Gói thầu: Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200919914-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA
Tên gói thầu Gói số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200825114
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã Nghi Thuận, nguồn sự nghiệp giáo dục có tính chất đầu tư, nguồn tài trợ giáo dục và huy động các nguồn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 20:50:00 đến ngày 2020-09-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,510,116,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HỌC 2 TẦNG 12 PHÒNG
1 Vệ sinh sê nô mái Theo hồ sơ BVTK được duyệt 273,9094 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Theo hồ sơ BVTK được duyệt 818,5402 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Theo hồ sơ BVTK được duyệt 89,28 m2
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo hồ sơ BVTK được duyệt 187,68 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa, thủ công Theo hồ sơ BVTK được duyệt 97,2 m2
6 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ BVTK được duyệt 22,6955 m3
7 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,341 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được duyệt 34,1 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (L=2Km) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 34,1 m3
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,697 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1084 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,7637 m3
13 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,068 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,0295 m3
15 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5,5 m3
16 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,7524 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,355 m2
18 Trát granitô bậc cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 20,0396 m2
19 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 273,9094 m2
20 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ BVTK được duyệt 273,9094 m2
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,7391 100m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 818,5402 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 89,28 m2
24 Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 40,32 m2
25 Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 97,2 m2
26 Vách kính nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,68 m2
27 Cửa lật nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 42,48 m2
28 Hoa sắt cửa sổ bằng thép 14x14 (đã sơn và lắp dựng) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 97,2 m2
29 Vệ sinh toàn bộ công trình Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10 công
B NHÀ HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Phá lớp vữa trát tường ngoài Theo hồ sơ BVTK được duyệt 647,5868 m2
2 Phá lớp vữa trát tường trong Theo hồ sơ BVTK được duyệt 427,56 m2
3 Phá lớp vữa trát dầm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 88,0948 m2
4 Phá lớp vữa trát cột Theo hồ sơ BVTK được duyệt 249,198 m2
5 Phá lớp vữa trát trần Theo hồ sơ BVTK được duyệt 549,7732 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại Theo hồ sơ BVTK được duyệt 171,876 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 13,722 m2
8 Phá lớp vữa granito bậc tam cấp, cầu thang Theo hồ sơ BVTK được duyệt 70,9886 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo hồ sơ BVTK được duyệt 501,3012 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ BVTK được duyệt 89,408 m2
11 Tháo dỡ hệ thống chống sét Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 toàn bộ
12 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,2468 m3
13 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 316,926 m2
14 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ BVTK được duyệt 33,4183 m3
15 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,8888 100m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được duyệt 88,88 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (L=2Km) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 88,88 m3
18 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,1068 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,1068 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 89,4608 1m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,1693 100m2
22 Ke chống bão(1m2=4 cái) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1.268 cái
23 Tôn úp nóc AUSTNAM , dày 0.45mm, khổ rộng 600mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 34,586 m
24 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 644,7964 m2
25 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 427,56 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 88,0948 m2
27 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 549,7732 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 249,198 m2
29 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 186,56 m
30 Bả bằng bột bả Kova vào tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1.072,3564 m2
31 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BVTK được duyệt 887,066 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1.314,626 m2
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 644,7964 m2
34 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 140,478 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ BVTK được duyệt 140,478 m2
36 Trát granitô bậc cấp, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 70,9886 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 171,876 1m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 501,3012 m2
39 Cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 46,08 m2
40 Cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 69,12 m2
41 Cửa lật nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 6,38mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương (cộng thêm 150.000 đ/m2) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 23,04 m2
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (thời gian thi công: 2 tháng) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 8,8825 100m2
43 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m (thời gian thi công: 2 tháng) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5,4977 100m2
44 Bình chữa cháy ABC MFL4 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6 bình
45 Hộp đựng bình chữa cháy đặt âm tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 hộp
46 Bộ nội quy + tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
47 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5 bộ
48 Lắp đặt đèn chỉ lối thoát nạn 1 mặt Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bộ
49 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
50 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
51 Gia công và đóng cọc chống sét L 63x63x6 daì 2.5m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5 cọc
52 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 80 m
53 Chân bật đỡ dây thu sét D8 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 30 cái
54 Vệ sinh toàn bộ công trình Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10 công
55 Lắp đặt hộp đèn 2*36W, máng siêu mỏng Thiết bị điện Roman hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 32 bộ
56 Lắp đặt đèn ốp trần led 12W Thiết bị điện Roman hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11 bộ
57 Lắp đặt quạt trần Asia J48003(cánh 1,2m) hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 16 cái
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Thiết bị điện Roman hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 18 cái
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Thiết bị điện Roman hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
60 Lắp đặt ổ cắm đôi Thiết bị điện Roman hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 16 cái
61 Lắp đặt tủ điện tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 hộp
62 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa âm tường, chứa 06 Model Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 hộp
63 Lắp đặt cáp 2 ruột 2x10mm2 Cu/XLPE/PVC Trần Phú hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 120 m
64 Lắp đặt ống PVC âm sàn D16 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 120 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Trần Phú hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 300 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Trần Phú hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 130 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Trần Phú hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 100 m
68 Lắp đặt cáp 2 ruột 2x6mm2 Cu/XLPE/PVC Trần Phú hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10 m
69 Lắp đặt hộp nối dây vuông 4 cổng nối Theo hồ sơ BVTK được duyệt 9 hộp
70 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Thiết bị điện Roman hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Thiết bị điện Roman hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
72 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Thiết bị điện Roman hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
C NHÀ HIỆU BỘ
1 Phá lớp vữa trát tường ngoài (20% phá dỡ: tổng khối lượng x 20%): Theo hồ sơ BVTK được duyệt 47,2668 m2
2 Cạo bỏ, vệ sinh tường ngoài (80% phá dỡ: tổng khối lượng x 80%): Theo hồ sơ BVTK được duyệt 189,0672 m2
3 Phá lớp vữa trát tường trong (20% phá dỡ: tổng khối lượng x 20%): Theo hồ sơ BVTK được duyệt 36,0136 m2
4 Cạo bỏ, vệ sinh tường trong (80% phá dỡ: tổng khối lượng x 80%): Theo hồ sơ BVTK được duyệt 144,0544 m2
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,5 m3
6 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 113,7801 m2
7 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0434 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,34 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (L=2Km) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,34 m3
10 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,716 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,716 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 30,404 1m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,1378 100m2
14 Ke chống bão(1m2=4 cái) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 456 cái
15 Tôn úp nóc AUSTNAM , dày 0.45mm, khổ rộng 600mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 30,286 m
16 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 47,2668 m2
17 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 36,0136 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 236,334 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 180,068 m2
20 Đóng trần nhà bằng trần tôn lạnh Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,8083 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng hệ đà để đỡ trần Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 toàn bộ
22 Phào diềm góc trần tôn Theo hồ sơ BVTK được duyệt 52,44 md
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,8859 100m2
24 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,936 100m2
25 Vệ sinh toàn bộ công trình Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10 công
D NHÀ VỆ SINH
1 Phá dỡ toàn bộ nhà vệ sinh hiện trạng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 toàn bộ
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 (đào thủ công: 10%) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,8052 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (đào thủ công: 10%) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,6789 m3
4 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 (đào bằng máy: 90%) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2235 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0828 100m3
6 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,026 100m3
7 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1573 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,573 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,573 10m3/1km
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,7418 m3
11 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0728 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,5948 m3
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0941 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0442 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0644 tấn
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,3416 m3
17 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1239 100m2
18 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0358 tấn
19 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1945 tấn
20 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,3629 m3
21 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,2548 m3
22 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,7914 m3
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,169 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,024 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,125 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,9293 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1755 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,046 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,2023 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,2457 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,5629 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,4718 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5,334 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0403 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0189 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,165 m3
37 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,263 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,263 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 17,808 1m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,5218 100m2
41 Ke chống bão(1m2=4 cái) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 212 cái
42 Tôn úp nóc AUSTNAM , dày 0.45mm, khổ rộng 600mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7,62 m
43 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 21,1325 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4,5097 m3
45 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 116,5054 m2
46 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 176,4351 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11,324 m2
48 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 56,29 m2
49 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 42,5392 m2
50 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ BVTK được duyệt 42,5392 m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 29,5 m
52 Bả bằng bột bả Kova vào tường Theo hồ sơ BVTK được duyệt 292,9405 m2
53 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ BVTK được duyệt 67,614 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 156,0945 m2
55 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 116,5054 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 34,3727 m2
57 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x250mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 68,4464 m2
58 Vách ngăn COMPOSITE dày 18 chịu nước (đã bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5,76 m2
59 Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 5mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11,515 m2
60 Cửa sổ 1 cánh mở hất nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN 16:2017 - (bao gồm khuôn, cánh cửa thanh nhựa Shide Prrofile; lõi thép dày 1,2mm; phụ kiện khóa bản lề hãng CG - Trung Quốc; kính dày 5mm; đã lắp đặt) hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,44 m2
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,652 100m2
62 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,5629 100m2
63 Lắp đặt đèn Lốp gắn trần Thiết bị điện Roman Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 bộ
64 Lắp đặt công tắc đôi (Mặt + công tắc) Thiết bị điện Roman Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
65 Lắp đặt công tắc đơn (Mặt + công tắc) Thiết bị điện Roman Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
66 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 30A Thiết bị điện Roman hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 PVC VCmd CADIVI hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 40 m
68 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 PVC VCmd CADIVI hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 18 m
69 Lắp đặt xí bệt két rời (xả 2 nhấn, nắp thường) VT18M hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 6 bộ
70 Lắp đặt chậu + chân chậu treo tường V50 Viglacera hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 bộ
71 Lắp đặt bộ gương + xích đông Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
72 Lắp đặt bể nước nằm Inox 3000L Tân Á hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 bể
73 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,25 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,32 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,15 100m
76 Lắp đặt măng xông ống lạnh PPR D32 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
77 Lắp đặt van khóa D32 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
78 Lắp đặt van khóa D25 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
79 Lắp đặt van khóa D20 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
80 Lắp đặt tê ống lạnh PPR D32 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 cái
81 Lắp đặt tê ống lạnh PPR D25 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
82 Lắp đặt tê ống lạnh PPR D20 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
83 Lắp đặt tê ống lạnh PPR D32/25 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
84 Lắp đặt tê ống lạnh PPR D32/20 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1 cái
85 Lắp đặt tê ống lạnh PPR D25/20 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
86 Lắp đặt cút 90 PPR D32 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
87 Lắp đặt cút 90 PPR D25 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
88 Lắp đặt cút 90 PPR D20 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
89 Lắp đặt côn thu PPR D32x25 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
90 Lắp đặt côn thu PPR D25x25 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
91 Lắp đặt rắc co ống lạnh PPR D32 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
92 Lắp đặt rắc co ống lạnh PPR D25 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,18 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,32 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,05 100m
96 Lắp đặt xi phông chữ U D76 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
97 Lắp đặt cút nhựa 45 D110 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
98 Lắp đặt cút nhựa 45 D60 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 4 cái
99 Lắp đặt cút nhựa 90 D110 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
100 Lắp đặt cút nhựa 90 D34 Tiền Phong hoặc tương đương Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
101 Lắp nút bịt D110 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
102 Lắp nút bịt D60 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3 cái
103 giá đỡ ống, cố định ống Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
104 Phễu sàn D76 Inox Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2 cái
105 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 33,672 m3
106 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 11,224 m3
107 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0146 100m2
108 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,2 m3
109 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0276 100m2
110 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1439 tấn
111 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 2,116 m3
112 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0621 100m2
113 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0926 tấn
114 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,5867 m3
115 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo hồ sơ BVTK được duyệt 7 cái
116 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 5,7925 m3
117 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 33,12 m2
118 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 35,76 m2
119 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 43,1719 m2
120 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ BVTK được duyệt 43,1719 m2
E HỐ GA, MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (đào thủ công: 10%) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 15,9999 m3
2 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C3 (đào bằng máy: 90%) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,44 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,5333 100m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,0095 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10,095 10m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ BVTK được duyệt 10,095 10m3/1km
7 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,5254 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 21,4396 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,1664 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,0458 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,8448 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,5801 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,2596 tấn
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 9,6079 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BVTK được duyệt 243 cái
16 Đục lỗ thu nước trên tấm đan Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1.165 lỗ
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 52,6728 m3
18 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 383,996 m2
F SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3.773,3 m2
2 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,9433 100m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn Theo hồ sơ BVTK được duyệt 94,33 đ/m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0 tấn (L=2Km) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 94,33 đ/m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,7733 100m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 377,33 m3
7 Lát gạch sân bằng gạch Terrazo 400x400, M75, PCB40 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3.307 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 379,3 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Theo hồ sơ BVTK được duyệt 15,112 m2
10 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,087 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 12,2532 m3
12 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BVTK được duyệt 0,7692 100m2
13 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 40,4701 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 255,0924 m2
15 Dán gạch vỉ Theo hồ sơ BVTK được duyệt 166,7264 m2
G SAN NỀN
1 Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 Theo hồ sơ BVTK được duyệt 3,8405 100m3
2 Mua đất đắp san nền (xã Nghi Yên, huyện Nghi Lộc) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1.307,152 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ BVTK được duyệt 130,7152 10m3/1km
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (L=8,8Km) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 130,7152 10m3/1km
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 (90%) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 15,2208 100m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (10%) Theo hồ sơ BVTK được duyệt 1,6912 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->