Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200853018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tổng Hợp Tín Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 14:30:00 đến ngày 2020-09-15 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,791,743,004 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trụ + Biển Hẻm | |||
| 1 | Đào đất trụ biển hẻm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,469 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,136 | m3 |
| 3 | Làm ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,109 | 100m2 |
| 4 | BT móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,642 | m3 |
| 5 | Đắp đất C2 tận dụng 30% đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,641 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,388 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt thép ống fi90 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,64 | Tấn |
| 8 | Cung cấp Bulong M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.284 | Cái |
| 9 | Sán xuất, lắp đặt thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,133 | tấn |
| 10 | Sán xuất, lắp đặt thép tròn Ø6mm chân móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,093 | Tấn |
| 11 | Cung cấp bulong Ø20 gắn biển vào khung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 642 | cái |
| 12 | Mạ kẽm thép tấm thép hình trụ đỡ biển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.772,31 | kg |
| 13 | Cung cấp nắp trụ biển báo Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 321 | cái |
| 14 | Sơn sắt thép trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 272,144 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang hẻm 45x70cm (02 mặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 321 | cái |
| B | Trụ + Biển Chỉ giới TP Dĩ An + Biển báo giao thông các phường |
|||
| 1 | Đào đất trụ biển chỉ dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,691 | m3 |
| 2 | BT lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,136 | m3 |
| 3 | Làm ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,254 | 100m2 |
| 4 | BT móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,037 | m3 |
| 5 | Đắp đất C2 tận dụng 30% đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,007 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,257 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt thép hình trụ đỡ biển và biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,088 | tấn |
| 8 | Cung cấp Bulong M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 784 | cái |
| 9 | Sán xuất, lắp đặt thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,913 | tấn |
| 10 | Sán xuất, lắp đặt thép tròn Ø6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,057 | tấn |
| 11 | Bulong fi20 gắn biển vào khung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 392 | cái |
| 12 | Mạ kẽm thép tấm thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.001,173 | kg |
| 13 | Cung cấp nắp trụ biển báo fi90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196 | cái |
| 14 | Sơn sắt thép trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,169 | 1m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang biển tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 70x45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang biển tên đường 70x45cm (02 mặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 120x100cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 160x100cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| C | Phần sơn đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (lớp trên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 243,6 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (lớp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi