Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200919796-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 18:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Bảo Lâm
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200905323
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 18:34:00 đến ngày 2020-09-18 18:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,106,401,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, KÈ CHẮN ĐẤT, HÀNG RÀO
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9,1048 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,0698 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0558 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III,IV Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15,119 100m3 đất nguyên thổ
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III,IV Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15,119 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,106 100m3 đất nguyên thổ
7 Cát lót móng kè Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,637 m3
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10,0386 m3
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12,87 m3
10 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,7915 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0407 100m3
12 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 38,407 m2
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1169 100m3 đất nguyên thổ
14 Cát lót móng kè Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,6878 m3
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 11,0048 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,039 100m3
17 Xây trụ rào bằng gạch không nung vữa XM M75, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,2482 m3
18 Xây chân rào bằng gạch không nung vữa XM M75, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,3255 m3
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 26,532 m2
20 Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 49,1222 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 75,654 m2
22 Sản xuất hàng rào thép đặc 14x4mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,446 tấn
23 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 40,417 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16,24 1m2
25 Mũi giáo Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 140 cái
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,496 1m3 đất nguyên thổ
27 Cát lót móng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,624 m3
28 Xây kè chắn đất gạch không nung dày 220 cm vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9,867 m3
29 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0874 100m3 đất nguyên thổ
30 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,86 m3
31 Xây rãnh bằng gạch không nung dày 110 vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,98 m3
32 Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
33 Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 18 m2
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,029 100m3
35 Ván khuôn tấm đan Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0638 100m2
36 Cốt thép tấm đan rãnh Đk<=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0888 tấn
37 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,092 m3
38 Lắp tấm đan Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
39 Đào móng bậc Cấp đất III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1584 1m3
40 Xây móng bậc gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1584 m3
41 Xây tường chắn đất gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1485 m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5265 100m3
43 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1404 m3
44 Xây bậc lên xuống gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1053 m3
45 Trát láng bậc lên xuống dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,184 m2
46 Bê tôngmặt đường M150, đá 1x2, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,5 m3
47 Cát lót Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 41,725 m3
48 Ván khuôn gỗ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,433 100m2
49 Bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 123,925 m3
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,7524 100m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,27 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,7873 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0655 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,5203 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 37,6448 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1038 100m3 đất nguyên thổ
8 Cát lót móng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,7643 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 25,2855 m3
10 Xây móng bó nền gạch không nung dày 22cm vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,0046 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1899 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0652 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,3486 tấn
14 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,0889 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,2853 100m3
16 Bê tông lót bậc, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,332 m3
17 Xây bậc gạch không nung vữa XM M75, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,996 m3
18 Lát đá granit màu xanh đen dày 2cm bậc tam cấp Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 22,74 m2
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5431 100m3
20 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10,8613 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,036 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,157 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,2385 tấn
24 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,4944 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,2174 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,718 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,9085 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,8279 tấn
29 Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 17,9762 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,0948 100m2
31 Cốt thép sàn ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,6742 tấn
32 Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 33,9718 m3
33 Xây gạch không nung vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1429 m3
34 Trát lan can, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,64 m2
35 Sản xuất lan can Inox Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 18,56 md
36 Lắp dựng lan can Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16,704 m2
37 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,4898 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng, TCN ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,077 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng+ TCN ĐK >10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,3822 tấn
40 Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,6307 m3
41 Xây gạch không nung, vữa XM M50 T1+T2+ Tường thu hồi + tường Sê nô Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 58,6626 m3
42 Xây gạch không nung , xây tường thẳng, dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,9899 m3
43 Bê tông bục giảng, M50, XM PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,388 m3
44 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,691 tấn
45 Sơn xà gồ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 56,744 1m2
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,691 tấn
47 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,45mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,462 100m2
48 Tôn úp nóc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 45,12 md
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 31,304 m2
50 Trát trụ cột, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 100,2704 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 (Bằng DT ván khuôn sàn)*100 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 309,5 m2
52 Lát nền gạch ceramic KT 600x600mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 246,2552 m2
53 Ốp chân tường gạch ceramic KT 600x120mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 14,436 m2
54 Trát tường sê nô, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 53,988 m2
55 Láng sênô dày 2cm, vữa M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 17,3328 m2
56 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô = KL láng sê nô Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 17,333 m2
57 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 303,101 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 281,884 m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 408,011 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 632,688 m2
61 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,986 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 35,84 1m2
63 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 58,56 m2
64 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 280 m
65 Lắp dựng khuôn cửa Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 280 1m cấu kiện
66 SX cửa đi pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 24,0648 m2
67 SX cửa sổ pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 46,3392 m2
68 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 70,404 m2
69 Bản lề cửa đi Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
70 Chốt ngang + khóa cửa đi Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
71 Bản lề cửa sổ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
72 Chốt dọc cửa sổ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
73 Lồng chắn rác Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
74 Lắp đặt phễu thu nước Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
75 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
76 Cút 90 PVC độ D90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
77 Chếch PVC độ D90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
78 Đai giữ ống Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
79 Ống xả tràn PVC D34 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
80 Ống tôn qua sàn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
81 Tủ điện sino âm tường 300x300x150mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Aptomat 20A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Aptomat 32A Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Đèn tuýp đôi 2x36w/220v Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
85 Đèn philip gắn trần 18w/220v Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
86 Lắp đặt quạt trần Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
87 Đế chìm mặt che 2 ổ cắm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
88 Đế chìm mặt che 2 công tắc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
89 Đế chìm mặt che 1 công tắc Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
90 Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 30 m
92 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 40 m
93 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 20 m
94 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 170 m
95 Dây điện vỏ nhựa 2x1mm2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 12 m
96 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 100 m
97 Ống ghen nhựa luồn dây D20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 80 m
98 Hộp nối dây Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
99 Đào móng hè đất cấp 3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,96 1m3 đất nguyên thổ
100 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,96 m3
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5,556 1m3 đất nguyên thổ
2 Cát đệm móng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,3704 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6,814 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m2
5 Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0176 tấn
6 Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,089 tấn
7 Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,594 m3
8 Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,8184 m3
9 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5272 m3
10 Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,5397 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0111 100m2
12 Cốt thép lanh tô fi<=10 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,022 tấn
13 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,044 m3
14 Ván khuôn gỗ dầm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,105 100m2
15 Cốt thép dầm ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,044 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,066 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,066 tấn
18 Sơn xà gồ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,4038 1m2
19 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,45mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1213 100m2
20 Tôn úp nóc + ốp mái Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 10,91 m
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 31,6098 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 31,61 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 39,2849 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 39,285 m2
25 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,7791 m2
26 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4,779 m2
27 Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0491 m3
28 Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5275 m3
29 Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,894 m2
30 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,8189 m2
31 Lát gạch chống trơn KT 250x250mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 7,3353 m2
32 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m2
33 Lắp dựng cửa Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m2
34 Khóa tay nắm tròn Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
35 Lắp đặt xí xổm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
36 Vòi gạt D15 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
37 Lắp đặt phễu thu D110 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Ống PPR D20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
39 Thông tứ PPR D20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Tê PPR D20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Cút PPR D20 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
42 Ống nhựa PVC D110 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
43 Ống nhựa PVC D90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
44 Cút PVC 90 độ D90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
45 Tê PVC D90 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Đào đất bể TH Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9,18 1m3 đất nguyên thổ
47 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,612 m3
48 Xây tường bể gạch không nung 110 vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,299 m3
49 Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,283 m3
50 Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,8329 m2
51 Trát tường trong BTH lần 1 dày 1.5 cm vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15,4889 m2
52 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 15,489 m2
53 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 19,322 m2
54 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0272 100m2
55 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0596 tấn
56 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,6402 m3
57 Lắp tấm đan Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
58 Đào đất bể Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,2 1m3 đất nguyên thổ
59 Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
60 Xây tường bể gạch không nung 110 vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
61 Lót cát ( cát xây ) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0792 m3
62 Sỏi lót (Áp dụng đá 1x2) Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1584 m3
63 Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,78 m2
64 Trát tường trong BTH dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m2
65 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,006 100m2
66 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0079 tấn
67 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
68 Lắp tấm đan Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
D NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột Cấp đất III Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,936 1m3 đất nguyên thổ
2 Cát lót móng Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,072 m3
3 Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 1,152 m3
4 Lắp đất móng = 1/3 KL đào Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,408 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 100m3
6 Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 3,915 m3
7 Xây gờ chắn gạch không nung vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,5069 m3
8 Trát thành bao dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 9,5232 m2
9 Lắp cột thép bằng thép ống Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0874 tấn
10 Lắp cột thép các loại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,0874 tấn
11 Sản xuất vì kèo bằng thép ống Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1123 tấn
12 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1123 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép U 80x35x3 Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,1498 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,15 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 21,4102 1m2
16 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Chương V- Yêu cầu kỹ thuật 0,435 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->