Gói thầu: Gói thầu số 2 Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200903545-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Đê điều và Phòng chống lụt bão Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 2 Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200826689
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-02 00:41:00 đến ngày 2020-09-12 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,589,301,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 340,4462 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo nội dung E-HSMT 79,08 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo nội dung E-HSMT 8 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo nội dung E-HSMT 8 bộ
5 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo nội dung E-HSMT 197,7802 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo nội dung E-HSMT 112,8431 m3
7 Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Theo nội dung E-HSMT 3,1062 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo nội dung E-HSMT 3,1062 100m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 2,9123 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 15,5637 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 46,7245 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo nội dung E-HSMT 0,3982 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo nội dung E-HSMT 1,7308 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo nội dung E-HSMT 1,6883 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo nội dung E-HSMT 2,3311 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo nội dung E-HSMT 0,3181 tấn
9 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 43,9239 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 3,0936 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo nội dung E-HSMT 0,2812 100m2
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 0,2461 tấn
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo nội dung E-HSMT 1,7867 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 1,065 100m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,0496 100m3
16 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 0,551 m3
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo nội dung E-HSMT 0,0604 100m2
18 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 0,9616 m3
19 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo nội dung E-HSMT 0,1145 tấn
20 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo nội dung E-HSMT 0,0784 tấn
21 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Theo nội dung E-HSMT 2,0136 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 11,96 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 13,9226 m2
24 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo nội dung E-HSMT 2,9665 m2
25 Bê tông tấm đan đúc sẵn, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 0,504 m3
26 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo nội dung E-HSMT 0,0532 tấn
27 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo nội dung E-HSMT 0,0308 100m2
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo nội dung E-HSMT 7 cấu kiện
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,05 100m3
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,0535 100m3
31 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 0,594 m3
32 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo nội dung E-HSMT 0,0504 100m2
33 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo nội dung E-HSMT 0,0741 tấn
34 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo nội dung E-HSMT 0,0784 tấn
35 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 1,2834 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 2,0605 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 23,77 m2
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo nội dung E-HSMT 3,9776 m2
39 Công tác ốp gạch KT 300x600 mm vào tường Theo nội dung E-HSMT 14,0276 m2
40 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo nội dung E-HSMT 0,0496 100m2
41 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo nội dung E-HSMT 0,0365 tấn
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 0,594 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,053 100m3
44 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 11,5632 m3
45 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo nội dung E-HSMT 1,8076 100m2
46 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 0,2715 tấn
47 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 2,5879 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 28,6736 m3
49 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo nội dung E-HSMT 2,6572 100m2
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 0,5484 tấn
51 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 2,1328 tấn
52 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo nội dung E-HSMT 1,1358 tấn
53 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 47,0607 m3
54 Ván khuôn sàn mái Theo nội dung E-HSMT 4,1095 100m2
55 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo nội dung E-HSMT 5,6618 tấn
56 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 2,2497 m3
57 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo nội dung E-HSMT 0,214 100m2
58 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 0,1135 tấn
59 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo nội dung E-HSMT 0,1934 tấn
60 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 1,772 m3
61 . Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo nội dung E-HSMT 0,3281 100m2
62 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo nội dung E-HSMT 0,1234 tấn
63 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 52,98 m3
64 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 43,2912 m3
65 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 10,2284 m3
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 472,2856 m2
67 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 900,7376 m2
68 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 84,7516 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 278,36 m2
70 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 410,95 m2
71 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo nội dung E-HSMT 1.674,7992 m2
72 Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ Theo nội dung E-HSMT 472,2856 m2
73 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo nội dung E-HSMT 79,8231 m3
74 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 17,7384 m3
75 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo nội dung E-HSMT 334,9252 m2
76 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm Theo nội dung E-HSMT 37,62 m2
77 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo nội dung E-HSMT 37,62 m2
78 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 372,5452 m2
79 Công tác ốp gạch KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột Theo nội dung E-HSMT 115,596 m2
80 Công tác ốp gạch KT 120x500 mm vào tường, trụ, cột Theo nội dung E-HSMT 42,1032 m2
81 Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm Theo nội dung E-HSMT 37,62 m2
82 Cửa đi cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Theo nội dung E-HSMT 42,28 m2
83 Cửa số cánh mở trượt, nhôm hệ dày 1.2mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Theo nội dung E-HSMT 61,38  m2
84 SX vách nhôm hệ dày 1.2mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Theo nội dung E-HSMT 5,58 m2
85 Vách ngăn Compact HPL chịu nước dày 20mm, ngăn trong nhà vệ sinh (Đơn giá bao gồm thiết bị hoàn thiện...) Theo nội dung E-HSMT 23,81 m2
86 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo nội dung E-HSMT 1,0075 tấn
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo nội dung E-HSMT 57,66 m2
88 Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo nội dung E-HSMT 57,66 m2
89 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 1,386 m3
90 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 18,21 m2
91 Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 Theo nội dung E-HSMT 18,21 m2
92 Lan can Inox 304 dày 4mm D50 Theo nội dung E-HSMT 19,881 m2
93 Thang lên mái Theo nội dung E-HSMT 1 bộ
94 Đắp tên " Hạt quản lý ...... Theo nội dung E-HSMT 1 toàn bộ
95 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo nội dung E-HSMT 35,868 m2
96 Gia công xà gồ thép Theo nội dung E-HSMT 1,396 tấn
97 Lắp dựng xà gồ thép Theo nội dung E-HSMT 1,396 tấn
98 Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo nội dung E-HSMT 159,68 m2
99 Lợp mái tôn múi dày 0.42 Theo nội dung E-HSMT 2,49 100m2
100 Tôn úp nóc : Theo nội dung E-HSMT 0,6 100md
101 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 0,5564 m3
102 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 1,926 m3
103 Trát granitô tường, vữa XM mác 100 Theo nội dung E-HSMT 9,63 m2
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo nội dung E-HSMT 4,5994 100m2
105 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo nội dung E-HSMT 3,7688 100m2
106 Công tắc 1 hạt 250V Theo nội dung E-HSMT 10 cái
107 Công tắc 2 hạt 250V Theo nội dung E-HSMT 40 cái
108 Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A-250V Theo nội dung E-HSMT 2 cái
109 Đèn LED tuýp, máng phảm quang loại 2 bóng 1.2m-220V Theo nội dung E-HSMT 24 bộ
110 Đèn ốp trần D250- 220V Theo nội dung E-HSMT 18 bộ
111 Đế nhựa âm tường 60x80mm Theo nội dung E-HSMT 80 cái
112 Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V Theo nội dung E-HSMT 42 cái
113 Hộp nối Aptomat EMC chìm tường 4-8MCB Theo nội dung E-HSMT 2 hộp
114 Bảng điện âm tường Theo nội dung E-HSMT 11 hộp
115 Quạt trần cánh D1400-220W Theo nội dung E-HSMT 12 cái
116 Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V Theo nội dung E-HSMT 1 bộ
117 Aptomat MCCB- 2P-100A-250V Theo nội dung E-HSMT 1 cái
118 Aptomat MCCB- 2P-50A-250V Theo nội dung E-HSMT 1 cái
119 Aptomat MCB- 1P-80A-250V Theo nội dung E-HSMT 2 cái
120 Aptomat MCB- 1P-32A-250V Theo nội dung E-HSMT 2 cái
121 Aptomat MCB- 1P-20A-250V Theo nội dung E-HSMT 8 cái
122 Aptomat MCB- 1P-16A-250V Theo nội dung E-HSMT 4 cái
123 Ống nhựa HDPE gân xoắn D40/32 Theo nội dung E-HSMT 0,5 100m
124 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 50 m
125 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 50 m
126 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 400 m
127 Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 700 m
128 Dây dẫn điện CU/PVC 2x4mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 350 m
129 Dây điện CU/PVC 1x1.5mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 400 m
130 Dây điện CU/PVC 1x2.5mm2-0.6KV Theo nội dung E-HSMT 400 m
131 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 Theo nội dung E-HSMT 500 m
132 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 Theo nội dung E-HSMT 700 m
133 Cáp đồng trần 70mm2 Theo nội dung E-HSMT 10 m
134 Băng đồng tiếp 25x3mm Theo nội dung E-HSMT 20 m
135 Bộ ghép nối Inox 3MXD42x3mm Theo nội dung E-HSMT 1 bộ
136 Chân trị dỡ kim thu sét Theo nội dung E-HSMT 3 bộ
137 Kẹp định vị cáp Theo nội dung E-HSMT 10 cái
138 Bộ gằng neo, tăng đơ, ốc siết cáp Theo nội dung E-HSMT 1 bộ
139 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo nội dung E-HSMT 1 hộp
140 Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D14, L2500mm Theo nội dung E-HSMT 4 cọc
141 Băng đồng nối đất EB-A-G1 Theo nội dung E-HSMT 1 cái
142 Cáp đồng trần 70mm2 Theo nội dung E-HSMT 10 m
143 Đóng cọc chống sét thép mạ đồng D14, L2500mm Theo nội dung E-HSMT 2 cọc
144 Kẹp nối tiếp đất bằng đồng Theo nội dung E-HSMT 1 bộ
145 Băng đồng tiếp 25x3mm Theo nội dung E-HSMT 15 m
146 Lắp đặt máy bơm nước Q=5m3/h, H=15m Theo nội dung E-HSMT 1 cái
147 Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi cheo tường + Xiphong Theo nội dung E-HSMT 4 bộ
148 Lắp đặt vòi Lavabo lạnh Theo nội dung E-HSMT 4 bộ
149 Lắp đặt gương soi Theo nội dung E-HSMT 4 cái
150 Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung Theo nội dung E-HSMT 4 bộ
151 Lắp đặt vòi nhấn xả tiểu nam Theo nội dung E-HSMT 4 bộ
152 Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm Theo nội dung E-HSMT 6 bộ
153 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Theo nội dung E-HSMT 6 cái
154 Lắp đặt vòi xả nước Inox D15 Theo nội dung E-HSMT 4 cái
155 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Theo nội dung E-HSMT 1 bể
156 Crepin ống hút D32 ( rọ bơm) Theo nội dung E-HSMT 1 cái
157 Ống PPR D32, PN16 Theo nội dung E-HSMT 0,4 100m
158 Ống PPR D25. PN16 Theo nội dung E-HSMT 0,8 100m
159 Van phao điện Theo nội dung E-HSMT 1 cái
160 Van phao ( phao cơ) Theo nội dung E-HSMT 1 cái
161 Van khóa PPR D32 Theo nội dung E-HSMT 2 cái
162 Van khóa PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 7 cái
163 Van ren một chiều D32 Theo nội dung E-HSMT 1 cái
164 Tê PPR D32 Theo nội dung E-HSMT 6 cái
165 Tê PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 40 cái
166 Tê PPR D32/25 Theo nội dung E-HSMT 2 cái
167 Tê ren trong PPR D25-1/2 Theo nội dung E-HSMT 12 cái
168 Cút PPR D32 Theo nội dung E-HSMT 5 cái
169 Cút PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 40 cái
170 Cút ren trong PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 20 cái
171 Măng xông PPR D32 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
172 Măng xông PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
173 Bịt nhựa PPR D32 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
174 Bịt nhựa PPR D25 Theo nội dung E-HSMT 20 cái
175 Đai treo ống D32 Theo nội dung E-HSMT 30 cái
176 Đai treo ống D25 Theo nội dung E-HSMT 40 cái
177 Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 Theo nội dung E-HSMT 8 cái
178 Xiphong PVC chữ U D90 Theo nội dung E-HSMT 4 cái
179 Tê thông thắc D110 Theo nội dung E-HSMT 4 cái
180 Tê u.PVC D110 Theo nội dung E-HSMT 12 cái
181 Tê u.PVC D90 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
182 Tê u.PVC D42 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
183 Cút u.PVC D110 Theo nội dung E-HSMT 6 cái
184 Cút u.PVC D90 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
185 Cút u.PVC D42 Theo nội dung E-HSMT 20 cái
186 Côn u.PVC D90 - 42 Theo nội dung E-HSMT 10 cái
187 Ống nhựa u.PVC D110 Theo nội dung E-HSMT 0,5 100m
188 Ống nhựa u.PVC D90 Theo nội dung E-HSMT 0,5 100m
189 Ống nhựa u.PVC D42 Theo nội dung E-HSMT 0,3 100m
190 Bịt nhựa u.PVC D90 Theo nội dung E-HSMT 15 cái
191 Bịt nhựa u.PVC D110 Theo nội dung E-HSMT 15 cái
192 Quả cầu chắn rác Theo nội dung E-HSMT 7 cái
193 Phễu thu nước D250/110 Theo nội dung E-HSMT 7 cái
194 Cút u.PVC D90 Theo nội dung E-HSMT 15 cái
195 Ống nhựa u.PVC-C2- D90, Theo nội dung E-HSMT 0,9 100m
196 Đai treo ống D90 Theo nội dung E-HSMT 40 cái
C HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 1,5404 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo nội dung E-HSMT 0,0051 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,0103 100m3
4 Bê tông lót móng, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 0,1693 m3
5 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 0,3019 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 2,64 m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 0,0706 m3
8 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo nội dung E-HSMT 0,004 100m2
9 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo nội dung E-HSMT 0,0046 tấn
10 Lắp đặt tấm đan Theo nội dung E-HSMT 2 cái
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 4,5942 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo nội dung E-HSMT 0,0153 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo nội dung E-HSMT 0,0306 100m3
14 Bê tông lót móng, mác 100 Theo nội dung E-HSMT 0,62 m3
15 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 0,957 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo nội dung E-HSMT 24,8 m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo nội dung E-HSMT 0,287 m3
18 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo nội dung E-HSMT 0,0197 100m2
19 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo nội dung E-HSMT 0,014 tấn
20 Lắp đặt tấm đan Theo nội dung E-HSMT 10 cái
21 Đắp san nền bằng đá hỗn hợp bằng máy ủi 180CV Theo nội dung E-HSMT 0,5 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo nội dung E-HSMT 0,5 100m3
23 Lớp nilon lút chống thấm Theo nội dung E-HSMT 500 m2
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo nội dung E-HSMT 75 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->