Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200917799-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn và Kiểm định Công trình Xây dựng Miền Trung
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200917469
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 17:05:00 đến ngày 2020-09-19 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,829,990,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đập dâng
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,2849 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6983 m3
3 Đào xúc đất để đắp, hoặc đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,376 m3
4 Đắp đất cụng trỡnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yờu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,796 100m3
5 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m, ở dưới nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 rọ
6 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sỏi 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,04 m3
7 Bê tông móng đập chiều rộng R>250cm, Vữa bê tông sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7 m3
8 Ván khuôn móng đập, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,96 m2
9 Bê tông thân đập, Dày> 45cm, Cao <= 6m,vữa BT sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5742 m3
10 Ván khuôn thân đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,5828 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan hố thu sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 m3
12 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,02 m2
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
14 Gia công cốt thép thân đập, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 Tấn
15 Gia công cốt thép thân đập, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2175 Tấn
16 Cốt thép tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0166 Tấn
17 Gỗ khe phai ngăn nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 m3
18 Lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,35 m2
19 Khoan tạo lỗ để cấy thép F20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
20 Cấy thép Fi20 dưới nền đập Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1383 Tấn
21 LĐ ống thép mạ kẽm nối = PP hàn, Đkính ống 140mmm L=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,96 m
22 Lắp đặt van mặt bích, Đkính van 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
B Bể chứa (2 cấu kiện).
1 Dọn mặt bằng thi công bể chứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,4 m2
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,944 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100m3
4 Bê tông đá dăm lót móng, R >250cm, Vữa bê tông sỏi 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R>250cm, Vữa bê tông sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,28 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,72 m2
7 Bê tông tường thẳng, Dày<= 45 cm, Cao <= 6m, vữa BT sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,88 m3
8 Ván khuôn tường thẳng, Chiều dày <= 45 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,8 m2
9 Bê tông sàn máI, Vữa bê tông sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,088 m3
10 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,88 m2
11 Bê tông xà, dầm, giằng, Vữa bê tông sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m2
13 Gia công cốt thép bể chứa, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,301 Tấn
14 Gia công cốt thép bể chứa, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9068 Tấn
15 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 Tấn
16 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18, mm,cao<=6m mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 Tấn
17 Gia công cốt thép sàn máI, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,741 Tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan hố thăm sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,512 m3
19 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn tấm đan hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 m2
20 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
21 Cốt thép tấm đan hố thăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 Tấn
22 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,64 m2
23 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,84 m2
24 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m2
25 Quét sika latex TH chống thẩm bể, Diện tích đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 181,84 m2
26 LĐ ống thép mạ kẽm nối = PP hàn, Đkính ống 140mmm L=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,6 m
27 Lắp đặt van ren đk van D140 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
28 LĐ côn, cút, cút thép mạ kẽm nối = PP hàn, Đkính côn, cút 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
29 Lắp đặt vòi lấy nước D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Bộ
30 Phát rừng loại 2, có mật độ cây, tiêu chuẩn trên 100 m2<=3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 694,24 m2
31 Phá đá bằng thủ công, chiều dày <= 0.5m, Đá cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,0679 m3
32 Đào đường ống,cáp, Rộng <=1m, sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 674,7181 m3
33 Đào móng hố xả khí, xả cặn, xả cát rộng >1m, Chiều sâu >1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,8978 m3
34 Đắp đất đất đường ống, đường cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 840,5604 m3
35 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sỏi 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0105 m3
36 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0418 m3
37 Ván khuôn móng, Hố van xả khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,815 m2
38 Bê tông thân hố van, hố ga, Dày<= 45 cm, vữa BT sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,718 m3
39 Ván khuôn thân hố van, hố ga, Hố van xả khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 218,29 m2
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan vữa M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7864 m3
41 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,488 m2
42 Bê tông bảb cống, Vữa bê tông sỏi 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,452 m3
43 Ván khuôn bản cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,44 m2
44 Cốt thép tấm đan hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,303 Tấn
45 Gia công cốt thép cống qua đường, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 Tấn
46 Gia công cốt thép cống qua đường, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 Tấn
47 LĐ ống thép mạ kẽm nối = PP hàn, Đkính ống 140mmm L=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
48 Lđặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1lớp, Đkính ống 140mm L=5m nối bằng PP hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.041,18 m
49 LĐ côn, cút nhựa HDPE, Đkính côn, cút 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
50 Lắp đặt van xả khí, Đkính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
51 Lắp đặt van xả cặn (140-90) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
52 Lắp bích thép Đkính ống 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cặp bích
53 Lắp đặt mối nối mềm, Đkính mối nối mềm 140mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
54 Lắp đặt mối nối mềm, Đkính mối nối mềm 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
55 Lắp đặt khóa D90BB, Đkính ống 200mm L=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
56 LĐ ống thép mạ kẽm nối = PP hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9 m
57 Đào móng băng có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,312 m3
58 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,408 m3
59 Đắp cát nền móng công trình = thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0427 m3
60 Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông sỏi 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,104 m3
61 Bê tông chân trụ chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
62 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,08 m3
63 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, BT cọc, cột, vữa BT sỏi 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
64 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,24 m2
65 Cốt thép cột bê tông đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 Tấn
66 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
67 Xây tường thẳng bằng gạch (75x115x170)mm, Dày 10cm, cao &lt;&#x3D; 6m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,709 m3
68 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,57 m2
69 GCLD lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,65 m2
70 GCLD cửa lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
71 Quét vôi ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,57 m2
72 Khóa Việt Tiệp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->