Gói thầu: Gói thầu số 02: Thị công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thị công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 14:13:00 đến ngày 2020-09-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,801,741,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây dựng | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Theo HS thiết kế được duyệt | 1,3364 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Như trên | 5,3416 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Như trên | 0,1814 | tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Như trên | 0,7235 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Như trên | 0,7235 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | Như trên | 3,2768 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 32,2133 | m3 |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Như trên | 8,16 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Như trên | 64 | mối nối |
| 10 | Cọc dẫn | Như trên | 1 | cái |
| 11 | Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Như trên | 0,32 | 100m |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 10 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 100 | m2 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II (80% KL) | Như trên | 3,6858 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II (20% KL) | Như trên | 37,7795 | m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20% KL) | Như trên | 60,9475 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Như trên | 1,28 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Như trên | 0,0128 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Như trên | 0,0128 | 100m3/1km |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 1,273 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 33,718 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 1,388 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm móng | Như trên | 2,8264 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 3,2183 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 6,174 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như trên | 6,6535 | tấn |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 86,098 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,3492 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,0594 | m3 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,3968 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 33,6505 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 29,788 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 1,974 | 100m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 21,8108 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 2,9886 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,2432 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,6845 | 100m3 |
| 38 | Lớp nilong lót | Như trên | 937,4404 | m2 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 52,6515 | m3 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 45,0257 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500, XM PCB30 | Như trên | 455,1496 | m2 |
| 42 | Láng granitô nền sàn | Như trên | 229,84 | m2 |
| 43 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 3,1488 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,3603 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,7557 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,0787 | tấn |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 18,5376 | m3 |
| 48 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,8 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 3,0931 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,6351 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,9965 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 4,5034 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 36,6841 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 1,2562 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Như trên | 3,8732 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,7534 | tấn |
| 57 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 12,5616 | m3 |
| 58 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 19,8892 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 282,6032 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 20,0605 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 1,3849 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,2704 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,268 | tấn |
| 64 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 8,7887 | m3 |
| 65 | Khung móng bulong D22x550 đặt chờ tại cột liên kết với kèo | Như trên | 32 | bộ |
| 66 | Gia công bản mã đỉnh cột, dầm liên kết với kèo | Như trên | 0,5758 | tấn |
| 67 | Lắp đặt mặt bích đặc | Như trên | 0,5758 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 5,3953 | tấn |
| 69 | Gia công bản mã liên kết xà gồ | Như trên | 0,3885 | tấn |
| 70 | Bu lông M12 | Như trên | 1.440 | cái |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 5,395 | tấn |
| 72 | Lắp đặt bản mã liên kết xà gồ | Như trên | 0,389 | tấn |
| 73 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Như trên | 11,7145 | tấn |
| 74 | Gia công bản mã vì kèo | Như trên | 2,7597 | tấn |
| 75 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 11,715 | tấn |
| 76 | Lắp đặt bản mã liên kết vì kèo | Như trên | 2,7597 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.243,3807 | m2 |
| 78 | Gia công giằng mái thép | Như trên | 0,8836 | tấn |
| 79 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Như trên | 0,884 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 23,3428 | m2 |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 11,205 | 100m2 |
| 82 | Tôn úp nóc | Như trên | 238,4 | md |
| 83 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1254 | 100m2 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 8,7752 | m3 |
| 85 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 15,0432 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 94,02 | m2 |
| 87 | Láng granitô nền sàn | Như trên | 94,02 | m2 |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Như trên | 104,68 | m2 |
| 89 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 104,68 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 320,3028 | m2 |
| 91 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2.755,9036 | m2 |
| 92 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 315,6472 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 309,31 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 125,6 | m2 |
| 95 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 387,3 | m2 |
| 96 | Đắp trang trí đầu cột, chân cột | Như trên | 8 | cái |
| 97 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 547,328 | m |
| 98 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 633,68 | m |
| 99 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Như trên | 4.252,1024 | m2 |
| 100 | Cửa sắt xếp | Như trên | 336 | m2 |
| 101 | Phụ kiện cửa: thanh ray trượt, bánh xe | Như trên | 56 | bộ |
| 102 | Khóa cửa sắt kéo | Như trên | 56 | bộ |
| 103 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Như trên | 336 | m2 |
| 104 | Cửa sổ vách kính dày 5mm | Như trên | 92,5992 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cửa sổ vách kính | Như trên | 92,5992 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 10,3418 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Như trên | 10,6765 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Như trên | 14,197 | 100m2 |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Như trên | 70 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Như trên | 120 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Như trên | 340 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 270 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 50 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 180 | m |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Như trên | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Như trên | 56 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | Như trên | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều ≤100 Ampe | Như trên | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 56 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Như trên | 980 | m |
| 122 | Lắp đặt tủ điện 200x300x200mm | Như trên | 8 | hộp |
| 123 | Lắp đặt tủ điện 300x400x200mm | Như trên | 1 | hộp |
| 124 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 56 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn cao áp 150W | Như trên | 4 | bộ |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 60 | cái |
| 127 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 48 | cái |
| 128 | Lắp đặt cầu chắn rác | Như trên | 48 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 1,8 | 100m |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 72 | cái |
| 131 | Lớp cát vàng tạo phẳng | Như trên | 32,07 | m3 |
| 132 | Lớp nilong lót | Như trên | 1.069 | m2 |
| 133 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 106,9 | m3 |
| 134 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Như trên | 47,5 | 10m |
| 135 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 2,6233 | 1m3 |
| 136 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0392 | 100m2 |
| 137 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,3116 | m3 |
| 138 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,9675 | m3 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0954 | tấn |
| 140 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,9536 | m3 |
| 141 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 21,016 | m2 |
| 142 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 9,8604 | m2 |
| B | Hạng mục: Phòng cháy, chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm, ĐK 50mm | Như trên | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt họng nước chữa cháy vách tường D50 | Như trên | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm, ĐK 100/50mm | Như trên | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK ống d=100mm | Như trên | 1,89 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Như trên | 1,89 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK ống d=50mm | Như trên | 0,45 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Như trên | 0,45 | 100m |
| 8 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Như trên | 40,95 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Như trên | 0,4095 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt tủ đựng lăng phun vòi chữa cháy có khóa KT (600x500x180) | Như trên | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt vòi nilong tráng cao su D50, 20m/cuộn | Như trên | 1 | cuộn |
| 12 | Lăng phun D50/13 hợp kim nhôm | Như trên | 1 | cái |
| 13 | Lắp đầu nối nhanh D50 hợp kim nhôm | Như trên | 1 | cái |
| 14 | Lắp đầu nối treo vòi D50 hợp kim nhôm | Như trên | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Như trên | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Như trên | 80 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tổ hợp nút ấn chuông, đèn, còi | Như trên | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | Như trên | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt đèn báo phòng | Như trên | 56 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Đầu báo cháy | Như trên | 80 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chuông đèn | Như trên | 5 | cái |
| 22 | Dây dẫn tín hiệu báo cháy cáp 10 đôi | Như trên | 180 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Như trên | 340 | m |
| 24 | Lắp đặt các loại đèn Exit chỉ lối thoát nạn | Như trên | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn chiếu sáng sự cố | Như trên | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bình bọt chữa cháy MFZ4 | Như trên | 28 | bình |
| 27 | Lắp đặt bình khí chữa cháy MT3 | Như trên | 14 | bình |
| 28 | lắp đặt nội quy tiêu lệnh PCCC- Việt Nam | Như trên | 14 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi