Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu trúng đấu giá quyền sử dụng đất mặt bằng quy hoạch chi tiết xây dựng điểm dân cư năm 2019 xã Thăng Long, huyện Nông Cống số 20/MBQH-UBND ngày 31/12/2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 15:38:00 đến ngày 2020-09-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,086,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU SỐ 1 | |||
| 1 | Đào bùn đặc | Theo TC phê duyệt | 86,48 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,8648 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,8648 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,6818 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá thải | Theo TC phê duyệt | 74,998 | m3 |
| 6 | Ni lông tái sinh | Theo TC phê duyệt | 176,72 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 5,97 | m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 17,67 | m3 |
| 9 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,3939 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 41,36 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 458,72 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1499 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,1368 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo TC phê duyệt | 95 | cái |
| B | KHU SỐ 2 | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | Theo TC phê duyệt | 89,24 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,8924 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,8924 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,7107 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá thải | Theo TC phê duyệt | 78,177 | m3 |
| 6 | Ni lông tái sinh | Theo TC phê duyệt | 182,36 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 5,97 | m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 18,24 | m3 |
| 9 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,4059 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 42,68 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 473,36 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1556 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,2852 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,36 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,2069 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo TC phê duyệt | 97 | cái |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 0 | cái |
| 18 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 10,013 | m3 |
| 19 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,9512 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 1,0013 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 1,0013 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 52,903 | m3 |
| 23 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 4,7613 | 100m3 |
| 24 | Mua đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 581,933 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 5,8193 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 5,8193 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 5,8193 | 100m3 |
| 28 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 26,4 | m3 |
| 29 | Ni lông tái sinh | Theo TC phê duyệt | 176 | m2 |
| C | KHU SỐ 3 | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | Theo TC phê duyệt | 50,6 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,506 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,506 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,361 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá thải | Theo TC phê duyệt | 39,71 | m3 |
| 6 | Ni lông tái sinh | Theo TC phê duyệt | 103,4 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 3,45 | m2 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 10,34 | m3 |
| 9 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,2313 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 24,2 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 268,4 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0868 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,34 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0792 | 100m2 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo TC phê duyệt | 55 | cái |
| 16 | Đào nền đường-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 3,741 | m3 |
| 17 | Đào nền đường -đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,3367 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,3741 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,3741 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 10,202 | m3 |
| 21 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,9182 | 100m3 |
| 22 | Mua đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 112,222 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,1222 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,1222 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 8km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,1222 | 100m3 |
| 26 | Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 13,95 | m3 |
| 27 | Ni lông tái sinh | Theo TC phê duyệt | 93 | m2 |
| 28 | Đào móng băng -đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,09 | m3 |
| 29 | Đào móng -đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,3579 | 100m3 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TC phê duyệt | 3,09 | m3 |
| 31 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 17,47 | m3 |
| 32 | Bê tông tường, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,14 | m3 |
| 33 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,47 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0208 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1266 | tấn |
| 37 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,2523 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo TC phê duyệt | 0,2883 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0621 | 100m2 |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 2,148 | m3 |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1933 | 100m3 |
| D | KHU SỐ 4 | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | Theo TC phê duyệt | 47,89 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,3722 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đá thải | Theo TC phê duyệt | 40,942 | m3 |
| 4 | Ni lông tái sinh | Theo TC phê duyệt | 97,85 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 3,14 | m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,79 | m3 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,2185 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 22,9 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 254 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,082 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0749 | 100m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo TC phê duyệt | 52 | cái |
| 14 | Đào nền đường-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 83,898 | m3 |
| 15 | Đào nền đường -đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 7,5508 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 59,307 | m3 |
| 17 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 5,9307 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 0,7124 | 100m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 284,96 | m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 1,6029 | 100m3 |
| 21 | Ni lông tái sinh | Theo TC phê duyệt | 890,5 | m2 |
| E | DI CHUYỂN ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| F | Đường dây trung thế 35KV | |||
| G | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13kN thi công bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-11kN thi công bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-11kN thi công bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9,2kN thi công bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 1 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-9kN thi công bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 2 | cột |
| 6 | Tiếp địa RC2-1 | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đôi ngang tuyến (ngọn liền) XNSC35-2LT/N | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đôi dọc tuyến (ngọn liền) XNSC35-2LT/D | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL35-3T-2LT/D | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL35-3T-1LT | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột đơn XNSC35-1LT | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Gông cột đôi 20m GCĐ-20 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ | Theo TC phê duyệt | 3 | quả |
| 14 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện | Theo TC phê duyệt | 30 | chuỗi |
| 15 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC95/16 | Theo TC phê duyệt | 1.562,4 | m |
| 16 | Cáp quang treo ADSS24-150 | Theo TC phê duyệt | 1.040 | m |
| 17 | Hộp nối cáp quang | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 18 | Kéo dây vị trí bẻ góc | Theo TC phê duyệt | 3 | vị trí |
| 19 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-95 | Theo TC phê duyệt | 18 | Cái |
| H | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | Theo TC phê duyệt | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | Theo TC phê duyệt | 1 | móng |
| 3 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | Theo TC phê duyệt | 2 | móng |
| 4 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | Theo TC phê duyệt | 1 | móng |
| 5 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | Theo TC phê duyệt | 2 | móng |
| 6 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC2-1 | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| I | Trạm biến áp 35kV | |||
| J | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 18m LT-18-190-11kN | Theo TC phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên (9A) | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên (9B) | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà lắp cầu chì tự rơi | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Xà lắp chống sét van | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá lắp MBA | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Công son ghế cách điện | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Sàn ghế và sàn đi | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo 4m | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Côlie chống trượt | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp mặt MBA | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Hệ tiếp địa trạm biến áp - Phần lắp đặt | Theo TC phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 15 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 16 | Dây nhôm bọc lõi thép AC95/16 | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 17 | Thanh cái đồng f8 | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 18 | Dây đồng mềm M70 | Theo TC phê duyệt | 10 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng Cu-120 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu-70 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ | Theo TC phê duyệt | 25 | quả |
| 22 | Biển báo an toàn | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Biển tên trạm | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| K | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng cột trạm MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | Theo TC phê duyệt | 2 | móng |
| 2 | Bộ tiếp địa trạm biến áp - Phần xây dựng | Theo TC phê duyệt | 1 | hệ thống |
| L | THÁO HẠ THU HỒI | |||
| M | Tháo dỡ thu hồi đường dây 35KV | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ XĐZ35 | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| 2 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC95 | Theo TC phê duyệt | 1.290 | m |
| 3 | Hạ cột BTLT 12m | Theo TC phê duyệt | 5 | cột |
| N | Tháo hạ thu hồi trạm biến áp cũ | |||
| 1 | Tháo cáp mặt máy 0,6/1kV loại Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95mm2 | Theo TC phê duyệt | 12 | m |
| 2 | Tháo xà néo đón dây đầu trạm | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Tháo xà đỡ thanh cái trên | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ thanh cái dưới | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Tháo xà cầu chì tự rơi+CSV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Tháo giá lắp máy biến áp và Coolie chống trượt | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Tháo công son ghế cách điện+ghế cách điện | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Tháo thang trèo | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Tháo chống sét van 35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Tháo cầu chì SI 35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Hạ cột BTLT 12m | Theo TC phê duyệt | 2 | cột |
| O | Lăp đặt thiết bị | |||
| 1 | Tháo ra, lắp lại máy biến áp 180kVA-35/0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tháo ra, lắp lại tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van <=35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| P | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 22-35KV | Theo TC phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo TC phê duyệt | 1 | pha |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo TC phê duyệt | 2 | pha |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha U<=1kV | Theo TC phê duyệt | 3 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300A<500A | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo TC phê duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp <1kV | Theo TC phê duyệt | 1 | pha |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kV Pha thứ 2 trở đi | Theo TC phê duyệt | 2 | pha |
| 10 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông) | Theo TC phê duyệt | 5 | Vị trí |
| 12 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | H.thống |
| 13 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo TC phê duyệt | 28 | quả |
| 14 | Thí nghiệm sứ chuỗi | Theo TC phê duyệt | 30 | chuỗi |
| 15 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo TC phê duyệt | 1 | sợi |
| Q | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van 35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi FCO 100A-35KV + dây chì | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi