Gói thầu: Cải tạo sửa chữa trụ sở làm việc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200920453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Cải tạo sửa chữa trụ sở làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Nhà nước ngoài ngân sách dành cho sửa chữa lớn TSCĐ của Agribank |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 14:22:00 đến ngày 2020-09-19 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,669,444,293 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 81,1187 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 1.541,2553 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 355 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Chương V - E-HSMT | 360 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V - E-HSMT | 30,5523 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E-HSMT | 405,549 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E-HSMT | 475,468 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Chương V - E-HSMT | 306,2029 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ | Chương V - E-HSMT | 478,662 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - E-HSMT | 165,279 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ máng thu nước | Chương V - E-HSMT | 98,38 | m |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 1,0685 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 1,0685 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 1,0685 | 100m3 |
| C | CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 12,1205 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 26,8929 | m3 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - E-HSMT | 291,4127 | m2 |
| 4 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Chương V - E-HSMT | 84,7475 | m2 |
| 5 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - E-HSMT | 89,967 | m2 |
| 6 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - E-HSMT | 88,5802 | m2 |
| 7 | Thi công trần gỗ công nghiệp gỗ melamine | Chương V - E-HSMT | 45,4198 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 266,7468 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E-HSMT | 169,495 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 178,5472 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 348,0422 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.935,958 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | Chương V - E-HSMT | 292 | m2 |
| 14 | Dán màng chống thấm ( Tham khảo Silka Bituseal T-130SG, quét 1 lớp silka BC bitumen 0.1kg/m2) | Chương V - E-HSMT | 128,1164 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (KT-30x30) | Chương V - E-HSMT | 112,8054 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (KT-30x60) | Chương V - E-HSMT | 480,1954 | m2 |
| 17 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước phòng wc | Chương V - E-HSMT | 112,8054 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800 | Chương V - E-HSMT | 360 | m2 |
| 19 | Sàn gỗ công nghiệp | Chương V - E-HSMT | 187 | m2 |
| 20 | Thảm nỉ chống cháy | Chương V - E-HSMT | 98 | m2 |
| 21 | Ôp tường tấm chịu ẩm dán Veneer vân gỗ xương thép 20x20 | Chương V - E-HSMT | 516,2266 | m2 |
| 22 | Ôp tường tấm nhựa giả đá vân gỗ xương thép 20x20 | Chương V - E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 23 | Thanh gố 50x100 ốp tường cách đều 5cm | Chương V - E-HSMT | 294,6 | m |
| 24 | Phào trần gỗ: | Chương V - E-HSMT | 148,5 | m |
| 25 | Phào chân tường gỗ: | Chương V - E-HSMT | 89,368 | m |
| 26 | Gia công lắp đặt cửa gỗ | Chương V - E-HSMT | 35,3106 | m2 |
| 27 | Khuôn cửa gỗ | Chương V - E-HSMT | 81,49 | m |
| 28 | Phụ kiện bản lê cửa | Chương V - E-HSMT | 50 | Bộ |
| 29 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay khóa đa điểm | Chương V - E-HSMT | 9 | bộ |
| 30 | Gia công lắp đặt cửa sổ mở trượt, khuôn nhựa lõi thép gia cường, kính trắng an toàn 6.38mm | Chương V - E-HSMT | 6,3 | m2 |
| 31 | Cửa đi 1 cánh kính 6,38ly | Chương V - E-HSMT | 22,635 | m2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh của hộp Inox | Chương V - E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 33 | Bộ chữ logo nhận diện thương hiệu | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,0825 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,0015 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,0132 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,0075 | 100m2 |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ-0,4mm | Chương V - E-HSMT | 0,1389 | 100m2 |
| 41 | Gia công lắp đặt máng thu nước | Chương V - E-HSMT | 103,43 | m |
| 42 | Gia công lắp đặt khung inox chậu rửa bàn đá | Chương V - E-HSMT | 17 | bộ |
| 43 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V - E-HSMT | 7,9268 | m2 |
| 44 | Vách kính tắm đứng phòng giám đốc | Chương V - E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 45 | Vệ sinh công nghiệp cầu thang | Chương V - E-HSMT | 1 | ht |
| D | ĐIỆN + INTERNET | |||
| E | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led dây 6W/1m, 220V hắt khe trần | Chương V - E-HSMT | 90 | m |
| 2 | Lắp đặt đèn led thanh 12V DC loại 1m 14W/M, 220V | Chương V - E-HSMT | 17 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led 600x600; công suất 1x40w,220v lắp âm trần | Chương V - E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn Led downlight D110 CS 1X7W,220V âm trần, ánh sáng trắng | Chương V - E-HSMT | 142 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt thông gió 1 chiều D250-1x30W, 220V âm trần | Chương V - E-HSMT | 13 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 250v,10a + chân đế + mặt che, lắp âm tường | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 250v,10a + chân đế + mặt che, lắp âm tường | Chương V - E-HSMT | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 250v,10a + chân đế + mặt che, lắp âm tường | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 4 hạt 250v,10a + chân đế + mặt che, lắp âm tường | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn bình nóng lạnh 250v,16a + chân đế + mặt che, lắp âm tường | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi loại 3 chấu + chân đế + mặt che 2 lỗ 16a/250v, lắp âm tường | Chương V - E-HSMT | 40 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đôi loại 3 chấu + chân đế + mặt che 250v,16a lắp âm sàn | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm bốn loại 3 chấu + chân đế + mặt che 250v,16a lắp âm sàn | Chương V - E-HSMT | 23 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 10a-6ka | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16a-6ka | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat chống giật RCCB cực 20a-30ma | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 20a-6ka | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 25a-6ka | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 32a-6ka | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 63a-6ka | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Tủ điện nhựa chứa aptomát chứa 08 mcb lắp âm tường (kèm phụ kiện lđ) | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng cu/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 23 | Lắp đặt dây lõi đồng cu/PVC (1x6)mm2 | Chương V - E-HSMT | 150 | m |
| 24 | Lắp đặt dây lõi đồng cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V - E-HSMT | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt dây lõi đồng cu/PVC (1x2.5)mm2 | Chương V - E-HSMT | 1.280 | m |
| 26 | Lắp đặt dây lõi đồng cu/PVC (1x1.5)mm2 | Chương V - E-HSMT | 1.460 | m |
| 27 | Lắp đặt dây lõi đồng cu/PVC (1x6)mm2 (nối đất) | Chương V - E-HSMT | 75 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn CU/pvc - (1x4)mm2 vàng xanh (nôi đất) | Chương V - E-HSMT | 50 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC - (1x2.5)mm2 vàng xanh (nôi đất) | Chương V - E-HSMT | 640 | m |
| 30 | Lắp đặt dây lõi đồng cu/PVC (1x1.5)mm2 (nối đất) | Chương V - E-HSMT | 120 | m |
| 31 | Lắp đặt ống gen nhựa sp d32 kèm phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 20 | m |
| 32 | Lắp đặt ống gen nhựa sp d25 kèm phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 125 | m |
| 33 | Lắp đặt ống gen nhựa sp d20 kèm phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 570 | m |
| 34 | Lắp đặt ống gen nhựa sp d16 kèm phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 660 | m |
| 35 | Hộp chia ngả nhựa sp d25 | Chương V - E-HSMT | 40 | cái |
| 36 | Hộp chia ngả nhựa sp d20 | Chương V - E-HSMT | 120 | cái |
| 37 | Hộp chia ngả nhựa sp d16 | Chương V - E-HSMT | 200 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đấu nối nhựa kt: 160x160x80mm lắp nổi | Chương V - E-HSMT | 8 | hộp |
| 39 | Lắp đặt hộp đấu nối nhựa kt: 110x110x50mm lắp âm tường | Chương V - E-HSMT | 12 | hộp |
| F | ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | Tủ đấu dây 10p, kèm theo phiến đấu | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Hạt ổ cắm điện thoại rj11 | Chương V - E-HSMT | 28 | cái |
| 3 | Cáp điện thoại (2x2x0.5) | Chương V - E-HSMT | 850 | m |
| 4 | Lắp đặt ống gen nhựa sp d20 kèm phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 380 | m |
| G | PHẦN INTERNET | |||
| 1 | SWICTH 48 cổng | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Hạt ổ cắm điện thoại rj45 | Chương V - E-HSMT | 28 | cái |
| 3 | Đế âm đơn cho ổ cắm | Chương V - E-HSMT | 28 | cái |
| 4 | Mặt che (mặt đậy) ổ cắm 01 mạng + 01 tivi | Chương V - E-HSMT | 28 | cái |
| 5 | Cáp mạng UTP CAT 6 | Chương V - E-HSMT | 1.050 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống gen nhựa sp d25 kèm phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 300 | m |
| 7 | Lắp đặt ống gen nhựa sp d20 kèm phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 490 | m |
| 8 | Lắp đặt hộp đấu nối nhựa kt: 160x160x80mm lắp nổi | Chương V - E-HSMT | 8 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp đấu nối nhựa kt: 110x110x50mm lắp âm tường | Chương V - E-HSMT | 8 | hộp |
| H | CẤP+ THOÁT NƯỚC | |||
| I | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E-HSMT | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 3 | Hộp đựng giấy | Chương V - E-HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E-HSMT | 11 | bộ |
| 5 | Siphông tiểu nam | Chương V - E-HSMT | 11 | bộ |
| 6 | Van xả tiểu nam tự động | Chương V - E-HSMT | 11 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 21 | bộ |
| 8 | Siphông chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 21 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 21 | bộ |
| 10 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E-HSMT | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt thu sàn Inox D65 | Chương V - E-HSMT | 35 | cái |
| 14 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Bơm nước sinh hoạt Q=5m3, H=40m | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Van phao điện | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt D20 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| J | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 D63mm | Chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 D50mm | Chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 D40mm | Chương V - E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 D32mm | Chương V - E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 D25mm | Chương V - E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 D20mm | Chương V - E-HSMT | 0,94 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa nước nóng PPR PN20 D20mm | Chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 8 | Lắp đặt van 1 chiều D25mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Van chặn D63 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Van chặn D40 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Van chặn D32 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Van chặn D25 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Van chặn D20 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, D 63/50mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, D 63/40mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, D 50/40mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, D 40/32mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, D 32/25mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, D 25/20mm | Chương V - E-HSMT | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 63mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm | Chương V - E-HSMT | 45 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 20mm | Chương V - E-HSMT | 82 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 25mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa ren trong bằng phương pháp nối hàn, đường kính cút 20mm | Chương V - E-HSMT | 67 | cái |
| 28 | Lắp đặt T nhựa đều PPR D63mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt T nhựa đều PPR D32mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt T nhựa đều PPR D25mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt T nhựa đều PPR D20mm | Chương V - E-HSMT | 25 | cái |
| 32 | Lắp đặt Tê lệch nhựa PPR 50/32mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt Tê lệch nhựa PPR 40/32mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt Tê lệch nhựa PPR 32/25mm | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt Tê lệch nhựa PPR 32/20mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt Tê lệch nhựa PPR 25/20mm | Chương V - E-HSMT | 52 | cái |
| 37 | Tê đều thép tráng kẽm D15x15 | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 38 | Rắc co nhựa PPR D63 của hãng Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Rắc co nhựa PPR D40 của hãng Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Rắc co nhựa PPR D32 của hãng Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Rắc co nhựa PPR D25 của hãng Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V - E-HSMT | 11 | cái |
| 42 | Rắc co nhựa PPR D20 của hãng Tiền Phong hoặc tương đương | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Lắp nút bịt PPR D63mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp nút bịt PPR D40mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp nút bịt PPR D32mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp nút bịt PPR D25mm | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 47 | Lắp nút bịt PPR D20mm | Chương V - E-HSMT | 70 | cái |
| 48 | Lắp đặt kép đúc thép tráng kẽm D50 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt kép đúc thép tráng kẽm D32 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt kép đúc thép tráng kẽm D20 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 51 | Kép Inox D20 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 52 | Kép Inox D15 | Chương V - E-HSMT | 94 | cái |
| 53 | Măng xông PPR D63 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Măng xông PPR D50 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 55 | Măng xông PPR D40 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 56 | Măng xông PPR D32 | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 57 | Măng xông PPR D25 | Chương V - E-HSMT | 21 | cái |
| 58 | Măng xông PPR D20 | Chương V - E-HSMT | 34 | cái |
| 59 | Măng xông nhựa ren trong PPR D63 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Măng xông nhựa ren trong PPR D40 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Măng xông nhựa ren trong PPR D32 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Ông cong nhựa PPR D20 | Chương V - E-HSMT | 18 | |
| 63 | Dây nối mềm D15 | Chương V - E-HSMT | 44 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây điện CU/PVC/pvc - (2x2,5)mm2 | Chương V - E-HSMT | 35 | m |
| 65 | Lắp đặt ống gen nhựa sp d20 kèm phụ kiện | Chương V - E-HSMT | 35 | m |
| K | PHẦN THOÁT NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 0,86 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V - E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V - E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 6 | Lắp đặt chếch PVC D140mm | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch PVC D110mm | Chương V - E-HSMT | 58 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch PVC D75mm | Chương V - E-HSMT | 62 | cái |
| 9 | Lắp đặt chếch PVC D60mm | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt chếch PVC D42mm | Chương V - E-HSMT | 64 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V - E-HSMT | 96 | cái |
| 16 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110mm | Chương V - E-HSMT | 54 | cái |
| 17 | Lắp đặt Y nhựa PVC D75mm | Chương V - E-HSMT | 35 | cái |
| 18 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60mm | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt Y nhựa PVC D140/110mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110/75mm | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110/42mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt Y nhựa PVC D140/60mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110/60mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt Y nhựa PVC D75/42mm | Chương V - E-HSMT | 35 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D140/140mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110/110mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê thu nhựa PVC D75/42mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn thu PVC D110/60mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn thu PVC D75/42mm | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt Tê kiểm tra nhựa PVC D140mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 31 | Lắp Tê kiểm tra nhựa PVC D110mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 32 | Lắp nút bịt nhựa thông tắc D110mm | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 33 | Lắp nút bịt nhựa thông tắc D75mm | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 34 | Si phông D75 | Chương V - E-HSMT | 35 | cái |
| 35 | Măng xông nhựa uPVC D140 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Măng xông nhựa uPVC D110 | Chương V - E-HSMT | 32 | cái |
| 37 | Măng xông nhựa uPVC D90 | Chương V - E-HSMT | 34 | cái |
| 38 | Măng xông nhựa uPVC D60 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Măng xông nhựa uPVC D42 | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt phễu inox DN100+ rọ chắn rác | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi