Gói thầu: Thi công xây dựng, hoàn thiện và cung cấp, lắp đặt thiết bị hạng mục công trình Trạm biến áp và máy phát điện dự phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200828161-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án chuyên ngành thuộc Kiểm toán nhà nước
Tên gói thầu Thi công xây dựng, hoàn thiện và cung cấp, lắp đặt thiết bị hạng mục công trình Trạm biến áp và máy phát điện dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20200700836
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 13:54:00 đến ngày 2020-09-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,790,546,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Tuyến cáp ngầm 24kV 0 0.0
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,1655 100m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II 12,95 m3
4 Cát đen bảo vệ cáp ngầm 60,31 m3
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 60,31 m3
6 Gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm 3.330 viên
7 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 3,33 1000v
8 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.2m 370 m
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,74 100m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,6475 100m3
11 Mốc báo hiệu cáp ngầm 25 cái
12 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m 25 1 bộ
13 Ca xe vận chuyển đất thừa 2 ca
14 Lắp đặt cáp và phụ kiện 0 0.0
15 Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x120mm2 390 m
16 Ống nhựa luồn cáp HDPE D160/125 370 m
17 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m 2,698 tấn
18 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công 2,698 tấn
19 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm 3,7 100m
20 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m 3,7 100m
21 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m 0,2 100m
22 Đầu cáp trong nhà 24kV-3x1x120mm2 4 bộ
23 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 120mm2 4 1 đầu cáp (3 pha)
24 Biển tên lộ, biển báo an toàn 4 cái
25 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m 4 1 bộ
26 Thí nghiệm tuyến cáp ngầm 24kV 0 0.0
27 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 2 sợi
28 Trạm biến áp 1600kVA và máy phát điện 315kVA 0 0.0
29 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp 1600kVA 0 0.0
30 Cáp vào ra máy biến áp 0 0.0
31 Cáp trung thế 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 21 m
32 Đầu cáp Elbow 24kV-1x50mm2 1 bộ
33 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 1 1 đầu cáp (3 pha)
34 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 0,21 100m
35 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 144 m
36 Đầu cốt đồng M240 48 cái
37 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 1,44 100m
38 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 4,8 10 đầu cốt
39 Lắp đặt biển báo, biển an toàn 0 0.0
40 Biển báo tên trạm, sơ đồ một sợi 2 cái
41 Biển báo an toàn 3 cái
42 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m 5 1 bộ
43 Hệ thống tiếp địa trạm -TĐT-1 1 HT
44 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 9,24 m3
45 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0924 100m3
46 Chi tiết thép được mạ kẽm bảo vệ 29,2 kg
47 Rải dây thép địa 3,42 10 m
48 Dây đồng mềm M120 20 m
49 Rải dây đồng mềm M120 2 10 m
50 Cọc tiếp địa L63x63x6; mạ kẽm L=2,5m 8 Cọc
51 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,8 10 cọc
52 Bệ đặt trạm biến áp 0 0.0
53 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 6,696 m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,0912 m3
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,8749 m3
56 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 2,9244 m3
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0266 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,2787 tấn
59 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1194 100m2
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,0467 m3
61 Ống nhựa D195/150 18 m
62 Công tác hoàn thiện 0 0.0
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 1,3894 m3
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 9,9242 m2
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 6,75 m2
66 Thép lưới hố thu dầu 0 0.0
67 Thép L40x40x4 52,85 kg
68 Thép D10 59,19 kg
69 Đá 4x6 0,9081 m3
70 Công tác xây bậc 0 0.0
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,2739 m3
72 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 0,5603 m3
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 4,731 m2
74 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 4,71 m2
75 Vật tư phụ kiện máy phát điện 0 0.0
76 Hệ thống bình tiêu âm ống xả 0 0.0
77 Ống xả cho máy phát Inox 304 - đường kính D220mm 3 m
78 Nón che mưa 1 cái
79 Dầu chạy thử máy phát điện 150 lít
80 Vận chuyển máy phát 0 lần
81 Lắp đặt ống thoát khói D220 0,03 100m
82 Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 46 m
83 Ống nhựa HDPE D160/125 26 m
84 Đầu cốt M120 32 cái
85 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m 0,46 100m
86 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm 0,26 100m
87 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 3,2 10 đầu cốt
88 Cáp điều khiển từ máy phát điện đến tủ ATS 7x1,5mm2 8 m
89 Ống nhựa HDPE D65/50 luồn cáp điều khiển 3 m
90 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m 0,08 100m
91 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm 0,03 100m
92 Bệ đặt máy phát điện 0 0.0
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,692 m3
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,692 m3
95 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0549 100m2
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1211 tấn
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 3,24 m3
98 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 5,49 m2
99 Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp 1600kVA 0 0.0
100 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 3 sợi
101 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv 1 bộ
102 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột 24 sợi
103 Trạm biến áp 2x1500kVA và máy phát điện 150kVA 0 0.0
104 Lắp đặt vật liệu trạm biến áp 2x1500kVA 0 0.0
105 Cáp vào ra máy biến áp 0 0.0
106 Cáp trung thế 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 68 m
107 Đầu cáp Elbow 24kV-1x50mm2 2 bộ
108 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 2 1 đầu cáp (3 pha)
109 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 0,68 100m
110 Cáp 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 624 m
111 Đầu cốt đồng M240 96 cái
112 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 6,24 100m
113 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 9,6 10 đầu cốt
114 Lắp đặt biển báo, biển an toàn 0 0.0
115 Biển báo tên trạm, sơ đồ một sợi 2 cái
116 Biển báo an toàn 4 cái
117 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m 6 1 bộ
118 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 0 0.0
119 Đào đất rãnh tiếp địa 9,24 m3
120 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0924 100m3
121 Cọc tiếp địa V63*63*6*2500 8 cọc
122 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,8 10 cọc
123 Đầu cốt đồng M120 2 cái
124 Đầu cốt đồng M95 2 cái
125 Đầu cốt đồng M35 32 cái
126 Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại 5 1 bộ
127 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 0,2 10 đầu cốt
128 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 0,2 10 đầu cốt
129 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 3,2 10 đầu cốt
130 Hệ thống chiếu sáng, PCCC 0 0.0
131 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 60 m
132 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 140 m
133 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 50 m
134 Lắp bảng điện vào tường bê tông loại 180x250 3 cái
135 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cái
136 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 1 cái
137 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 2 cái
138 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 3 cái
139 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 6 bộ
140 Bình chữa cháy MFZ4 6 cái
141 Lắp đặt giá đỡ, lưới chắn an toàn 0 0.0
142 Giá đỡ cáp trung thế 47,54 kg
143 Giá đỡ cáp hạ thế 57,72 kg
144 Giá đỡ tủ trung thế 62,65 kg
145 Lắp đặt giá đỡ 0,1679 tấn
146 Lưới chắn an toàn 0 0.0
147 Thép lưới chắn 193,92 kg
148 Lưới thép vuông 20x20 8,04 m2
149 Vít nở d14 13 cái
150 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 8,04 m2
151 Phần xây tường, hố thu dầu và mương cáp 0 0.0
152 Hố thu dầu 0 0.0
153 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 16,796 m3
154 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,9558 m3
155 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0268 100m2
156 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1112 tấn
157 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 1,4337 m3
158 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,3218 100m2
159 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,7701 m3
160 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0759 100m2
161 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0688 tấn
162 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0174 tấn
163 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,295 m3
164 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 9,558 m2
165 Thép d10 làm lưới chắn đá 66,74 kg
166 Thép L50x50x5 làm lưới chắn đá 69,29 kg
167 Đá 4x6 1,1036 m3
168 Xây tường ngăn 0 0.0
169 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 1,4256 m3
170 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 13,4 m2
171 Mương cáp trong nhà trạm 0 0.0
172 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II 18,3015 m3
173 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,13 m3
174 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,7721 m3
175 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 34,2912 m2
176 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 12,032 m2
177 Tấm đan mương cáp 0 0.0
178 Thép hình L50x50x5 386,05 kg
179 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0918 tấn
180 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,8176 m3
181 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 52 cái
182 Vật tư phụ kiện máy phát điện 0 0.0
183 Hệ thống bình tiêu âm ống xả 0 0.0
184 Ống xả cho máy phát Inox 304 - đường kính D110 3 m
185 Nón che mưa 1 cái
186 Dầu chạy thử máy phát điện 100 lít
187 Vận chuyển máy phát 1 lần
188 Lắp đặt ống thoát khói D110 0 100m
189 Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 80 m
190 Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 16 m
191 Ống nhựa HDPE D160/125 70 m
192 Đầu cốt M120 16 cái
193 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m 0,8 100m
194 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m 0,16 100m
195 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm 0,7 100m
196 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 1,6 10 đầu cốt
197 Cáp điều khiển từ máy phát điện đến tủ ATS 7x1,5mm2 80 m
198 Ống nhựa HDPE D65/50 luồn cáp điều khiển 70 m
199 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m 0,8 100m
200 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm 0,7 100m
201 Công tác hào cáp 0 0.0
202 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,1323 100m3
203 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 1,47 m3
204 Cát đen bảo vệ cáp ngầm 8,12 m3
205 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 8,12 m3
206 Gạch chỉ bảo vệ cáp ngầm 630 viên
207 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,63 1000v
208 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.2m 70 m
209 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,14 100m2
210 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 6,16 100m3
211 Mốc báo hiệu cáp ngầm 5 cái
212 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m 5 1 bộ
213 Ca xe vận chuyển đất thừa 1 ca
214 Bệ đặt máy phát điện 0 0.0
215 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,26 m3
216 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,26 m3
217 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0477 100m2
218 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0889 tấn
219 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 2,34 m3
220 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm 4,77 m2
221 Thí nghiệm vật liệu trạm biến áp 2x1500kVA 0 0.0
222 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 6 sợi
223 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv 1 bộ
224 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột 48 sợi
B CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Chí mua sắm thiết bị 0 0.0
2 Chi phí mua sắm thiết bị trạm biến áp 1600kVA 0 0.0
3 Máy biến áp (kèm sứ Plug-in) 1600kVA-22/0,4kV TCVN 8525-2015 1 cái
4 Tủ RMU 3 ngăn 24kV-630A-20kA/s (02 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/s cho đầu cáp đến và đi, 01 ngăn máy cắt 24kV-200A-20kA bảo vệ máy biến áp, kèm bộ báo sự cố và bộ sấy nhiệt) 1 bộ
5 Tủ tổng hạ thế tổng 600V-2500A 1 tủ
6 Tủ tụ bù 415V-320kVAr 1 tủ
7 Vỏ trạm Kios kích thước D4200xR3300xC2700, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện 1 cái
8 Chi phí mua sắm thiết bị máy phát điện 315kVA 0 0.0
9 Máy phát điện công suất liên tục 315kVA-380/220V (kèm vỏ chống ồn) 1 cái
10 Tủ chuyển nguồn ATS 4P-630A kèm xuất tuyến ưu tiên 1 cái
11 Chi phí mua sắm thiết bị trạm biến áp 2x1500kVA 0 0.0
12 Máy biến áp (kèm sứ Plug-in) 1500kVA-22/0,4kV TCVN 8525-2015 2 cái
13 Tủ RMU 4 ngăn 24kV-630A-20kA/s (02 ngăn cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/s cho đầu cáp đến và đi, 02 ngăn máy cắt 24kV-200A-20kA bảo vệ máy biến áp, kèm bộ báo sự cố và bộ sấy nhiệt) 1 bộ
14 Tủ tổng hạ thế tổng 600V-2500A 2 tủ
15 Tủ hạ thế liên lạc 600V-2500A 1 tủ
16 Tủ tụ bù 415V-300kVAr 2 tủ
17 Chi phí mua sắm thiết bị máy phát điện 150VA 0 0.0
18 Máy phát điện công suất liên tục 150kVA-380/220V (kèm vỏ chống ồn) 1 cái
19 Tủ chuyển nguồn ATS 4P-250A kèm xuất tuyến ưu tiên 1 cái
20 Chi phí lắp đặt thiết bị 0 0.0
21 Lắp đặt thiết bị trạm biến áp 1600kVA 0 0.0
22 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, > 750kVA 1 1 máy
23 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv 1 1 tủ
24 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 3 1 tủ
25 Lắp đặt thiết bị máy phát điện 315kVA 0 0.0
26 Lắp đặt tổ máy phát điện 5,13 1 tấn
27 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 1 1 tủ
28 Lắp đặt thiết bị trạm biến áp 2x1500kVA 0 0.0
29 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, > 750kVA 2 máy
30 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv 1 tủ
31 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 5 tủ
32 Lắp đặt thiết bị máy phát điện 150kVA 0 0.0
33 Lắp đặt tổ máy phát điện 2,55 1 tấn
34 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 1 1 tủ
35 Thí nghiệm thiết bị 0 0.0
36 Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp 1600kVA 0 0.0
37 Thiết bị trung thế 0 0.0
38 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha 2 bộ
39 (Thí nghiệm ngăn CDPT tủ RMU 24KV) 0 0.0
40 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha 1 bộ
41 (Thí nghiệm ngăn máy cắt 24kV) 0 0.0
42 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv 3 phân đoạn
43 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >1MVA 1 máy
44 Thiết bị hạ thế 0 0.0
45 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv 7 cái
46 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha 1 bộ
47 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A 1 cái
48 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A 9 cái
49 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha 3 bộ
50 Thí nghiệm Ampemet loại AC 3 cái
51 Thí nghiệm Vonmet loại AC 1 cái
52 Tủ tụ bù 0 0.0
53 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A 1 cái
54 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A 18 cái
55 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v 9 tụ
56 Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp 2x1500kVA 0 0.0
57 Thiết bị trung thế 0 0.0
58 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha 2 bộ
59 (Thí nghiệm ngăn CDPT tủ RMU 24KV) 0 0.0
60 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha 2 bộ
61 (Thí nghiệm ngăn máy cắt 24kV) 0 0.0
62 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv 4 phân đoạn
63 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >1MVA 2 máy
64 Thiết bị hạ thế 0 0.0
65 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv 14 cái
66 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha 3 bộ
67 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A 2 cái
68 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha 6 bộ
69 Thí nghiệm Ampemet loại AC 6 cái
70 Thí nghiệm Vonmet loại AC 2 cái
71 Tủ tụ bù 0 0.0
72 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A 2 cái
73 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A 36 cái
74 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v 36 tụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->