Gói thầu: Gói số 2: Toàn bộ phần xây dựng + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200920223-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Thiên Trường |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Toàn bộ phần xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 09:53:00 đến ngày 2020-09-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,632,789,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 10 phòng. | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116,1598 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 500,6547 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường chân móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,0825 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 977,3514 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 653,2162 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156,3854 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trụ cột, má cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 484,0466 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,13 | m3 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116,16 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116,16 | m2 |
| 11 | Ốp tường trong gạch Granit KT 600x900 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 233,64 | m2 |
| 12 | Ốp chân tường gạch Granit KT 150x600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,368 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 156,3854 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 653,2162 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 529,326 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 767,0754 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 484,0466 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108,5946 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,9708 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ cột, má cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,783 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,9557 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.464,779 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.437,3869 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.775,2273 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.126,9386 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,0523 | 100m2 |
| 27 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,1836 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,595 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,7786 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,595 | m3 |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0882 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,1401 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 684,7876 | m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,704 | m2 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,079 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8056 | m3 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,7296 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,9744 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,704 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,704 | m2 |
| 41 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2386 | tấn |
| 42 | Lan can Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 238,6 | kg |
| 43 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,9 | m2 |
| 44 | Trụ cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Long đen cho tay vịn D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 46 | Long đen cho ống đứng D30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 47 | Long đen cho trụ đứng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 48 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,4946 | m2 |
| 49 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,4946 | m2 |
| 50 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,26 | m |
| 51 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 421,1189 | m2 |
| 52 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6806 | tấn |
| 53 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,104 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3445 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175,52 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6806 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2112 | 100m2 |
| 58 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,0632 | m2 |
| 59 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,0632 | m2 |
| 60 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,8 | m |
| 61 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,4061 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,406 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,406 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,406 | m2 |
| 65 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0443 | m3 |
| 66 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,481 | m3 |
| 67 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,4634 | m2 |
| 68 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5253 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3892 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,635 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,635 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,635 | m2 |
| 73 | Sản xuất lan can bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8235 | tấn |
| 74 | Lan can Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 823,5 | kg |
| 75 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,76 | m2 |
| 76 | Chụp chân lan can Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 312 | cái |
| 77 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 142,215 | m2 |
| 78 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 456 | m |
| 79 | Cửa đi nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,8 | m2 |
| 80 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 81 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108 | m2 |
| 82 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | bộ |
| 83 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 84 | Sản xuất vách kính PVC lõi thép kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,872 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 201,672 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108 | m2 |
| 87 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7638 | tấn |
| 88 | xen hoa Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 763,8 | kg |
| 89 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,24 | m2 |
| 90 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0982 | tấn |
| 91 | Lắp đặt đèn tuýp led | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 94 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.025 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 108 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.025 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 111 | Tủ điện nhánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 112 | Tủ điện tổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 113 | Thép dưỡng cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 118 | Đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha =15A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 3 pha =50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 3 pha =150A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều ≤200A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 126 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,2 | 1m3 |
| 127 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,2 | m3 |
| 128 | Gia công, lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| B | Cải tạo nhà chức năng | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,6702 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 126,827 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,6702 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 126,827 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,6702 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9325 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 426,6146 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6412 | tấn |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,28 | m2 |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3129 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 171,4 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6412 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2661 | 100m2 |
| 14 | Phá bỏ lớp vữa trát tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 933,6015 | m2 |
| 15 | Phá bỏ lớp trát tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 347,5197 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát trụ cột má cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 460,6198 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 246,0542 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 660,7141 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 193,5268 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,752 | m2 |
| 21 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,7276 | m3 |
| 22 | Ốp tường trong nhà gạch Granit KT 600x900 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 201,024 | m2 |
| 23 | Ốp tường ngoài nhà gạch Granit KT 150x600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,639 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 336,1446 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 752,6799 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 460,6198 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 660,7141 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 246,0542 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.231,1713 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.646,1471 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.969,7629 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 856,4134 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,0523 | 100m2 |
| 34 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,4291 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5511 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,9802 | m3 |
| 37 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,5528 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5511 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 677,184 | m2 |
| 40 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,4416 | m2 |
| 41 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3666 | m3 |
| 42 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,4416 | m2 |
| 43 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,08 | m |
| 44 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,54 | m2 |
| 45 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6531 | m3 |
| 46 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,54 | m2 |
| 47 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,76 | m |
| 48 | Gia công lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2389 | tấn |
| 49 | Sản xuất lan can cầu thang inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 238,86 | kg |
| 50 | Lắp dựng lan can cầu thang inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,7976 | m2 |
| 51 | Long đen D60: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 52 | Trụ thang inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 53 | Long đen cho ống đứng D30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108 | Cái |
| 54 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7839 | m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,784 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4993 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,8036 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,804 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,804 | m2 |
| 60 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | tấn |
| 61 | Sản xuất lan can inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 960 | kg |
| 62 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,356 | m2 |
| 63 | Chụp chân lan can Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 320 | cái |
| 64 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 163,2312 | m2 |
| 65 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 501,48 | m |
| 66 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,9197 | m3 |
| 67 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,368 | m2 |
| 68 | Cửa đi nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,52 | m2 |
| 69 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | bộ |
| 70 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118,8 | m2 |
| 71 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 72 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 193,32 | m2 |
| 74 | Gia công xen hoa cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9296 | tấn |
| 75 | Sản xuất xen hoa inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 929,6 | kg |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118,8 | m2 |
| 77 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,328 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,328 | 1m2 |
| 79 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.650 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 90 | Lắp đặt cáp CU/XPLE/PVC loại 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.650 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 97 | Tủ điện tổng 450x350x170 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Tủ điện nhánh 250x200x150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt cầu dao 1 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 100 | Thép dưỡng cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,3 | kg |
| 101 | Bình bọt chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bình |
| 102 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bảng |
| 103 | Hộp đựng bình chữa cháy 350x700 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | hộp |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 109 | Lắp đặt dây mạng chống nhiễu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,75 | 100m |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| 114 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | bộ |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,65 | 100m |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | cái |
| 118 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,2 | 1m3 |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,2 | m3 |
| 120 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 122 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 123 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 124 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cọc |
| 125 | Chân bật thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 126 | Tấm đồng 70x70x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| C | Xây mới nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8799 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài >2,5m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,3813 | 100m |
| 3 | Phên nứa gia cố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,875 | m2 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,275 | 100m |
| 5 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6371 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,2475 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3679 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,264 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6708 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9729 | tấn |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,263 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0758 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0305 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3581 | tấn |
| 15 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4858 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,0282 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1463 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0534 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2305 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7864 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,824 | m3 |
| 22 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8573 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0934 | 100m2 |
| 24 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5517 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,167 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,981 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,167 | m2 |
| 28 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4845 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0487 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0957 | tấn |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3293 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1785 | tấn |
| 34 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7819 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3585 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền M150, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5148 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4172 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0701 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6016 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0701 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0102 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4262 | tấn |
| 43 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,881 | m3 |
| 44 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,881 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9434 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1099 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1777 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1099 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1777 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,5792 | m3 |
| 51 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8079 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6329 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,0447 | m3 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2493 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0274 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0867 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0274 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0867 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,582 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,5378 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,5378 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4165 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4165 | m3 |
| 64 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4528 | m3 |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9319 | m3 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92,9674 | m2 |
| 67 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92,9674 | m2 |
| 68 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,68 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,7 | m |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 140,1066 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,338 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 176,6858 | m2 |
| 73 | Ốp tường gạch men KT 300x600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 205,62 | m2 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,92 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125,1776 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm sàn WC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,724 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột, má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,5375 | m2 |
| 78 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,092 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 348,2353 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 348,2353 | m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4804 | 100m2 |
| 82 | Đắp đấu đầu cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 83 | kẻ mạch trụ cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,2 | m |
| 84 | Cửa đi nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 85 | Phu kiện cửa đi 1 cánh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 86 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 87 | Phu kiện cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,36 | m2 |
| 89 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,2456 | m2 |
| 90 | Vách Compacthtl dày 12ly (khung hợp kinh nhôm, các loại phụ liện khác Inox 304) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 127,905 | m2 |
| 91 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao tấm chịu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,1288 | m2 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0617 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0744 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4175 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4175 | m2 |
| 96 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2923 | tấn |
| 97 | Inox lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 292,3 | kg |
| 98 | Lắp dựng lan can inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,67 | m2 |
| 99 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5469 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0045 | 100m2 |
| 101 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7305 | m3 |
| 102 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7507 | m2 |
| 103 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,472 | m |
| 104 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 105 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bảng |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,94 | 100 m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 20mm, đoạn ống dài 300m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,61 | 100 m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,88 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 125 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32-20mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 126 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 40-20mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 40-25mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50-40mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50-50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 63-50mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-20mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40-20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 137 | Rắc co d20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 138 | Rắc co d32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 139 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 63mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt van nhựa PPR ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt van khóa ĐK 25 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 144 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 145 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 146 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 147 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 148 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 149 | Xiphong + cổ cong + dây cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 150 | Giá đỡ Inox bàn la va bô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 151 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 153 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 154 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 157 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 158 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,94 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 165 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 166 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 167 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 168 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/90 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 169 | Họng kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 170 | Phễu thu nước sàn INOX KT 150x150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 175 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 176 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 177 | Máy bơm liên doanh 0,35KW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 178 | Rọ bơm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| D | Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,115 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,52 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4969 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1574 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0874 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,116 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0183 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2187 | tấn |
| 9 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9565 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0062 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0779 | tấn |
| 13 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3735 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5264 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0549 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1848 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0164 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,168 | tấn |
| 19 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4435 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2814 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0713 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5194 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0875 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9372 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6256 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2938 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5551 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,923 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4775 | m3 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,736 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,164 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,22 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,82 | m2 |
| 34 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3504 | 100m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,82 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,584 | m2 |
| 37 | Gia công cánh cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3145 | tấn |
| 38 | Cánh cổng Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 314,46 | kg |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,96 | m2 |
| 40 | Bánh xe thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 41 | Phụ kiện cánh cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 42 | Cắt chữ mầu vàng gương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | chữ |
| 43 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,115 | m3 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,2466 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,2466 | m3 |
| 46 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6308 | 1m3 |
| 47 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5068 | 100m3 |
| 48 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,7033 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,175 | 100m2 |
| 50 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,7383 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,7693 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,6028 | 100m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,8296 | m3 |
| 54 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2707 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,049 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3155 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8243 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,9194 | m3 |
| 59 | Trát trụ cột dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,5499 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 216,238 | m2 |
| 61 | Gia công xen hoa tường rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7002 | tấn |
| 62 | Mua inox và sản xuất xen hoa tường rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 700,2 | kg |
| 63 | Lắp dựng xen hoa inox tường rào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69 | m2 |
| 64 | Chân chụp Inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 396 | cái |
| 65 | Mũi má inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 322 | Cái |
| 66 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 305,7879 | Cái |
| 67 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,08 | 100m3 |
| 68 | lót linong chống mất nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.040 | m2 |
| 69 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 304 | m3 |
| 70 | Đào rãnh thoát nước chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7683 | 100m3 |
| 71 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,2098 | m3 |
| 72 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5379 | m3 |
| 73 | Xây tường HG bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8116 | m3 |
| 74 | Xây tường rãnh bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,8856 | m3 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,71 | m2 |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 320,56 | m2 |
| 77 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3155 | tấn |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6402 | 100m2 |
| 79 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2225 | m3 |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 623 | 1ck |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,9437 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1733 | 100m3 |
| 83 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | ống |
| 84 | Mua đế cống bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| E | Phấn Thiết bị | |||
| 1 | Bảng từ xanh<br/>Mặt bảng màu xanh lá cây có kẻ ô mờ 50x50cm theo tiêu chuẩn của Bộ giáo dục.<br/>Mặt thép từ tính Hàn Quốc sơn tĩnh điện màu xanh<br/>Khung nhôm hợp kim kiểu bo chuyên dụng của Đài Loan<br/>Mặt sau tấm nhựa dày 15mm chống ẩm, chống cong vênh tuyệt đối sử dụng lâu dài không sợ nước.<br/>Giữa hai lớp vật liệu là keo dán tổng hợp<br/>Máng bảng dài 30cm có bịt nhựa chuyên dụng dùng để phấn và giẻ lau<br/>Kích thước: 1200x3000mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Cái |
| 2 | Bàn ghế giáo viên - Bàn giáo viên hộc liền cánh mở, khung ống thép 25x25 sơn tĩnh điện, mặt bàn gỗ công nghiệp dày 18mm - Ghế giáo viên khung ống thép 25x25 sơn tĩnh điện, đệm tựa ghế gỗ công nghiệp dày 18mm - Chất liệu: Khung bàn ghế ống thép sơn tĩnh điện Mặt bàn và đệm tựa ghế gỗ Melamine cao cấp - Kích thước: Bàn: W1200 x D600 x H750 mm Ghế: W450 x D450 x H1(450) x H900 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Bộ |
| 3 | Máy chiếu Panasonic PT-LB305 Công nghệ: LCD Độ thu phóng: Kích thước phóng to màn hình 30-300” Độ tương phản: 16000:1 Độ sáng: 3100 Ansi Lumens Độ phân giải: XGA (1024x768) Bóng đèn 230W UHM Tuổi thọ bóng đèn tối đa 20000 giờ. (Sử dụng đúng cách) Loa: 2W Cổng giao tiếp HDMI IN, 2 COMPUTER IN, MONITOR OUT, VIDEO IN, 2 AUDIO IN, AUDIO OUT, LAN, SERIAL IN, USB-Type A, USB- Type B (Serviceman only) Kích thước: 335x96x252mm Trọng lượng: 2,9 Kg Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Công suất 300W Loa gắn trong: 2W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi