Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200921922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân đan xã Đại Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200921748 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 14:57:00 đến ngày 2020-09-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,360,666,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục san nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,6726 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,6726 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,6726 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Hạng mục nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,521 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,099 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7626 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,639 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,0514 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7986 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,1728 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi để đắp K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6.324,77 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2904 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2904 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1042 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1042 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 206,14 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,1365 | 100m2 |
| 15 | Thi công lớp cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6705 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Hạng mục rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,37 | m3 |
| 2 | Rải Nilong lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,25 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,55 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,21 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 169,73 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,97 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,09 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3372 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0427 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140 | cấu kiện |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,423 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1464 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4347 | 100m2 |
| D | Hạng mục 4: Hạng mục cống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D800 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D800 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1.5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 4 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | mối nối |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,77 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,84 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,46 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Hạng mục tường kè chắn đất | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132,544 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,1834 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0801 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,2831 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,2831 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,72 | m3 |
| 7 | Nilong lót móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 498,15 | m2 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 128,85 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 624 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 327,6 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 423,64 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 389,79 | m3 |
| 13 | Làm tầng lọc ngược, bằng đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,38 | m3 |
| 14 | Làm tầng lọc ngược, bằng đá dăm 1x2 + cát (vận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,65 | m3 |
| 15 | Đắp đất sét luyện dẻo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,63 | m3 |
| 16 | ống nhựa PVC D90 thoát nước 2m dài bố trí một ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 465,01 | m |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3529 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 174,82 | m2 |
| 19 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,8 | 100m |
| 20 | Bơm nước thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | ca |
| F | Hạng mục 6: Hạng mục Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,99 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 198,63 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 113,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi