Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quản lý hành chính Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 14:11:00 đến ngày 2020-09-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,402,277,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 14,9375 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 11,5722 | 100m2 | |
| 3 | Bạt che chắn công trình khi phá dỡ | 1.493,75 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần, thủ công | 62,255 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 88,35 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 73,28 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 63,7 | m | |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 12,2717 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn chống nắng ván ép, gỗ ván | 118,121 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,2261 | tấn | |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 4,266 | m3 | |
| 12 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | 8,937 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 20,7252 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 20,7252 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 350,6017 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 690,4514 | m2 | |
| 17 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 20,7135 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 27,9912 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 59,0126 | m2 | |
| 20 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 1,7704 | m3 | |
| 21 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 1 | 108,576 | m2 | |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 2+3 | 220,596 | m2 | |
| 23 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 5,5149 | m3 | |
| 24 | Tháo dỡ bệ xí | 10 | bộ | |
| 25 | Tháo dỡ chậu rửa | 10 | bộ | |
| 26 | Tháo dỡ chậu tiểu | 12 | bộ | |
| 27 | Tháo dỡ, vệ sinh bảo dưỡng điều hòa | 20 | bộ | |
| 28 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước+ điện | 1 | HT | |
| 29 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | 903,6 | m2 | |
| 30 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 27,108 | m3 | |
| 31 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 75,3116 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 75,3116 | m3 | |
| 33 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 717,864 | m2 | |
| 34 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 14,3573 | m3 | |
| 35 | Phá dỡ lớp granito cầu tang tầng 1-2 | 70,533 | m2 | |
| 36 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà, cao <4m | 345,6906 | m2 | |
| 37 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong tầng 1 (DT50%) | 319,908 | m2 | |
| 38 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần tầng 1 (DT50%) | 231,7892 | m2 | |
| 39 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà, cao >4m | 1.208,186 | m2 | |
| 40 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 18,1228 | m3 | |
| 41 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong nhà, cao >4m (DT50%) | 640,4112 | m2 | |
| 42 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 9,6062 | m3 | |
| 43 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, cao >4m | 209,9793 | m2 | |
| 44 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, cao >4m | 538,1044 | m2 | |
| 45 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 11,2213 | m3 | |
| 46 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột, cao <4m | 319,908 | m2 | |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần, cao <4m | 231,7892 | m2 | |
| 48 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường trong các tầng còn lại, cao <4m | 640,4112 | m2 | |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần các tầng còn lại,cao >4m | 209,9793 | m2 | |
| 50 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | 0,8504 | m3 | |
| 51 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 251,4536 | m3 | |
| 52 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 7,0T | 251,4536 | m3 | |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,668 | m3 | |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,556 | m3 | |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,094 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,98 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,161 | m3 | |
| 58 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | 27 | m2 | |
| 59 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,078 | m3 | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2267 | tấn | |
| 61 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0471 | 100m2 | |
| 62 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 691,5402 | m2 | |
| 63 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 5,6022 | tấn | |
| 64 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 19,9164 | m3 | |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 166,2702 | m2 | |
| 66 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x8,5x21cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 46,8072 | m3 | |
| 67 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x8,5x21cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,2574 | m3 | |
| 68 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 5,064 | m3 | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2873 | tấn | |
| 70 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3089 | 100m2 | |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 453,6 | m2 | |
| 72 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 1,681 | tấn | |
| 73 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 0,9881 | m3 | |
| 74 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0117 | tấn | |
| 75 | Lắp cột thép các loại | 0,0117 | tấn | |
| 76 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1481 | tấn | |
| 77 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1481 | tấn | |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 0,324 | 100m2 | |
| 79 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 0,4293 | 100m2 | |
| 80 | Gia công xà gồ thép | 1,0631 | tấn | |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,0631 | tấn | |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn PU18, AZ/50, chiều dài bất kỳ | 4,4051 | 100m2 | |
| 83 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 5,2199 | 100m2 | |
| 84 | Úp nóc+ diềm + máng thu nước sảnh tròn | 92,62 | m | |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75,cao <4m | 345,6906 | m2 | |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cao >4m | 1.208,186 | m2 | |
| 87 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 6,1823 | tấn | |
| 88 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 23,8013 | m3 | |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cao <4m | 292,2696 | m2 | |
| 90 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cao >4m | 567,3792 | m2 | |
| 91 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 2,9033 | tấn | |
| 92 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 11,1774 | m3 | |
| 93 | Trát trần, vữa XM M75, cao <4m | 231,7892 | m2 | |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75, cao >4m | 748,0837 | m2 | |
| 95 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 4,0531 | tấn | |
| 96 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 15,6349 | m3 | |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao <4m | 1.048,1176 | m2 | |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao <4m | 345,6906 | m2 | |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.092,8214 | m2 | |
| 100 | Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 0,6781 | tấn | |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.239,3036 | m2 | |
| 102 | Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 0,3817 | tấn | |
| 103 | Lắp crêmôn cửa đi | 28 | 1 bộ | |
| 104 | Crêmôn cửa đi | 28 | bộ | |
| 105 | Lắp crêmôn cửa sổ | 18 | 1 bộ | |
| 106 | Crêmôn cửa sổ | 18 | 1 bộ | |
| 107 | Móc gió | 19 | bộ | |
| 108 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 30 | 1 bộ | |
| 109 | Khóa chìm Việt tiệp | 21 | bộ | |
| 110 | Khóa chìm Việt tiệp tay nắm tròn | 9 | bộ | |
| 111 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 61,045 | m2 | |
| 112 | Cửa kính khuôn nhôm hệ việt pháp cả phụ kiện | 23,52 | m2 | |
| 113 | Thay kính vỡ | 12,27 | m2 | |
| 114 | Cắt và lắp kính, chièu dày kính ≤7m, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ | 13,907 | m2 | |
| 115 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 319,674 | m2 | |
| 116 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 368,64 | m2 | |
| 117 | Lát đá bậc cầu thang tầng 1 | 65,97 | m2 | |
| 118 | Lát đá bậc cầu thang tầng 2+3 | 91,404 | m2 | |
| 119 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 319,674 | m2 | |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 368,64 | 1m2 | |
| 121 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 138,11 | 1m2 cấu kiện | |
| 122 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 92,0733 | 10m2 | |
| 123 | Dán giấy chống nắng vào kính cửa cũ | 110,488 | m2 | |
| 124 | Lát đá bậc tam cấp | 12,192 | m2 | |
| 125 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 | 34,3256 | m2 | |
| 126 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 294,1856 | m2 | |
| 127 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, tầng 2+3 | 725,743 | m2 | |
| 128 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 20,847 | m3 | |
| 129 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 73,3 | 10m2 | |
| 130 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 6,7494 | tấn | |
| 131 | Ốp đá thanh hóa vào tường TD đá ≤0,16m2 | 40 | m2 | |
| 132 | Thi công trần bằng tấm Alumilium khung xương, tầng 1 | 20,932 | m2 | |
| 133 | Thi công trần bằng tấm Alumilium khung xương | 193,7743 | m2 | |
| 134 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 2,0346 | 100m2 | |
| 135 | Lắp dựng vách khung Aluminium trong nhà | 115,862 | m2 | |
| 136 | Tấm Aluminium | 115,862 | m2 | |
| 137 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x500mm, tầng 1 | 27,9912 | m2 | |
| 138 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x500mm, tầng 2 + 3 | 59,0126 | m2 | |
| 139 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 0,4438 | tấn | |
| 140 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 1,7586 | m3 | |
| 141 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 5,9603 | 10m2 | |
| 142 | Ốp tường khu vệ sinh gạch men kính | 166,456 | m2 | |
| 143 | Ốp tường khu vệ sinh gạch men kính | 341,438 | m2 | |
| 144 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 1,657 | tấn | |
| 145 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 5,1557 | m3 | |
| 146 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 34,4852 | 10m2 | |
| 147 | Ốp chân tường trụ, tiết diện gạch ≤0,16m2 | 27,6384 | m2 | |
| 148 | Ốp chân tường tiết diện gạch ≤0,16m2 | 73,032 | m2 | |
| 149 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | 0,3544 | tấn | |
| 150 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | 1,1028 | m3 | |
| 151 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 7,3762 | 10m2 | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | 0,5 | 100m | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,578 | 100m | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | 0,6 | 100m | |
| 155 | Tê nhựa PP-R D50*40mm | 4 | cái | |
| 156 | Tê nhựa PP-R D40*32mm | 8 | cái | |
| 157 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R D32*20mm | 26 | cái | |
| 158 | Tê nhựa PP-R D40mm | 2 | cái | |
| 159 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R D32mm | 4 | cái | |
| 160 | Tê nhựa PP-R D20mm | 32 | cái | |
| 161 | Cút nhựa PP-R D50mm | 2 | cái | |
| 162 | Cút nhựa PP-R D40mm | 6 | cái | |
| 163 | Cút nhựa PP-R D32mm | 20 | cái | |
| 164 | Cút nhựa PP-R D20mm | 80 | cái | |
| 165 | Côn chuyển nhựa PP-R D50*40mm | 2 | cái | |
| 166 | Côn chuyển nhựa PP-R D40*32mm | 1 | cái | |
| 167 | Côn chuyển nhựa PP-R D32*20mm | 1 | cái | |
| 168 | Măng sông nhựa PP-R D40mm | 8 | cái | |
| 169 | Măng sông nhựa PP-R D32mm | 10 | cái | |
| 170 | Măng sông nhựa PP-R D20mm | 10 | cái | |
| 171 | Van phao tự động + phụ kiện D=25mm | 1 | cái | |
| 172 | Van khóa nhựa PP-R D=50mm | 2 | cái | |
| 173 | Lắp đặt Van khóa nhựa PP-R D=32mm | 4 | cái | |
| 174 | Lắp đặt Van khóa nhựa PP-R D=20mm | 3 | cái | |
| 175 | Măng sông ren nhựa PP-R D=50mm | 2 | cái | |
| 176 | Măng sông ren PP-R D=32mm | 2 | cái | |
| 177 | Măng sông ren PP-R D=20mm | 4 | cái | |
| 178 | Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm | 12 | cái | |
| 179 | Vòi nước D20mm | 6 | cái | |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 182 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 4 | bộ | |
| 183 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 4 | bộ | |
| 184 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 185 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | 4 | bộ | |
| 186 | Lắp đặt gương soi | 9 | cái | |
| 187 | Lắp đặt kệ kính | 9 | cái | |
| 188 | Lắp đặt giá treo | 9 | cái | |
| 189 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 9 | cái | |
| 190 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 191 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 192 | Lắp đặt xí bệt | 10 | bộ | |
| 193 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 10 | cái | |
| 194 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 195 | Lắp đặt vòi đồng | 5 | bộ | |
| 196 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | 1,8 | 100m | |
| 197 | Ống nhựa , đường kính ống d=90mm | 0,4 | 100m | |
| 198 | Ống nhựa , đường kính ống d=60mm | 0,42 | 100m | |
| 199 | Ống nhựa , đường kính ống d=42mm | 0,03 | 100m | |
| 200 | Tê nhựa 45o ĐK tê d=110*90mm | 7 | cái | |
| 201 | Tê nhựa 45o ĐK tê d=90*60mm | 7 | cái | |
| 202 | Tê nhựa 90o ĐK tê d=110mm | 12 | cái | |
| 203 | Tê nhựa 90o ĐK tê d=90mm | 12 | cái | |
| 204 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | 12 | cái | |
| 205 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm | 12 | cái | |
| 206 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm | 10 | cái | |
| 207 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=110mm | 6 | cái | |
| 208 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=90mm | 6 | cái | |
| 209 | Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=60mm | 10 | cái | |
| 210 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm | 2 | cái | |
| 211 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm | 2 | cái | |
| 212 | Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm | 2 | cái | |
| 213 | Măng sông nhựa đường kính d=110mm | 27 | cái | |
| 214 | Măng sông nhựa đường kính d=90mm | 6 | cái | |
| 215 | Măng sông nhựa đường kính d=60mm | 6 | cái | |
| 216 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 10 | cái | |
| 217 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | 1 | bể | |
| 218 | Đai giữ ống | 36 | cái | |
| 219 | Rọ chắn rác | 10 | cái | |
| 220 | Ống thoát nước qua dầm và chống tràn | 40 | cái | |
| 221 | CU/XPLE/DSTA/PVC (2x16)mm2 | 120 | m | |
| 222 | CU/XPLE/DSTA/PVC (2x10)mm2 | 120 | m | |
| 223 | CU/XPLE/DSTA/PVC (2x6)mm2 | 250 | m | |
| 224 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 440 | m | |
| 225 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 350 | m | |
| 226 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 1.150 | m | |
| 227 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | 600 | m | |
| 228 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (đèn Led) | 16 | bộ | |
| 229 | Lắp đặt đèn ống dài, hộp đèn 2 bóng | 37 | bộ | |
| 230 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần KT600x600 | 1 | bộ | |
| 231 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần Led 7W | 38 | bộ | |
| 232 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp HL | 9 | bộ | |
| 233 | Lắp đặt đèn gắn tường vặn đui | 49 | bộ | |
| 234 | Lắp đặt quạt treo tường | 4 | cái | |
| 235 | Lắp đặt quạt trần | 19 | cái | |
| 236 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng | 2 | máy | |
| 237 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 9000BTU | 16 | máy | |
| 238 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường loại 18000 BTU | 3 | máy | |
| 239 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 22 | cái | |
| 240 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 28 | cái | |
| 241 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 242 | Lắp đặt công tắc xoay chiều CT | 6 | cái | |
| 243 | Lắp đặt ô cắm đôi | 108 | cái | |
| 244 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 245 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | 3 | cái | |
| 246 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 3 | cái | |
| 247 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 5 | cái | |
| 248 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 23 | cái | |
| 249 | Tủ điện tổng TĐT có đèn báo 3 pha ( 3-6ATM ) | 1 | tủ | |
| 250 | Tủ điện tầng T1 ( 10-14ATM ) | 3 | tủ | |
| 251 | Tủ điện tầng T1 ( 6-10ATM ) | 3 | tủ | |
| 252 | Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường | 16 | hộp | |
| 253 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | 8 | hộp | |
| 254 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 60 | hộp | |
| 255 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | 1 | cái | |
| 256 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | 50 | m | |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D40mm | 100 | m | |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm | 300 | m | |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm | 1.150 | m | |
| 260 | Bộ thu và phát WIFI các tầng | 3 | bộ | |
| 261 | Bộ thu USB và WIFI các máy | 33 | bộ | |
| 262 | dây và công lắp đặt trọn bộ WIFI | 1 | HT | |
| 263 | Máy điều hòa 2 cục 18000 BTU | 1 | cái | |
| 264 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 11,2 | m3 | |
| 265 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,2 | m3 | |
| 266 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4m | 30 | m | |
| 267 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 100 | m | |
| 268 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 10 | cái | |
| 269 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 3 | cái | |
| 270 | Cọc đỡ thép D8 ; L=250 | 60 | cọc | |
| 271 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 6 | cọc | |
| 272 | Kẹp kiểm tra KZ1 | 3 | cái | |
| 273 | Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) | 6 | cái | |
| 274 | Sơn chống gỉ | 1 | kg | |
| 275 | Que hàn điện | 1 | Kg | |
| 276 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,5 | m3 | |
| 277 | Nón chống dột | 3 | cái | |
| 278 | Đệm cao su cách điện mái tôn | 3 | cái | |
| 279 | Đệm cao su cách điện xà gồ | 9 | cái | |
| 280 | Thép dẹt 50*3 ; L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ | 6 | cái | |
| 281 | Bu lông D10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ | 12 | cái | |
| 282 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 73,5 | m2 | |
| 283 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,3513 | tấn | |
| 284 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,826 | m3 | |
| 285 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 3,4 | m3 | |
| 286 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 0,432 | m3 | |
| 287 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,0753 | m3 | |
| 288 | Xây móng bằng gạch bê tông 9x6x21cm -chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,4375 | m3 | |
| 289 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 0,4 | m3 | |
| 290 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,6 | m3 | |
| 291 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 8,0029 | m3 | |
| 292 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 70,5942 | m2 | |
| 293 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,93 | m2 | |
| 294 | Gia công cột bằng thép hình D120x2,5 | 0,1651 | tấn | |
| 295 | Lắp cột thép các loại | 0,1651 | tấn | |
| 296 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | 0,1007 | tấn | |
| 297 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | 0,1007 | tấn | |
| 298 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,017 | 1m2 | |
| 299 | Gia công xà gồ thép []40x80x2,0 | 0,3915 | tấn | |
| 300 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,86 | 100m2 | |
| 301 | Tấm Alumium chắn trước | 8,85 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi