Gói thầu: Gói thầu số 3 - Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917733-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN CHÂU Ổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 - Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917536 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 13:29:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,817,495,868 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục gia cố đê | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 2,2952 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,219 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | 1,0762 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 1,0762 | 100m3 | |
| 5 | Lót bạt nhựa | 21,5251 | 100m2 | |
| 6 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, VK mái bờ kênh | 1,2633 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 132,7 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | 106,05 | m3 | |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | 46,16 | m2 | |
| 10 | Lát gạch lục giác dày 6cm | 923,81 | m2 | |
| 11 | Thi công tầng lọc cát | 0,4848 | 100m3 | |
| 12 | Thi công lớp dăm lót | 86,39 | m3 | |
| 13 | Lớp vải địa kỹ thuật: Nền đường, mái đê, đập | 8,8372 | 100m2 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính ống 34mm | 0,54 | 100m | |
| B | Hạng mục hoàn thiện kè mái | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung (5x10x20), xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, Chiều cao <=6m, VXM cát mịn ML = 1,5 -:- 2,0, mác 50 | 3,06 | m3 | |
| 2 | Lát đá bậc cầu thang | 51 | m2 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, Chiều dày >17,5cm, Chiều cao <=4m, Vữa XM mác 75 | 10,389 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông nền, Đá dăm 1x2, mác 200 | 0,277 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn); Bê tông tường, Chiều dày <=45cm, Chiều cao <=6m, Đá dăm 1x2, mác 200 | 14,937 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ; Ván khuôn tường thẳng chiều dày <= 45cm | 3,037 | 100m2 | |
| 7 | Trát tưường ngoài, Chiều dày trát 1,5cm, VXM cát mịn ML = 1,5 dày 2,0, mác 75 | 339,455 | m2 | |
| 8 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nưước lót, 2 nước phủ | 339,455 | m2 | |
| 9 | Vẽ tranh 3D ngoài trời bằng sơn Acrylic trên mái taluy | 471,961 | m2 | |
| 10 | SXLD gạch trồng cỏ kích thước 390x270x80mm | 104,115 | m2 | |
| 11 | ốp đá granit tự nhiên vào tường, Sử dụng keo dán (đá màu xám) | 6,76 | m2 | |
| 12 | ốp đá granit tự nhiên vào tường, Sử dụng keo dán (đá màu trắng) | 3,482 | m2 | |
| 13 | Chữ trang trí "BÌNH SƠN - QUỲNH LƯU" cao 150mm | 16 | chữ | |
| 14 | GCLD ghế sắt + nhựa giả gỗ ngoài trời | 22 | bộ | |
| 15 | Lan can trụ sắt + dây xích bằng thép | 270,22 | m | |
| C | Hạng mục điện, cấp nước | |||
| 1 | SXLD trụ đèn chùm 03 bóng trang trí (Thép sơn tĩnh điện, đường kính đế 5 cm,Chao đèn size 5cmx4, Đuôi đèn phổ thông E27x4, Mã sản phẩm H2650, hiệu No Brand) | 15 | trụ | |
| 2 | SXLD máy bơm 1.5hp | 1 | cái | |
| 3 | Bét phun dạng mưa | 45 | cái | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính ống 34mm | 1,5 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, Đường kính ống 27mm | 0,65 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Loại dây <=4mm2 | 215 | m | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Loại dây <=4mm2 | 20 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây cấp nguồn CXV/DSTA/XLPE/PVC dây dẫn 2 ruột, Loại dây <=4mm2 | 100 | m | |
| 9 | GCLD tủ điện nguồn | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha, Cường độ dòng điện <= 50A | 3 | cái | |
| 11 | SXLD cáp đồng trần 6mm2 | 3 | m | |
| 12 | Vật tư phụ (ốc siết cáp, toàn bộ phụ kiện) | 1 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống (mm) <=27 | 215 | m | |
| 14 | Đào đất móng bằng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất III | 32,25 | m3 | |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, Đắp móng đường ống | 32,25 | m3 | |
| 16 | Giếng khoan sâu 10m | 1 | giếng | |
| D | Hạng mục cây xanh | |||
| 1 | Trồng cây trang trớ (cây trắc bá diệp: 20 cây và cây bông trang sắc đỏ 30 cõy) | 50 | cõy | |
| 2 | Bảo dưỡng 90 ngày sau khi trồng | 50 | cõy | |
| 3 | Vận chuyển cây trổ hoa, tạo hình bằng xe ô tô đến tại công trình (kể cả công di chuyển cây lên, xuống xe) | 1 | xe | |
| 4 | Trồng cây cỏ màu các loại (cỏ nhung nhật 117,48 m2, bông bụp 20,2m2, chiều tím 57,5m2, kỹ đỏ 38,7m2, tuyết sơn 31,1m2 và đông hầu 35,2m2) | 300,18 | m2 | |
| 5 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ bằng bơm điện (03 tháng) | 300,18 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển cỏ, hoa trang trí bằng xe ô tô đến tại công trình (kể cả công di chuyển cỏ, hoa trang trí lên, xuống xe) | 1 | xe | |
| 7 | Đất hữu cơ trồng cỏ | 11,7 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi