Gói thầu: Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Xây dựng 2 tầng 6 phòng học và các hạng mục phụ trợ Trường THCS Tân Long, thành phố Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Xây dựng 2 tầng 6 phòng học và các hạng mục phụ trợ Trường THCS Tân Long, thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 11:17:00 đến ngày 2020-09-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,188,694,522 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kiến trúc + kết cấu nhà lớp học | |||
| 1 | Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 7,6584 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Chương V E-HSMT | 1,2059 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,7505 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 0,9136 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 0,1133 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,1182 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E-HSMT | 0,1182 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,163 | 100m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 0,504 | m3 |
| 11 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 1,9488 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 20,7576 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 11,6063 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 1,3587 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E-HSMT | 1,1153 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,1171 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 0,7487 | tấn |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 34,0432 | m3 |
| 19 | Ván khuôn dầm móng | Chương V E-HSMT | 1,269 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,4037 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm | Chương V E-HSMT | 1,6594 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm | Chương V E-HSMT | 0,3675 | tấn |
| 23 | Bê tông dầm móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 11,4808 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,4817 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,6799 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 9,0326 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,6754 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,1942 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,2206 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 1,148 | m3 |
| 31 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 33,0681 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 94,4218 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 0,279 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,541 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,0622 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,6932 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,7537 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,5392 | tấn |
| 39 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 17,2369 | m3 |
| 40 | Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,4408 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,4765 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 2,878 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 4,0371 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 34,8397 | m3 |
| 45 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 5,9743 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 9,4475 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 57,5017 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,401 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3541 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2734 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 4,1436 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 28,4763 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 0,3025 | m3 |
| 54 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,2362 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,5112 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,1695 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,3021 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,3015 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,5982 | m3 |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,6627 | m3 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,4105 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,4105 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 119,7248 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V E-HSMT | 4,0148 | 100m2 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 67 | Quả cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 68 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 69 | Đai giữ ống PVC | Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 70 | Chụp ống D90 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 71 | Sản xuất cửa thép hộp không mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 13,3698 | Kg |
| 72 | Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 38,88 | m2 |
| 73 | Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 77,76 | m2 |
| 74 | SX sen hoa cửa Inox hộp 15x15x1 | Chương V E-HSMT | 364,8434 | kg |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 77,76 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1,7352 | 1m2 |
| 77 | Vách kính khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 78 | Thang nhôm rút tháo lắp rời | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,848 | m3 |
| 80 | Đắp đất nền bục giảng | Chương V E-HSMT | 3,0734 | m3 |
| 81 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,0734 | m3 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Chương V E-HSMT | 646,8982 | m2 |
| 83 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,9851 | m3 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V E-HSMT | 39,795 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V E-HSMT | 30,0992 | m2 |
| 86 | Lan can cầu thang INox | Chương V E-HSMT | 174,4905 | kg |
| 87 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V E-HSMT | 10,88 | m2 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 7,014 | m3 |
| 89 | SX lan can Inox hành lang | Chương V E-HSMT | 1.131,8245 | kg |
| 90 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 54,29 | m2 |
| 91 | Tranh trên bạt khổ 2,2x1x6m | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 92 | Lam chắn nắng Austrong hoặc loại tương đương | Chương V E-HSMT | 28,78 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 499,644 | m2 |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 790,72 | m2 |
| 95 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 565,9452 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 219,5812 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 216,9836 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 499,644 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.793,23 | m2 |
| 100 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 200,736 | m2 |
| 101 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 200,736 | m2 |
| 102 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 157,8 | m |
| 103 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 98,7 | m |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 6,241 | 100m2 |
| 105 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 24,754 | m3 |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 3,7428 | m3 |
| 107 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 6,4136 | m3 |
| 108 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,7 | m3 |
| 109 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,687 | m3 |
| 110 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,2839 | m3 |
| 111 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,2221 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,178 | tấn |
| 113 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 3,5668 | m3 |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 112 | 1cấu kiện |
| 115 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 84,0236 | m2 |
| 116 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 97 | m2 |
| 117 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 4,4045 | m3 |
| B | Hạng mục: Cấp điện + Thu lôi nhà lớp học | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn gắn trần chụp bán cầu bóng Led 10w-220v | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc đơn 250V/5A | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc đôi 250V/5A | Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 5 | ổ cắm đơn 220v/10A | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | ổ cắm đôi 220v/10A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Công tắc đảo chiều 250v-5A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | automat 3 pha 60A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | automat 3 pha 30A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | automat 1 pha 15A | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 17 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 4x6mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 18 | Tủ điện tổng 500x400x200 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 19 | Tủ điện tầng 300x250x150 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 20 | Hộp nối dây 200x100 | Chương V E-HSMT | 18 | hộp |
| 21 | ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 | Chương V E-HSMT | 500 | m |
| 22 | ống nhựa mềm luồn dây PVC D20 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 23 | ống nhựa cứng luồn dây xuyên tầng PVC D32 | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 24 | Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x16+1x10mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 4 sứ | Chương V E-HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 26 | Phụ kiện lắp đặt | Chương V E-HSMT | 1 | Lô |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 10,5 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 10,5 | m3 |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 30 | Kéo rải Dây tiếp địa đồng dẹt 40x5 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 31 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 28 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 28 | m3 |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E-HSMT | 11 | cọc |
| 35 | Kéo rải dây tiếp đất dưới mương đất, S hoặc ĐK dây fi 40x5mm | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 36 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E-HSMT | 120 | m |
| 39 | Chân giữ dây thu sét D10 | Chương V E-HSMT | 100 | Cái |
| 40 | Ống sứ chân kim thu sét | Chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| C | Hạng mục: San nền + kè đá | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp III | Chương V E-HSMT | 30,1822 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - đất cấp III | Chương V E-HSMT | 30,1822 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải | Chương V E-HSMT | 30,1822 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 81,216 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V E-HSMT | 7,324 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 36,62 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 109,488 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 37,272 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1192 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V E-HSMT | 0,285 | 100m |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,5552 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,3818 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 99,2464 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 99,2464 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất - đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,4394 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 49,5 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 165 | m3 |
| 20 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Chương V E-HSMT | 1.439 | m2 |
| 21 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V E-HSMT | 11 | 100m |
| 22 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 14,3682 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 3,7234 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 16,7968 | m3 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào bồn hoa gạch thẻ | Chương V E-HSMT | 73,118 | m2 |
| 26 | Đất màu trồng cây | Chương V E-HSMT | 335,098 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 436,68 | m3 |
| 28 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 25,92 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,755 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 1,701 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 8,5536 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0414 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,4752 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 13,9104 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 2,376 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 4,512 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 124,2378 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 124,2378 | m2 |
| 40 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 4,032 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 1,344 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,576 | m3 |
| 43 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,186 | 100m3 |
| 44 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,3154 | m3 |
| 45 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Chương V E-HSMT | 60 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 48 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 31,239 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 3,471 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,0463 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 9,4466 | m3 |
| 52 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 13,2751 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,5632 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 1,389 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 1,3055 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,8108 | tấn |
| 57 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 12,8586 | m3 |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,184 | m3 |
| 59 | Lát gạch bậc tam cấp gạch đỏ 400x400mm | Chương V E-HSMT | 107,52 | m2 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,2989 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 11,8082 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 11,8082 | m2 |
| D | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 2,0539 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái fi bro xi măng, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 212,6784 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 123,4926 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 42,72 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 86,9805 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 12,2548 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V E-HSMT | 22,5017 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 121,737 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất -đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 5,88 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 7,6616 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 2,8181 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V E-HSMT | 2,1483 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 12,628 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 19,0447 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Chương V E-HSMT | 19,0447 | m3 |
| E | Hạng mục: Kiến trúc + kết cấu nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 46,5324 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,0306 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,4022 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 10,1746 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,7854 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,0714 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0745 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 29,925 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,9768 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,1069 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1313 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 3,52 | m3 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,3568 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,2863 | tấn |
| 16 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 19 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,9 | m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 11,0695 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,7646 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,3848 | m3 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 68,202 | m2 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 3,3871 | m3 |
| 25 | Đắp nền móng công trình | Chương V E-HSMT | 0,8468 | m3 |
| 26 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1,6936 | m3 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 10,69 | m2 |
| 28 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 7,94 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 35,68 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 60,344 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 37,2353 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 17,9248 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính mờ dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 12,76 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa sổ, nhôm hệ, kính mờ dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) | Chương V E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 35 | Vách ngăn Compact khu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2,928 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 91,5453 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 60,344 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 35,2 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 35,2 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,5964 | 100m2 |
| F | Hạng mục: Cấp điện nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đèn Compact đui cài 15W | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 3 | automat 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Dây Cu-PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Dây Cu-PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 6 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| G | Hạng mục: Bể tự hoại + Cấp thoát nước | |||
| 1 | Đào bể tự hoại rộng >1m sâu >1m đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 19,1627 | m3 |
| 2 | Ván khuôn, móng bể | Chương V E-HSMT | 0,0292 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, vữa M150, đá 4x6, mác 150 | Chương V E-HSMT | 0,8276 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng fi <=10mm | Chương V E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 5 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Chương V E-HSMT | 1,2415 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,3251 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,0485 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 0,0349 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V E-HSMT | 0,6518 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 22,87 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V E-HSMT | 4,666 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 27,536 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E-HSMT | 6,371 | m3 |
| 15 | ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN40 | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 16 | ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 17 | ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 18 | Tê nhựa DN40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Tê nhựa DN25/20 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Tê nhựa DN25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Tê nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Cút nhựa DN40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Cút nhựa DN20 | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 24 | Cút nhựa DN40/25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Cút nhựa DN25/20 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 27 | Van phao DN20 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Van xả đáy téc DN40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Van khoá DN40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Van khoá DN25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Van khoá DN20 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Van gạt DN20 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Rắc co DN40 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Rắc co DN25 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Rắc co DN20 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 38 | Lavabo | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 39 | Vòi rửa | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Van xả tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Bộ phụ kiện WC | Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 43 | Sen tắm | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Gương soi | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Vòi nước DN20 | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 46 | Kép | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 47 | ống nhựa thoát nước UPVC D110 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 48 | ống nhựa thoát nước UPVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 49 | ống nhựa thoát nước UPVC D60 | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 50 | ống nhựa thoát nước UPVC D34 | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 51 | Tê kiểm tra D90 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Tê nhựa xiên D90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Tê kiểm tra D110/90 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Tê nhựa xiên D110 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Cút nhựa xiên D110 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Cút nhựa xiên D90 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 57 | Cút nhựa xiên D110/90 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Tê nhựa vuông D90 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 59 | Tê nhựa vuông D90/34 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Tê nhựa vuông D60 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Cút nhựa vuông D90 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Cút nhựa vuông D34 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 63 | Cút nhựa vuông D90/34 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 64 | Côn nhựa D90/60 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Phễu thu nước sàn Inox D90 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi