Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây dựng, phá dỡ; Lắp đặt điện, nước, điều hòa không khí, điện nhẹ, chống sét; Cung cấp lắp đặt cửa, khung nhôm kính, Cung cấp lắp đặt thiết bị thang máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần COKYVINA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Xây dựng, phá dỡ; Lắp đặt điện, nước, điều hòa không khí, điện nhẹ, chống sét; Cung cấp lắp đặt cửa, khung nhôm kính, Cung cấp lắp đặt thiết bị thang máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200916421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ hoạt động sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 10:03:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,321,115,066 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU, XÂY MỚI, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm | 11 | m | |
| 2 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 1,134 | m3 | |
| 3 | Đào móng hố pít, đất cấp II | 17,496 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m | 0,1863 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | 0,1863 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | 0,1863 | 100m3 | |
| 7 | Đóng cọc tre vào đất cấp II, chiều dài cọc >2,5m | 5,4675 | 100m | |
| 8 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 0,95 | m2 | |
| 9 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | 23,75 | lỗ khoan | |
| 10 | Bơm keo Ramset Epcon G5, đường kính lỗ khoan 12mm, chiều sâu 100mm, định mức tuýp 11,332ml/lỗ | 23,75 | lỗ | |
| 11 | Vòi trộn + Súng bơm keo | 0,5 | bộ | |
| 12 | Quét vữa Sika Grout tại vị trí tiếp giáp bê tông cũ và mới | 0,95 | m2 | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 1,029 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | 2,86 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn lót móng | 0,0108 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn móng | 0,064 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | 0,0279 | tấn | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | 0,4122 | tấn | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | 0,0814 | tấn | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, mác 250 | 3,192 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,6384 | 100m2 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=50m | 0,048 | tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=50m | 0,1906 | tấn | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 1,8 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,24 | 100m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=50m | 0,042 | tấn | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=50m | 0,29 | tấn | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,3 | m3 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | 0,045 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm | 0,008 | tấn | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=18mm | 0,0445 | tấn | |
| 32 | Chống thấm hố pit thang máy, Sikatop Seal 107, quét 02 lớp, mỗi lớp 2kg/m2 | 10,65 | m2 | |
| 33 | Láng VXM bảo vệ lớp chống thấm dày 2cm | 10,65 | m2 | |
| 34 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm | 12,2 | m | |
| 35 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,8438 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển phể thải đổ đi bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m | 0,0084 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | 0,0084 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển phế thải 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | 0,0084 | 100m3 | |
| 39 | Đục tẩy bề mặt dầm, trần bê tông | 8,5425 | m2 | |
| 40 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm | 142,375 | lỗ khoan | |
| 41 | Bơm keo Ramset Epcon G5, đường kính lỗ khoan 12mm, chiều sâu 100mm, định mức tuýp 11,332ml/lỗ | 142,375 | lỗ | |
| 42 | Vòi trộn + Súng bơm keo | 1 | bộ | |
| 43 | Quét vữa Sika Grout tại vị trí tiếp giáp bê tông cũ và mới | 8,5425 | m2 | |
| 44 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 2,8256 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,2826 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=50m | 0,402 | tấn | |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 0,3789 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn lanh tô | 0,0978 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=50m | 0,04 | tấn | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=50m | 0,2225 | tấn | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=50m, vữa xi măng mác 75 | 20,954 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=50m, vữa xi măng mác 75 | 35,1656 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=50m, vữa xi măng mác 75 | 21,8777 | m3 | |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 1.031,0095 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | 115,508 | m2 | |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | 826,9265 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 826,9265 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.055,3765 | m2 | |
| 59 | Ốp gạch vào tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm | 301,041 | m2 | |
| 60 | Ốp đá granit nhân tạo vào tường, ốp thang máy | 23,35 | m2 | |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | 466,3395 | m2 | |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 117,52 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 8,6 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch gốm 300x300mm | 27,7306 | m2 | |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 95,3674 | m2 | |
| 66 | Chống thấm sàn, Sikatop Seal 107, quét 02 lớp, mỗi lớp 2kg/m2 | 136,7594 | m2 | |
| 67 | Lát đá Granite, lát sảnh tầng 1 | 9,2015 | m2 | |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp | 4,776 | m2 | |
| 69 | Sơn Nền sàn Epoxy | 90,4 | 1m2 | |
| 70 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 174,5645 | m2 | |
| 71 | Làm trần thả 600x600 | 522,3864 | m2 | |
| 72 | Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương chìm, chịu nước khu vệ sinh | 78,8402 | m2 | |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 174,5645 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 174,5645 | m2 | |
| 75 | Trải thảm cuộn | 522,3864 | m2 | |
| 76 | Làm mặt sàn gỗ ván dầy 2cm | 7,3 | m2 | |
| 77 | Phào nẹp chân tường | 10,54 | md | |
| 78 | Trám vá và sơn lại cầu thang gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ | 66,3058 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=50m (vật liệu chính tính thời gian thi công trong 06 tháng) | 13,0421 | 100m2 | |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | MCCB 3P 125A Ic=25KA | 1 | cái | |
| 2 | MCB 3P 63A Ic=16KA | 1 | cái | |
| 3 | MCB 3P 50A Ic=16KA | 2 | cái | |
| 4 | MCB 3P 40A Ic=16KA | 1 | cái | |
| 5 | MCB 3P 32A Ic=10KA | 4 | cái | |
| 6 | MCB 3P 25A Ic=10KA | 2 | cái | |
| 7 | MCB 1P 16A Ic=6KA | 3 | cái | |
| 8 | MCB 1P 10A Ic=6KA | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | 4 | cái | |
| 10 | MCB 3P 50A Ic=10KA | 2 | cái | |
| 11 | MCB 1P 50A Ic=6KA | 4 | cái | |
| 12 | MCB 1P 16A Ic=6KA | 2 | cái | |
| 13 | MCB 1P 10A Ic=6KA | 2 | cái | |
| 14 | MCB 3P 32A Ic=16KA | 4 | cái | |
| 15 | MCB 1P 20A Ic=6KA | 42 | cái | |
| 16 | MCB 1P 10A Ic=6KA | 8 | cái | |
| 17 | MCB 2P 40A Ic=10KA | 1 | cái | |
| 18 | MCB 1P 25A Ic=10KA | 1 | cái | |
| 19 | MCB 1P 20A Ic=10KA | 1 | cái | |
| 20 | MCB 1P 10A Ic=10KA | 1 | cái | |
| 21 | MCB 3P 32A Ic=16KA | 1 | cái | |
| 22 | MCB 1P 20A Ic=6KA | 9 | cái | |
| 23 | MCB 1P 10A Ic=6KA | 2 | cái | |
| 24 | MCB 2P 50A Ic=10KA | 2 | cái | |
| 25 | MCB 1P 20A Ic=6KA | 8 | cái | |
| 26 | MCB 1P 10A Ic=6KA | 2 | cái | |
| 27 | MCB 2P 50A Ic=10KA | 2 | cái | |
| 28 | MCB 1P 20A Ic=6KA | 8 | cái | |
| 29 | MCB 1P 10A Ic=6KA | 2 | cái | |
| 30 | MCB 2P 50A Ic=10KA | 2 | cái | |
| 31 | MCB 1P 25A Ic=6KA | 2 | cái | |
| 32 | Đèn Downlight D110 bóng led 1x19W lắp âm trần | 110 | bộ | |
| 33 | Đèn ốp trần 200x200 bóng led 1x11W | 4 | bộ | |
| 34 | Đèn tường bóng led 1x12W lắp nổi | 11 | bộ | |
| 35 | Đèn gương bóng led 1x5W lắp nổi | 12 | bộ | |
| 36 | Đèn Downlight D110 bóng led 1x7W lắp âm trần | 15 | bộ | |
| 37 | Đèn Panel Led 36W lắp âm trần | 112 | bộ | |
| 38 | Công tắc đơn 1 chiều 250V/10A lắp âm tường | 13 | cái | |
| 39 | Công tắc đôi 1 chiều 250V/10A lắp âm tường | 23 | cái | |
| 40 | Công tắc ba 1 chiều 250V/10A lắp âm tường | 8 | cái | |
| 41 | Công tắc bốn 1 chiều 250V/10A lắp âm tường | 4 | cái | |
| 42 | Công tắc đảo chiều đơn 250V/10A lắp âm tường | 22 | cái | |
| 43 | Ổ cắm đôi 3 cực 250V/16a, lắp chìm (bao gồm đế âm, mặt và viền) | 103 | cái | |
| 44 | Quạt thông gió âm trần | 17 | cái | |
| 45 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 | 100 | m | |
| 46 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | 30 | m | |
| 47 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | 100 | m | |
| 48 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | 100 | m | |
| 49 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | 50 | m | |
| 50 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | 550 | m | |
| 51 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | 1.000 | m | |
| 52 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | 1.100 | m | |
| 53 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10mm2 | 50 | m | |
| 54 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 | 30 | m | |
| 55 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x4mm2 | 275 | m | |
| 56 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x2,5mm2 | 500 | m | |
| 57 | Ống nhựa PVC D40 chống cháy luồn dây điện (kèm phụ kiện) | 100 | m | |
| 58 | Ống nhựa PVC D32 chống cháy luồn dây điện (kèm phụ kiện) | 100 | m | |
| 59 | Ống nhựa PVC D25 chống cháy luồn dây điện (kèm phụ kiện) | 550 | m | |
| 60 | Ống nhựa PVC D20 chống cháy luồn dây điện (kèm phụ kiện) | 2.100 | m | |
| 61 | Ống mềm ruột gà D20 (kèm phụ kiện) | 55 | m | |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | ỐNG CẤP NƯỚC LẠNH, PPR PN10 D20 | 0,45 | 100m | |
| 2 | ỐNG CẤP NƯỚC LẠNH, PPR PN10 D25 | 0,55 | 100m | |
| 3 | ỐNG CẤP NƯỚC LẠNH, PPR PN10 D32 | 0,32 | 100m | |
| 4 | ỐNG CẤP NƯỚC LẠNH, PPR PN10 D40 | 0,05 | 100m | |
| 5 | MĂNG SÔNG PPR D32 | 5 | cái | |
| 6 | MĂNG SÔNG PPR D25 | 5 | cái | |
| 7 | MĂNG SÔNG PPR D20 | 5 | cái | |
| 8 | CÚT REN TRONG PPR D20 | 21 | cái | |
| 9 | KÉP | 21 | cái | |
| 10 | CÚT TRƠN PPR D20 | 20 | cái | |
| 11 | CÚT TRƠN PPR D25 | 31 | cái | |
| 12 | CÚT TRƠN PPR D32 | 3 | cái | |
| 13 | CÚT TRƠN PPR D40 | 3 | cái | |
| 14 | ĐẦU BỊT D20 | 21 | cái | |
| 15 | TÊ PPR D25X25 | 8 | cái | |
| 16 | TÊ TRƠN PPR D25X20 | 3 | cái | |
| 17 | TÊ TRƠN PPR D32X25 | 7 | cái | |
| 18 | TÊ TRƠN PPR D40X32 | 1 | cái | |
| 19 | TÊ TRƠN PPR D40X25 | 1 | cái | |
| 20 | CÔN THU PPR D25/20 | 18 | cái | |
| 21 | CÔN THU PPR D32/25 | 2 | cái | |
| 22 | CÔN THU PPR D40/32 | 1 | cái | |
| 23 | VAN 2 CHIỀU D25 | 11 | cái | |
| 24 | VAN 2 CHIỀU D32 | 1 | cái | |
| 25 | VAN 2 CHIỀU D42 | 1 | cái | |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | 0,45 | 100m | |
| 27 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,55 | 100m | |
| 28 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,32 | 100m | |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | 0,05 | 100m | |
| 30 | ỐNG UPVC PN8 D42 | 0,05 | 100m | |
| 31 | ỐNG UPVC PN8 D60 | 0,2 | 100m | |
| 32 | ỐNG UPVC PN8 D75 | 0,36 | 100m | |
| 33 | ỐNG UPVC PN8 D90 | 1,3 | 100m | |
| 34 | ỐNG UPVC PN12,5 D110 | 1,17 | 100m | |
| 35 | CHẾCH PVC 135 độ 110 | 27 | cái | |
| 36 | CHẾCH PVC 135 độ 90 | 5 | cái | |
| 37 | CHẾCH PVC 135 độ 60 | 31 | cái | |
| 38 | CÚT 90 ĐỘ PVC D90 | 7 | cái | |
| 39 | CÚT 90 ĐỘ PVC D60 | 10 | cái | |
| 40 | Y PVC 110/110 | 12 | cái | |
| 41 | Y PVC 90/90 | 9 | cái | |
| 42 | Y PVC 60/42 | 10 | cái | |
| 43 | XI PHÔNG CHỮ U Ở PHỄU THU SÀN D60 | 10 | cái | |
| 44 | PHỄU THU SÀN D60 | 10 | cái | |
| 45 | RỌ THU NƯỚC MƯA D90 | 10 | cái | |
| 46 | RỌ THU NƯỚC MƯA D110 | 2 | cái | |
| 47 | CÚT 90 ĐỘ PVC D42 | 22 | cái | |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | 10 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 50 | Hộp giấy | 10 | cái | |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt gương soi | 10 | cái | |
| 55 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | 10 | cái | |
| 56 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 2 | bể | |
| 57 | Đào móng bể bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,147 | 100m3 | |
| 58 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 0,0515 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0955 | 100m3 | |
| 60 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0955 | 100m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0955 | 100m3 | |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,5229 | m3 | |
| 63 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 0,799 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn móng dài | 0,0388 | 100m2 | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0639 | tấn | |
| 66 | Bê tông giằng, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 0,1678 | m3 | |
| 67 | Ván khuôn giằng bể | 0,0191 | 100m2 | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép giằng tường bể, ĐK <=10mm | 0,0134 | tấn | |
| 69 | Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, M250 | 1,2312 | m3 | |
| 70 | Ván khuôn tấm đan nắp bể | 0,0436 | 100m2 | |
| 71 | Cốt thép tấm đan nắp bể | 0,0985 | tấn | |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | 9 | cái | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 2,5175 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 | 0,3246 | m3 | |
| 75 | Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 34,6176 | m2 | |
| 76 | Láng đáy bể, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 100 | 3,7937 | m2 | |
| D | PHẦN ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt Điều hòa Daikin âm trần 1 chiều inverter, ga R32, 7,1 kw (1 dàn nóng + 1 lạnh) hoặc tương đương | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Điều hòa Daikin âm trần 1 chiều inverter, ga R32, 10 kw (1 dàn nóng + 1 lạnh) - 34.000 BTU hoặc tương đương | 3 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều inverter, treo tường ga R32, công suất 2,5 kw - 9.000 BTU hoặc tương đương | 2 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ + Lắp đặt lại điều hòa, 1 chiều inverter, treo tường ga R32, công suất 3,5 kw - 12.000 BTU hoặc tương đương | 20 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Điều hòa cây công suất 7,1KW | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | 2 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | 2,8 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | 0,8 | 100m | |
| 9 | Bảo ôn ống đồng supperlon, đường kính ống 6,4mm | 2 | 100m | |
| 10 | Bảo ôn ống đồng supperlon, đường kính ống 9,5mm | 2,8 | 100m | |
| 11 | Bảo ôn ống đồng supperlon, đường kính ống 15,9mm | 0,8 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt ống dẫn nước ngưng, đường kính ống d=40mm | 0,7 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống dẫn nước ngưng, đường kính ống d=32mm | 0,7 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống dẫn nước ngưng, đường kính ống d=27mm | 1,3 | 100m | |
| 15 | Giá treo cục nóng thép L40x40x4 | 80 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt Aptomát MCB -1P-50A | 26 | cái | |
| 17 | Dây điều khiển chống nhiễu 2x1,5 mm2 | 28 | m | |
| 18 | Ống cứng luồn dây SP D20 | 270 | m | |
| 19 | Bu lông M12 | 240 | bộ | |
| 20 | Bu lông + đai ốc M8 | 160 | bộ | |
| E | PHẦN ĐIỆN NHẸ, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Tủ điện nhẹ trung tâm | 1 | hộp | |
| 2 | Tủ điện nhẹ tầng | 6 | hộp | |
| 3 | Bộ chia tivi 04 cổng | 1 | 1bộ | |
| 4 | ODF 4 Ports | 6 | 1 bộ ODF | |
| 5 | Modem Gpon | 6 | 1 thiết bị | |
| 6 | Bộ chia truyền hình 4 cổng | 6 | 1bộ | |
| 7 | Phiến đấu dây 10P | 6 | 1 phiến | |
| 8 | Switch 16 cổng | 6 | 1 thiết bị | |
| 9 | Switch poe 8 cổng | 1 | 1 thiết bị | |
| 10 | Switch poe 4 cổng | 1 | 1 thiết bị | |
| 11 | Lắp đặt Đầu ghi NVR 2TB | 1 | 1 thiết bị | |
| 12 | Lắp đặt Camera bán cầu | 8 | 1 thiết bị | |
| 13 | Ổ căm internet lắp âm tường | 41 | 1 ổ cắm | |
| 14 | Ổ căm tivi lắp âm tường | 2 | 1 ổ cắm | |
| 15 | Ổ căm thoại lắp âm tường | 19 | 1 ổ cắm | |
| 16 | Lắp đặt Bộ phát Wifi | 2 | 1 thiết bị | |
| 17 | Cáp Cat 6 | 60 | 10m | |
| 18 | Cáp RG 6 | 20 | 10m | |
| 19 | Ống nhựa PVC D20 chống cháy luồn dây điện (kèm phụ kiện) | 800 | m | |
| 20 | Đế âm tường | 43 | hộp | |
| F | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước | 1 | trọn gói | |
| 2 | Tháo dỡ trần giả | 749,1684 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 170,5859 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 125,41 | m | |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | 308,76 | m | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | 184,2145 | m2 | |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển cửa, vách nhôm kính sau tháo dỡ ra khỏi công trình | 1 | trọn gói | |
| 8 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm | 23,03 | m | |
| 9 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 4,0584 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | 40,3694 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | 19,9539 | m3 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lát nền | 234,2474 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 4,6849 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 347,8685 | m2 | |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải từ trên cao xuống các loại | 96,8507 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m | 0,9685 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | 0,9685 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | 0,9685 | 100m3 | |
| G | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm | 31,6 | m | |
| 2 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | 3,116 | m3 | |
| 3 | Đào móng bể nước, đất cấp II | 5,0479 | m3 | |
| 4 | Đào móng bể nước bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | 0,4543 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1683 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,3365 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,3365 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,3365 | 100m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | 3,116 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 250 | 5,9175 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường bể, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 6,816 | m3 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | 0,06 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn tường bể | 0,6816 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | 0,3723 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường bể, đường kính <=10mm | 0,0029 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường bể, đường kính <=18mm | 0,5282 | tấn | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái bể, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | 3,4143 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn sàn mái bể | 0,2708 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái bể, đường kính <=10mm | 0,2048 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái bể, đường kính >10mm | 0,0105 | tấn | |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 0,0784 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,0045 | 100m2 | |
| 23 | Cốt thép tấm đan | 0,0095 | tấn | |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| H | PHẦN NHÔM KÍNH, LAM TRANG TRÍ MẶT NGOÀI | |||
| 1 | Cửa đi hai cánh hệ xingfa mở lùa kính temper 10ml | 44,104 | m2 | |
| 2 | Cửa đi hai cánh hệ xingfa mở lùa kính temper 6,38ml | 7,392 | m2 | |
| 3 | Cửa đi hai cánh mở quay và hai cánh fix hệ xingfa 55 kính 10 mm | 29,68 | m2 | |
| 4 | Cửa đi 1 cánh mở quay và hệ xingfa hệ 55 kính 6.38 mm | 36,558 | m2 | |
| 5 | khóa cửa đi 2 cánh khóa đơn điểm | 1 | bộ | |
| 6 | khóa cửa đi 1 cánh khóa đơn điểm | 28 | bộ | |
| 7 | Bản lề 4D | 37 | bộ | |
| 8 | Cửa sổ trượt hệ 93 xingfa 6.38 mm | 39,555 | m2 | |
| 9 | Cửa sổ trượt hệ 93 xingfa 10 mm | 2,505 | m2 | |
| 10 | Cửa sổ một cánh hệ mở chữ A hệ xingfa kính temper 6,38ml | 12,48 | m2 | |
| 11 | phụ kiện cửa lùa chốt sập, bánh xe kép | 10 | bộ | |
| 12 | Vách hệ xingfa kính cường lực 10mm | 66,078 | m2 | |
| 13 | Vách kính hệ xingfa ( kính cường lực 10mm) + Cửa sổ một cánh hệ mở chữ A hệ xingfa kính temper 10ml | 93,282 | m2 | |
| 14 | Phụ kiện bộ thủy lực | 7 | bộ | |
| 15 | Bộ tay lắm inox | 7 | bộ | |
| 16 | phụ kiện khóa cửa chữa A | 14 | bộ | |
| 17 | Vách lam đứng, lam nhôm 40x80 | 74,556 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cửa | 406,19 | m2 | |
| I | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa Daikin âm trần 1 chiều inverter, ga R32, 7,1 kw (1 dàn nóng + 1 lạnh) | 4 | Bộ | |
| 2 | Điều hòa Daikin âm trần 1 chiều inverter, ga R32, 10 kw (1 dàn nóng + 1 lạnh) - 34.000 BTU | 3 | Bộ | |
| 3 | Điều hòa treo tường, 1 chiều inverter, ga R32, công suất 2,5 kw - 9.000 BTU | 2 | Bộ | |
| 4 | Đầu ghi NVR 2TB | 1 | Bộ | |
| 5 | Camera bán cầu | 8 | Bộ | |
| 6 | Bộ phát Wifi | 2 | Bộ | |
| 7 | Thang máy tải khách có phòng máy, kích thước buồng thang 1,2 x 1 m | 1 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi