Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI NAM SÔNG THƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831336 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 16:00:00 đến ngày 2020-09-17 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,799,266,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Kênh | |||
| 1 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 (bê tông đáy kênh) | Theo yêu cầu của HSMT | 149,79 | m3 |
| 2 | Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 616,78 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 71,17 | m3 |
| 4 | Dán giấy dầu 2 lớp giấy | Theo yêu cầu của HSMT | 116,24 | m2 |
| 5 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu của HSMT | 56,2248 | 100m2 |
| 6 | Vỏ bao xi măng | Theo yêu cầu của HSMT | 5.622,48 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 4,6547 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của HSMT | 6,1432 | 100m2 |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 12,0863 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 6,2055 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,3077 | 100m3 |
| 12 | Ống nhựa PVC làm lỗ thoát nước | Theo yêu cầu của HSMT | 710,4 | m |
| 13 | Mua đất cấp 3 về đắp | Theo yêu cầu của HSMT | 1.173,297 | m3 |
| B | Phần công trình trên Kênh | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 2,81 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3128 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,59 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,32 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 53,77 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gối đỡ đỉnh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3609 | 100m2 |
| 7 | Bê tông gối đỡ cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,85 | m3 |
| 8 | Ván khuôn sàn mái phần trần cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6581 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3565 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,875 | tấn |
| 11 | Bê tông mặt cầu phần đỉnh cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,4 | m3 |
| 12 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8408 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng lại đất đào) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2423 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Theo yêu cầu của HSMT | 10,63 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 5,45 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9731 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 24,54 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,04 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 167,68 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Theo yêu cầu của HSMT | 113 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | 1 đoạn ống |
| 23 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4199 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1002 | 100m3 |
| 25 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 200mm | Theo yêu cầu của HSMT | 27 | 1 đoạn ống |
| 26 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | 1 đoạn ống |
| 27 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9842 | tấn |
| 28 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9842 | tấn |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2323 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,65 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,76 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 45,97 | m2 |
| 33 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0115 | 100m2 |
| 34 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,76 | m3 |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,44 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | 1 đoạn ống |
| 37 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,061 | 100m |
| 38 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5429 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,408 | 100m3 |
| 40 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1025 | tấn |
| 41 | May đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1025 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, tấm phai cống bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0361 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp, tấm phai bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,17 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi