Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200904391-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200903906
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương (Vốn đầu tư phát triển thực hiện chương trình 30A thuộc chương trình MTQG giảm nghèo bền vững và vốn ngấn sách địa phương0
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 21:25:00 đến ngày 2020-09-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,269,956,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bóc hữu cơ + đánh bậc cấp nền đường, đất cấp I Chương 5, E-HSMT 48,5456 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ + đánh bậc cấp đổ thải bằng ô tô, cự ly trung bình 1Km, đất cấp I Chương 5, E-HSMT 48,5456 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 505,9463 100m3
4 Đào rãnh thoát nước dọc tuyến bằng máy đào, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 36,9303 100m3
5 Vận chuyển đất đào rãnh đổ thải bằng ô tô, cự ly trung bình 1Km, đất cấp III, Chương 5, E-HSMT 36,9303 100m3
6 Lu tăng cường nền đường đào đạt độ chặt yêu cầu K>= 95 Chương 5, E-HSMT 227,5638 100m2
7 Vận chuyển đất đào bằng ô tô, tận dụng đắp nền đường, cự ly <=500m, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 155,6244 100m3
8 Vận chuyển đất đào bằng ô tô đổ thải, cự ly <=1Km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 350,3219 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 137,7207 100m3
B MÓNG- MẶT ĐƯỜNG- LỀ ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất cấp phối thiên nhiên bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển -đất cấp III Chương 5, E-HSMT 79,8152 100m3
2 Vận chuyển đất cấp phối thiên nhiên bằng ô tô đến đắp lề đường và móng đường, cự ly trung bình 1Km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 79,8152 100m3
3 Đắp móng đường cấp phối thiên nhiên bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương 5, E-HSMT 50,0697 100m3
4 Trồng đá vỉa kỹ thuật kích thước 15x15x25 mép mặt đường Chương 5, E-HSMT 527,6872 m3
5 Thi công rãnh xương cá, dài ≤2m Chương 5, E-HSMT 75,6756 m3
6 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Chương 5, E-HSMT 250,397 100m2
7 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Chương 5, E-HSMT 250,397 100m2
8 Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 19,2684 100m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,3581 100m3
2 Đá dăm đệm móng cống, sân cống, chân khay, ĐK đá Dmax ≤6 Chương 5, E-HSMT 3,7532 m3
3 Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay Chương 5, E-HSMT 0,2131 100m2
4 Bê tông móng cống, chân khay, sân cống đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 15,4168 m3
5 Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu Chương 5, E-HSMT 0,1915 100m2
6 Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 4,6752 m3
7 Lắp đặt ống cống D100cm, L=400cm Chương 5, E-HSMT 2 1 đoạn ống
8 Đắp đất hoàn trả hố móng cống Chương 5, E-HSMT 0,2002 100m3
9 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,4463 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương 5, E-HSMT 10,1352 m3
11 Ván khuôn móng dài Chương 5, E-HSMT 0,5726 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 36,0653 m3
13 Ván khuôn móng cột Chương 5, E-HSMT 1,4567 100m2
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 10,1894 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 1,7025 100m3
16 Ván khuôn tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,2298 100m2
17 Cốt thép tấm đan D>10mm Chương 5, E-HSMT 0,6195 tấn
18 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương 5, E-HSMT 5,834 m3
19 Lắp đặt tấm đan cống Chương 5, E-HSMT 28 1cấu kiện
20 Bê tông phủ mặt cống đá 0,5x1 M250 Chương 5, E-HSMT 2,8608 m3
21 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,9183 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương 5, E-HSMT 6,1848 m3
23 Ván khuôn móng dài Chương 5, E-HSMT 0,3181 100m2
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 18,5544 m3
25 Ván khuôn móng cột Chương 5, E-HSMT 1,2633 100m2
26 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 19,1754 m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương 5, E-HSMT 0,531 100m3
28 Ván khuôn tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,2005 100m2
29 Cốt thép tấm đan D>10mm Chương 5, E-HSMT 0,5496 tấn
30 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Chương 5, E-HSMT 5,1231 m3
31 Lắp đặt tấm đan cống Chương 5, E-HSMT 25 1cấu kiện
32 Bê tông phủ mặt cống đá 0,5x1 M250 Chương 5, E-HSMT 2,4616 m3
33 Ván khuôn tấm lát gia cố rãnh Chương 5, E-HSMT 5,5321 100m2
34 Bê tông tấm lát gia cố rãnh, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương 5, E-HSMT 221,026 m3
35 Lắp dựng tấm lát gia cố rãnh Chương 5, E-HSMT 11.079 cái
36 Chèn khe tấm lát BTXM bằng vữa XM M75, dầy 2cm Chương 5, E-HSMT 442,0521 m2
37 Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 144,0225 m3
38 Đào móng hố thu Chương 5, E-HSMT 7,8 m3
39 Dăm sạn đệm móng hố thu Chương 5, E-HSMT 0,58 m3
40 Ván khuôn hố thu Chương 5, E-HSMT 0,254 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố thu, bê tông M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 4,02 m3
D AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 88cm Chương 5, E-HSMT 46 bộ
2 Cột đỡ và biển báo Chương 5, E-HSMT 46 bộ
3 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương 5, E-HSMT 222 cái
E CHI PHÍ KHÁC
1 Phí Bảo vệ môi trường; Thuế tài nguyên; Phí bảo vệ môi trường đối với khoáng sản tận thu; Chi phí đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công Chương 5, E-HSMT 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->