Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200917867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QL dự án đầu tư xây dựng huyện Phước Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a); ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 15:03:00 đến ngày 2020-09-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,606,499,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 2,945 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Tập II/E-HSMT | 18,597 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tập II/E-HSMT | 2,187 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tập II/E-HSMT | 0,758 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tập II/E-HSMT | 0,472 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 26,27 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 27,578 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 31,79 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Tập II/E-HSMT | 0,466 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 5,085 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 0,497 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 5,472 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 6,064 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 2,005 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 14,53 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 1,318 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 34,665 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 3,916 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 54,881 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 5,488 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 8,44 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tập II/E-HSMT | 1,548 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 3,552 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Tập II/E-HSMT | 0,312 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tập II/E-HSMT | 1,173 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tập II/E-HSMT | 0,333 | 100m2 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tập II/E-HSMT | 17 | cái |
| 28 | Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 12,656 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép bó nền | Tập II/E-HSMT | 0,849 | 100m2 |
| 30 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40: | Tập II/E-HSMT | 6,14 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40: | Tập II/E-HSMT | 1,204 | m3 |
| 32 | Xây tường bó vỉa, bồn hoa bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 1,577 | m3 |
| 33 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 1,243 | m3 |
| 34 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 2,137 | m3 |
| 35 | Xây trụ bằng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75 | Tập II/E-HSMT | 4,381 | m3 |
| 36 | Xây trụ bằng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75 | Tập II/E-HSMT | 3,762 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 10 cao <6m | Tập II/E-HSMT | 7,244 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 10 cao <6m | Tập II/E-HSMT | 7,297 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 20 cao <6m | Tập II/E-HSMT | 62,588 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 20 cao <6m | Tập II/E-HSMT | 62,922 | m3 |
| 41 | Xây tường thu hồi thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 20 cao <=28m | Tập II/E-HSMT | 24,09 | m3 |
| 42 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Tập II/E-HSMT | 273,28 | m2 lưới thép |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Tập II/E-HSMT | 1,352 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Tập II/E-HSMT | 1,352 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 172,224 | 1m2 |
| 46 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.42 | Tập II/E-HSMT | 3,394 | 100m2 |
| 47 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Tập II/E-HSMT | 93,24 | m2 |
| 48 | GC cửa đi thộp hộp kính 5 ly (kể cả phụ kiện chốt, bản lề, chưa cú khúa) | Tập II/E-HSMT | 89,6 | m2 |
| 49 | GCLĐ cửa đi lambri nhụm hệ 1000(kể cả phụ kiện chốt, bản lề, chưa cú khúa) | Tập II/E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 50 | GC cửa sổ thộp hộp kớnh 5 ly (kể cả phụ kiện chốt, múc ) | Tập II/E-HSMT | 63,256 | m2 |
| 51 | GC khung hoa sắt cửa sổ 14x14 bằng thộp trỏng kẽm dày 1.2ly | Tập II/E-HSMT | 98,813 | m2 |
| 52 | GCLĐ khung hoa trang trí | Tập II/E-HSMT | 21,04 | m2 |
| 53 | GGLĐ ống lan can tay vịn nox D49 dày 1.2ly | Tập II/E-HSMT | 11,118 | m |
| 54 | GGLĐ ống lan can tay vịn nox D60 dày 1.4ly | Tập II/E-HSMT | 40,8 | m |
| 55 | GGLĐ vỏch kớnh 5ly khung nhụm | Tập II/E-HSMT | 7,68 | m2 |
| 56 | LĐ khoá cửa Solex | Tập II/E-HSMT | 20 | bộ |
| 57 | Khoan giếng sâu 80m (khoan đá) + Phụ kiện | Tập II/E-HSMT | 80 | m |
| 58 | Máy bơm hỏa tiễn Pentax 3HP cột áp 125-35m | Tập II/E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt ống thoỏt nước mỏI D60 | Tập II/E-HSMT | 192 | m |
| 60 | Lắp đặt khung thộp đặt đan bếp | Tập II/E-HSMT | 6 | khung |
| 61 | Lắp dựng cửa khung khung sắt | Tập II/E-HSMT | 152,856 | m2 |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tập II/E-HSMT | 98,813 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 197,626 | 1m2 |
| 64 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Tập II/E-HSMT | 305,712 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tập II/E-HSMT | 45,81 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tập II/E-HSMT | 333,751 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tập II/E-HSMT | 986,775 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tập II/E-HSMT | 253,58 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 187,306 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 520,849 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 548,81 | m2 |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 73,7 | m |
| 73 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 42,65 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô bằng si ka | Tập II/E-HSMT | 105,81 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 90,005 | m2 |
| 76 | Láng granitô cầu thang | Tập II/E-HSMT | 56,855 | m2 |
| 77 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 12,48 | m2 |
| 78 | Ốp gạch trang trí bồn hoa - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM m75 PCB40 | Tập II/E-HSMT | 8,25 | m2 |
| 79 | Ốp tường tgạch 30x60 , XM M75 PCB40 | Tập II/E-HSMT | 192 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30, XM M75 PCB40 | Tập II/E-HSMT | 24,96 | m2 |
| 81 | Lát nền gạch Granit 60x60, XM m75 PCB40 | Tập II/E-HSMT | 519,86 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường | Tập II/E-HSMT | 1.366,337 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tập II/E-HSMT | 1.256,966 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 566,868 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 1.917,385 | m2 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tập II/E-HSMT | 6,005 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tập II/E-HSMT | 2,293 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Tập II/E-HSMT | 0,26 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,324 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 1,557 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 0,873 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 3,984 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Tập II/E-HSMT | 2,273 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,499 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | Tập II/E-HSMT | 1,991 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,393 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Tập II/E-HSMT | 1,122 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 6,526 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,091 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Tập II/E-HSMT | 0,563 | tấn |
| B | HẦM VỆ SINH | |||
| 1 | Đào hầm vệ sinh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Tập II/E-HSMT | 0,197 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tập II/E-HSMT | 5,911 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 2,684 | m3 |
| 4 | Xây hầm bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40: | Tập II/E-HSMT | 4,69 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tập II/E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Tập II/E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng | Tập II/E-HSMT | 9 | cái |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 49,9 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Tập II/E-HSMT | 8,8 | m2 |
| C | THÁO DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 283,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 3,091 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tập II/E-HSMT | 94,014 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tập II/E-HSMT | 29,76 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tập II/E-HSMT | 31,69 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế liệu bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Tập II/E-HSMT | 15,856 | 10m³/1km |
| 7 | Tháo dỡ hầm cầu cũ + hút cầu | Tập II/E-HSMT | 3 | hầm |
| D | TƯỜNG RÀO CỔNG NGÕ, NỀN SÂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 0,288 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Tập II/E-HSMT | 7,704 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tập II/E-HSMT | 3,632 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tập II/E-HSMT | 0,346 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 4,428 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tập II/E-HSMT | 0,342 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 3,424 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,306 | tấn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tập II/E-HSMT | 0,173 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tập II/E-HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tập II/E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Tập II/E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tập II/E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Tập II/E-HSMT | 0,208 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tập II/E-HSMT | 24 | cái |
| 18 | Xây tường thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 10 cao <6m | Tập II/E-HSMT | 3,662 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Tập II/E-HSMT | 72,105 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tập II/E-HSMT | 34,72 | m2 |
| 21 | CCLD lưới B40 khung thép (đã sơn hoàn thiện) | Tập II/E-HSMT | 85,215 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tập II/E-HSMT | 106,825 | m2 |
| 23 | CCLD cổng thép mở trượt (đã bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện) | Tập II/E-HSMT | 6,4 | m2 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Tập II/E-HSMT | 1,17 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tập II/E-HSMT | 11,7 | m3 |
| 26 | Cắt roan 3x3m | Tập II/E-HSMT | 40 | m |
| E | PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Tập II/E-HSMT | 45 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần | Tập II/E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt treo tường | Tập II/E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt đảo trần | Tập II/E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 300x400 | Tập II/E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 6 | Lắp đặt công tắc dơn | Tập II/E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Tập II/E-HSMT | 28 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Tập II/E-HSMT | 54 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Tập II/E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha =63A | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x16)mm2 | Tập II/E-HSMT | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Tập II/E-HSMT | 600 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Tập II/E-HSMT | 500 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Tập II/E-HSMT | 200 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Tập II/E-HSMT | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Tập II/E-HSMT | 120 | m |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Tập II/E-HSMT | 102 | hộp |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính16mm | Tập II/E-HSMT | 550 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Tập II/E-HSMT | 350 | m |
| F | PHẦN HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| G | KHỐI LƯỢNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Tập II/E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Tập II/E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Tập II/E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 4 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK <=40mm | Tập II/E-HSMT | 264 | cái |
| 5 | Lắp đặt van khóa nhựa ĐK 27mm | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van khóa đồng ĐK 34mm | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 40mm | Tập II/E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Tập II/E-HSMT | 2 | bể |
| H | KHỐI LƯỢNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Tập II/E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Tập II/E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Tập II/E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 4 | Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Tập II/E-HSMT | 236 | cái |
| I | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabol âm bàn + 1 vòi | Tập II/E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa + 1 vòi | Tập II/E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi lấy nước inox | Tập II/E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xí bệt | Tập II/E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Tập II/E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt giá treo | Tập II/E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Tập II/E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Tập II/E-HSMT | 6 | cái |
| J | PHẦN HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét Dynashere, bán kính bảo vệ 100m | Tập II/E-HSMT | 1 | Kim |
| 2 | Lắp đặt trụ đỡ kim inox cao 5m | Tập II/E-HSMT | 1 | trụ |
| 3 | Hộp kiểm tra điện trở | Tập II/E-HSMT | 1 | hộp |
| 4 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | Tập II/E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây đồng M50mm2 | Tập II/E-HSMT | 25 | m |
| 6 | Đồng đỏ đặc D8 | Tập II/E-HSMT | 14 | m |
| 7 | Gia công và đóng cọc đồng dẹt 40x4,L=6m | Tập II/E-HSMT | 4 | cọc |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đặt nỗi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 42mm. | Tập II/E-HSMT | 25 | m |
| 9 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, cấp đất III. | Tập II/E-HSMT | 7 | m3 |
| 10 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90. | Tập II/E-HSMT | 7 | m3 |
| 11 | Khoan sâu D100 | Tập II/E-HSMT | 24 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi