Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây dựng, phá dỡ; Lắp đặt điện, nước, điều hòa không khí, điện nhẹ, chống sét; Cung cấp lắp đặt cửa, khung nhôm kính, Cung cấp lắp đặt thiết bị thang máy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200918738-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần COKYVINA
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây dựng, phá dỡ; Lắp đặt điện, nước, điều hòa không khí, điện nhẹ, chống sét; Cung cấp lắp đặt cửa, khung nhôm kính, Cung cấp lắp đặt thiết bị thang máy
Số hiệu KHLCNT 20200916421
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ hoạt động sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 10:03:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,321,115,066 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU, XÂY MỚI, HOÀN THIỆN
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm 11 m
2 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công 1,134 m3
3 Đào móng hố pít, đất cấp II 17,496 m3
4 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m 0,1863 100m3
5 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km 0,1863 100m3
6 Vận chuyển phế thải 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km 0,1863 100m3
7 Đóng cọc tre vào đất cấp II, chiều dài cọc >2,5m 5,4675 100m
8 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông 0,95 m2
9 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm 23,75 lỗ khoan
10 Bơm keo Ramset Epcon G5, đường kính lỗ khoan 12mm, chiều sâu 100mm, định mức tuýp 11,332ml/lỗ 23,75 lỗ
11 Vòi trộn + Súng bơm keo 0,5 bộ
12 Quét vữa Sika Grout tại vị trí tiếp giáp bê tông cũ và mới 0,95 m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 1,029 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 2,86 m3
15 Ván khuôn lót móng 0,0108 100m2
16 Ván khuôn móng 0,064 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm 0,0279 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm 0,4122 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm 0,0814 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, mác 250 3,192 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,6384 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=50m 0,048 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=50m 0,1906 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 1,8 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,24 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=50m 0,042 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=50m 0,29 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,3 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô 0,045 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm 0,008 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=18mm 0,0445 tấn
32 Chống thấm hố pit thang máy, Sikatop Seal 107, quét 02 lớp, mỗi lớp 2kg/m2 10,65 m2
33 Láng VXM bảo vệ lớp chống thấm dày 2cm 10,65 m2
34 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm 12,2 m
35 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công 0,8438 m3
36 Vận chuyển phể thải đổ đi bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m 0,0084 100m3
37 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km 0,0084 100m3
38 Vận chuyển phế thải 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km 0,0084 100m3
39 Đục tẩy bề mặt dầm, trần bê tông 8,5425 m2
40 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm 142,375 lỗ khoan
41 Bơm keo Ramset Epcon G5, đường kính lỗ khoan 12mm, chiều sâu 100mm, định mức tuýp 11,332ml/lỗ 142,375 lỗ
42 Vòi trộn + Súng bơm keo 1 bộ
43 Quét vữa Sika Grout tại vị trí tiếp giáp bê tông cũ và mới 8,5425 m2
44 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 2,8256 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 0,2826 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=50m 0,402 tấn
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 0,3789 m3
48 Ván khuôn lanh tô 0,0978 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=50m 0,04 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=50m 0,2225 tấn
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=50m, vữa xi măng mác 75 20,954 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=50m, vữa xi măng mác 75 35,1656 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=50m, vữa xi măng mác 75 21,8777 m3
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 1.031,0095 m2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 115,508 m2
56 Bả bằng bột bả vào tường 826,9265 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 826,9265 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.055,3765 m2
59 Ốp gạch vào tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm 301,041 m2
60 Ốp đá granit nhân tạo vào tường, ốp thang máy 23,35 m2
61 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 466,3395 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 117,52 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm 8,6 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch gốm 300x300mm 27,7306 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 95,3674 m2
66 Chống thấm sàn, Sikatop Seal 107, quét 02 lớp, mỗi lớp 2kg/m2 136,7594 m2
67 Lát đá Granite, lát sảnh tầng 1 9,2015 m2
68 Lát đá bậc tam cấp 4,776 m2
69 Sơn Nền sàn Epoxy 90,4 1m2
70 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 174,5645 m2
71 Làm trần thả 600x600 522,3864 m2
72 Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương chìm, chịu nước khu vệ sinh 78,8402 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 174,5645 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 174,5645 m2
75 Trải thảm cuộn 522,3864 m2
76 Làm mặt sàn gỗ ván dầy 2cm 7,3 m2
77 Phào nẹp chân tường 10,54 md
78 Trám vá và sơn lại cầu thang gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ 66,3058 m2
79 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=50m (vật liệu chính tính thời gian thi công trong 06 tháng) 13,0421 100m2
B PHẦN CẤP ĐIỆN
1 MCCB 3P 125A Ic=25KA 1 cái
2 MCB 3P 63A Ic=16KA 1 cái
3 MCB 3P 50A Ic=16KA 2 cái
4 MCB 3P 40A Ic=16KA 1 cái
5 MCB 3P 32A Ic=10KA 4 cái
6 MCB 3P 25A Ic=10KA 2 cái
7 MCB 1P 16A Ic=6KA 3 cái
8 MCB 1P 10A Ic=6KA 2 cái
9 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường 4 cái
10 MCB 3P 50A Ic=10KA 2 cái
11 MCB 1P 50A Ic=6KA 4 cái
12 MCB 1P 16A Ic=6KA 2 cái
13 MCB 1P 10A Ic=6KA 2 cái
14 MCB 3P 32A Ic=16KA 4 cái
15 MCB 1P 20A Ic=6KA 42 cái
16 MCB 1P 10A Ic=6KA 8 cái
17 MCB 2P 40A Ic=10KA 1 cái
18 MCB 1P 25A Ic=10KA 1 cái
19 MCB 1P 20A Ic=10KA 1 cái
20 MCB 1P 10A Ic=10KA 1 cái
21 MCB 3P 32A Ic=16KA 1 cái
22 MCB 1P 20A Ic=6KA 9 cái
23 MCB 1P 10A Ic=6KA 2 cái
24 MCB 2P 50A Ic=10KA 2 cái
25 MCB 1P 20A Ic=6KA 8 cái
26 MCB 1P 10A Ic=6KA 2 cái
27 MCB 2P 50A Ic=10KA 2 cái
28 MCB 1P 20A Ic=6KA 8 cái
29 MCB 1P 10A Ic=6KA 2 cái
30 MCB 2P 50A Ic=10KA 2 cái
31 MCB 1P 25A Ic=6KA 2 cái
32 Đèn Downlight D110 bóng led 1x19W lắp âm trần 110 bộ
33 Đèn ốp trần 200x200 bóng led 1x11W 4 bộ
34 Đèn tường bóng led 1x12W lắp nổi 11 bộ
35 Đèn gương bóng led 1x5W lắp nổi 12 bộ
36 Đèn Downlight D110 bóng led 1x7W lắp âm trần 15 bộ
37 Đèn Panel Led 36W lắp âm trần 112 bộ
38 Công tắc đơn 1 chiều 250V/10A lắp âm tường 13 cái
39 Công tắc đôi 1 chiều 250V/10A lắp âm tường 23 cái
40 Công tắc ba 1 chiều 250V/10A lắp âm tường 8 cái
41 Công tắc bốn 1 chiều 250V/10A lắp âm tường 4 cái
42 Công tắc đảo chiều đơn 250V/10A lắp âm tường 22 cái
43 Ổ cắm đôi 3 cực 250V/16a, lắp chìm (bao gồm đế âm, mặt và viền) 103 cái
44 Quạt thông gió âm trần 17 cái
45 Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 100 m
46 Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 30 m
47 Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 100 m
48 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x10mm2 100 m
49 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 50 m
50 Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 550 m
51 Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 1.000 m
52 Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 1.100 m
53 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 50 m
54 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 30 m
55 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x4mm2 275 m
56 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x2,5mm2 500 m
57 Ống nhựa PVC D40 chống cháy luồn dây điện (kèm phụ kiện) 100 m
58 Ống nhựa PVC D32 chống cháy luồn dây điện (kèm phụ kiện) 100 m
59 Ống nhựa PVC D25 chống cháy luồn dây điện (kèm phụ kiện) 550 m
60 Ống nhựa PVC D20 chống cháy luồn dây điện (kèm phụ kiện) 2.100 m
61 Ống mềm ruột gà D20 (kèm phụ kiện) 55 m
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 ỐNG CẤP NƯỚC LẠNH, PPR PN10 D20 0,45 100m
2 ỐNG CẤP NƯỚC LẠNH, PPR PN10 D25 0,55 100m
3 ỐNG CẤP NƯỚC LẠNH, PPR PN10 D32 0,32 100m
4 ỐNG CẤP NƯỚC LẠNH, PPR PN10 D40 0,05 100m
5 MĂNG SÔNG PPR D32 5 cái
6 MĂNG SÔNG PPR D25 5 cái
7 MĂNG SÔNG PPR D20 5 cái
8 CÚT REN TRONG PPR D20 21 cái
9 KÉP 21 cái
10 CÚT TRƠN PPR D20 20 cái
11 CÚT TRƠN PPR D25 31 cái
12 CÚT TRƠN PPR D32 3 cái
13 CÚT TRƠN PPR D40 3 cái
14 ĐẦU BỊT D20 21 cái
15 TÊ PPR D25X25 8 cái
16 TÊ TRƠN PPR D25X20 3 cái
17 TÊ TRƠN PPR D32X25 7 cái
18 TÊ TRƠN PPR D40X32 1 cái
19 TÊ TRƠN PPR D40X25 1 cái
20 CÔN THU PPR D25/20 18 cái
21 CÔN THU PPR D32/25 2 cái
22 CÔN THU PPR D40/32 1 cái
23 VAN 2 CHIỀU D25 11 cái
24 VAN 2 CHIỀU D32 1 cái
25 VAN 2 CHIỀU D42 1 cái
26 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm 0,45 100m
27 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm 0,55 100m
28 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm 0,32 100m
29 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm 0,05 100m
30 ỐNG UPVC PN8 D42 0,05 100m
31 ỐNG UPVC PN8 D60 0,2 100m
32 ỐNG UPVC PN8 D75 0,36 100m
33 ỐNG UPVC PN8 D90 1,3 100m
34 ỐNG UPVC PN12,5 D110 1,17 100m
35 CHẾCH PVC 135 độ 110 27 cái
36 CHẾCH PVC 135 độ 90 5 cái
37 CHẾCH PVC 135 độ 60 31 cái
38 CÚT 90 ĐỘ PVC D90 7 cái
39 CÚT 90 ĐỘ PVC D60 10 cái
40 Y PVC 110/110 12 cái
41 Y PVC 90/90 9 cái
42 Y PVC 60/42 10 cái
43 XI PHÔNG CHỮ U Ở PHỄU THU SÀN D60 10 cái
44 PHỄU THU SÀN D60 10 cái
45 RỌ THU NƯỚC MƯA D90 10 cái
46 RỌ THU NƯỚC MƯA D110 2 cái
47 CÚT 90 ĐỘ PVC D42 22 cái
48 Lắp đặt xí bệt 10 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 10 cái
50 Hộp giấy 10 cái
51 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
52 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 10 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 10 bộ
54 Lắp đặt gương soi 10 cái
55 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng 10 cái
56 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 2 bể
57 Đào móng bể bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III 0,147 100m3
58 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 0,0515 100m3
59 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 0,0955 100m3
60 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0955 100m3
61 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0955 100m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 0,5229 m3
63 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 0,799 m3
64 Ván khuôn móng dài 0,0388 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0639 tấn
66 Bê tông giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 0,1678 m3
67 Ván khuôn giằng bể 0,0191 100m2
68 Lắp dựng cốt thép giằng tường bể, ĐK <=10mm 0,0134 tấn
69 Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, M250 1,2312 m3
70 Ván khuôn tấm đan nắp bể 0,0436 100m2
71 Cốt thép tấm đan nắp bể 0,0985 tấn
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg 9 cái
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 2,5175 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 0,3246 m3
75 Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 34,6176 m2
76 Láng đáy bể, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 100 3,7937 m2
D PHẦN ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp đặt Điều hòa Daikin âm trần 1 chiều inverter, ga R32, 7,1 kw (1 dàn nóng + 1 lạnh) hoặc tương đương 4 bộ
2 Lắp đặt Điều hòa Daikin âm trần 1 chiều inverter, ga R32, 10 kw (1 dàn nóng + 1 lạnh) - 34.000 BTU hoặc tương đương 3 bộ
3 Lắp đặt điều hòa 1 chiều inverter, treo tường ga R32, công suất 2,5 kw - 9.000 BTU hoặc tương đương 2 bộ
4 Tháo dỡ + Lắp đặt lại điều hòa, 1 chiều inverter, treo tường ga R32, công suất 3,5 kw - 12.000 BTU hoặc tương đương 20 bộ
5 Lắp đặt Điều hòa cây công suất 7,1KW 2 bộ
6 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm 2 100m
7 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm 2,8 100m
8 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm 0,8 100m
9 Bảo ôn ống đồng supperlon, đường kính ống 6,4mm 2 100m
10 Bảo ôn ống đồng supperlon, đường kính ống 9,5mm 2,8 100m
11 Bảo ôn ống đồng supperlon, đường kính ống 15,9mm 0,8 100m
12 Lắp đặt ống dẫn nước ngưng, đường kính ống d=40mm 0,7 100m
13 Lắp đặt ống dẫn nước ngưng, đường kính ống d=32mm 0,7 100m
14 Lắp đặt ống dẫn nước ngưng, đường kính ống d=27mm 1,3 100m
15 Giá treo cục nóng thép L40x40x4 80 bộ
16 Lắp đặt Aptomát MCB -1P-50A 26 cái
17 Dây điều khiển chống nhiễu 2x1,5 mm2 28 m
18 Ống cứng luồn dây SP D20 270 m
19 Bu lông M12 240 bộ
20 Bu lông + đai ốc M8 160 bộ
E PHẦN ĐIỆN NHẸ, CHỐNG SÉT
1 Tủ điện nhẹ trung tâm 1 hộp
2 Tủ điện nhẹ tầng 6 hộp
3 Bộ chia tivi 04 cổng 1 1bộ
4 ODF 4 Ports 6 1 bộ ODF
5 Modem Gpon 6 1 thiết bị
6 Bộ chia truyền hình 4 cổng 6 1bộ
7 Phiến đấu dây 10P 6 1 phiến
8 Switch 16 cổng 6 1 thiết bị
9 Switch poe 8 cổng 1 1 thiết bị
10 Switch poe 4 cổng 1 1 thiết bị
11 Lắp đặt Đầu ghi NVR 2TB 1 1 thiết bị
12 Lắp đặt Camera bán cầu 8 1 thiết bị
13 Ổ căm internet lắp âm tường 41 1 ổ cắm
14 Ổ căm tivi lắp âm tường 2 1 ổ cắm
15 Ổ căm thoại lắp âm tường 19 1 ổ cắm
16 Lắp đặt Bộ phát Wifi 2 1 thiết bị
17 Cáp Cat 6 60 10m
18 Cáp RG 6 20 10m
19 Ống nhựa PVC D20 chống cháy luồn dây điện (kèm phụ kiện) 800 m
20 Đế âm tường 43 hộp
F PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ hệ thống điện, nước 1 trọn gói
2 Tháo dỡ trần giả 749,1684 m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công 170,5859 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 125,41 m
5 Tháo dỡ khuôn cửa kép 308,76 m
6 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính 184,2145 m2
7 Bốc xếp, vận chuyển cửa, vách nhôm kính sau tháo dỡ ra khỏi công trình 1 trọn gói
8 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm 23,03 m
9 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công 4,0584 m3
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm 40,3694 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm 19,9539 m3
12 Phá dỡ nền gạch lát nền 234,2474 m2
13 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 4,6849 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường 347,8685 m2
15 Bốc xếp Vận chuyển phế thải từ trên cao xuống các loại 96,8507 m3
16 Vận chuyển phế thải đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m 0,9685 100m3
17 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km 0,9685 100m3
18 Vận chuyển phế thải 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km 0,9685 100m3
G BỂ NƯỚC NGẦM
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm 31,6 m
2 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công 3,116 m3
3 Đào móng bể nước, đất cấp II 5,0479 m3
4 Đào móng bể nước bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II 0,4543 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1683 100m3
6 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 0,3365 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,3365 100m3
8 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,3365 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 3,116 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 250 5,9175 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường bể, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 6,816 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài 0,06 100m2
13 Ván khuôn tường bể 0,6816 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm 0,3723 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường bể, đường kính <=10mm 0,0029 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường bể, đường kính <=18mm 0,5282 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái bể, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 3,4143 m3
18 Ván khuôn sàn mái bể 0,2708 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái bể, đường kính <=10mm 0,2048 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái bể, đường kính >10mm 0,0105 tấn
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,0784 m3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,0045 100m2
23 Cốt thép tấm đan 0,0095 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
H PHẦN NHÔM KÍNH, LAM TRANG TRÍ MẶT NGOÀI
1 Cửa đi hai cánh hệ xingfa mở lùa kính temper 10ml 44,104 m2
2 Cửa đi hai cánh hệ xingfa mở lùa kính temper 6,38ml 7,392 m2
3 Cửa đi hai cánh mở quay và hai cánh fix hệ xingfa 55 kính 10 mm 29,68 m2
4 Cửa đi 1 cánh mở quay và hệ xingfa hệ 55 kính 6.38 mm 36,558 m2
5 khóa cửa đi 2 cánh khóa đơn điểm 1 bộ
6 khóa cửa đi 1 cánh khóa đơn điểm 28 bộ
7 Bản lề 4D 37 bộ
8 Cửa sổ trượt hệ 93 xingfa 6.38 mm 39,555 m2
9 Cửa sổ trượt hệ 93 xingfa 10 mm 2,505 m2
10 Cửa sổ một cánh hệ mở chữ A hệ xingfa kính temper 6,38ml 12,48 m2
11 phụ kiện cửa lùa chốt sập, bánh xe kép 10 bộ
12 Vách hệ xingfa kính cường lực 10mm 66,078 m2
13 Vách kính hệ xingfa ( kính cường lực 10mm) + Cửa sổ một cánh hệ mở chữ A hệ xingfa kính temper 10ml 93,282 m2
14 Phụ kiện bộ thủy lực 7 bộ
15 Bộ tay lắm inox 7 bộ
16 phụ kiện khóa cửa chữa A 14 bộ
17 Vách lam đứng, lam nhôm 40x80 74,556 m2
18 Lắp dựng cửa 406,19 m2
I PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa Daikin âm trần 1 chiều inverter, ga R32, 7,1 kw (1 dàn nóng + 1 lạnh) 4 Bộ
2 Điều hòa Daikin âm trần 1 chiều inverter, ga R32, 10 kw (1 dàn nóng + 1 lạnh) - 34.000 BTU 3 Bộ
3 Điều hòa treo tường, 1 chiều inverter, ga R32, công suất 2,5 kw - 9.000 BTU 2 Bộ
4 Đầu ghi NVR 2TB 1 Bộ
5 Camera bán cầu 8 Bộ
6 Bộ phát Wifi 2 Bộ
7 Thang máy tải khách có phòng máy, kích thước buồng thang 1,2 x 1 m 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->