Gói thầu: Cải tạo Hồ điều hòa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200918068-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Hải quan Việt Nam
Tên gói thầu Cải tạo Hồ điều hòa
Số hiệu KHLCNT 20200901559
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 16:55:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,316,334,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: KÈ HỒ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 67,6517 100m3
2 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 751,686 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.176,76 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,401 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,401 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,401 100m3
7 Mua đất sét đắp để giữ nước lòng hồ dày 20cm, đắp K90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 623,117 m3
8 Sỏi lọc dải lòng hồ dày 15cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 283,24 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62,3117 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62,3117 10m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62,3117 10m3/1km
12 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,6647 100m3
13 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,7935 100m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 375,483 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,8165 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,7318 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,7318 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,7318 100m3
19 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 246,569 100m
20 Đá dăm đệm dày 10cm lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,45 m3
21 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 670,13 m3
22 Ốp mái đá hộc xây VXM M100 dày 25cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,81 m3
23 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,35 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46,23 m3
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,93 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4195 tấn
27 Đất màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 73,44 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 73,44 m3
29 Đắp đất lấp K90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 109,78 m3
30 Cát vàng dày 5cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,59 m3
31 Cỏ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 489,6 m2
32 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,896 100m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,18 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,97 m3
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2525 tấn
36 0.850 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8504 tấn
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1971 100m2
38 Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,53 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,87 m3
40 Trát vữa xi măng M75 lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,49 m2
41 Lát bậc tam cấp, đá xẻ 300x500 băm mặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,2992 m2
42 Sơn tường lan can bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,49 m2
43 Cát vàng đệm dày 5cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m3
44 Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,49 m3
45 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84,9286 m2
46 Làm lớp đá đệm móng, đá dăm 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,12 m3
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,28 100m
48 Rải vải địa kỹ thuật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,024 100m2
49 Cát thô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,91 m3
50 Rải vải địa kỹ thuật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1825 100m2
51 Sơ đay tẩm nhựa đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84,25 m2
52 Lan can dây xích thép không gỉ M6, trụ Inox xước D100*1,2mm; bản mã inox 200x200x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 239,42 md
53 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 215,478 m2
B HM: CẢNH QUAN, CÂY XANH
1 Lớp giấy dầu đệm móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,662 100m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,3 m3
3 Lát nền đường dạo đá xẻ 300x600x30 băm mặt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 366,2 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1374 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,011 100m3
6 Cây sấu đường kính thân 100-120mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cây
7 Cây liễu đỏ đường kính thân 80-100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27 cây
8 Cây Lộc Vừng đường kính thân 100-120mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cây
9 Cỏ ba lá Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.574 m2
10 Cây chuỗi ngọc rộng 0,3m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 252 m
11 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,74 100m2
C HM: THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8727 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,808 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 172,73 m3
4 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,15 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3535 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3535 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3535 100m3
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 1 đoạn ống
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
10 Đá dăm đệm dày 10cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,96 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,45 m3
12 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,125 100m
13 Lưới chắn rác: Khung thép L70x45x5, nan thép D18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78,57 kg
14 Sản xuất cửa van phẳng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1219 tấn
15 Lắp đặt cửa van phẳng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1219 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,24 1m2
17 Máy đóng mở: V1- trục vít 2,5m, quay tay Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
18 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2534 100m3
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,815 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,2 m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,8 m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 100m3
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 1 đoạn ống
26 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
27 Đá hộc xây VXM M100 tường đầu hạ lưu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,09 m3
28 Đá dăm đệm móng 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,46 m3
29 Đá dăm 2x4 lót đáy ga Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,267 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,526 m3
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0869 tấn
32 Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,52 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 7,4 m2
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,187 m3
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0482 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1cấu kiện
39 Nắp ga gang D850 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
D HM: PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
2 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 bộ
3 Đèn trụ sân vườn cao 4,05m lắp 04 đèn cầu PE D400 Led 4x26w, t&#x3D;6000k, kèm phụ kiện đồng bộ và lắp dựng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
4 Lắp đặt đèn nấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33 bộ
5 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 1 cột
6 Lắp đặt đèn cầu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
7 Lắp bảng điện cửa cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bảng
8 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 1 đầu cáp
9 Cáp nguồn 0,6&#x2F;1KV Cu&#x2F;XLPE&#x2F;DSTA&#x2F;PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
10 Cáp hạ thế 0,6&#x2F;1KV Cu&#x2F;XLPE&#x2F;DSTA&#x2F;PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 320 m
11 Cáp tiếp địa 0.6&#x2F;1KV Cu&#x2F;PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
12 Cáp tiếp địa 0.6&#x2F;1KV Cu&#x2F;PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 320 m
13 Ống luồn cáp điện HDPE D40&#x2F;32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
14 Ống luồn cáp điện HDPE D32&#x2F;25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 320 m
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,36 100m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 136 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42 m3
18 Lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 400 md
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,491 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,491 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1956 100m2
22 Khung móng cột M16x340x340x500, kèm bu long Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
23 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m, kèm dây tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 1 bộ
24 Dây lên đèn Cu&#x2F;PVC 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 m
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,38 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0031 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,054 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,02 m3
29 Bu lông, nở bê tông M10, dài 120 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0027 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10,5x22-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1637 m3
32 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,92 m2
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m3
34 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m, kèm dây tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 1 bộ
35 Dây nối đất thép dẹt 40x4; 25x3mm mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật  9 m
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,48  m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->