Gói thầu: Gói thầu XD-01: Thi công xây dựng nhà cơ khí chính xác, hệ thống thoát nước, Mương kè chống lũ quét, nhà sửa chữa cụm vũ khí

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200913828-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY Z753/CỤC KỸ THUẬT HẢI QUÂN
Tên gói thầu Gói thầu XD-01: Thi công xây dựng nhà cơ khí chính xác, hệ thống thoát nước, Mương kè chống lũ quét, nhà sửa chữa cụm vũ khí
Số hiệu KHLCNT 20200763771
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí khác (Khấu hao tài sản cố định)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 15:53:00 đến ngày 2020-09-19 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,769,252,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ CÁC HẠNG MỤC HIỆN TRẠNG PHỤC VỤ THI CÔNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.435,291 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,69 tấn
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,955 tấn
4 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,161 tấn
5 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 328,665 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 98,126 m3
7 Tháo dỡ hệ thống điện phạm vi trục C-D, và 1-18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 HT
8 Di chuyển, lắp đặt máy móc, vật tư thi công các công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 HT
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 138,544 m3
10 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,19 100m2
11 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,063 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,063 100m2
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,575 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,575 100m3
15 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 92,4 m2
16 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,57 tấn
17 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,08 m2
18 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 83,032 m2
19 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,696 m3
20 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,312 m3
21 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,008 m3
B NHÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC
1 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,96 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,96 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,96 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,535 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,348 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,334 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,134 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,134 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,662 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,117 m3
11 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,056 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,138 100m2
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,437 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,897 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,107 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,158 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,144 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,024 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,792 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,826 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,431 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,737 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,069 m3
24 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,68 m2
25 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,68 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,68 m2
27 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,296 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 239,04 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 233,76 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,08 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 239,04 m2
32 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 236,976 m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,376 100m2
34 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,434 100m2
35 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,867 100m2
36 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,515 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,336 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 51,504 m3
39 Cắt khe co giản nền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 162 md
40 Sản xuất cửa sổ nhôm kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,16 m2
41 Cửa cuốn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 m2
42 Động cơ cửa cuốn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
43 Bộ lưu điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
44 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,16 m2
45 Gia công cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,213 tấn
46 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,213 tấn
47 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,484 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,484 tấn
49 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,276 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,276 tấn
51 Gia công giằng mái thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,589 tấn
52 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,589 tấn
53 Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,514 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 715,19 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn pu cách nhiệt dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,719 100m2
56 Thưng tường tôn pu cách nhiệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,427 100m2
57 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,583 100m2
58 Bu lông móng M20x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 cái
59 Máng thu nước mái bằng tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 md
60 Ống PVC D90 thu nước mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39 md
61 Cầu chắn rác inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
62 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,307 100m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,733 m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,832 m3
65 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,059 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,008 tấn
67 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,033 tấn
68 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,033 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m2
70 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,521 m3
71 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,73 m2
72 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84,952 m2
73 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,571 m3
74 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,152 100m2
75 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 132 cái
76 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,102 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,205 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,205 100m3
79 Ghi chắn rác (bằng gì, kích thước...) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m3
81 Lắp đặt aptomat tổng MCCB 250A 3P-30kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
82 Lắp đặt aptomat MCCB 150A 3P-22kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt aptomat MCCB 20A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Cầu chì hạ thế 3P-2A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
90 Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Thanh cái đồng 250A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
92 Vỏ tủ điện kt: C1000xR800xS300, Thép dày 2.0mm, sơn tĩnh điện RAL 7032, IP 44 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Vỏ
93 Lắp đặt aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
94 Lắp đặt aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt aptomat MCCB 30A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
96 Lắp đặt aptomat MCCB 25A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
97 Lắp đặt aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
99 Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
100 Thanh cái đồng 150A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
101 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Vỏ
102 Lắp đặt aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt aptomat MCCB 60A 3P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt aptomat MCCB 30A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
107 Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
109 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
110 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Vỏ
111 Lắp đặt aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Lắp đặt aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lắp đặt aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt aptomat MCCB 20A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
118 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
119 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Vỏ
120 Lắp đặt aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
121 Lắp đặt aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Lắp đặt aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
123 Lắp đặt aptomat MCCB 30A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
127 Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
128 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
129 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Vỏ
130 Lắp đặt aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
131 Lắp đặt aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt aptomat MCCB 30A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
133 Lắp đặt aptomat MCCB 25A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
134 Lắp đặt aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
135 Lắp đặt aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
138 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
139 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Vỏ
140 Lắp đặt đèn thả nhà xưởng (hightbay) Led 1x150W, as trắng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
141 Lắp đặt ổ cắm đôi gắn tường 250V-16A âm tường (Bao gồm đế âm, mặt và hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
142 Lắp đặt máng cáp (Trunking) bằng thép sơn tĩnh điện kt 150x100, dày 1.2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 82 m
143 Lắp đặt máng cáp (Trunking) bằng thép sơn tĩnh điện kt 100x75, dày 1.2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
144 Lắp đặt ống thép tráng kẽm treo trên đèn D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
145 Lắp đặt ống ghen cứng D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
146 Lắp đặt ống ghen cứng D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 108 m
147 Lắp đặt ống ghen cứng D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 390 m
148 Lắp đặt ống ghen mềm D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
149 Lắp đặt hộp nối dây nhựa chống cháy KT 110x110x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
150 Ốc siết cáp PG25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
151 Ốc siết cáp PG42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
152 Phụ kiện lắp đặt (T, Cút, càng cua vv...) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
153 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
154 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
155 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 66 m
156 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 m
157 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 m
158 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 1x50mm2 (tận dụng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 280 m
159 Lắp đặt CU/PVC 1x4,0mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120 m
160 Lắp đặt CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 500 m
161 Lắp đặt CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.650 m
162 Lắp đặt CU/PVC 1x25mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 m
163 Lắp đặt CU/PVC 1x16mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
164 Lắp đặt CU/PVC 1x10mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
165 Lắp đặt CU/PVC 1x4mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 66 m
166 Lắp đặt CU/PVC 1x2,5mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42 m
167 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 6,5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
168 Lắp đặt côn, van chặn d 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
169 Lắp đặt van an toàn đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
171 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 4,1mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
172 Van chặn D21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
173 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
174 ống mềm D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
175 Cùm d21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120 cái
176 Khớp nối nhanh d21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
177 Nút bịt d21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
178 Hộp kt(tủ đấu nối cáp tín hiêu) Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
179 Đầu báo beam Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 10 đầu
180 Hộp chuông đèn nút ấn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
181 Chuông báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 chuông
182 Đèn báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 đèn
183 Nút ấn báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 nút
184 Modul địa chỉ dành cho cho chuông Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
185 Modul cách ly sự cố ngắt mạch Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
186 Modul địa chỉ cho đầu báo thường Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
187 Modul tới âm thanh thông báo Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
188 Dây điện 2x1.5mm2 dẫn tín hiệu Cadisun hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 179 m
189 Ống bảo vệ dây D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 107 m
190 Mang sông nhựa D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37 cái
191 Hộp chia 3 ngả D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
192 Ruột mềm ruột gà D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 m
193 Cút nhựa D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
194 Kẹp đỡ ống luồn dây D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 71 cái
195 Hộp đấu nối chứa aptomat 1P/10A Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
196 Đèn chiếu sáng sự cố Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 5 đèn
197 Ổ cắm cho đèn báo sự cố Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
198 Đèn chỉ dẫn nối thoát nạn EXIT 1 mặt Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 đèn
199 Đèn chỉ dẫn nối thoát nạn EXIT 2 mặt 1 hướng Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 đèn
200 Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Cadisun hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 135 m
201 Ống nhựa luồn dây PVC D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 81 m
202 Mang sông nhựa D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
203 Hộp chia 3 ngả D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
204 Ruột mềm ruột gà D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
205 Cút nhựa D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 hộp
206 Kẹp đỡ ống luồn dây D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54 cái
207 Van góc 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
208 cuộn vòi D50,x20m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
209 lang phun D50x13 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
210 khớp nối ren trong D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
211 khớp nối đầu vòi D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
212 ống thép tráng kẽm D50 dày 3.6mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
213 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,702 m2
214 Cút D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
215 ty treo ống < D80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
C CỔNG CHÍNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,518 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,138 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,034 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,909 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,826 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,079 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,106 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,013 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,188 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,792 m3
11 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,179 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,073 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,248 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,266 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,092 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,303 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,264 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,626 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,863 tấn
21 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,668 m3
22 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,98 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,94 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,8 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,618 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,728 m2
27 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,36 m
28 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 44,08 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69,066 m2
30 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,352 100m2
31 Ngói úp nóc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,472 m
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,814 100m2
33 SX cửa cổng chính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m2
34 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m2
35 Mô tơ cổng (Công suất, loại mô tơ ...) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
36 SX, LD cửa cổng nhỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,5 m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,34 m3
38 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,141 tấn
39 Biển tên chữ inox- khung thép, ốp aluminium Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
40 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
43 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,425 m3
45 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,9 m2
46 Biển tên chữ inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,318 m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,539 m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,028 100m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,512 m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,267 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,066 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,136 tấn
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,045 m3
55 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,128 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,021 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,059 tấn
58 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,745 m3
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,12 m2
60 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,036 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,084 m2
62 Sản xuất cổng thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,2 m2
63 Lắp dựng cửa sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,2 m2
64 Mô tơ cổng (Công suất, loại mô tơ ...) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
66 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,283 tấn
67 Lắp đặt dây đơn1x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
68 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
D CẢI TẠO TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,47 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,76 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,385 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,202 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,202 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,334 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,218 m3
8 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,556 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,448 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,44 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,201 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,231 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,317 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,236 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,006 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,155 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,084 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,458 m3
21 Trát giằng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160,77 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160,77 m2
23 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,044 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65,32 m2
25 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,2 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78,4 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 176,92 m2
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,852 100m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 140 cái
30 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,424 tấn
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,78 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,778 m2
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,198 100m3
34 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,941 m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,156 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,091 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,091 100m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,905 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,454 m3
40 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,712 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,092 100m2
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,091 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,121 tấn
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,117 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,076 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,882 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,51 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,107 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,084 tấn
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,22 m3
53 Trát giằng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80,38 m2
54 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80,38 m2
55 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,068 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,68 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m2
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,32 m2
59 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 89,4 m2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m2
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,219 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,4 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
65 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,119 100m3
66 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,991 m3
67 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,064 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,086 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,086 100m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,207 m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,741 m3
72 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,464 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m2
74 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,073 100m2
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,053 tấn
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m2
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,106 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,023 tấn
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m3
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,074 100m2
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,043 tấn
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,74 m3
83 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,8 m2
84 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,8 m2
85 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,92 m3
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 81,4 m2
87 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,64 m2
88 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 89,04 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,394 100m2
90 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,021 tấn
91 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,82 m2
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,182 m2
93 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,18 100m3
94 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,817 m3
95 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,774 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,798 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,798 100m3
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,559 m3
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,063 m3
100 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,344 m3
101 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,142 100m2
102 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,22 100m2
103 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,462 tấn
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,662 tấn
105 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,966 100m2
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,865 tấn
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,231 tấn
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,796 m3
109 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,794 100m2
110 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,906 tấn
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,274 m3
112 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 m2
113 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 96 m2
114 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,062 m3
115 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,48 m3
116 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 83,7 m2
117 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,34 m2
118 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 199,92 m2
119 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 199,92 m2
120 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,8 100m2
121 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 288 cái
122 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,126 tấn
123 Lắp dựng mũi mác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72 m2
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,2 m2
125 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,36 m3
126 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m2
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,363 m3
128 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,452 m3
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,245 100m
130 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,47 m3
131 Lớp nilong chống mất nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,2 m2
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,452 m3
E CẦU BẮC QUA MƯƠNG NƯỚC CỔNG CHÍNH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,749 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,857 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,998 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78,635 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,212 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,212 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,724 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,399 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,943 m3
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,581 m3
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,366 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,371 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,294 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,263 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,638 100m2
17 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,118 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,239 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,158 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,439 tấn
21 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,522 tấn
22 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,691 tấn
23 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,342 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,174 tấn
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,8 m2
26 Sản xuất lắp dựng Ghi gang thoát nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 m
27 Gia công lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,232 tấn
28 Sơn tĩnh điện lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 232 kg
29 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
F CẦU BẮC QUA MƯƠNG CỔNG PHỤ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,262 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 33,746 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,599 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,599 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 132,357 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,412 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,128 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,264 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,889 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,282 m3
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,725 m3
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,937 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu ật Chương V: Yêu cầu kỹ thu 0,369 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,788 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,488 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,269 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,779 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,162 tấn
19 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,849 tấn
20 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,823 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,23 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,71 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,007 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,258 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,32 Tấn
26 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,145 tấn
27 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,333 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,618 tấn
29 Gia công lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,232 tấn
30 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,8 m2
31 Sơn tĩnh điện lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 232 kg
32 Sản xuất lắp dựng Ghi gang thoát nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
33 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 m2
G KÈ MƯƠNG NƯỚC CHỐNG LŨ QUÉT
1 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,124 m3
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 73,2 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,216 m3
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,226 m3
5 Di chuyển cột điện (bao gồm cả mua cột mới và đấu nối lại đường dây điện) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cột
6 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,949 100m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 244,337 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,33 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,33 100m3
10 Làm tường rào tôn để đảm bảo an toàn (có cổng ra vào đơn vị ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 395,803 m2
11 Van 1 chiều cho cống D400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Van 1 chiều cho cống D600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,021 100m3
14 Lớp nilong chống mất nước xi măng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.021,671 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,3 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,49 tấn
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,904 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,56 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 81,734 m3
20 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,732 m3
21 Trụ bê tông an toàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 trụ
H ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ
1 Di chuyển cột điện hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cột
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,183 100m3
3 Lớp nilon chống mất nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.182,53 m2
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 177,38 m3
5 Cắt khe co giản nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 148 md
I HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC QUANH NHÀ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,276 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,734 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,208 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,044 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,044 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,24 m2
9 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,363 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,2 m2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 67,84 m2
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,611 m3
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,121 tấn
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,176 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 115 cái
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,248 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,276 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,002 100m3
19 Ghi chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,343 100m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70,271 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 92,035 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,944 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,85 100m2
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,72 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,39 tấn
27 Xây gạch ống 8x8x19, xây móng, hố ga, rãnh nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84,689 m3
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.011,575 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 706,02 m2
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,945 m3
31 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,478 tấn
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,132 100m2
33 Gia công lắp dựng thép V50x5 mạ kẽm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.047,668 kg
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.031 cái
35 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 đoạn
36 Đế cống D800 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 1500mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 đoạn
38 Đế cống D1500 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,486 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,857 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,857 100m3
42 Ghi chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,88 m3
J CẢI TẠO NHÀ GÒ HÀN CA BIN THÂN XE
1 Tháo tấm lợp tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,761 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,263 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,766 tấn
4 Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,61 tấn
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 141,881 m
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 77,005 m3
7 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,86 m3
8 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,792 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,47 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,47 100m3
11 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 HT
12 Bốc xếp sắt thép các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,639 tấn
13 Quây bạt chống bụi thi công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 491,5 m2
14 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,16 m3
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,256 m3
16 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 105,993 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 932,334 m2
18 Quây bạt chống bụi thi công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 480 m2
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,484 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,484 100m3
21 Tập kết cửa tháo dỡ về nơi quy định Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 tb
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,587 100m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,611 m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,461 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,282 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,282 100m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,74 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,033 m3
29 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,464 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,488 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,782 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 tấn
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,309 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,194 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,042 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,544 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,727 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,402 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,719 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,914 m3
42 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,584 m2
43 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,08 1m2
44 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,584 m2
45 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 88,492 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 290,72 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 604,999 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68,892 m2
49 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.148,925 1m2
50 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 775,29 1m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,072 100m2
52 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,264 100m2
53 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,264 100m2
54 Lớp nilong chống mất nước xi măng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 384,72 m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,852 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,704 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,56 m3
58 Cắt khe co giản nền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 316,4 md
59 Sản xuất cửa sổ thép kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,269 m2
60 Gia công cửa song sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,545 m2
61 Sản xuất cửa sổ chớp kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,36 m2
62 Gia công cửa song sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 66 m2
63 Gia công cửa song sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 m2
64 Sản xuất cửa đi khung thép mạ kẽm, pano tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,07 m2
65 Phụ kiện khóa, bản lề, tay nắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
66 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 199,244 m2
67 Gia công cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,014 tấn
68 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,014 tấn
69 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,414 tấn
70 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,414 tấn
71 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,225 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,225 tấn
73 Gia công dầm cầu trục Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,001 tấn
74 Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,001 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 364,106 m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,145 100m2
77 Bu lông móng M20x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
78 Máng thu nước mái bằng tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54,8 md
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,96 100m
80 Cầu chắn rác inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
81 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49,754 m3
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,204 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,204 100m3
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,148 100m2
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,643 tấn
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,195 tấn
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,564 m3
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,392 m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,792 m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,828 100m2
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,585 tấn
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,832 m3
93 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,88 m3
94 Lớp ni lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,5 m2
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,332 tấn
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,625 m3
97 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
98 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,45 m2
99 Lắp đặt máy bơm chìm (Công suất ....) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,338 100m3
101 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,877 m3
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,876 m3
103 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,038 100m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,008 tấn
105 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,043 tấn
106 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,043 tấn
107 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,203 m3
108 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,49 m2
109 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49,72 m2
110 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,477 m3
111 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,066 tấn
112 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,094 100m2
113 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62 cái
114 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,113 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,225 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 100m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,225 0,2250
117 Ghi chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
118 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,733 m3
119 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,822 m3
120 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,029 100m3
121 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 đoạn
122 Đế cống D300 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
123 Lắp đặt Aptomat tổng MCCB 250A 3P-25kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt Aptomat MCCB 150A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt Aptomat MCCB 75A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
126 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 3P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
127 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
129 Cầu chì hạ thế 3P-2A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
130 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
131 Thanh cái đồng 250A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
132 Vỏ tủ điện kt: C1000xR800xS300, Thép dày 2.0mm, sơn tĩnh điện RAL 7032, IP 44 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
133 Lắp đặt Aptomat tổng MCCB 150A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
134 Lắp đặt Aptomat tổng MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
135 Lắp đặt Aptomat MCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 3P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
138 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
139 Cầu chì hạ thế 3P-2A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
140 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
141 Thanh cái đồng 150A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
142 Vỏ tủ điện kt: C1000xR800xS300, Thép dày 2.0mm, sơn tĩnh điện RAL 7032, IP 44 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
143 Lắp đặt Aptomat MCCB 75A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
144 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
145 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
146 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
147 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 2P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
148 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
149 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
150 Cầu chì hạ thế 3P-2A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
151 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
152 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
153 Vỏ tủ điện kt: C1000xR800xS300, Thép dày 2.0mm, sơn tĩnh điện RAL 7032, IP 44 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
154 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
155 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
156 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
157 Lắp đặt Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
158 Thanh cái đồng 63A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
159 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
160 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
162 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
163 Lắp đặt Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
164 Thanh cái đồng 63A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
165 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
166 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
167 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
168 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
169 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
170 Lắp đặt Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
171 Thanh cái đồng 63A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
172 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
173 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
174 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 2P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
175 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
176 Lắp đặt Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
177 Thanh cái đồng 63A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
178 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
179 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
180 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
181 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 2P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
182 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
183 Lắp đặt Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
184 Thanh cái đồng 63A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
185 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
186 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
187 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
188 Lắp đặt Aptomat MCCB 40A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
189 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 2P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
190 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
191 Lắp đặt Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
192 Thanh cái đồng 63A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
193 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
194 Lắp đặt Aptomat MCB 32A 3P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
195 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
196 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
197 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
198 Lắp đặt Ổ cắm đôi 250V-16A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
199 Thanh cái đồng 63A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
200 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
201 Lắp đặt đèn thả nhà xưởng (hightbay) Led 1x100W, as trắng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
202 Lắp đặt đèn pha Led 1x150w, as trắng, góc chiếu 60-70 độ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
203 Lắp đặt đèn máng tuýp led gắn tường led 2x20w Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
204 Lắp đặt công tắc đơn 220V-10A âm tường (Bao gồm đế âm, mặt và hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
205 Lắp đặt công tắc đôi 220V-10A âm tường (Bao gồm đế âm, mặt và hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
206 Lắp đặt công tắc ba 220V-10A âm tường (Bao gồm đế âm, mặt và hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
207 Lắp đặt ổ cắm đôi gắn tường 250V-16A âm tường (Bao gồm đế âm, mặt và hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
208 Lắp đặt máng cáp (Trunking) bằng thép sơn tĩnh điện kt 150x100, dày 1.2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
209 Lắp đặt máng cáp (Trunking) bằng thép sơn tĩnh điện kt 100x75, dày 1.2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
210 Lắp đặt ống thép tráng kẽm treo trên đèn D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
211 Lắp đặt ống ghen cứng D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 m
212 Lắp đặt ống ghen cứng D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 106 m
213 Lắp đặt ống ghen cứng D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 450 m
214 Lắp đặt ống ghen mềm D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 m
215 Lắp đặt hộp nối dây nhựa chống cháy KT 110x110x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 hộp
216 Ốc siết cáp PG25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
217 Ốc siết cáp PG42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
218 Phụ kiện lắp đặt (T, Cút, càng cua vv...) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
219 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
220 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m
221 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27 m
222 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65 m
223 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 1x50mm2 (tận dụng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 300 m
224 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x4.0mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 400 m
225 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 500 m
226 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x25mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75 m
227 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x16mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
228 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x10mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 132 m
229 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x4mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m
230 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x2,5mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 227 m
231 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 6,5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
232 Lắp đặt côn, van chặn d 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
233 Lắp đặt van an toàn đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
234 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
235 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 4,1mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
236 Van chặn D21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
237 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
238 ống mềm D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
239 Cùm d21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
240 Khớp nối nhanh d21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
241 Nút bịt d21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
242 Hộp kt(tủ đấu nối cáp tín hiêu) Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
243 Đế đầu báo địa chỉ Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
244 Hộp chuông đèn nút ấn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
245 Chuông báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 5 chuông
246 Đèn báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 5 đèn
247 Nút ấn báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 5 nút
248 Modul địa chỉ dành cho cho chuông Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
249 Modul cách ly sự cố ngắt mạch Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
250 Modul tới âm thanh thông báo Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
251 Hộp đấu nối chứa aptomat 1P/10A Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
252 Đèn chiếu sáng sự cố Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 5 đèn
253 Ổ cắm cho đèn báo sự cố Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
254 Đèn chỉ dẫn nối thoát nạn EXIT 1 mặt Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 5 đèn
255 Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Cadisun hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
256 Van góc 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
257 cuộn vòi D50,x20m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
258 lang phun D50x13 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
259 khớp nối ren trong D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
260 khớp nối đầu vòi D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
261 ống thép tráng kẽm D50 dày 3.6mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
262 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,523 m2
263 Cút D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
264 ty treo ống < D80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
K NHÀ SỬA CHỮA CỤM VŨ KHÍ (GĐ2)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,808 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 52,082 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,931 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,274 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,642 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,688 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,025 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,164 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 52,746 m3
10 Cắt khe co dãn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 66,9 md
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,202 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,236 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,649 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,175 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,061 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,403 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,026 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,097 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,153 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,784 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,056 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,088 tấn
25 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,352 m3
26 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,588 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 212,38 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 403,88 m2
29 Quét vôi 3 nước trắng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 212,38 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 403,88 m2
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,24 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,38 m2
33 Gia công cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,712 tấn
34 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,712 tấn
35 Gia công dầm cầu trục Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,847 tấn
36 Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,847 tấn
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,846 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,846 tấn
39 Gia công giằng mái thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,224 tấn
40 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,224 tấn
41 Gia công cửa sổ trời Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,127 tấn
42 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,127 tấn
43 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,189 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,189 tấn
45 Gia công giằng mái thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 tấn
46 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,719 100m2
48 Lợp mái tấm lấy sáng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,289 100m2
49 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,105 tấn
50 Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,105 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 736,806 m2
52 Gia công cửa song sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 103,62 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 103,62 m2
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 103,62 m2
55 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 m
56 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 m
57 Co 100x75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Nối máng chữ U 200x100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
59 Nối máng chữ U 100x75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
60 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
61 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,029 tấn
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn CV1x50mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CVV4x25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn TE1x35mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn TE1x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 m
66 Lắp đặt tủ điện Sino CKE55 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
67 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 250A/36KA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
68 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, 100A/22KA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
69 Phíp cách điện 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 kg
70 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
71 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm 6 chấu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CVV4x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62 m
74 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 m
75 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
76 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
77 Kẹp ống SP20; 16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
78 Ty treo đèn M12xL1.8m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
79 Ty treo đèn M12xL0.5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
81 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
82 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,968 m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,492 m3
84 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,23 m3
85 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,46 m2
86 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,38 m2
87 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,38 m2
88 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,13 m3
89 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,009 tấn
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,013 100m2
91 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
92 Kim thu sét Nimbus 60 (Cirprotec-Tây Ba Nha) bán kính bảo vệ cấp 4, Rp=107m. Kim làm hoàn toàn bằng inox 316 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Trụ đỡ kim inox cao 5m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 trụ
94 Kéo rải Cáp đồng trần 70mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 320 m
95 Cáp lụa neo trụ, tăng đơ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
96 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
97 Hộp đo kiểm tra tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
98 Bộ đếm sét CDR 401 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
99 Vật tư phụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3
100 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,149 100m3
101 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,286 m3
102 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,069 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,123 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,123 100m3
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,705 m3
106 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,607 m3
107 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,992 m3
108 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m2
109 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,203 100m2
110 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,356 tấn
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,048 tấn
112 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,198 100m2
113 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,14 tấn
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,022 tấn
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,992 m3
116 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m2
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,067 tấn
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,264 tấn
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,484 m3
120 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,312 100m2
121 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,24 tấn
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,903 m3
123 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,521 m3
124 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 82,87 m2
125 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54,32 m2
126 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,12 m2
127 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,82 m2
128 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,553 m2
129 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,6 m2
130 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 101,413 m2
131 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 82,87 m2
132 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,858 100m2
133 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m2
134 Lớp nilong chống mất nước xi măng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,96 m2
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,496 m3
136 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,96 m2
137 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,01 m2
138 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,32 m2
139 Lát đá qua cửa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,09 m2
140 Lát mặt bệ giặt, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,1 m2
141 Cửa chớp bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 m2
142 Sản xuất cửa sổ nan chớp kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m2
143 Sản xuất cửa đi nhôm kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,575 m2
144 Gia công cửa song sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,06 m2
145 Sản xuất cửa đi cửa xếp sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,175 m2
146 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,01 m2
147 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,165 m3
148 Mua ống cống D1000+ nắp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 m
149 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 kiện
150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,372 m3
151 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,455 m3
152 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,047 100m3
153 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,047 100m3
154 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
157 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
158 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
159 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
160 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
161 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
162 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
163 Lắp đặt kệ kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
164 Lắp đặt giá treo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
165 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
166 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
167 Ga thu nước sàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
168 Vách ngăn tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 vách
169 Lắp đặt đèn máng tuýp Led gắn trần led 1x20W có chup nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
170 Lắp đặt đèn ốp trần chụp nhựa, bóng led 18W/220V Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
171 Lắp đặt công tắc đèn 2 hạt 10A/220V Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
172 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (1P+1N+1E) 16A/220V Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
173 Lắp đặt vỏ tủ điện chiếu sáng âm tường loại 6 Modun Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 vỏ
174 Lắp đặt MCB-2P, 32A, 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
175 Lắp đặt MCB-1P, 16A, 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
176 Lắp đặt MCB-1P, 10A, 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
177 Lắp đặt cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 + E10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
178 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
179 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
180 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
181 Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 m
182 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
183 Phụ kiện lắp đặt (bulong, vít, đầu cốt...) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
L HỆ THỐNG CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ
1 Tủ TT báo cháy địa chỉ 2 loop (254 địa chỉ/1 loop) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 trung tâm
2 Chuông báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 5 chuông
3 Đèn báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 5 đèn
4 Nút ấn báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 5 nút
5 Áp tô mát 10A cho tủ TT báo cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
6 Cọc đồng 2.4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cọc
7 Dây đồng Cu/PVC1x16 tiếp địa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
8 Dây tín hiệu ngoài nhà (2x1,5)mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
9 Ống bảo vệ dây HDPE D40/30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 100m
10 Hộp kỹ thuật đấu dây báo cháy (KT: 350x200x100) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 hộp
11 Tủ TT báo cháy địa chỉ 2 loop (254 địa chỉ/1 loop) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
12 Bộ cấp nguồn 220v AC-24v DC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->