Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây lắp sau thuế và chi phí đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2020 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây lắp sau thuế và chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 16:32:00 đến ngày 2020-09-18 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,375,182,351 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ui hoang nền đường mật độ > 5 cây/100m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 724 | m2 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,41 | m3 |
| 3 | Đào rảnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9 | m3 |
| 4 | Đắp đất cấp 2 nền đường, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 518,74 | m3 |
| 5 | Đắp sỏi đỏ nền đường, K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 879,38 | m3 |
| 6 | Cán đá 4x6 chèn 22% sỏi đỏ dày 10cm (02 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.331,5 | m2 |
| 7 | Láng nhựa 03 lớp bằng nhựa đặc TC 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.165,75 | m2 |
| 8 | Làm rãnh xương cá (1.00x0,2x0,20)10m/cái bố trí so le | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m3 |
| 9 | Mua đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 668,2409 | m3. rời |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 518,74 | m3. chặt |
| 11 | Mua sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.271,53 | m3. rời |
| 12 | Vận chuyển sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 961,53 | m3. chặt |
| 13 | Vận chuyển khối lượng đào nền còn lại đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,31 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 móng biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,47 | m3 |
| 15 | Trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Trụ |
| 16 | Biển báo hiệu tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Biển |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất lưng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,24 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cống d60(H30), L=4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | đoạn |
| 4 | Mối nối ống cống ĐK60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | mối nối |
| 5 | Đổ BT lót móng, chân khai đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m3 |
| 6 | Đổ BT móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,59 | m3 |
| 7 | Đổ BT tường đầu, t.cánh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,06 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ Bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,35 | m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ Bê tông tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,36 | m2 |
| 10 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 70x140cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất khung treo biên báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0509 | tấn |
| 6 | Đèn tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cờ hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Còi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Găng tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi