Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200890190-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kỹ thuật đường bộ 3
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200868514
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-05 14:28:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,044,793,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Các hạng mục chung (Phân bổ vào các hạng mục xây lắp)
B Nền mặt đường mở rộng đường cong
1 Đắp nền Chương V E-HSMT 10,61 m3
2 Đào nền nt 322,43 m3
3 Đào khuôn đường mở rộng nt 231,98 m3
4 Đắp đất K98 khuôn mở rộng nt 128,76 m3
5 Lu lèn tăng cường nền đường cũ nt 429,2 m2
6 CPĐD loại I nt 64,38 m3
7 CPĐD loại II nt 64,38 m3
8 Tưới nhựa lỏng thấm bám TC 1.0 lít/m2 nt 429,2 m2
9 Thảm BTNC hạt trung dày 7cm nt 429,2 m2
10 Cắt mép BTN cũ nt 341,15 m
C Gia cố lề đoạn mở rộng đường cong
1 Đào khuôn lề gia cố nt 63,5 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 dày 15cm nt 49,13 m3
3 Lót giấy dầu nt 327,53 m3
4 Đá dăm đệm dày 10 cm nt 32,75 m2
D Mở rộng, gia cố lề bằng BTN
1 Đào khuôn lề gia cố nt 651 m3
2 Đắp đất K95 nt 2.109,44 m3
3 Đắp đất K98 lề gia cố nt 427,19 m3
4 Lu lèn tăng cường nền đường cũ nt 1.423,96 m2
5 CPĐD loại I nt 213,59 m3
6 CPĐD loại II nt 213,59 m3
7 Tưới nhựa lỏng thấm bám TC 1.0 lít/m2 nt 1.423,96 m2
8 Thảm BTN hạt trung dày 7cm nt 1.423,96 m2
9 Đào hữu cơ nt 672,21 m3
10 Đánh cấp nt 257,97 m3
11 Trồng cỏ nt 1.846,33 m2
12 Cắt mép BTN cũ nt 996,42 m
E Vuốt nối đường dân sinh
1 BTNC hạt trung dày 5cm nt 473,3 m2
2 CPĐ D loại I dày 15cm nt 71 m3
F Thân rãnh đổ tại chỗ
1 Đào móng rãnh nt 261,95 m3
2 Đắp trả rãnh nt 126,82 m3
3 Bê tông thân rãnh M250 nt 53,22 m3
4 Cốt thép thân rãnh ĐK>10 nt 4.403,38 kg
5 Đá dăm đệm dày 10cm nt 17,93 m3
6 Bao tải chèn khe phòng lún nt 53,22 m2
7 Tháo dỡ rãnh BT cũ nt 26,73 m3
G Hố lắng đổ tại chổ
1 Đào móng nt 17,75 m3
2 Đắp trả nt 6,2 m3
3 Bê tông thân M250 nt 3,29 m3
4 Cốt thép ĐK>10 nt 239,34 Kg
5 Đá dăm đệm dày 10cm nt 0,77 m3
6 Tháo dỡ rãnh BT cũ nt 1,15 m3
H Nắp rãnh đúc sẵn
1 Bê tông nắp rãnh M250 nt 20,75 m3
2 Cốt thép nắp rãnh ĐK<=10 nt 1.590,95 kg
3 Cốt thép nắp rãnh ĐK>10 nt 908,59 kg
4 Lắp đặt nắp rãnh nt 170 CK
I Rãnh BTXM bán lắp ghép
1 Tháo dỡ rãnh BT cũ nt 19,84 m3
2 Bê tông tấm đan lát rãnh M200 nt 10,25 m3
3 Vữa xi măng M100 lót nt 4,91 m3
4 Bê tông đáy rãnh M200 nt 8,77 m3
5 Lắp đặt rãnh nt 484 CK
6 Đào rãnh nt 70,7 m3
J Rãnh qua đường ngang
1 Cốt thép thân rãnh ĐK<=10 nt 233,82 kg
2 Cốt thép thân rãnh ĐK>10 nt 367,47 kg
3 Lắp đặt thân rãnh nt 27 CK
4 Bê tông thân rãnh M250 nt 8,83 m3
5 Vữa xi măng M100 nt 0,27 m3
6 Đá dăm đệm dày 10cm nt 3,51 m3
7 Bê tông M200 đá 2x4 dày 15cm nt 2,03 m3
8 Lót giấy dầu nt 13,5 m2
9 Đá dăm đệm dày 10 cm nt 1,35 m3
10 Đào rãnh nt 26,22 m3
11 Đắp trả rãnh nt 5,16 m3
K Nắp rãnh đúc sẵn
1 Bê tông nắp rãnh M250 nt 5,02 m3
2 Cốt thép nắp rãnh ĐK<=10 nt 419,58 kg
3 Cốt thép nắp rãnh ĐK>10 nt 314,28 kg
4 Lắp đặt thân rãnh nt 27 CK
L Hố thu
1 Đào móng nt 2,82 m3
2 Đắp trả nt 0,67 m3
3 Bê tông móng M200 nt 0,39 m3
4 Bê tông tường M200 nt 0,6 m3
5 Đá dăm đệm dày 10cm nt 0,19 m3
6 Bê tông nắp đan M250 nt 0,24 m3
7 Cốt thép nắp đan ĐK<=10 nt 21,56 kg
8 Cốt thép nắp đan ĐK>10 nt 24,78 kg
9 Lắp đặt thân đan nt 2 CK
M Bãi đúc cấu kiện
1 San gạt, lu lèn mặt bằng bãi đúc nt 500 m2
2 Đá dăm đệm dày 10cm nt 25 m3
3 Vữa xi măng M100 lót dày 5cm nt 12,5 m3
N Sơn ATGT kẻ mặt đường
1 Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm nt 646,29 m2
2 Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm nt 266,52 m2
3 Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 4mm nt 71,4 m2
4 Tẩy sơn mặt đường cũ nt 677,7 m2
O Cọc tiêu bổ sung
1 Cọc tiêu bổ sung nt 90 Cọc
P Di dời cột Km
1 Tháo dỡ, lắp đặt nt 2 Cột
2 Đào hố móng nt 0,23 m3
3 Đá dăm đệm nt 0,05 m3
4 Bê tông móng M150 đá 2x4 nt 0,23 m3
5 Vệ sinh cọc nt 1,77 m2
6 Sơn màu trắng 2 lớp (phản quang) nt 1,27 m2
7 Sơn màu đỏ 2 lớp (phản quang) nt 0,5 m2
Q Di dời cọc H
1 Tháo dỡ, lắp đặt nt 6 Cột
2 Đào hố móng nt 0,63 m3
3 Đá dăm đệm nt 0,15 m3
4 Bê tông móng M150 đá 2x4 nt 0,63 m3
5 Vệ sinh cọc nt 3,12 m2
6 Sơn màu trắng 2 lớp (phản quang) nt 2,4 m2
7 Sơn màu đỏ 2 lớp (phản quang) nt 0,72 m2
R Biển báo
1 Bổ sung biển báo bát giác D75 (biển R.122) (màn phản quang loại III) nt 6 Biển
2 Bổ sung biển báo HCN KT(100x60)cm (biển S.509b) (màn phản quang loại III) nt 6 Biển
3 Bổ sung biển báo tam giác D70 (biển W.208) (màn phản quang loại III) nt 4 Biển
4 Tháo dỡ biển báo cũ nt 9 Biển di dời
5 Lắp đặt biển báo nt 25 Biển
S Sơn trụ mờ, bong tróc
1 Sơn trụ biển báo (Sơn 02 lớp) nt 15,85 m2
T Bổ sung trụ
1 Bổ sung trụ biển báo D90, chiều dài L=3,5m, dày 2mm nt 6 Trụ
2 Bổ sung trụ biển báo D90, chiều dài L=2,7m, dày 2mm nt 4 Trụ
3 Lắp đặt trụ biển báo nt 19 Trụ+ 9 trụ di dời
U Móng cột trụ biển báo
1 BTXM móng cột M150, đá 2x4 nt 1,52 m3
2 Đá dăm đệm dày 10 cm nt 0,3 m3
3 Đào móng nt 1,82 m3
4 Thép D14 chống xoay nt 11,49 Kg
V Đinh phản quang
1 Cung cấp và lắp đặt đinh phản quang 3M RPM-290 nt 162 Cái
W Hộ lan mềm
1 Hộ lan mềm nt 168 m
X Tiêu dẫn hướng
1 Tiêu dẫn hướng nt 35 Cái
Y Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công gói thầu nt 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->