Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200921491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Xương Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 11:36:00 đến ngày 2020-09-19 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,510,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 17,9829 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 17,9829 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 17,9829 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,8177 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,8177 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,8177 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 253,73 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,5373 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,5373 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 45,666 | 100m3 |
| 11 | Mua đất cấp 3 để đắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 52,1131 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 52,1131 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 52,1131 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 ( L=9Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 52,1131 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 28,6489 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 17,0171 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6,1197 | 100m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 7,181 | 100m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,7072 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 240,62 | m3 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 51,5328 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 51,5328 | 100m2 |
| 23 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,2624 | 100m3 |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,2856 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6,19 | m3 |
| 27 | Xây tường đầu, tường cánh gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,29 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 52,17 | m2 |
| 29 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6,5 | 1 đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | đoạn |
| 32 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5 | mối nối |
| 33 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,2048 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt và biện pháp thi công của nhà thầu | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi