Gói thầu: Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200919914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200825114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã Nghi Thuận, nguồn sự nghiệp giáo dục có tính chất đầu tư, nguồn tài trợ giáo dục và huy động các nguồn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-08 20:50:00 đến ngày 2020-09-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,510,116,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 2 TẦNG 12 PHÒNG | |||
| 1 | Vệ sinh sê nô mái | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 273,9094 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 818,5402 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 89,28 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 187,68 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa, thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 97,2 | m2 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 22,6955 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,341 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 34,1 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (L=2Km) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 34,1 | m3 |
| 10 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,697 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1084 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,7637 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,0295 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,5 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,7524 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,355 | m2 |
| 18 | Trát granitô bậc cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 20,0396 | m2 |
| 19 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 273,9094 | m2 |
| 20 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 273,9094 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,7391 | 100m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 818,5402 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 89,28 | m2 |
| 24 | Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 40,32 | m2 |
| 25 | Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 97,2 | m2 |
| 26 | Vách kính nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,68 | m2 |
| 27 | Cửa lật nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 42,48 | m2 |
| 28 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép 14x14 (đã sơn và lắp dựng) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 97,2 | m2 |
| 29 | Vệ sinh toàn bộ công trình | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10 | công |
| B | NHÀ HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 647,5868 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 427,56 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát dầm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 88,0948 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát cột | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 249,198 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 549,7732 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 171,876 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 13,722 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa granito bậc tam cấp, cầu thang | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 70,9886 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 501,3012 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 89,408 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống chống sét | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,2468 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 316,926 | m2 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 33,4183 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,8888 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 88,88 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (L=2Km) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 88,88 | m3 |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,1068 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,1068 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 89,4608 | 1m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,1693 | 100m2 |
| 22 | Ke chống bão(1m2=4 cái) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1.268 | cái |
| 23 | Tôn úp nóc AUSTNAM , dày 0.45mm, khổ rộng 600mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 34,586 | m |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 644,7964 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 427,56 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 88,0948 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 549,7732 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 249,198 | m2 |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 186,56 | m |
| 30 | Bả bằng bột bả Kova vào tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1.072,3564 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 887,066 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1.314,626 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 644,7964 | m2 |
| 34 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 140,478 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 140,478 | m2 |
| 36 | Trát granitô bậc cấp, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 70,9886 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 171,876 | 1m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 501,3012 | m2 |
| 39 | Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 46,08 | m2 |
| 40 | Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 69,12 | m2 |
| 41 | Cửa lật nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 23,04 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (thời gian thi công: 2 tháng) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 8,8825 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m (thời gian thi công: 2 tháng) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,4977 | 100m2 |
| 44 | Bình chữa cháy ABC MFL4 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6 | bình |
| 45 | Hộp đựng bình chữa cháy đặt âm tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | hộp |
| 46 | Bộ nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn chỉ lối thoát nạn 1 mặt | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 49 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét L 63x63x6 daì 2.5m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5 | cọc |
| 52 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 80 | m |
| 53 | Chân bật đỡ dây thu sét D8 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 30 | cái |
| 54 | Vệ sinh toàn bộ công trình | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10 | công |
| 55 | Lắp đặt hộp đèn 2*36W, máng siêu mỏng Thiết bị điện Roman hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 32 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn ốp trần led 12W Thiết bị điện Roman hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt trần Asia J48003(cánh 1,2m) hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt Thiết bị điện Roman hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Thiết bị điện Roman hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi Thiết bị điện Roman hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt tủ điện tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 62 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa âm tường, chứa 06 Model | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 63 | Lắp đặt cáp 2 ruột 2x10mm2 Cu/XLPE/PVC Trần Phú hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 120 | m |
| 64 | Lắp đặt ống PVC âm sàn D16 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 120 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Trần Phú hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 300 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Trần Phú hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 130 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Trần Phú hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 100 | m |
| 68 | Lắp đặt cáp 2 ruột 2x6mm2 Cu/XLPE/PVC Trần Phú hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10 | m |
| 69 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 4 cổng nối | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 9 | hộp |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A Thiết bị điện Roman hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A Thiết bị điện Roman hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A Thiết bị điện Roman hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| C | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài (20% phá dỡ: tổng khối lượng x 20%): | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 47,2668 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ, vệ sinh tường ngoài (80% phá dỡ: tổng khối lượng x 80%): | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 189,0672 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường trong (20% phá dỡ: tổng khối lượng x 20%): | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 36,0136 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ, vệ sinh tường trong (80% phá dỡ: tổng khối lượng x 80%): | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 144,0544 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,5 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 113,7801 | m2 |
| 7 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0434 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,34 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (L=2Km) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,34 | m3 |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,716 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,716 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 30,404 | 1m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,1378 | 100m2 |
| 14 | Ke chống bão(1m2=4 cái) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 456 | cái |
| 15 | Tôn úp nóc AUSTNAM , dày 0.45mm, khổ rộng 600mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 30,286 | m |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 47,2668 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 36,0136 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 236,334 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 180,068 | m2 |
| 20 | Đóng trần nhà bằng trần tôn lạnh | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,8083 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng hệ đà để đỡ trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 22 | Phào diềm góc trần tôn | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 52,44 | md |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,8859 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,936 | 100m2 |
| 25 | Vệ sinh toàn bộ công trình | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10 | công |
| D | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ toàn bộ nhà vệ sinh hiện trạng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 (đào thủ công: 10%) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,8052 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (đào thủ công: 10%) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,6789 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 (đào bằng máy: 90%) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2235 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0828 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,026 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1573 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,573 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,573 | 10m3/1km |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,7418 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0728 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,5948 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0941 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0442 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0644 | tấn |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,3416 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1239 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0358 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1945 | tấn |
| 20 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,3629 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,2548 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,7914 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,169 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,024 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,125 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,9293 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1755 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,046 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2023 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,2457 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5629 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,4718 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,334 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0403 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0189 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,165 | m3 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,263 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,263 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 17,808 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5218 | 100m2 |
| 41 | Ke chống bão(1m2=4 cái) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 212 | cái |
| 42 | Tôn úp nóc AUSTNAM , dày 0.45mm, khổ rộng 600mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7,62 | m |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 21,1325 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,5097 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 116,5054 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 176,4351 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11,324 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 56,29 | m2 |
| 49 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 42,5392 | m2 |
| 50 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 42,5392 | m2 |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 29,5 | m |
| 52 | Bả bằng bột bả Kova vào tường | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 292,9405 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 67,614 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 156,0945 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 116,5054 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 34,3727 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x250mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 68,4464 | m2 |
| 58 | Vách ngăn COMPOSITE dày 18 chịu nước (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,76 | m2 |
| 59 | Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 5mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11,515 | m2 |
| 60 | Cửa sổ 1 cánh mở hất nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 5mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,44 | m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,652 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5629 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt đèn Lốp gắn trần Thiết bị điện Roman | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 64 | Lắp đặt công tắc đôi (Mặt + công tắc) Thiết bị điện Roman | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc đơn (Mặt + công tắc) Thiết bị điện Roman | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 30A Thiết bị điện Roman hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 PVC VCmd CADIVI hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 40 | m |
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 PVC VCmd CADIVI hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 18 | m |
| 69 | Lắp đặt xí bệt két rời (xả 2 nhấn, nắp thường) VT18M hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu + chân chậu treo tường V50 Viglacera hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt bộ gương + xích đông | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt bể nước nằm Inox 3000L Tân Á hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,25 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,32 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 76 | Lắp đặt măng xông ống lạnh PPR D32 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt van khóa D32 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt van khóa D20 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê ống lạnh PPR D32 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê ống lạnh PPR D25 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê ống lạnh PPR D20 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê ống lạnh PPR D32/25 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê ống lạnh PPR D32/20 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê ống lạnh PPR D25/20 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút 90 PPR D32 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút 90 PPR D25 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút 90 PPR D20 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn thu PPR D32x25 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn thu PPR D25x25 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt rắc co ống lạnh PPR D32 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt rắc co ống lạnh PPR D25 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,18 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,32 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,05 | 100m |
| 96 | Lắp đặt xi phông chữ U D76 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa 45 D110 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa 45 D60 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa 90 D110 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa 90 D34 Tiền Phong hoặc tương đương | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 101 | Lắp nút bịt D110 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 102 | Lắp nút bịt D60 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 103 | giá đỡ ống, cố định ống | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 104 | Phễu sàn D76 Inox | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 105 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 33,672 | m3 |
| 106 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 11,224 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0146 | 100m2 |
| 108 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,2 | m3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0276 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1439 | tấn |
| 111 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,116 | m3 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0621 | 100m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0926 | tấn |
| 114 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,5867 | m3 |
| 115 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 116 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 5,7925 | m3 |
| 117 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 33,12 | m2 |
| 118 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 35,76 | m2 |
| 119 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 43,1719 | m2 |
| 120 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 43,1719 | m2 |
| E | HỐ GA, MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (đào thủ công: 10%) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,9999 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C3 (đào bằng máy: 90%) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,44 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5333 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,0095 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10,095 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10,095 | 10m3/1km |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5254 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 21,4396 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1664 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0458 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,8448 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5801 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,2596 | tấn |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 9,6079 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 243 | cái |
| 16 | Đục lỗ thu nước trên tấm đan | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1.165 | lỗ |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 52,6728 | m3 |
| 18 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 383,996 | m2 |
| F | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3.773,3 | m2 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,9433 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 94,33 | đ/m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn (L=2Km) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 94,33 | đ/m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,7733 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 377,33 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazo 400x400, M75, PCB40 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3.307 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 379,3 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,112 | m2 |
| 10 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,087 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 12,2532 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,7692 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 40,4701 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 255,0924 | m2 |
| 15 | Dán gạch vỉ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 166,7264 | m2 |
| G | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,8405 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp san nền (xã Nghi Yên, huyện Nghi Lộc) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1.307,152 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 130,7152 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (L=8,8Km) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 130,7152 | 10m3/1km |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 (90%) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,2208 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (10%) | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,6912 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi