Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200917867-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QL dự án đầu tư xây dựng huyện Phước Sơn
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200917734
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a); ngân sách huyện và đóng góp của nhân dân
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 15:03:00 đến ngày 2020-09-16 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,606,499,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Tập II/E-HSMT 2,945 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Tập II/E-HSMT 18,597 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tập II/E-HSMT 2,187 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tập II/E-HSMT 0,758 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tập II/E-HSMT 0,472 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Tập II/E-HSMT 26,27 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB40 Tập II/E-HSMT 27,578 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tập II/E-HSMT 31,79 m3
9 Ván khuôn móng cột Tập II/E-HSMT 0,466 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tập II/E-HSMT 5,085 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 0,497 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tập II/E-HSMT 5,472 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Tập II/E-HSMT 6,064 m3
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 2,005 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tập II/E-HSMT 14,53 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 1,318 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tập II/E-HSMT 34,665 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 3,916 100m2
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tập II/E-HSMT 54,881 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 5,488 100m2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tập II/E-HSMT 8,44 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tập II/E-HSMT 1,548 100m2
23 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tập II/E-HSMT 3,552 m3
24 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Tập II/E-HSMT 0,312 100m2
25 Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tập II/E-HSMT 1,173 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tập II/E-HSMT 0,333 100m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Tập II/E-HSMT 17 cái
28 Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Tập II/E-HSMT 12,656 m3
29 Ván khuôn thép bó nền Tập II/E-HSMT 0,849 100m2
30 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40: Tập II/E-HSMT 6,14 m3
31 Xây móng bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40: Tập II/E-HSMT 1,204 m3
32 Xây tường bó vỉa, bồn hoa bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tập II/E-HSMT 1,577 m3
33 Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tập II/E-HSMT 1,243 m3
34 Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tập II/E-HSMT 2,137 m3
35 Xây trụ bằng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75 Tập II/E-HSMT 4,381 m3
36 Xây trụ bằng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75 Tập II/E-HSMT 3,762 m3
37 Xây tường thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 10 cao <6m Tập II/E-HSMT 7,244 m3
38 Xây tường thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 10 cao <6m Tập II/E-HSMT 7,297 m3
39 Xây tường thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 20 cao <6m Tập II/E-HSMT 62,588 m3
40 Xây tường thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 20 cao <6m Tập II/E-HSMT 62,922 m3
41 Xây tường thu hồi thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 20 cao <=28m Tập II/E-HSMT 24,09 m3
42 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Tập II/E-HSMT 273,28 m2 lưới thép
43 Gia công xà gồ thép Tập II/E-HSMT 1,352 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Tập II/E-HSMT 1,352 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 172,224 1m2
46 Lợp mái tôn mạ màu dày 0.42 Tập II/E-HSMT 3,394 100m2
47 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Tập II/E-HSMT 93,24 m2
48 GC cửa đi thộp hộp kính 5 ly (kể cả phụ kiện chốt, bản lề, chưa cú khúa) Tập II/E-HSMT 89,6 m2
49 GCLĐ cửa đi lambri nhụm hệ 1000(kể cả phụ kiện chốt, bản lề, chưa cú khúa) Tập II/E-HSMT 8,4 m2
50 GC cửa sổ thộp hộp kớnh 5 ly (kể cả phụ kiện chốt, múc ) Tập II/E-HSMT 63,256 m2
51 GC khung hoa sắt cửa sổ 14x14 bằng thộp trỏng kẽm dày 1.2ly Tập II/E-HSMT 98,813 m2
52 GCLĐ khung hoa trang trí Tập II/E-HSMT 21,04 m2
53 GGLĐ ống lan can tay vịn nox D49 dày 1.2ly Tập II/E-HSMT 11,118 m
54 GGLĐ ống lan can tay vịn nox D60 dày 1.4ly Tập II/E-HSMT 40,8 m
55 GGLĐ vỏch kớnh 5ly khung nhụm Tập II/E-HSMT 7,68 m2
56 LĐ khoá cửa Solex Tập II/E-HSMT 20 bộ
57 Khoan giếng sâu 80m (khoan đá) + Phụ kiện Tập II/E-HSMT 80 m
58 Máy bơm hỏa tiễn Pentax 3HP cột áp 125-35m Tập II/E-HSMT 1 bộ
59 Lắp đặt ống thoỏt nước mỏI D60 Tập II/E-HSMT 192 m
60 Lắp đặt khung thộp đặt đan bếp Tập II/E-HSMT 6 khung
61 Lắp dựng cửa khung khung sắt Tập II/E-HSMT 152,856 m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Tập II/E-HSMT 98,813 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 197,626 1m2
64 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Tập II/E-HSMT 305,712 m2
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tập II/E-HSMT 45,81 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tập II/E-HSMT 333,751 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tập II/E-HSMT 986,775 m2
68 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tập II/E-HSMT 253,58 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tập II/E-HSMT 187,306 m2
70 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tập II/E-HSMT 520,849 m2
71 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tập II/E-HSMT 548,81 m2
72 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Tập II/E-HSMT 73,7 m
73 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tập II/E-HSMT 42,65 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô bằng si ka Tập II/E-HSMT 105,81 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tập II/E-HSMT 90,005 m2
76 Láng granitô cầu thang Tập II/E-HSMT 56,855 m2
77 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Tập II/E-HSMT 12,48 m2
78 Ốp gạch trang trí bồn hoa - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM m75 PCB40 Tập II/E-HSMT 8,25 m2
79 Ốp tường tgạch 30x60 , XM M75 PCB40 Tập II/E-HSMT 192 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30, XM M75 PCB40 Tập II/E-HSMT 24,96 m2
81 Lát nền gạch Granit 60x60, XM m75 PCB40 Tập II/E-HSMT 519,86 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường Tập II/E-HSMT 1.366,337 m2
83 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tập II/E-HSMT 1.256,966 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 566,868 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 1.917,385 m2
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tập II/E-HSMT 6,005 100m2
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,108 tấn
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tập II/E-HSMT 2,293 tấn
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Tập II/E-HSMT 0,26 tấn
90 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,324 tấn
91 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 1,557 tấn
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 0,873 tấn
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 3,984 tấn
94 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Tập II/E-HSMT 2,273 tấn
95 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,499 tấn
96 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, Tập II/E-HSMT 1,991 tấn
97 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,393 tấn
98 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Tập II/E-HSMT 1,122 tấn
99 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Tập II/E-HSMT 6,526 tấn
100 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,091 tấn
101 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Tập II/E-HSMT 0,563 tấn
B HẦM VỆ SINH
1 Đào hầm vệ sinh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Tập II/E-HSMT 0,197 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tập II/E-HSMT 5,911 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Tập II/E-HSMT 2,684 m3
4 Xây hầm bằng gạch không nung 55x90x190cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40: Tập II/E-HSMT 4,69 m3
5 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tập II/E-HSMT 0,896 m3
6 Gia công, lắp đặt tấm đan Tập II/E-HSMT 0,069 tấn
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng Tập II/E-HSMT 9 cái
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tập II/E-HSMT 49,9 m2
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Tập II/E-HSMT 8,8 m2
C THÁO DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 283,36 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 3,091 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Tập II/E-HSMT 94,014 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Tập II/E-HSMT 29,76 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Tập II/E-HSMT 31,69 m3
6 Vận chuyển phế liệu bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Tập II/E-HSMT 15,856 10m³/1km
7 Tháo dỡ hầm cầu cũ + hút cầu Tập II/E-HSMT 3 hầm
D TƯỜNG RÀO CỔNG NGÕ, NỀN SÂN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Tập II/E-HSMT 0,288 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Tập II/E-HSMT 7,704 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tập II/E-HSMT 3,632 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tập II/E-HSMT 0,346 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tập II/E-HSMT 4,428 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tập II/E-HSMT 0,342 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Tập II/E-HSMT 3,424 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,306 tấn
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tập II/E-HSMT 0,173 100m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tập II/E-HSMT 0,046 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Tập II/E-HSMT 0,276 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,017 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tập II/E-HSMT 0,033 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Tập II/E-HSMT 0,18 100m2
15 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tập II/E-HSMT 1,35 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Tập II/E-HSMT 0,208 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Tập II/E-HSMT 24 cái
18 Xây tường thẳng gạch không nung 95x135x190 VXM M 75, tường dày 10 cao <6m Tập II/E-HSMT 3,662 m3
19 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 72,105 m2
20 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Tập II/E-HSMT 34,72 m2
21 CCLD lưới B40 khung thép (đã sơn hoàn thiện) Tập II/E-HSMT 85,215 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tập II/E-HSMT 106,825 m2
23 CCLD cổng thép mở trượt (đã bao gồm phụ kiện và sơn hoàn thiện) Tập II/E-HSMT 6,4 m2
24 Rải giấy dầu lớp cách ly Tập II/E-HSMT 1,17 100m2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Tập II/E-HSMT 11,7 m3
26 Cắt roan 3x3m Tập II/E-HSMT 40 m
E PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Tập II/E-HSMT 45 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần Tập II/E-HSMT 8 bộ
3 Lắp đặt quạt treo tường Tập II/E-HSMT 12 cái
4 Lắp đặt quạt đảo trần Tập II/E-HSMT 16 cái
5 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 300x400 Tập II/E-HSMT 2 1 tủ
6 Lắp đặt công tắc dơn Tập II/E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 chiều Tập II/E-HSMT 28 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi Tập II/E-HSMT 54 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Tập II/E-HSMT 12 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha =63A Tập II/E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x16)mm2 Tập II/E-HSMT 100 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Tập II/E-HSMT 600 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Tập II/E-HSMT 500 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Tập II/E-HSMT 200 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Tập II/E-HSMT 50 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Tập II/E-HSMT 120 m
17 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Tập II/E-HSMT 102 hộp
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính16mm Tập II/E-HSMT 550 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Tập II/E-HSMT 350 m
F PHẦN HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
G KHỐI LƯỢNG CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Tập II/E-HSMT 0,9 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Tập II/E-HSMT 0,9 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Tập II/E-HSMT 0,6 100m
4 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK <=40mm Tập II/E-HSMT 264 cái
5 Lắp đặt van khóa nhựa ĐK 27mm Tập II/E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt van khóa đồng ĐK 34mm Tập II/E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt van phao điện, ĐK 40mm Tập II/E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Tập II/E-HSMT 2 bể
H KHỐI LƯỢNG THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Tập II/E-HSMT 0,48 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Tập II/E-HSMT 0,48 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Tập II/E-HSMT 0,6 100m
4 Lắp đặt phụ kiện nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Tập II/E-HSMT 236 cái
I THIẾT BỊ
1 Lắp đặt Lavabol âm bàn + 1 vòi Tập II/E-HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa + 1 vòi Tập II/E-HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt vòi lấy nước inox Tập II/E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt xí bệt Tập II/E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Tập II/E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt giá treo Tập II/E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt gương soi Tập II/E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Tập II/E-HSMT 6 cái
J PHẦN HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét Dynashere, bán kính bảo vệ 100m Tập II/E-HSMT 1 Kim
2 Lắp đặt trụ đỡ kim inox cao 5m Tập II/E-HSMT 1 trụ
3 Hộp kiểm tra điện trở Tập II/E-HSMT 1 hộp
4 Cáp lụa neo trụ, tăng đơ Tập II/E-HSMT 1 bộ
5 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây đồng M50mm2 Tập II/E-HSMT 25 m
6 Đồng đỏ đặc D8 Tập II/E-HSMT 14 m
7 Gia công và đóng cọc đồng dẹt 40x4,L=6m Tập II/E-HSMT 4 cọc
8 Lắp đặt ống nhựa đặt nỗi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 42mm. Tập II/E-HSMT 25 m
9 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, cấp đất III. Tập II/E-HSMT 7 m3
10 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90. Tập II/E-HSMT 7 m3
11 Khoan sâu D100 Tập II/E-HSMT 24 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->