Gói thầu: Xây lắp công trình: điện chiếu sáng và điện dân dụng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200852325-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư để thực hiện Dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc - Nam đoạn qua thị xã Hoàng Mai
Tên gói thầu Xây lắp công trình: điện chiếu sáng và điện dân dụng
Số hiệu KHLCNT 20200783854
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 12:49:00 đến ngày 2020-09-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,269,969,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 21,0816 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,0264 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 17,28 m3
4 Lắp đặt khung móng cho cột thép, kích thước khung móng M16x300x300x750( giá Q2/2020 HT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 27 khung móng
5 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK D65/50mm luồn cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 81 m
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 62,952 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4,8814 100m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 51,6 m3
9 Lắp đặt khung móng cho cột thép, kích thước khung móng M16x300x300x675( Giá Q2/2020 HT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 43 khung móng
10 Lắp cần đèn cao 2m cột 10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 43 1 bộ
11 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép tròn côn liền cần H <=8m; dày 3,5mm(Q2/2020HT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 27 cột
12 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép tròn côn rời cần H10m; dày 3,5mm (Q2/2020HT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 43 cột
13 Đánh số cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 70 10 cột
14 Lắp bảng điện cửa cột 8m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 27 bảng
15 Lắp bảng điện cửa cột H10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 43 bảng
16 Lắp đèn led chiếu sáng công suất 100W, VA ledolphin Quang thông của bộ đèn 11200-13400lm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 27 Bộ
17 Lắp đèn led chiếu sáng công suất 150W, VA ledolphin Quang thông của bộ đèn 17250-21000lm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 43 Bộ
18 Lắp đặt aptomat 5A-230V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 70 m
19 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,7 100m
20 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III( Giá Q2/2020 HT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 7 10 cọc
21 Rải dây tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 252,7 10m
22 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 0,6KV 4x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 25,27 100m
23 Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 0,6KV 4x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2.527 m
24 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 65/50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24,22 100m
25 Luồn dây từ cáp cao su ruột đồng lên đèn Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x1,5 mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8,78 100m
26 Ép đầu cốt M16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 67,2 10 đầu cốt
27 Ép đầu cốt M10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 16,8 10 đầu cốt
28 Đầu cốt đồng M10-M16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 840 Cái
29 Băng dính bịt đầu cốt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 140 cuộn
30 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk 80x4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,76 100m
31 ống thép mạ kẽm D80 dày 4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1.318,24 kg
32 Đào móng cột bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,486 m3
33 Bê tông móng tủ, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,44 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,081 m3
35 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, DK 105/85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,01 100m
36 Cút nối PVC để nối ống nhựa luồn cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 cái
37 Lắp đặt khung móng cho cột thép, kích thước khung móng M16x300x300x650mm( Giá Q22020HT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 khung móng
38 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,0m xuống đất; đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,2 10 cọc
39 Rải dây tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 10m
40 Thép làm tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 31,6 kg
41 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 50A-400V Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 tủ
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 147,968 m3
43 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5,9187 100m3
44 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 11,56 100m2
45 Rải lưới ni lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1.156 m2
46 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 23,12 1000 viên
47 Đắp đất móng đường ống, cống, bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6,8352 100m3
48 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, bằng thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 70 1 vị trí
B Đường dây 0,4kV
1 Tủ 11 công tơ , 11MCB 2 pha loại 32A, vỏ sơn tĩnh điện hai ngăn 1 cho công tơ+ATM tổng và 1 cho ATM nhánh kèm theo thanh cái, cầu đấu, biến dòng điện, đèn báo, đồng hồ vôn kế, ampeke (tủ 12 công tơ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 Tủ
2 Tủ 10 công tơ , 10MCB 2 pha loại 32A, vỏ sơn tĩnh điện KT: 1400x800x400 hai lớp cánh cửa 1 cho công tơ+ATM tổng và 1 cho ATM nhánh kèm theo thanh cái, cầu đấu, biến dòng điện, đèn báo, đồng hồ vôn kế, ampeke… (tủ 12 công tơ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 Tủ
3 Tủ 9 công tơ , 9MCB 2 pha loại 32A, vỏ sơn tĩnh điện KT: 1200x800x400 hai lớp cánh cửa 1 cho công tơ+ATM tổng và 1 cho ATM nhánh kèm theo thanh cái, cầu đấu, biến dòng điện, đèn báo, đồng hồ vôn kế, ampeke… (tủ 12 công tơ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 Tủ
4 Tủ 8 công tơ , 8MCB 2 pha loại 32A, vỏ sơn tĩnh điện KT: 1200x800x400 hai lớp cánh cửa 1 cho công tơ+ 8ATM tổng và 1 cho ATM nhánh kèm theo thanh cái, cầu đấu, biến dòng điện, đèn báo, đồng hồ vôn kế, ampeke… Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 Tủ
5 Tủ 7 công tơ , 7MCB 2 pha loại 32A, vỏ sơn tĩnh điện KT: 1200x800x400 hai lớp cánh cửa 1 cho công tơ+ 7ATM tổng và 1 cho ATM nhánh kèm theo thanh cái, cầu đấu, biến dòng điện, đèn báo, đồng hồ vôn kế, ampeke… (tủ 8 công tơ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5 Tủ
6 Tiếp địa tủ công tơ ( phần lắp đặt) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 21 Bộ
7 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6 KV 4x120mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 282 m
8 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6 KV 4x95mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 165 m
9 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6 KV 4x70mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 349 m
10 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6 KV 4x50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 150 m
11 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6 KV4x35mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 528 m
12 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6 KV 4x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 764 m
13 ống nhựa xoắn HDPE luồn cáp 105/80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 447 m
14 ống nhựa xoắn HDPE luồn cáp 85/65 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1.292 m
15 ống nhựa xoắn HDPE luồn cáp 90/70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 499 m
16 ống nhựa xoắn HDPE luồn cáp D40/30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2.255 m
17 Ống thép tráng kẽm D 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 88 m
18 Đầu cốt đồng Cu-120 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 Cái
19 Đầu cốt đồng Cu-95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 16 Cái
20 Đầu cốt đồng Cu-70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 48 Cái
21 Đầu cốt đồng Cu-50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 32 Cái
22 Đầu cốt đồng Cu-35 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 80 Cái
23 Đầu cốt đồng Cu-25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 128 Cái
24 Hào cáp ngầm hạ thế đi trong đất ( Bao gồm : cát lót, lưới) Theo ĐG5817 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1.533 m
25 Thí nghiệm cáp hạ thế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 sợi
26 Thí nghiệm tiếp địa tủ công tơ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 21 vị trí
27 Bệ móng lắp tủ công tơ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 21 Móng
28 Tiếp địa tủ công tơ ( phần xây dựng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 21 Bộ
29 Hào cáp ngầm hạ thế đi trong đất ( Bao gồm : Đào , đắp đất) phần xây dựng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1.533 m
C Đường dây 35kV
1 Móng cột đơn: MT5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 Móng
2 Móng cột đôi MTĐ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 Móng
3 Tiếp địa : RC-4 ( phần xây dựng ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 Bộ
4 Tiếp địa : RC-4 ( phần lắp đặt Theo ĐM 4970) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 Bộ
5 Cột bê tông: NPC.I 16m-190.11 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 cột
6 Cột bê tông: NPC.I 16m-190.13 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 cột
7 Xà néo 3 pha lệch cột đơn 35KV : XN2SL Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 Bộ
8 Xà néo 3 pha lệch cột đôi ( ngang tuyến): XN2SL-Ka Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 Bộ
9 Xà néo 3 pha cột đôi ( dọc tuyến): XN2S-Ka Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
10 Xà phụ XP1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
11 Xà phụ XP2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
12 Giằng cột đôi 16m: GC1, GC2, GC3; GC4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 Bộ
13 Sứ đứng Polime PPI-35kV + ty+kẹp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 quả
14 Sứ chuỗi Polime 35 kV+ Phụ kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 21 Bộ
15 Dây nhôm lỏi thép AL/XLPE/PVC 95 -4.3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 709 m
16 Cặp cáp IIC-70 3 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 27 Bộ
17 Biển báo an toàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 cái
D Trạm biến áp
1 Máy biến áp 500kVA-10(35)/0,4kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Máy
2 Tủ điện hạ thế 800A-500v Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Tủ
3 Cầu dao cách ly 35kV-630A NT-CN Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
4 Cầu chì ống PK- 35kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
5 Thu lôi van 35 kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
6 Lắp đặt MBA 500 KVA-10(35)/0,4kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Máy
7 Lắp đặt tủ hạ thế: Tủ xoay chiều Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Tủ
8 Lắp đặt cầu dao cách ly <=35kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
9 Lắp đặt cầu ống<=35kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
10 Lắp đặt chống sét van <=35kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 0.0
11 Móng cột trạm: ( tính cho 2 móng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Móng
12 Móng trụ đỡ dầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Móng
13 Nền trạm biến áp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 HT
14 Tiếp địa trạm biến áp ( phần xây dựng ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 m3
15 Tiếp địa trạm biến áp ( phần lắp đặt Theo ĐM 4970) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
16 Cột bê tông: NPC12m-9.0 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 Cột
17 Trụ đỡ dầm MBA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Cột
18 Xà đỡ sứ đến + xà cầu dao + giá tay dật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
19 Xà đỡ chống sét van Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
20 Xà đỡ Cầu chì Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
21 Công xon và dầm đỡ MBA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
22 Ghế thao tác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
23 Xà đỡ sứ trung gian Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
24 Thang trèo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
25 Xà phụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
26 Gông đỡ tủ hạ áp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
27 Cổ dề hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 Bộ
28 Giá đỡ cáp hạ thế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Bộ
29 Chuỗi néo Polime 35 + Phụ kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 Bộ
30 Sứ đứng VHĐ-35kV+ ty Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 17 quả
31 Dây nhôm lõi thép AC70/11 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 60 Mét
32 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV - 1x70mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12 Mét
33 Thanh cái đồng M8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 9 Mét
34 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV - 1x185mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 48 Mét
35 Dây đồng mềm M 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 Mét
36 Hộp chống tổn thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 Hộp
37 Cặp cáp 2 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 Bộ
38 Ghíp nối 35kv Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 bộ
39 Đầu cốt đồng nhôm H 70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12 Cái
40 Đầu cốt đồng H 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 cái
41 Đầu cốt đồng H240 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 Cái
42 Đầu cốt đồng bóp Fi8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 15 cái
43 Ống thép tráng kẽm D42 dày 2.1 ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 Mét
44 Biển báo nguy hiểm, tên trạm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 Biển
45 Khóa Minh khai Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->