Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918838 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 của xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 17:19:00 đến ngày 2020-09-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,387,069,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: 4 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSKT được phê duyệt | 514,2211 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo HSKT được phê duyệt | 169,8 | 100m |
| 3 | Đệm đá dăm chèn đầu cọc tre | Theo HSKT được phê duyệt | 24,5555 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSKT được phê duyệt | 0,5004 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSKT được phê duyệt | 33,7926 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSKT được phê duyệt | 0,958 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSKT được phê duyệt | 4,5042 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSKT được phê duyệt | 2,1166 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSKT được phê duyệt | 1,1439 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 101,98 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,0901 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 2,0951 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSKT được phê duyệt | 0,668 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 5,5104 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 63,9941 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,34 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 2,0065 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,1551 | tấn |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSKT được phê duyệt | 1,502 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 22,8884 | m3 |
| 21 | Lấp đất chân móng công trình | Theo HSKT được phê duyệt | 1,7141 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp II | Theo HSKT được phê duyệt | 3,4281 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSKT được phê duyệt | 1,5549 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSKT được phê duyệt | 31,5863 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,3214 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,863 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 1,5768 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,3033 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSKT được phê duyệt | 1,2872 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,4238 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSKT được phê duyệt | 3,0061 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 9,5324 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 8,7047 | m3 |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSKT được phê duyệt | 4,896 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,6887 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 1,679 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 1,6141 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,7849 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSKT được phê duyệt | 2,6383 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSKT được phê duyệt | 1,3652 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 36,7786 | m3 |
| 42 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSKT được phê duyệt | 0,808 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,1268 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,1959 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,1358 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,2522 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 5,0905 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSKT được phê duyệt | 0,3144 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,2466 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,1632 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 2,9893 | m3 |
| 52 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSKT được phê duyệt | 7,0881 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSKT được phê duyệt | 10,4547 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSKT được phê duyệt | 0,0488 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 80,6467 | m3 |
| 56 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng mái (5kg xi/m3) | Theo HSKT được phê duyệt | 482,9792 | m2 |
| 57 | Quét vật liệu chống thấm bằng màng khò copenit 3mm | Theo HSKT được phê duyệt | 157,172 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSKT được phê duyệt | 157,172 | m2 |
| 59 | Láng mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo HSKT được phê duyệt | 21,32 | m2 |
| 60 | Bê tông xỉ nhẹ tôn nền | Theo HSKT được phê duyệt | 5,5033 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSKT được phê duyệt | 2,0906 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 69,5747 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 67,2127 | m3 |
| 64 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 20,2431 | m3 |
| 65 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 38,8898 | m3 |
| 66 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 8,5886 | m3 |
| 67 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 7,9279 | m3 |
| 68 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 7,3107 | m3 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Theo HSKT được phê duyệt | 730,13 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Theo HSKT được phê duyệt | 435,5152 | m2 |
| 71 | Trát mặt dưới lanh tô + hèm cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 83,072 | m2 |
| 72 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 trong nhà | Theo HSKT được phê duyệt | 48,336 | m2 |
| 73 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ngoài nhà | Theo HSKT được phê duyệt | 196,416 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 577,5453 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 360,5224 | m2 |
| 76 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 1.164,7252 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 171,33 | m |
| 78 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 19,698 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 27,348 | m2 |
| 80 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 5,28 | m2 |
| 81 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 9,828 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 3,6059 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 574,375 | m2 |
| 84 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | Theo HSKT được phê duyệt | 39,8808 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 89,3908 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 360,1504 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT được phê duyệt | 2.461,7784 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT được phê duyệt | 707,6673 | m2 |
| 89 | Sản xuất + lắp dựng lan can inox 304 | Theo HSKT được phê duyệt | 846,3321 | kg |
| 90 | Mua, lắp dựng trụ thang INOX 304 | Theo HSKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 91 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo HSKT được phê duyệt | 2,0383 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT được phê duyệt | 74,1888 | m2 |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSKT được phê duyệt | 95,04 | m2 |
| 94 | Mua cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly (đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSKT được phê duyệt | 102,84 | m2 |
| 95 | Mua cửa sổ cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38ly (đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSKT được phê duyệt | 64,8 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSKT được phê duyệt | 167,64 | m2 |
| 97 | Mua vách kính khung nhựa lõi thép (kính dày 6,38ly) | Theo HSKT được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 98 | Lắp đặt vách kính khung nhôm | Theo HSKT được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 99 | Tấm tôn che cửa thang lên mái: | Theo HSKT được phê duyệt | 1 | Cái |
| 100 | Mua khoá cửa thang lên mái | Theo HSKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Gia công xà gồ thép | Theo HSKT được phê duyệt | 1,816 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSKT được phê duyệt | 1,816 | tấn |
| 103 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT được phê duyệt | 154,1888 | m2 |
| 104 | Lợp mái tôn LD dày 0,45mm | Theo HSKT được phê duyệt | 4,2777 | 100m2 |
| 105 | Tôn úp nóc, góc xối rộng 0,4m | Theo HSKT được phê duyệt | 55,2 | md |
| 106 | Ke nắp tôn chống gió bão+đinh mũ liên kết mái tôn với xà gồ (4,5 chiếc /m2) | Theo HSKT được phê duyệt | 1.924,965 | cái |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSKT được phê duyệt | 6,675 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSKT được phê duyệt | 3,328 | 100m2 |
| 109 | Lắp đặt các loại đèn led đơn 36W | Theo HSKT được phê duyệt | 28 | bộ |
| 110 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSKT được phê duyệt | 45 | bộ |
| 111 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSKT được phê duyệt | 24 | cái |
| 112 | Mua, lắp đặt điều hòa 12000 BTU (bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSKT được phê duyệt | 4 | bộ |
| 113 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo HSKT được phê duyệt | 30 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo HSKT được phê duyệt | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSKT được phê duyệt | 16 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Theo HSKT được phê duyệt | 150 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo HSKT được phê duyệt | 100 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSKT được phê duyệt | 300 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSKT được phê duyệt | 600 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSKT được phê duyệt | 350 | m |
| 121 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSKT được phê duyệt | 12 | cái |
| 125 | Móc quạt trần fi 16; L=400 | Theo HSKT được phê duyệt | 24 | cái |
| 126 | Đế âm + mặt | Theo HSKT được phê duyệt | 80 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSKT được phê duyệt | 1.500 | m |
| 128 | Lắp đặt vỏ tủ điện sơn tĩnh điện âm tường 300x200x150 | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 129 | Băng dính PVC | Theo HSKT được phê duyệt | 30 | cuộn |
| 130 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSKT được phê duyệt | 30 | hộp |
| 131 | Lắp đặt ổ cắm mạng + truyền hình cáp | Theo HSKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 132 | Mua lắp đặt dây mạng | Theo HSKT được phê duyệt | 500 | m |
| 133 | Mua lắp đặt dây cáp tivi | Theo HSKT được phê duyệt | 500 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSKT được phê duyệt | 500 | m |
| 135 | Đế âm + mặt | Theo HSKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 136 | Bộ chia truyền hình cáp | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 137 | Switch mạng 8 cổng | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSKT được phê duyệt | 16 | bộ |
| 139 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSKT được phê duyệt | 12 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSKT được phê duyệt | 12 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo HSKT được phê duyệt | 32 | cái |
| 142 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSKT được phê duyệt | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt gương soi | Theo HSKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSKT được phê duyệt | 8 | bộ |
| 146 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Theo HSKT được phê duyệt | 4 | bộ |
| 147 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | bể |
| 148 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSKT được phê duyệt | 24 | cái |
| 149 | Máy bơm nước ( Q= 3m3/h, H=20,5m) | Theo HSKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Theo HSKT được phê duyệt | 1 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Theo HSKT được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm | Theo HSKT được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo HSKT được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSKT được phê duyệt | 56 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm | Theo HSKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 42mm | Theo HSKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 157 | cút ren trong D25 : | Theo HSKT được phê duyệt | 80 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSKT được phê duyệt | 80 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo HSKT được phê duyệt | 15 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 42mm | Theo HSKT được phê duyệt | 16 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm | Theo HSKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 42mm | Theo HSKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm | Theo HSKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 25mm | Theo HSKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 165 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 32mm | Theo HSKT được phê duyệt | 12 | cái |
| 166 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 42mm | Theo HSKT được phê duyệt | 10 | cái |
| 167 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 50mm | Theo HSKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt van ren, đường kính van 42mm | Theo HSKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt van phao | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 110mm | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 76mm | Theo HSKT được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 42mm | Theo HSKT được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, đường kính 110mm | Theo HSKT được phê duyệt | 60 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, đường kính 76mm | Theo HSKT được phê duyệt | 80 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, đường kính 42mm | Theo HSKT được phê duyệt | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa UPVC, đường kính 110mm | Theo HSKT được phê duyệt | 30 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa UPVC, đường kính 76mm | Theo HSKT được phê duyệt | 20 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa UPVC, đường kính 42mm | Theo HSKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC, đường kính 110mm | Theo HSKT được phê duyệt | 80 | cái |
| 181 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC, đường kính 76mm | Theo HSKT được phê duyệt | 60 | cái |
| 182 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính 110mm | Theo HSKT được phê duyệt | 35 | cái |
| 183 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính 76mm | Theo HSKT được phê duyệt | 30 | cái |
| 184 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC, đường kính 42mm | Theo HSKT được phê duyệt | 5 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Theo HSKT được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 32mm | Theo HSKT được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 187 | Lắp đặt cút nhưa PVC, đường kính 90mm | Theo HSKT được phê duyệt | 42 | cái |
| 188 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, đường kính 90mm | Theo HSKT được phê duyệt | 28 | cái |
| 189 | Rọ chắn rác D100 | Theo HSKT được phê duyệt | 14 | cái |
| 190 | Đai giữ ống | Theo HSKT được phê duyệt | 70 | cái |
| 191 | Đào đường ống, đất cấp II | Theo HSKT được phê duyệt | 25,2 | m3 |
| 192 | Lấp đất mương tiếp địa | Theo HSKT được phê duyệt | 25,2 | m3 |
| 193 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 194 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo HSKT được phê duyệt | 110 | m |
| 195 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép các loại | Theo HSKT được phê duyệt | 45 | m |
| 196 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63*63*6; L=2,5m | Theo HSKT được phê duyệt | 6 | cọc |
| 197 | Mua + lắp đặt chân sứ | Theo HSKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 198 | Mua, lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | bình |
| 199 | Mua, lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | bình |
| 200 | Hộp đựng 600x500x180 | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 201 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo HSKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 202 | Đào móng bể phốt, đất cấp II | Theo HSKT được phê duyệt | 28,2348 | m3 |
| 203 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Theo HSKT được phê duyệt | 8,1375 | 100m |
| 204 | Đệm đá dăm chèn đầu cọc tre | Theo HSKT được phê duyệt | 1,1768 | m3 |
| 205 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSKT được phê duyệt | 1,302 | m3 |
| 206 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSKT được phê duyệt | 0,1237 | tấn |
| 207 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSKT được phê duyệt | 0,1338 | tấn |
| 208 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSKT được phê duyệt | 0,0747 | 100m2 |
| 209 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 1,7544 | m3 |
| 210 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 5,632 | m3 |
| 211 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 1) | Theo HSKT được phê duyệt | 34,384 | m2 |
| 212 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 32 | m2 |
| 213 | Lấp đất quanh tường bể phốt | Theo HSKT được phê duyệt | 9,5328 | m3 |
| 214 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSKT được phê duyệt | 0,187 | 100m3 |
| 215 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lần 2) | Theo HSKT được phê duyệt | 34,384 | m2 |
| 216 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSKT được phê duyệt | 7,4944 | m2 |
| 217 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 218 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSKT được phê duyệt | 0,022 | tấn |
| 219 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSKT được phê duyệt | 0,1044 | tấn |
| 220 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSKT được phê duyệt | 0,172 | 100m2 |
| 221 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo HSKT được phê duyệt | 10 | cái |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đầm đất nền sân bằng đầm cóc | Theo HSKT được phê duyệt | 1,542 | 100m3 |
| 2 | Rải đá mạt tạo phằng | Theo HSKT được phê duyệt | 25,7 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSKT được phê duyệt | 51,4 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo HSKT được phê duyệt | 2,7674 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSKT được phê duyệt | 0,0277 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSKT được phê duyệt | 0,1331 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSKT được phê duyệt | 2,7674 | m3 |
| 5 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 3,5244 | m3 |
| 6 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 0,1078 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 1,127 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSKT được phê duyệt | 1,127 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 18 | m2 |
| 10 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo HSKT được phê duyệt | 16,02 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi