Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200918139-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200907364
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quản lý hành chính Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 14:11:00 đến ngày 2020-09-18 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,402,277,070 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 14,9375 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 11,5722 100m2
3 Bạt che chắn công trình khi phá dỡ 1.493,75 m2
4 Tháo dỡ trần, thủ công 62,255 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 88,35 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 73,28 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 63,7 m
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao 12,2717 m2
9 Tháo dỡ vách ngăn chống nắng ván ép, gỗ ván 118,121 m2
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,2261 tấn
11 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 4,266 m3
12 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III 8,937 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 20,7252 m3
14 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 20,7252 m3
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 350,6017 m2
16 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 690,4514 m2
17 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 20,7135 m3
18 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 27,9912 m2
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 59,0126 m2
20 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 1,7704 m3
21 Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 1 108,576 m2
22 Tháo dỡ gạch ốp tường WC tầng 2+3 220,596 m2
23 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 5,5149 m3
24 Tháo dỡ bệ xí 10 bộ
25 Tháo dỡ chậu rửa 10 bộ
26 Tháo dỡ chậu tiểu 12 bộ
27 Tháo dỡ, vệ sinh bảo dưỡng điều hòa 20 bộ
28 Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước+ điện 1 HT
29 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem 903,6 m2
30 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 27,108 m3
31 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 75,3116 m3
32 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 75,3116 m3
33 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 717,864 m2
34 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 14,3573 m3
35 Phá dỡ lớp granito cầu tang tầng 1-2 70,533 m2
36 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà, cao <4m 345,6906 m2
37 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong tầng 1 (DT50%) 319,908 m2
38 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần tầng 1 (DT50%) 231,7892 m2
39 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà, cao >4m 1.208,186 m2
40 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 18,1228 m3
41 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong nhà, cao >4m (DT50%) 640,4112 m2
42 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 9,6062 m3
43 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, cao >4m 209,9793 m2
44 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, cao >4m 538,1044 m2
45 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 11,2213 m3
46 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột, cao <4m 319,908 m2
47 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần, cao <4m 231,7892 m2
48 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tường trong các tầng còn lại, cao <4m 640,4112 m2
49 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần các tầng còn lại,cao >4m 209,9793 m2
50 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng 0,8504 m3
51 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T 251,4536 m3
52 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 7,0T 251,4536 m3
53 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 7,668 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,556 m3
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 5,094 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,98 m3
57 Xây tường thẳng gạch bê tông 9x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,161 m3
58 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 27 m2
59 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,078 m3
60 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2267 tấn
61 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0471 100m2
62 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 691,5402 m2
63 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 5,6022 tấn
64 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng 19,9164 m3
65 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 166,2702 m2
66 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x8,5x21cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 46,8072 m3
67 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x8,5x21cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,2574 m3
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 5,064 m3
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2873 tấn
70 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3089 100m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 453,6 m2
72 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 1,681 tấn
73 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng 0,9881 m3
74 Gia công cột bằng thép hình 0,0117 tấn
75 Lắp cột thép các loại 0,0117 tấn
76 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1481 tấn
77 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,1481 tấn
78 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa 0,324 100m2
79 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng 0,4293 100m2
80 Gia công xà gồ thép 1,0631 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép 1,0631 tấn
82 Lợp mái che tường bằng tôn PU18, AZ/50, chiều dài bất kỳ 4,4051 100m2
83 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng 5,2199 100m2
84 Úp nóc+ diềm + máng thu nước sảnh tròn 92,62 m
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75,cao <4m 345,6906 m2
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, cao >4m 1.208,186 m2
87 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 6,1823 tấn
88 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng 23,8013 m3
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cao <4m 292,2696 m2
90 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, cao >4m 567,3792 m2
91 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 2,9033 tấn
92 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng 11,1774 m3
93 Trát trần, vữa XM M75, cao <4m 231,7892 m2
94 Trát trần, vữa XM M75, cao >4m 748,0837 m2
95 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 4,0531 tấn
96 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng 15,6349 m3
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao <4m 1.048,1176 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, cao <4m 345,6906 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.092,8214 m2
100 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng 0,6781 tấn
101 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.239,3036 m2
102 Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng 0,3817 tấn
103 Lắp crêmôn cửa đi 28 1 bộ
104 Crêmôn cửa đi 28 bộ
105 Lắp crêmôn cửa sổ 18 1 bộ
106 Crêmôn cửa sổ 18 1 bộ
107 Móc gió 19 bộ
108 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm 30 1 bộ
109 Khóa chìm Việt tiệp 21 bộ
110 Khóa chìm Việt tiệp tay nắm tròn 9 bộ
111 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 61,045 m2
112 Cửa kính khuôn nhôm hệ việt pháp cả phụ kiện 23,52 m2
113 Thay kính vỡ 12,27 m2
114 Cắt và lắp kính, chièu dày kính ≤7m, đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ 13,907 m2
115 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ 319,674 m2
116 Cạo rỉ các kết cấu thép 368,64 m2
117 Lát đá bậc cầu thang tầng 1 65,97 m2
118 Lát đá bậc cầu thang tầng 2+3 91,404 m2
119 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 319,674 m2
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 368,64 1m2
121 Lắp dựng cửa vào khuôn 138,11 1m2 cấu kiện
122 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng 92,0733 10m2
123 Dán giấy chống nắng vào kính cửa cũ 110,488 m2
124 Lát đá bậc tam cấp 12,192 m2
125 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá ≤0,16m2 34,3256 m2
126 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 294,1856 m2
127 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, tầng 2+3 725,743 m2
128 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng 20,847 m3
129 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng 73,3 10m2
130 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 6,7494 tấn
131 Ốp đá thanh hóa vào tường TD đá ≤0,16m2 40 m2
132 Thi công trần bằng tấm Alumilium khung xương, tầng 1 20,932 m2
133 Thi công trần bằng tấm Alumilium khung xương 193,7743 m2
134 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng 2,0346 100m2
135 Lắp dựng vách khung Aluminium trong nhà 115,862 m2
136 Tấm Aluminium 115,862 m2
137 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x500mm, tầng 1 27,9912 m2
138 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x500mm, tầng 2 + 3 59,0126 m2
139 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 0,4438 tấn
140 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng 1,7586 m3
141 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng 5,9603 10m2
142 Ốp tường khu vệ sinh gạch men kính 166,456 m2
143 Ốp tường khu vệ sinh gạch men kính 341,438 m2
144 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 1,657 tấn
145 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng 5,1557 m3
146 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng 34,4852 10m2
147 Ốp chân tường trụ, tiết diện gạch ≤0,16m2 27,6384 m2
148 Ốp chân tường tiết diện gạch ≤0,16m2 73,032 m2
149 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng 0,3544 tấn
150 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng 1,1028 m3
151 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng 7,3762 10m2
152 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm 0,5 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,578 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm 0,6 100m
155 Tê nhựa PP-R D50*40mm 4 cái
156 Tê nhựa PP-R D40*32mm 8 cái
157 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D32*20mm 26 cái
158 Tê nhựa PP-R D40mm 2 cái
159 Lắp đặt Tê nhựa PP-R D32mm 4 cái
160 Tê nhựa PP-R D20mm 32 cái
161 Cút nhựa PP-R D50mm 2 cái
162 Cút nhựa PP-R D40mm 6 cái
163 Cút nhựa PP-R D32mm 20 cái
164 Cút nhựa PP-R D20mm 80 cái
165 Côn chuyển nhựa PP-R D50*40mm 2 cái
166 Côn chuyển nhựa PP-R D40*32mm 1 cái
167 Côn chuyển nhựa PP-R D32*20mm 1 cái
168 Măng sông nhựa PP-R D40mm 8 cái
169 Măng sông nhựa PP-R D32mm 10 cái
170 Măng sông nhựa PP-R D20mm 10 cái
171 Van phao tự động + phụ kiện D=25mm 1 cái
172 Van khóa nhựa PP-R D=50mm 2 cái
173 Lắp đặt Van khóa nhựa PP-R D=32mm 4 cái
174 Lắp đặt Van khóa nhựa PP-R D=20mm 3 cái
175 Măng sông ren nhựa PP-R D=50mm 2 cái
176 Măng sông ren PP-R D=32mm 2 cái
177 Măng sông ren PP-R D=20mm 4 cái
178 Van góc + rắc co nhựa PP-R D=20mm 12 cái
179 Vòi nước D20mm 6 cái
180 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
181 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 bộ
182 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi 4 bộ
183 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi 4 bộ
184 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 4 bộ
185 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 4 bộ
186 Lắp đặt gương soi 9 cái
187 Lắp đặt kệ kính 9 cái
188 Lắp đặt giá treo 9 cái
189 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 9 cái
190 Lắp đặt chậu tiểu nam 6 bộ
191 Lắp đặt chậu tiểu nữ 4 bộ
192 Lắp đặt xí bệt 10 bộ
193 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 10 cái
194 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 10 cái
195 Lắp đặt vòi đồng 5 bộ
196 Ống nhựa , đường kính ống d=110mm 1,8 100m
197 Ống nhựa , đường kính ống d=90mm 0,4 100m
198 Ống nhựa , đường kính ống d=60mm 0,42 100m
199 Ống nhựa , đường kính ống d=42mm 0,03 100m
200 Tê nhựa 45o ĐK tê d=110*90mm 7 cái
201 Tê nhựa 45o ĐK tê d=90*60mm 7 cái
202 Tê nhựa 90o ĐK tê d=110mm 12 cái
203 Tê nhựa 90o ĐK tê d=90mm 12 cái
204 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm 12 cái
205 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=90mm 12 cái
206 Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=60mm 10 cái
207 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=110mm 6 cái
208 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=90mm 6 cái
209 Cút nhựa 135 độ ĐK cút d=60mm 10 cái
210 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=110*60mm 2 cái
211 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=90*60mm 2 cái
212 Côn chuyển nhựa đường kính côn d=60*42mm 2 cái
213 Măng sông nhựa đường kính d=110mm 27 cái
214 Măng sông nhựa đường kính d=90mm 6 cái
215 Măng sông nhựa đường kính d=60mm 6 cái
216 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 10 cái
217 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 1 bể
218 Đai giữ ống 36 cái
219 Rọ chắn rác 10 cái
220 Ống thoát nước qua dầm và chống tràn 40 cái
221 CU/XPLE/DSTA/PVC (2x16)mm2 120 m
222 CU/XPLE/DSTA/PVC (2x10)mm2 120 m
223 CU/XPLE/DSTA/PVC (2x6)mm2 250 m
224 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 440 m
225 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 350 m
226 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 1.150 m
227 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 600 m
228 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (đèn Led) 16 bộ
229 Lắp đặt đèn ống dài, hộp đèn 2 bóng 37 bộ
230 Lắp đặt đèn trang trí âm trần KT600x600 1 bộ
231 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Led 7W 38 bộ
232 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HL 9 bộ
233 Lắp đặt đèn gắn tường vặn đui 49 bộ
234 Lắp đặt quạt treo tường 4 cái
235 Lắp đặt quạt trần 19 cái
236 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng 2 máy
237 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 9000BTU 16 máy
238 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường loại 18000 BTU 3 máy
239 Lắp đặt công tắc 1 hạt 22 cái
240 Lắp đặt công tắc 2 hạt 28 cái
241 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
242 Lắp đặt công tắc xoay chiều CT 6 cái
243 Lắp đặt ô cắm đôi 108 cái
244 Lắp đặt các automat 1 pha 100A 1 cái
245 Lắp đặt các automat 1 pha 60A 3 cái
246 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 3 cái
247 Lắp đặt các automat 1 pha 32A 5 cái
248 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 23 cái
249 Tủ điện tổng TĐT có đèn báo 3 pha ( 3-6ATM ) 1 tủ
250 Tủ điện tầng T1 ( 10-14ATM ) 3 tủ
251 Tủ điện tầng T1 ( 6-10ATM ) 3 tủ
252 Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường 16 hộp
253 Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường 8 hộp
254 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 60 hộp
255 Sứ 0,4 KV + xà đỡ 1 cái
256 Cáp thép D=6mm : treo cáp 50 m
257 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D40mm 100 m
258 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm 300 m
259 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20mm 1.150 m
260 Bộ thu và phát WIFI các tầng 3 bộ
261 Bộ thu USB và WIFI các máy 33 bộ
262 dây và công lắp đặt trọn bộ WIFI 1 HT
263 Máy điều hòa 2 cục 18000 BTU 1 cái
264 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 11,2 m3
265 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 11,2 m3
266 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4m 30 m
267 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 100 m
268 Gia công kim thu sét, dài 1m 10 cái
269 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 3 cái
270 Cọc đỡ thép D8 ; L=250 60 cọc
271 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 6 cọc
272 Kẹp kiểm tra KZ1 3 cái
273 Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) 6 cái
274 Sơn chống gỉ 1 kg
275 Que hàn điện 1 Kg
276 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 0,5 m3
277 Nón chống dột 3 cái
278 Đệm cao su cách điện mái tôn 3 cái
279 Đệm cao su cách điện xà gồ 9 cái
280 Thép dẹt 50*3 ; L=200 liên kết kim chống sét với xà gồ 6 cái
281 Bu lông D10 + ốc vít liên kết thép dẹt với xà gồ 12 cái
282 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 73,5 m2
283 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,3513 tấn
284 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 5,826 m3
285 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 3,4 m3
286 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 0,432 m3
287 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,0753 m3
288 Xây móng bằng gạch bê tông 9x6x21cm -chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 3,4375 m3
289 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 0,4 m3
290 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,6 m3
291 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 8,0029 m3
292 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 70,5942 m2
293 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 20,93 m2
294 Gia công cột bằng thép hình D120x2,5 0,1651 tấn
295 Lắp cột thép các loại 0,1651 tấn
296 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che 0,1007 tấn
297 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che 0,1007 tấn
298 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 43,017 1m2
299 Gia công xà gồ thép []40x80x2,0 0,3915 tấn
300 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,86 100m2
301 Tấm Alumium chắn trước 8,85 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->