Gói thầu: Cải tạo Hồ điều hòa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200918068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Hải quan Việt Nam |
| Tên gói thầu | Cải tạo Hồ điều hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200901559 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 16:55:00 đến ngày 2020-09-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,316,334,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: KÈ HỒ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 67,6517 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 751,686 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.176,76 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 63,401 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 63,401 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 63,401 | 100m3 |
| 7 | Mua đất sét đắp để giữ nước lòng hồ dày 20cm, đắp K90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 623,117 | m3 |
| 8 | Sỏi lọc dải lòng hồ dày 15cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 283,24 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 62,3117 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 62,3117 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 62,3117 | 10m3/1km |
| 12 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,6647 | 100m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 33,7935 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 375,483 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 23,8165 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,7318 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,7318 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,7318 | 100m3 |
| 19 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 246,569 | 100m |
| 20 | Đá dăm đệm dày 10cm lót móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 39,45 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 670,13 | m3 |
| 22 | Ốp mái đá hộc xây VXM M100 dày 25cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 57,81 | m3 |
| 23 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 24,35 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 46,23 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,93 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,4195 | tấn |
| 27 | Đất màu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 73,44 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 73,44 | m3 |
| 29 | Đắp đất lấp K90 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 109,78 | m3 |
| 30 | Cát vàng dày 5cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36,59 | m3 |
| 31 | Cỏ nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 489,6 | m2 |
| 32 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,896 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,18 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11,97 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2525 | tấn |
| 36 | 0.850 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8504 | tấn |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,1971 | 100m2 |
| 38 | Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,53 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,87 | m3 |
| 40 | Trát vữa xi măng M75 lan can | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37,49 | m2 |
| 41 | Lát bậc tam cấp, đá xẻ 300x500 băm mặt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14,2992 | m2 |
| 42 | Sơn tường lan can bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37,49 | m2 |
| 43 | Cát vàng đệm dày 5cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,12 | m3 |
| 44 | Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10,49 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 84,9286 | m2 |
| 46 | Làm lớp đá đệm móng, đá dăm 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,12 | m3 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,28 | 100m |
| 48 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,024 | 100m2 |
| 49 | Cát thô | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,91 | m3 |
| 50 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1825 | 100m2 |
| 51 | Sơ đay tẩm nhựa đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 84,25 | m2 |
| 52 | Lan can dây xích thép không gỉ M6, trụ Inox xước D100*1,2mm; bản mã inox 200x200x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 239,42 | md |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 215,478 | m2 |
| B | HM: CẢNH QUAN, CÂY XANH | |||
| 1 | Lớp giấy dầu đệm móng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,662 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 29,3 | m3 |
| 3 | Lát nền đường dạo đá xẻ 300x600x30 băm mặt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 366,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1374 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,011 | 100m3 |
| 6 | Cây sấu đường kính thân 100-120mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cây |
| 7 | Cây liễu đỏ đường kính thân 80-100mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cây |
| 8 | Cây Lộc Vừng đường kính thân 100-120mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cây |
| 9 | Cỏ ba lá | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.574 | m2 |
| 10 | Cây chuỗi ngọc rộng 0,3m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 252 | m |
| 11 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,74 | 100m2 |
| C | HM: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,8727 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20,808 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 172,73 | m3 |
| 4 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17,15 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3535 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3535 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3535 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7 | 1 đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 10 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,96 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,45 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,125 | 100m |
| 13 | Lưới chắn rác: Khung thép L70x45x5, nan thép D18 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 78,57 | kg |
| 14 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1219 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cửa van phẳng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1219 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,24 | 1m2 |
| 17 | Máy đóng mở: V1- trục vít 2,5m, quay tay | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2534 | 100m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,815 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21,2 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,8 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0696 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0696 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0696 | 100m3 |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 600mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1 đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 27 | Đá hộc xây VXM M100 tường đầu hạ lưu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,09 | m3 |
| 28 | Đá dăm đệm móng 2x4 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | m3 |
| 29 | Đá dăm 2x4 lót đáy ga | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,267 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,526 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0869 | tấn |
| 32 | Xây gạch XMCL 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 7,4 | m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,187 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0136 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0482 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1cấu kiện |
| 39 | Nắp ga gang D850 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| D | HM: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1 bộ |
| 3 | Đèn trụ sân vườn cao 4,05m lắp 04 đèn cầu PE D400 Led 4x26w, t=6000k, kèm phụ kiện đồng bộ và lắp dựng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn nấm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 33 | bộ |
| 5 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | 1 cột |
| 6 | Lắp đặt đèn cầu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bảng |
| 8 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | 1 đầu cáp |
| 9 | Cáp nguồn 0,6/1KV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 10 | Cáp hạ thế 0,6/1KV Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 320 | m |
| 11 | Cáp tiếp địa 0.6/1KV Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 12 | Cáp tiếp địa 0.6/1KV Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 320 | m |
| 13 | Ống luồn cáp điện HDPE D40/32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 14 | Ống luồn cáp điện HDPE D32/25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 320 | m |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,36 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 136 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 42 | m3 |
| 18 | Lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 400 | md |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,491 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,491 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1956 | 100m2 |
| 22 | Khung móng cột M16x340x340x500, kèm bu long | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 23 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m, kèm dây tiếp địa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | 1 bộ |
| 24 | Dây lên đèn Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 96 | m |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,38 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0031 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,054 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | m3 |
| 29 | Bu lông, nở bê tông M10, dài 120 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0027 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x10,5x22-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1637 | m3 |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,92 | m2 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,1 | m3 |
| 34 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m, kèm dây tiếp địa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | 1 bộ |
| 35 | Dây nối đất thép dẹt 40x4; 25x3mm mạ kẽm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,48 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi