Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị + nén tĩnh + thử tải cọc + bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200906220-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị + nén tĩnh + thử tải cọc + bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ từ nguồn đầu tư phát triển theo Nghị Quyết 114/NQ-HĐND ngày 03/7/2020 cuẩ HĐND huyện Nga Sơn (3,5 tỷ); Ngân sách xã Nga Thắng đối ứng và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 16:35:00 đến ngày 2020-09-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,976,244,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (hệ số hao hụt 1,01) | Mục II Chương V | 51,712 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Mục II Chương V | 4,1001 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <= 10 mm (hệ số hao hụt 1,01) | Mục II Chương V | 1,5506 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <= 18 mm ( hệ số hao hụt 1,01) | Mục II Chương V | 5,7758 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm ( hệ số hao hụt 1,01) | Mục II Chương V | 0,3244 | tấn |
| 6 | Sản xuất Bản mã đầu cọc | Mục II Chương V | 0,7417 | tấn |
| 7 | Lắp dựng bản mã đầu cọc | Mục II Chương V | 0,7417 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II (chiết tính bỏ vật liệu) | Mục II Chương V | 8,484 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc dẫn (ép âm NC, MTC x1,05) | Mục II Chương V | 0,792 | 100m |
| 10 | Ép trước cọc BTCT phần cọc thí nghiệm nổi trên mặt đất KT 25x25cm-đất cấp II (ép dương, NC, MTCx0,75) | Mục II Chương V | 0,007 | 100m |
| 11 | Đập đầu cọc | Mục II Chương V | 2,9625 | m3 |
| 12 | Gia công chế tạo cọc thép dẫn âm bằng thép | Mục II Chương V | 2 | cọc |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%kl) | Mục II Chương V | 2,0506 | 100m3 |
| 14 | Đào móng bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II (10%kl) | Mục II Chương V | 15,2021 | 1m3 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (10%kl) | Mục II Chương V | 7,5821 | 1m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 16,9954 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 62,275 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 1,83 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 5,0842 | tấn |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,9166 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,3485 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0696 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,501 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,9278 | tấn |
| 25 | Bê tông dầm, giằng M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 29,2978 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 2,0746 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,0368 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1205 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 4,8654 | tấn |
| 30 | Xây móng bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 30,9584 | m3 |
| 31 | Xây tường giằng móng bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 0,3122 | m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,7594 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dung đất đào thừa để đắp) | Mục II Chương V | 1,5097 | 100m3 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 30,1932 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 43,92 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 43,92 | m2 |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 5,082 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,8316 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,1083 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,6328 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,3729 | tấn |
| 42 | Bê tông dầm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 4,4537 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Mục II Chương V | 0,5358 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,1926 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,7004 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,2197 | tấn |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 13,552 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 2,2176 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,2889 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,6876 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,9943 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 11,8765 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Mục II Chương V | 1,4289 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,5135 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,9473 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,1719 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 12,3477 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Mục II Chương V | 1,6812 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,3992 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,351 | tấn |
| 61 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 71,1384 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 6,1948 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 11,5184 | tấn |
| 64 | Bê tông lanh tô, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 2,7866 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục II Chương V | 0,5001 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,085 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,1897 | tấn |
| 68 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 2,6341 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,2719 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,2314 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,1116 | tấn |
| 72 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 141,4015 | m3 |
| 73 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 11,8698 | m3 |
| 74 | Xây bậc cầu thang bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 0,7762 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 258,428 | m2 |
| 76 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 1.128,362 | m2 |
| 77 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 87,638 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 203,28 | m2 |
| 79 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 28,6412 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 328,131 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 611,5244 | m2 |
| 82 | Trang trí bát cột | Mục II Chương V | 11 | cột |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mục II Chương V | 551,9938 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch chống trơn 400x400mm | Mục II Chương V | 43,9272 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Mục II Chương V | 102,414 | m2 |
| 86 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V | 21,5016 | m2 |
| 87 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mục II Chương V | 26,2224 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 258,428 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 2.387,5766 | m2 |
| 90 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mục II Chương V | 72,9 | m2 |
| 91 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Mục II Chương V | 29,76 | m2 |
| 92 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Mục II Chương V | 44,46 | m2 |
| 93 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Mục II Chương V | 3,42 | m2 |
| 94 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở lật- cửa hệ nhôm kính dày 6,38mm ( phụ kiện đồng bộ) | Mục II Chương V | 6,0525 | m2 |
| 95 | SXLD Hoa sắt cửa sổ, sắt đặc kt 14x14 sơn tĩnh điện | Mục II Chương V | 47,88 | m2 |
| 96 | Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ kính 6,38mm | Mục II Chương V | 7,6275 | m2 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang sắt hộp 40x20x1,5 kết hợp hộ 80x40x2 | Mục II Chương V | 42,8 | m2 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang sắt hộp 40x30x1,5 kết hợp hộ 50x30x1,5 | Mục II Chương V | 9,416 | m2 |
| 99 | Trụ gỗ cầu thang KT 1090x200x200, gỗ nhóm III | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 100 | Tay vịn gỗ N3 TD80x60 ( tay vịn trẻ em và người lớn), gỗ nhóm III | Mục II Chương V | 23,54 | md |
| 101 | Thép thang lên mái D18 | Mục II Chương V | 23,92 | kg |
| 102 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 31,6056 | m3 |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 253,024 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 184,4488 | m2 |
| 105 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 97,8618 | m2 |
| 106 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục II Chương V | 97,8618 | m2 |
| 107 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 88,48 | m |
| 108 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 88,48 | m |
| 109 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,3237 | tấn |
| 110 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,3237 | tấn |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 94,6332 | 1m2 |
| 112 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V | 3,2157 | 100m2 |
| 113 | Tôn úp nóc ( khổ 400 dày 0,4mm) | Mục II Chương V | 47,48 | md |
| 114 | Ke chống bảo (tạm tính 1m2 4 cái) | Mục II Chương V | 1.286,28 | cái |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 187,7488 | m2 |
| 116 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 1,7638 | 1m3 |
| 117 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 1,0055 | m3 |
| 118 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 0,738 | m3 |
| 119 | Xây tam cấp bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 6,6174 | m3 |
| 120 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mục II Chương V | 35,3132 | m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mục II Chương V | 6,4584 | 100m2 |
| 122 | Gia công thang sắt | Mục II Chương V | 1,2825 | tấn |
| 123 | Lắp dựng kết cấu thép thang sắt | Mục II Chương V | 1,2825 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 74,76 | 1m2 |
| 125 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 126 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục II Chương V | 5 | cọc |
| 127 | Đào rãnh đóng cọc chống sét bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 12,36 | 1m3 |
| 128 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,1236 | 100m3 |
| 129 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mục II Chương V | 60 | m |
| 130 | Bật đỡ dây D10 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 131 | Thép mạ kẽm 40x4 dài 24,6m | Mục II Chương V | 30,9 | kg |
| 132 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1,968 | 1m2 |
| 133 | Đo tiếp địa | Mục II Chương V | 2 | điểm |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 15mm | Mục II Chương V | 0,036 | 100m |
| 135 | Kéo dây điện CU/XPLE/PVC 2x16mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 136 | Kéo dây điện CU/XPLE/PVC 1x10mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 500 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 800 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mục II Chương V | 1.450 | m |
| 142 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 143 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng, đèn led 40w -220V | Mục II Chương V | 54 | bộ |
| 144 | Lắp đặt các loại đèn Led âm trần | Mục II Chương V | 10 | bộ |
| 145 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 147 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đảo chiều | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 149 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II Chương V | 60 | hộp |
| 150 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mục II Chương V | 6 | hộp |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V | 26 | cái |
| 153 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 154 | Tủ điện nhỏ 250x150 | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 155 | Tủ điện 400x250 | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 156 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mục II Chương V | 12 | máy |
| 157 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 158 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 159 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 160 | Cầu chắn rác D125 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Mục II Chương V | 0,63 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mục II Chương V | 0,76 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Mục II Chương V | 0,53 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa D34mm | Mục II Chương V | 0,39 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | Mục II Chương V | 1,65 | 100m |
| 166 | Lắp đặt Tê PVC - Đường kính 110mm | Mục II Chương V | 50 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút PVC - Đường kính 110mm | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút PVC - Đường kính 90mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt Tê PVC - Đường kính 60mm | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút PVC - Đường kính 60mm | Mục II Chương V | 27 | cái |
| 171 | Lắp đặt Tê PVC - Đường kính 34mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút PVC - Đường kính 34mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt Tê PVC - Đường kính 27mm | Mục II Chương V | 36 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút PVC - Đường kính 27mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 175 | Máy bơm 1,5HP | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục II Chương V | 48 | cái |
| 177 | Lắp đặt khóa - Đường kính 34mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn - Đường kính 34x27mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 179 | Chếch PVC D110 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 180 | Chếch PVC D60 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 181 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 182 | Lắp đặt chậu xí trẻ em | Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 183 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 184 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi+ bộ xi phông, ống thải | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 186 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 3,3352 | 1m3 |
| 187 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,3002 | 100m3 |
| 188 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,6349 | m3 |
| 189 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 2,1199 | m3 |
| 190 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 191 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,2491 | tấn |
| 192 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,2976 | m3 |
| 193 | Ván khuôn gỗ giằng | Mục II Chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 194 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,2506 | tấn |
| 195 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 5,6691 | m3 |
| 196 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 28,652 | m2 |
| 197 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 35,397 | m2 |
| 198 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 7,548 | m2 |
| 199 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,946 | m3 |
| 200 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0378 | 100m2 |
| 201 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V | 0,0797 | tấn |
| 202 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 203 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,1112 | 100m3 |
| 204 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 5,4382 | 1m3 |
| 205 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,4894 | 100m3 |
| 206 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,1813 | 100m3 |
| 207 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 9,0636 | m3 |
| 208 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 12,7327 | m3 |
| 209 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 104,832 | m2 |
| 210 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 3,9749 | m3 |
| 211 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mục II Chương V | 0,2532 | 100m2 |
| 212 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V | 0,406 | tấn |
| 213 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 137 | 1cấu kiện |
| 214 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,2651 | 1m3 |
| 215 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,0239 | 100m3 |
| 216 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0088 | 100m3 |
| 217 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,2599 | m3 |
| 218 | Xây hố ga bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,4256 | m3 |
| 219 | Trát tường hố ga trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 3,14 | m2 |
| 220 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 1,0368 | m3 |
| 221 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 222 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V | 0,0054 | tấn |
| 223 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 224 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 - Hố ga | Mục II Chương V | 1,9872 | 1m3 |
| 225 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 kl đào) | Mục II Chương V | 0,6624 | m3 |
| 226 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,144 | m3 |
| 227 | Xây móng hố ga bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 0,6521 | m3 |
| 228 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 2,128 | m2 |
| 229 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,1 | m3 |
| 230 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 231 | Thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,0077 | tấn |
| 232 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 233 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. | Mục II Chương V | 38,368 | 1m3 |
| 234 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC 18 lít/m3 | Mục II Chương V | 10,2168 | 1m3 |
| 235 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC | Mục II Chương V | 408,44 | 1m2 |
| 236 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục II Chương V | 1.193,58 | m2 |
| 237 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V | 238,716 | m3 |
| 238 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V | 238,716 | m3 |
| 239 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,5968 | 100m3 |
| 240 | Nilon chống lót nền bê tông | Mục II Chương V | 1.193,58 | m2 |
| 241 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 119,358 | m3 |
| 242 | Cắt khe co giãn sân bê tông kt 5x5m | Mục II Chương V | 47,7432 | 10m |
| 243 | Lát gạch tezzazo 400x400 | Mục II Chương V | 1.193,58 | m2 |
| 244 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2, dây dẫn đầu báo cháy, chuông đèn nút ấn | Mục II Chương V | 348 | m |
| 245 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mục II Chương V | 156 | m |
| 246 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 cấp nguồn cho trung tâm báo cháy | Mục II Chương V | 20 | m |
| 247 | Cáp 10px2x0,5 cho trung tâm báo cháy | Mục II Chương V | 70 | m |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D20mm | Mục II Chương V | 594 | m |
| 249 | Lắp đặt đèn sự cố | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 250 | Lắp đặt đèn Exít | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 251 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 252 | Lắp đặt trung tâm báo cháy loại 5 kênh | Mục II Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 253 | trung tâm báo cháy loại 5 kênh | Mục II Chương V | 1 | Bộ |
| 254 | Tiếp địa cho trung tâm báo cháy | Mục II Chương V | 1 | Bộ |
| 255 | Ắc quy dự phòng | Mục II Chương V | 1 | chiếc |
| 256 | Lắp thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 257 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 258 | Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút ấn | Mục II Chương V | 2 | 5 nút |
| 259 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Mục II Chương V | 3 | 10 đầu |
| 260 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 22,33 | 1m3 |
| 261 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 8,7 | m3 |
| 262 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,1363 | 100m3 |
| 263 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 0,82 | 100m |
| 264 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 22 | cái |
| 265 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 23 | cặp bích |
| 266 | Gioong cao su các loại | Mục II Chương V | 1 | TB |
| 267 | Cáp chạy máy bơm 3x16+1x10 | Mục II Chương V | 70 | m |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục II Chương V | 70 | m |
| 269 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Mục II Chương V | 8 | bình |
| 270 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mục II Chương V | 4 | bình |
| 271 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 272 | Lắp đặt cuộn + vòi chữa cháy D65 | Mục II Chương V | 40 | m |
| 273 | Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 274 | Lắp đặt rọ hút D100 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 275 | Lắp đặt Y lọc D100 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 276 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 100mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 277 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 100mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 278 | Lắp đặt khớp nối mềm D100mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 279 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 280 | Lắp đặt hộp chữa cháy, kích thước hộp 600x500x180 | Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 281 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà, kích thước hộp 800x700x180mm | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 282 | Sơn đỏ | Mục II Chương V | 10 | kg |
| 283 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 1 | m3 |
| 284 | Lắp đặt họng cứu hoả, đường kính họng D= 100 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 285 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 1 | 100m |
| 286 | Vật liệu phụ | Mục II Chương V | 1 | Lô |
| 287 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Mục II Chương V | 2 | 1 máy |
| 288 | Chi phí chuyển giao công nghệ và hướng dẫn sử dụng | Mục II Chương V | 1 | Hoàn thành |
| 289 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mục II Chương V | 1,4527 | 100m3 |
| 290 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Mục II Chương V | 7,6457 | 1m3 |
| 291 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 (1/3 kl đào) | Mục II Chương V | 0,51 | 100m3 |
| 292 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mục II Chương V | 1,023 | 100m3 |
| 293 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 1,023 | 100m3/1km |
| 294 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 6,216 | m3 |
| 295 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 22,898 | m3 |
| 296 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,058 | 100m2 |
| 297 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,0958 | tấn |
| 298 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0073 | tấn |
| 299 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 8,856 | m3 |
| 300 | Sản xuất , lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 0,53 | 100m2 |
| 301 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,1625 | tấn |
| 302 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 303 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1987 | tấn |
| 304 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,7523 | tấn |
| 305 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,025 | tấn |
| 306 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,111 | tấn |
| 307 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 4,697 | m3 |
| 308 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 96,968 | m2 |
| 309 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 96,968 | m2 |
| 310 | Nắp tôn + khóa | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 311 | Bê tông nắp khu để máy bơm đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,296 | m3 |
| 312 | Ván khuôn nắp khu để máy bơm | Mục II Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 313 | Cốt thép nắp khu để máy bơm, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,009 | tấn |
| 314 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 12,807 | m2 |
| 315 | Trát nắp khu để máy bơm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 3,7 | m2 |
| 316 | Quét nước xi măng 2 nước ( bằng dt trát trong) | Mục II Chương V | 96,968 | m2 |
| 317 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 49,5936 | m2 |
| 318 | Cửa sắt | Mục II Chương V | 0,84 | m2 |
| 319 | Khóa cửa | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 320 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mục II Chương V | 17,8045 | m3 |
| 321 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Mục II Chương V | 0,0639 | tấn |
| 322 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,3237 | tấn |
| 323 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 81,098 | m2 |
| 324 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mục II Chương V | 0,3876 | tấn |
| 325 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V | 17,8045 | m3 |
| 326 | Đào móng băng, đất cấp II | Mục II Chương V | 1,8028 | 1m3 |
| 327 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V | 6,605 | m3 |
| 328 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,788 | m3 |
| 329 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 6,894 | m2 |
| 330 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 331 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,048 | m3 |
| 332 | Lát gạch Terrazoo kích thước 40x40cm, XM PCB40 | Mục II Chương V | 51,912 | m2 |
| 333 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 11,712 | m2 |
| 334 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V | 0,1834 | tấn |
| 335 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V | 0,1834 | tấn |
| 336 | Bộ mặt bích, bu lông liên kết cột | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 337 | Gia công xà gồ thép (tận dụng thép xà gồ cũ, chiết tính bỏ vật liệu chính) | Mục II Chương V | 0,1848 | tấn |
| 338 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (tận dụng thép xà gồ cũ, chiết tính bỏ vật liệu chính) | Mục II Chương V | 0,1389 | tấn |
| 339 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V | 0,1389 | tấn |
| 340 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,1848 | tấn |
| 341 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 28,656 | 1m2 |
| 342 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V | 0,811 | 100m2 |
| 343 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 328 | cái |
| B | THÍ NGHIỆM NÉN TĨNH THỬ TẢI CỌC | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T | Mục II Chương V | 60 | 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm |
| 2 | Vận chuyển hệ dầm, gối kê, đối trọng, thiết bị TN từ bãi tập kết đến công trường và ngược lại bằng xe ô tô 12 tấn (2 lượt đi + về), (02 chuyến /ca). | Mục II Chương V | 4,25 | ca |
| 3 | Nhân công bậc 4/7 phục vụ cẩu tải, vận chuyển, xếp tải, phục vụ an toàn lao động mỗi ca cẩu 02 công nhân | Mục II Chương V | 56,24 | công |
| C | CHI PHÍ BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH ( (Thông tư 329/2016/TT-BTC)) | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Mục II Chương V | 1 | Khoản |
| D | CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường, 1 chiều 18.000 BTU | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=10lit/s, H=28m.n.c.n | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy dự phòng Q=10lit/s, H=28m.n.c.n | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 4 | Lắp tủ điều khiển máy 02 bơm chữa cháy | Mục II Chương V | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi