Gói thầu: Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Xây dựng 2 tầng 6 phòng học và các hạng mục phụ trợ Trường THCS Tân Long, thành phố Thái Nguyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200919648-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Xây dựng 2 tầng 6 phòng học và các hạng mục phụ trợ Trường THCS Tân Long, thành phố Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20200870779
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 11:17:00 đến ngày 2020-09-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,188,694,522 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Kiến trúc + kết cấu nhà lớp học
1 Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 7,6584 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V E-HSMT 1,2059 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,7505 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,9136 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,1133 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,1182 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,1182 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Chương V E-HSMT 2,163 100m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 0,504 m3
10 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 0,504 m3
11 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E-HSMT 1,9488 100m3
12 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 20,7576 m3
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 11,6063 m3
14 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 1,3587 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,1153 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1171 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,7487 tấn
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 34,0432 m3
19 Ván khuôn dầm móng Chương V E-HSMT 1,269 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm Chương V E-HSMT 0,4037 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm Chương V E-HSMT 1,6594 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,3675 tấn
23 Bê tông dầm móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 11,4808 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,4817 m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 2,6799 100m3
26 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 9,0326 m3
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 3,6754 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,1942 m3
29 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,2206 m3
30 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 1,148 m3
31 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 33,0681 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 94,4218 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,279 m3
34 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,541 100m2
35 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,0622 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,6932 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,7537 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,5392 tấn
39 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 17,2369 m3
40 Ván khuôn khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,4408 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,4765 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,878 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 4,0371 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 34,8397 m3
45 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 5,9743 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 9,4475 tấn
47 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 57,5017 m3
48 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,401 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3541 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2734 tấn
51 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 4,1436 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 28,4763 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,3025 m3
54 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2362 100m2
55 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,5112 100m2
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1695 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,3021 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,3015 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,5982 m3
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,6627 m3
61 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,4105 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,4105 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 119,7248 1m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 4,0148 100m2
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V E-HSMT 0,9 100m
66 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V E-HSMT 36 cái
67 Quả cầu chắn rác Chương V E-HSMT 12 Cái
68 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 12 cái
69 Đai giữ ống PVC Chương V E-HSMT 60 cái
70 Chụp ống D90 Chương V E-HSMT 12 cái
71 Sản xuất cửa thép hộp không mạ kẽm Chương V E-HSMT 13,3698 Kg
72 Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT 38,88 m2
73 Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT 77,76 m2
74 SX sen hoa cửa Inox hộp 15x15x1 Chương V E-HSMT 364,8434 kg
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 77,76 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1,7352 1m2
77 Vách kính khung nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT 12,6 m2
78 Thang nhôm rút tháo lắp rời Chương V E-HSMT 1 Bộ
79 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,848 m3
80 Đắp đất nền bục giảng Chương V E-HSMT 3,0734 m3
81 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,0734 m3
82 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Chương V E-HSMT 646,8982 m2
83 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,9851 m3
84 Lát đá bậc tam cấp Chương V E-HSMT 39,795 m2
85 Lát đá bậc cầu thang Chương V E-HSMT 30,0992 m2
86 Lan can cầu thang INox Chương V E-HSMT 174,4905 kg
87 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V E-HSMT 10,88 m2
88 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 7,014 m3
89 SX lan can Inox hành lang Chương V E-HSMT 1.131,8245 kg
90 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 54,29 m2
91 Tranh trên bạt khổ 2,2x1x6m Chương V E-HSMT 1 Bộ
92 Lam chắn nắng Austrong hoặc loại tương đương Chương V E-HSMT 28,78 m2
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 499,644 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 790,72 m2
95 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 565,9452 m2
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 219,5812 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 216,9836 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 499,644 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.793,23 m2
100 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 200,736 m2
101 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 200,736 m2
102 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 157,8 m
103 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 98,7 m
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E-HSMT 6,241 100m2
105 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 24,754 m3
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 3,7428 m3
107 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 6,4136 m3
108 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,7 m3
109 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,687 m3
110 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,2839 m3
111 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,2221 100m2
112 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V E-HSMT 0,178 tấn
113 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 3,5668 m3
114 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 112 1cấu kiện
115 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 84,0236 m2
116 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 97 m2
117 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 4,4045 m3
B Hạng mục: Cấp điện + Thu lôi nhà lớp học
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 36 bộ
2 Lắp đặt đèn gắn trần chụp bán cầu bóng Led 10w-220v Chương V E-HSMT 16 bộ
3 Lắp đặt công tắc đơn 250V/5A Chương V E-HSMT 14 cái
4 Lắp đặt công tắc đôi 250V/5A Chương V E-HSMT 25 cái
5 ổ cắm đơn 220v/10A Chương V E-HSMT 24 cái
6 ổ cắm đôi 220v/10A Chương V E-HSMT 6 cái
7 Công tắc đảo chiều 250v-5A Chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 18 cái
9 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 6 cái
10 automat 3 pha 60A Chương V E-HSMT 1 cái
11 automat 3 pha 30A Chương V E-HSMT 3 cái
12 automat 1 pha 15A Chương V E-HSMT 20 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 300 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 600 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 300 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V E-HSMT 100 m
17 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 4x6mm2 Chương V E-HSMT 100 m
18 Tủ điện tổng 500x400x200 Chương V E-HSMT 1 hộp
19 Tủ điện tầng 300x250x150 Chương V E-HSMT 1 hộp
20 Hộp nối dây 200x100 Chương V E-HSMT 18 hộp
21 ống nhựa mềm luồn dây PVC D16 Chương V E-HSMT 500 m
22 ống nhựa mềm luồn dây PVC D20 Chương V E-HSMT 100 m
23 ống nhựa cứng luồn dây xuyên tầng PVC D32 Chương V E-HSMT 15 m
24 Cáp dẫn điện ruột đồng cách điện PVC 3x16+1x10mm2 Chương V E-HSMT 50 m
25 Lắp đặt sứ hạ thế loại 4 sứ Chương V E-HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
26 Phụ kiện lắp đặt Chương V E-HSMT 1
27 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 10,5 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 10,5 m3
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V E-HSMT 5 m
30 Kéo rải Dây tiếp địa đồng dẹt 40x5 Chương V E-HSMT 80 m
31 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 6 cọc
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 28 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 28 m3
34 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 11 cọc
35 Kéo rải dây tiếp đất dưới mương đất, S hoặc ĐK dây fi 40x5mm Chương V E-HSMT 80 m
36 Gia công kim thu sét, dài 1,2m Chương V E-HSMT 5 cái
37 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m Chương V E-HSMT 5 cái
38 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 120 m
39 Chân giữ dây thu sét D10 Chương V E-HSMT 100 Cái
40 Ống sứ chân kim thu sét Chương V E-HSMT 5 Cái
C Hạng mục: San nền + kè đá
1 Đào xúc đất -đất cấp III Chương V E-HSMT 30,1822 100m3
2 Vận chuyển đất - đất cấp III Chương V E-HSMT 30,1822 100m3
3 San đất bãi thải Chương V E-HSMT 30,1822 100m3
4 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Chương V E-HSMT 81,216 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 7,324 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 36,62 m3
7 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 109,488 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 37,272 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1192 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2 m3
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V E-HSMT 0,285 100m
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,5552 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 3,3818 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 99,2464 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 99,2464 m2
17 Vận chuyển đất - đất cấp III Chương V E-HSMT 0,4394 100m3
18 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 49,5 m3
19 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 165 m3
20 Lát gạch đất nung 400x400mm Chương V E-HSMT 1.439 m2
21 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V E-HSMT 11 100m
22 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 14,3682 m3
23 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 3,7234 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 16,7968 m3
25 Công tác ốp gạch vào bồn hoa gạch thẻ Chương V E-HSMT 73,118 m2
26 Đất màu trồng cây Chương V E-HSMT 335,098 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 436,68 m3
28 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V E-HSMT 25,92 m3
29 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,755 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,701 m3
31 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 8,5536 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0432 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0414 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,4752 m3
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 13,9104 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 2,376 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 4,512 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 124,2378 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 124,2378 m2
40 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 4,032 m3
41 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,344 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,576 m3
43 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,186 100m3
44 Bê tông nền M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,3154 m3
45 Lát gạch đất nung 400x400mm Chương V E-HSMT 60 m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 14,4 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 14,4 m2
48 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 31,239 m3
49 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 3,471 m3
50 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,0463 m3
51 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 9,4466 m3
52 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 13,2751 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,5632 m3
54 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 1,389 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,3055 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,8108 tấn
57 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 12,8586 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,184 m3
59 Lát gạch bậc tam cấp gạch đỏ 400x400mm Chương V E-HSMT 107,52 m2
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,2989 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 11,8082 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 11,8082 m2
D Hạng mục: Phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E-HSMT 2,0539 100m2
2 Tháo dỡ mái fi bro xi măng, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 212,6784 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2 tấn
4 Tháo dỡ trần, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 123,4926 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 42,72 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 86,9805 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 12,2548 m3
8 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V E-HSMT 22,5017 m3
9 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 121,737 m3
10 Đào xúc đất -đất cấp III Chương V E-HSMT 0,525 100m3
11 Vận chuyển đất-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,525 100m3
12 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 5,88 m2
13 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 2 bộ
14 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 2 bộ
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 7,6616 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 2,8181 m3
17 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V E-HSMT 2,1483 m3
18 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 12,628 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 19,0447 m3
20 Vận chuyển phế thải Chương V E-HSMT 19,0447 m3
E Hạng mục: Kiến trúc + kết cấu nhà vệ sinh
1 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 46,5324 m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 2,0306 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,4022 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 10,1746 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,7854 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0714 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0745 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 29,925 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,9768 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1069 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,043 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1313 tấn
13 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,52 m3
14 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,3568 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,2863 tấn
16 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,08 m3
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,08 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,15 m3
19 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 Chương V E-HSMT 0,9 m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 11,0695 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 2,7646 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,3848 m3
23 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 Chương V E-HSMT 68,202 m2
24 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT 3,3871 m3
25 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 0,8468 m3
26 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,6936 m3
27 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 10,69 m2
28 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,94 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 35,68 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 60,344 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 37,2353 m2
32 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 Chương V E-HSMT 17,9248 m2
33 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính mờ dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT 12,76 m2
34 Sản xuất cửa sổ, nhôm hệ, kính mờ dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện đồng bộ) Chương V E-HSMT 0,72 m2
35 Vách ngăn Compact khu tiểu nam Chương V E-HSMT 2,928 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 91,5453 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 60,344 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 35,2 m2
39 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 35,2 m2
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,5964 100m2
F Hạng mục: Cấp điện nhà vệ sinh
1 Đèn Compact đui cài 15W Chương V E-HSMT 7 bộ
2 Công tắc đơn Chương V E-HSMT 7 cái
3 automat 1 pha 20A Chương V E-HSMT 1 cái
4 Dây Cu-PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 60 m
5 Dây Cu-PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 50 m
6 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 50 m
G Hạng mục: Bể tự hoại + Cấp thoát nước
1 Đào bể tự hoại rộng >1m sâu >1m đất cấp 3 Chương V E-HSMT 19,1627 m3
2 Ván khuôn, móng bể Chương V E-HSMT 0,0292 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, vữa M150, đá 4x6, mác 150 Chương V E-HSMT 0,8276 m3
4 Cốt thép móng fi <=10mm Chương V E-HSMT 0,034 tấn
5 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT 1,2415 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,3251 m3
7 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,0485 tấn
8 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,0349 100m2
9 Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 Chương V E-HSMT 0,6518 m3
10 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 22,87 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 4,666 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 27,536 m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 9 1cấu kiện
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 6,371 m3
15 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN40 Chương V E-HSMT 0,04 100m
16 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 Chương V E-HSMT 0,2 100m
17 ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 Chương V E-HSMT 0,5 100m
18 Tê nhựa DN40 Chương V E-HSMT 1 cái
19 Tê nhựa DN25/20 Chương V E-HSMT 5 cái
20 Tê nhựa DN25 Chương V E-HSMT 2 cái
21 Tê nhựa DN20 Chương V E-HSMT 3 cái
22 Cút nhựa DN40 Chương V E-HSMT 1 cái
23 Cút nhựa DN20 Chương V E-HSMT 20 cái
24 Cút nhựa DN40/25 Chương V E-HSMT 2 cái
25 Cút nhựa DN25/20 Chương V E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V E-HSMT 1 bể
27 Van phao DN20 Chương V E-HSMT 1 cái
28 Van xả đáy téc DN40 Chương V E-HSMT 1 cái
29 Van khoá DN40 Chương V E-HSMT 1 cái
30 Van khoá DN25 Chương V E-HSMT 2 cái
31 Van khoá DN20 Chương V E-HSMT 1 cái
32 Van gạt DN20 Chương V E-HSMT 1 cái
33 Rắc co DN40 Chương V E-HSMT 2 cái
34 Rắc co DN25 Chương V E-HSMT 2 cái
35 Rắc co DN20 Chương V E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 3 bộ
37 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT 3 cái
38 Lavabo Chương V E-HSMT 3 bộ
39 Vòi rửa Chương V E-HSMT 3 bộ
40 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 2 bộ
41 Van xả tiểu nam Chương V E-HSMT 2 cái
42 Bộ phụ kiện WC Chương V E-HSMT 3 Bộ
43 Sen tắm Chương V E-HSMT 1 bộ
44 Gương soi Chương V E-HSMT 3 cái
45 Vòi nước DN20 Chương V E-HSMT 3 bộ
46 Kép Chương V E-HSMT 15 cái
47 ống nhựa thoát nước UPVC D110 Chương V E-HSMT 0,2 100m
48 ống nhựa thoát nước UPVC D90 Chương V E-HSMT 0,2 100m
49 ống nhựa thoát nước UPVC D60 Chương V E-HSMT 0,1 100m
50 ống nhựa thoát nước UPVC D34 Chương V E-HSMT 0,05 100m
51 Tê kiểm tra D90 Chương V E-HSMT 2 cái
52 Tê nhựa xiên D90 Chương V E-HSMT 4 cái
53 Tê kiểm tra D110/90 Chương V E-HSMT 1 cái
54 Tê nhựa xiên D110 Chương V E-HSMT 1 cái
55 Cút nhựa xiên D110 Chương V E-HSMT 1 cái
56 Cút nhựa xiên D90 Chương V E-HSMT 5 cái
57 Cút nhựa xiên D110/90 Chương V E-HSMT 1 cái
58 Tê nhựa vuông D90 Chương V E-HSMT 8 cái
59 Tê nhựa vuông D90/34 Chương V E-HSMT 1 cái
60 Tê nhựa vuông D60 Chương V E-HSMT 2 cái
61 Cút nhựa vuông D90 Chương V E-HSMT 4 cái
62 Cút nhựa vuông D34 Chương V E-HSMT 10 cái
63 Cút nhựa vuông D90/34 Chương V E-HSMT 3 cái
64 Côn nhựa D90/60 Chương V E-HSMT 2 cái
65 Phễu thu nước sàn Inox D90 Chương V E-HSMT 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->