97 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 1,5956 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 486,652 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 31,7824 | m2 |
| 54 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Tiêu chuẩn TK | 518,4344 | m2 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 13,7583 | m3 |
| 56 | Ống nhựa PVC D110 | Tiêu chuẩn TK | 9,6 | m |
| 57 | Đào xúc đất bằng thủ công-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 31,1754 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III | Tiêu chuẩn TK | 0,3118 | 100m3 |
| Q | ĐIỂM TRƯỜNG TÂN THÀNH-CẢI TẠO KHUÔN VIÊN TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái che sân để đồ chơi | Tiêu chuẩn TK | 1 | cv |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Tiêu chuẩn TK | 15,678 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Tiêu chuẩn TK | 1,056 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Tiêu chuẩn TK | 11,61 | m3 |
| 5 | Đào xúc phế thải bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 28,344 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tiêu chuẩn TK | 0,2834 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 2,155 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tiêu chuẩn TK | 47,59 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Tiêu chuẩn TK | 0,1781 | 100m2 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Tiêu chuẩn TK | 1,262 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tiêu chuẩn TK | 0,3321 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,7885 | m3 |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 0,7645 | m3 |
| 14 | Lát gạch vỉ | Tiêu chuẩn TK | 10,558 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tiêu chuẩn TK | 6,4 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tiêu chuẩn TK | 0,4207 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi