Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200919911-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Thiên Lộc Gia
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200919566
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện (Nông thôn mới)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-08 20:43:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,264,090,184 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 11.354,859 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 3.558,941 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 14.913,8 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 11.354,859 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 3.558,941 m2
6 Cạo bỏ, xả nhám lớp sơn dầu trên cửa sắt, vệ sinh sạch Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.239,71 m2
7 Sơn cửa 3 nước (1 lớp lót + 2 lớp phủ) Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2.479,42 m2
8 Phá dỡ nền xi măng, gạch nền WC Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 291,263 m2
9 Tháo dỡ bệ xí Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 85 bộ
10 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 15 bộ
11 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 bộ
12 Phá lớp vữa trát, lớp gạch ốp tường, cột, trụ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 676,314 m2
13 Tháo dỡ trần Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 334,163 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 227,106 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 676,314 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 227,16 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 227,16 m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 <= 0,25m2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 676,314 m2
19 Đóng trần thạch cao 9mm chống ẩm khung nổi 600x600, ty treo d4@600x600 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 334,163 m2
20 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 334,163 m2
21 Quét chống thấm WC Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 384,631 m2
22 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Ceramic nhám 300x300 <=0,09m2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 334,163 m2
23 Khung Inox V 40x40x4 lavabo kèm theo bulong nở Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 132,96 m2
24 Inox Flat 30x5 lavabo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 48,8 md
25 Lát đá mặt bệ lavabo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 43,92 m2
26 Thay bóng đèn WC HQ bóng LED 1,2mx20W Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 16 bộ
27 Vách Compact 18mm, phụ kiện Inox 304 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 379,13 m2
28 Phá dỡ tường xây gạch hộp gen cạnh A-19 chiều dày tường <=11cm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,008 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,008 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 12,32 m2
31 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 12,32 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 12,32 m2
33 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 bằng phương pháp dán keo, ống thoát nước mưa trục A-19 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,15 100m
34 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,5 100m
35 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,3 100m
36 Lắp đặt co uPVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 cái
37 Lắp đặt co uPVC D60 nối bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 cái
38 Lắp đặt nối uPVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 3 cái
39 Lắp đặt nối uPVC D60 nối bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 6 cái
40 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 m3
41 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 m3
42 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 3,389 100m
43 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2,089 100m
44 Lắp đặt máy bơm nước ly tâm trục ngang Q=18m3/h - H=30m hoặc TĐ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 bộ
45 Lắp đặt Lup bê (Van hút nước 1 chiều) Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt van một chiều D34 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt van khóa bằng thau D34 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt van phao điện đóng ngắt khi đầy nước Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 bộ
49 Lắp đặt Co nhựa uPVC D34 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 35 cái
50 Lắp đặt Tê nhựa uPVC D34 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 37 cái
51 Lắp đặt Tê nhựa uPVC D27 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 62 cái
52 Lắp đặt Co nhựa uPVC D27 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 85 cái
53 Lắp đặt Y nhựa uPVC D34 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 8 cái
54 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,5 100m
55 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,5 100m
56 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 bằng phương pháp dán keo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,3 100m
57 Lắp đặt Co nhựa uPVC D90 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 cái
58 Lắp đặt Co nhựa uPVC D60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 cái
59 Bát + tuy treo ống Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 120 bộ
60 Lắp đặt chậu xí bệt hai nút nhấn Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 85 bộ
61 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 26 bộ
62 Lắp đặt Lavabo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 49 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 49 bộ
64 Lắp đặt phễu thu 150x150 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 117 cái
65 Lắp đặt vòi rửa Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 85 bộ
66 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 481,57 m2
67 Quét chống thấm WC Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 481,57 m2
68 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 481,57 m2
69 Lát nền, sàn mái bằng gạch sân vườn 400x400, tiết diện gạch <=0,16m2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 481,57 m2
70 Tháo dỡ mái, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2.054,706 m2
71 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu 5 zem Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 20,547 100m2
72 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông sê nô Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 670,98 1m2
73 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 670,98 m2
74 Quét chống thấm mái Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 670,98 m2
75 Lắp đặt cầu chắn rát Inox D90 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 80 cái
76 Tháo dỡ trần thạch cao hiện hữu Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 452 m2
77 Đóng trần thạch cao 9mm chống ẩm khung nổi 600x600, ty treo d4@600x600 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 452 m2
78 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại hội trường Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 294,2 m2
79 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 294,2 m2
80 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, tiết diện gạch <=0,36m2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 294,2 m2
81 Công tắc đèn 1 chiều, mặt 3 lỗ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 20 cái
82 CCLĐ đèn HQ 1 bóng LED 20W, đèn ống 1x1,2m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 40 bộ
83 CCLĐ đèn HQ 2 bóng LED 20W, đèn ống 2x1,2m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 50 bộ
84 Tháo dỡ quạt trần Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10 cái
85 Lắp đặt quạt trần D=1.4m, 75W Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10 cái
86 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 879,843 m2
87 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 879,843 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 879,843 m2
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.171,456 m2
90 Sơn cửa kính 3 nước NBV Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 7,48 m2
91 Cạo bỏ lớp sơn kim loại trên song sắt hàng rào, cửa Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.171,456 m2
92 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 186,32 m2
93 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 186,32 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 186,32 m2
95 Cạo bỏ lớp sơn trên song sắt Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 75 m2
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 75 m2
97 Hút bể tự hoại Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4 cái
98 Nạo vét, vệ sinh toàn bộ HT hố ga, mương, cống thoát nước hiện hữu Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 hệ
99 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 45,5 m3
100 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10,5 m3
101 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 7 m3
102 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 7 m3
103 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 8,4 m3
104 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5,6 m3
105 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,28 100m2
106 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,12 100m2
107 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,226 100m2
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép hố ga, hầm tự hoại, mương đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,321 tấn
109 Lớp nilong lót chống mất nước Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,42 100m2
110 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4,2 m3
111 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Terrazzo 400x400x3 <=0,16m2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 42 m2
112 Lắp đặt các loại đèn Led 100W cao áp sân đường Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10 bộ
113 Kéo rải cáp CU/XLPE/PVC 2-1Cx4+1Ex4mm2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 288 m
114 CCLĐ ống luồn dây điện uPVC D20 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 96 m
115 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5,46 100m2
116 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5,46 100m2
117 Làm móng cấp phối đá 0x4 nền đường nội bộ dày 300 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,638 100m3
118 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.900,8 m2
119 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2,851 100m3
120 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 190,08 m3
121 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 190,08 m3
122 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.900,8 m2
123 Lát nền sân gạch Terrazzo 400x400x30 tiết diện gạch <=0,16m2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.900,8 m2
124 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 m3
125 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 m3
126 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 8,01 100m2
B XÂY MỚI NHÀ ĐA NĂNG
1 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,795 tấn
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 7,625 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính > 18mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,131 tấn
4 Sản xuất thép bản ốp nối thép cọc Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,137 tấn
5 Lắp dựng cột thép các loại Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,137 tấn
6 Sản xuất thép hộp vuông đầu cọc Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,71 tấn
7 Lắp dựng cột thép các loại Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,71 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 8,529 100m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ đá 1x2, vữa bê tông mác 350 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 72,641 m3
10 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 11,5 100m
11 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 100 mối nối
12 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,563 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 56,928 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,336 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,576 100m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 3,858 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 19,375 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,817 m3
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 17,67 m3
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 24,846 m3
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 12,008 m3
22 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4,036 m3
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, giằng tường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10,507 m3
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 72,367 m3
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 86,84 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 9,198 m3
27 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sê nô đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 34,388 m3
28 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 7,435 m3
29 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,123 100m2
30 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,861 100m2
31 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,08 100m2
32 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,981 100m2
33 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 3,167 100m2
34 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,168 100m2
35 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,087 100m2
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,591 100m2
37 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,958 100m2
38 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2,866 100m2
39 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,62 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,072 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,681 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,501 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 3,759 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,265 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2,17 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,505 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 3,493 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 8,71 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,169 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,865 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,074 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,33 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,252 tấn
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 XMCL, chiều dày 20 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 92,411 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 XMCL, chiều dày 10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5,777 m3
56 Xây gạch thẻ 4x8x18 XMCL, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,498 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18 XMCL, chiều dày 20 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 7,624 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x18 XMCL, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,963 m3
59 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x18 XMCL, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,365 m3
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 4x8x18 XMCL, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 16,539 m3
61 Trát vách bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 49,57 m2
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 391,152 m2
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 695,411 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 136,651 m2
65 Trát lam , ram dốc dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 9,905 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 462,4 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 40,49 m2
68 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 82,038 m2
69 Trát Sênô, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 286,6 m2
70 Trát chỉ nổi, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 760,286 m
71 Trát gờ chỉ nước d21, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 159,6 m
72 Trát chỉ nổi cột, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 93,6 m
73 Láng nền sàn WC, sân thượng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 tạo dốc Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.053,98 m2
74 Gia công xà gồ thép 60x120 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5,638 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép 60x120 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5,638 tấn
76 Sản xuất xà gồ thép C 60x120x2.5 làm giằng kèo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,161 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép C 60x120x2.5 làm giằng kèo Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,161 tấn
78 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5,285 tấn
79 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5,285 tấn
80 CCLĐ bu lông D20 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 86,35 kg
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 345,294 m2
82 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5 zem, có lớp túi khí cách nhiệt Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 6,828 100m2
83 Đóng trần thạch cao 9mm chống ẩm khung nổi 600x600, ty treo d4@600x600 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 27 m2
84 CC Lắp dựng lan can sắt ram dốc Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 11,06 m2
85 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 111,92 m2
86 CC Lắp dựng cửa sổ, lam khung nhôm kính Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 74,88 m2
87 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 24 m2
88 CC Lắp dựng bông sắt bảo vệ cửa sổ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 74,4 m2
89 Xoa Hardener nền sân tập màu xám Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 514,8 m2
90 Lát nền, sàn, tiết diện gạch 600x600 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 160,684 m2
91 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x300 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 118,819 m2
92 Lát đá Granit bậc tam cấp Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 50,692 m2
93 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 709,331 m2
94 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.411,716 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.411,716 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 709,331 m2
97 Sơn bông gió cửa sổ, Lam, lang can 1 lớp lót, 2 lớp hoàn thiện Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 74,4 m2
98 Đóng lưới mắt cáo chống nứt tường Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 105,75 m2
99 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 383,74 m2
100 Tạo Joint lõm tam cấp Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 313,2 m
101 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 8,01 100m2
102 Kéo rải cáp CU/PVC 4-1Cx16mm2 + 1Ex16mm2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 105 m
103 CCLĐ ống luồn dây điện uPVC D60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 105 m
104 CCLĐ đèn 2 bóng LED 2x20W, áp trần 1.2m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 bộ
105 CCLĐ đèn 1 bóng LED 1x20W, áp trần 1.2m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 6 bộ
106 Đèn led cao áp có chụp 1x100W Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 21 bộ
107 Lắp đặt quạt trần D=1.4m, 75W Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
108 CCLĐ Quạt gắn tường công nghiệp 205W Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 8 cái
109 Công tắc đèn 1 chiều, mặt 1 lỗ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 cái
110 Công tắc đèn 1 chiều, mặt 3 lỗ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 12 cái
112 CCLĐ tủ điện phòng 150x200 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4 tủ
113 CCLĐ tủ điện tầng 400x600 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 tủ
114 CCLĐ MCB 1P-16A-6kA Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4 cái
115 CCLĐ MCB 1P-20A-6kA Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4 cái
116 CCLĐ MCB 2P-20A-6kA Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10 cái
117 CCLĐ MCB 2P-32A-10kA Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4 cái
118 CCLĐ MCCB 3P-63A-15kA Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 cái
119 Kéo rải dây CV 2x1,5mm2 + Ex1,5mm2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 100 m
120 CCLĐ ống luồn dây điện uPVC D20 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 100 m
121 Kéo rải dây 2x2,5mm2 + Ex2,5mm2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.200 m
122 CCLĐ ống luồn dây điện uPVC D20 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.200 m
123 Kéo rải cáp CU/XLPE/PVC 2-1Cx4+1Ex4mm2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.300 m
124 CCLĐ ống luồn dây điện uPVC D20 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1.300 m
125 Box chia ngã Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 20 Cái
126 Lắp đặt hộp phân dây 150x150mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 20 hộp
127 Băng keo đen Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 20 Cuộn
128 CCLD ống STK d=90mm dày 3.2mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1,268 100m
129 CCLD ống STK d=60mm dày 3.2mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,1 100m
130 GCLD hai đầu răng STK d90/60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10 cái
131 GCLD hai đầu răng STK d60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10 cái
132 CCLD tủ đựng vòi chữa cháy trong nhà 600x400x200 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 Tủ
133 CCLĐ cuộn vòi chữa cháy D50, L=20m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 bộ
134 CCLĐ lăng phun chữa cháy Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
135 Ngàm nối Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
136 CCLĐ Tê thép tráng kẽm, d= 90mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 7 cái
137 CCLĐ Tê thép tráng kẽm, d= 90/60mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
138 CCLĐ co thép tráng kẽm, d= 90mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 7 cái
139 CCLĐ co ren thép tráng kẽm, d= 60mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
140 CCLĐ giảm thép tráng kẽm D90/60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
141 Lắp bích thép, đường kính ống d=90mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4 cái
142 Cùm ống D90 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10 cái
143 Cùm ống D60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10 cái
144 Y lọc D90 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
145 Y lọc D60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 cái
146 Lắp đặt khớp nối mềm D90 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
147 Lắp đặt khớp nối mềm D60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 cái
148 Luper D90 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
149 Luper D60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 cái
150 Lắp đặt van cổng D90 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
151 Lắp đặt van cổng D60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 3 cái
152 Bình chữa cháy CO2 MT3 (3 kg) Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 bình
153 Bình chữa cháy bột MFZ4 (4 kg) Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 bình
154 CCLĐ giá treo bình chữa cháy đôi Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
155 CCLĐ tiêu lệnh chữa cháy Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cái
156 Hộp che máy bơm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 bộ
157 Lắp đặt tủ điện khởi động máy bơm phòng cháy Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 tủ
158 Máy Bơm chữa cháy động cơ điện (chỉ tính phần nhân công) Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 máy
159 Máy Bơm chữa cháy động cơ Diesel (Chỉ tính phần nhân công) Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 máy
160 Máy Bơm bù áp Jockey (Chỉ tính phần nhân công) Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 máy
161 Bình tích áp 100L (Chỉ tính phần nhân công) Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 Cái
162 Trụ chữa cháy ngoài trời D90x2D76 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 cái
163 CCLĐ Đầu báo khói 24 VDC Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 11 bộ
164 CCLĐ nút nhấn khẩn Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4 bộ
165 CCLD đèn chỉ dẫn thoát nạn có bộ nguồn 2H Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 bộ
166 CCLD đèn chiếu sáng sự cố có bộ nguồn 2H Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 6 bộ
167 CCLĐ chuông báo cháy 24 VDC Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4 bộ
168 GCLD dây tín hiệu Cu/PVC/FR - 1,5mm2 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 375 m
169 Lắp đặt ống chống cháy uPVC d20 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 112 m
170 Điện trở cuối Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 Cái
171 Trung tâm báo cháy 8 kênh Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 Bộ
172 Lắp đặt ống PVC D60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 0,7 m
173 CCLĐ hộp đấu dây KT 100x100mm Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 16 hộp
174 CCLĐ box 2,3,4 ngã Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 10 hộp
175 Khoan giếng tiết địa sâu 30m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 Giếng
176 CCLD trụ đở kim Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 cái
177 CCLĐ hộp kiểm tra điện trở Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 hộp
178 Đầu kim thu sét Rpv = 30m (Chỉ tính phần nhân công) Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 Cái
179 Thanh Paspar Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4 Cái
180 Mối hàn hóa nhiệt Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 4 Mối
181 Tăng đơ d8 (màu bạc) Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 3 cái
182 Ốc xiết cáp cho tăng đơ 4ly Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 9 con
183 Kẹp cáp Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 cái
184 Đóng cọc tiếp đất d16, L=2.4m Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 2 cọc
185 Lắp đặt ống PVC D60 Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 50 m
186 CCLĐ cáp đồng trần 70mm2 - làm tiếp đất Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 80 m
187 Kẹp giử ống Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 5 cái
188 Chân đế trụ Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 cái
189 Cáp neo trụ kim thu sét Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 20 m
190 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 hệ thống
C PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy Bơm chữa cháy động cơ điện Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 bộ
2 Máy Bơm chữa cháy động cơ Diesel Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 bộ
3 Máy Bơm bù áp Jockey Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 bộ
4 Bình tích áp 100L Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 bộ
5 Kim thu sét Chương V của HSMT hoặc trong hồ sơ chỉ dẫn kỹ thuật phát hành kèm theo E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->