Gói thầu: Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200910895-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200905728
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 16:47:00 đến ngày 2020-09-16 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,741,679,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Dự phòng phí cho việc phát sinh khối lượng Mục 2, Chương V 1 %
B CẢI TẠO, SỮA CHỮA KHỐI LỚP HỌC - TRƯỜNG THCS NGÔ THỜI NHIỆM
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 50 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 50 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 1.432,924 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 770,873 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 833,896 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 289,473 m2
7 Cạo xủi, vệ sinh diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 6.508,206 m2
8 Vệ sinh, đánh bóng mặt bậc cầu thang đá mài Mục 2, Chương V 1 T. bộ
9 Thay khoá sò cài cửa sổ Mục 2, Chương V 20 cái
10 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 2.253,799 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.123,369 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 4.533,644 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5.301,73 m2
14 Tháo dỡ lan can Mục 2, Chương V 145,9 m
15 Gia công lan can sắt Mục 2, Chương V 33,345 m2
16 Gia công, lắp đặt tay vịn cầu thang STK D60x2.0 Mục 2, Chương V 149,242 kg
17 Tháo dỡ kính lá sách cửa đi và cửa sổ Mục 2, Chương V 113,171 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 590,055 m2
19 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 1.362,32 m
20 Gia công, lắp đặt khung chết cửa đi và cửa sổ Mục 2, Chương V 277,715 kg
21 Lắp dựng lan can sắt Mục 2, Chương V 33,345 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 623,4 m2
23 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 146,576 m2
24 Cung cấp vách khung nhôm kính ô lấy sáng cầu thang Mục 2, Chương V 52,61 m2
25 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mục 2, Chương V 52,61 m2
26 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 237,61 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 237,61 m2
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 237,61 m2
29 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Mục 2, Chương V 20 m2
30 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,2 100m2
31 Phá dỡ nền gạch lá nem (phòng học + hành lang) Mục 2, Chương V 2.327,014 m2
32 Phá dỡ nền gạch lá nem (P. WC) Mục 2, Chương V 131,71 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 97,68 m2
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2.327,014 m2
35 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 131,71 m2
36 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 365,12 m2
37 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Mục 2, Chương V 365,12 m2
38 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 724 m2
39 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh dày 2.2 zem khung thép hộp 30x60x1.4: Mục 2, Chương V 724 m2
40 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 37,8 m2
41 Cung cấp cửa đi nhôm kính Mục 2, Chương V 37,8 m2
42 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 37,8 m2
43 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 26 bộ
45 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 10 cái
46 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 6 cái
47 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 20 cái
48 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 10 cái
49 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 20 hộp
50 Lắp đặt mặt nạ che Mục 2, Chương V 50 cái
51 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 400 m
52 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mục 2, Chương V 120 m
53 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 250 m
54 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Mục 2, Chương V 400 m
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 8 cái
57 Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước, thiết bị vệ sinh hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 1 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,8 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 1 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục 2, Chương V 1,5 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm Mục 2, Chương V 1,2 100m
64 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 12 cái
65 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 18 cái
66 Lắp đặt phụ kiện ống D60 Mục 2, Chương V 15 cái
67 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 20 cái
68 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 25 cái
69 Lắp đặt phụ kiện ống D21 Mục 2, Chương V 25 cái
70 Lắp đặt van PVC D27 Mục 2, Chương V 8 cái
71 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 35 cái
72 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 27 bộ
73 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 7 bộ
74 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục 2, Chương V 6 bộ
75 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 3 bộ
76 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục 2, Chương V 6 bộ
77 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 24 bộ
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 16 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 27 cái
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 3 bộ
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 25,06 100m2
82 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 7,236 100m2
C CẢI TẠO, SỮA CHỮA KHỐI HIỆU BỘ - TRƯỜNG THCS NGÔ THỜI NHIỆM
1 Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ Mục 2, Chương V 17,4 m2
2 gia công, sản xuất vách nhôm kính Mục 2, Chương V 17,4 m2
3 Vách kính khung nhôm mặt tiền Mục 2, Chương V 17,4 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 10 m2
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 231,29 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 175,996 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 190,257 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 59,268 m2
10 Cạo xủi, vệ sinh diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 1.362,603 m2
11 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 417,286 m2
12 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 249,525 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 843,094 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.176,32 m2
15 Vệ sinh, đánh bóng mặt bậc cầu thang đá mài Mục 2, Chương V 1 t. bộ
16 Tháo dỡ khung chết kính lá sách cửa đi và cửa sổ Mục 2, Chương V 17,025 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 162,71 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 162,71 m2
19 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 253,24 m
20 Gia công khung chết cửa đi và cửa sổ Mục 2, Chương V 43,916 0.0
21 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 27,025 m2
22 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 104,94 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 104,94 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 104,94 m2
25 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 41,75 m2
26 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 20,875 m2
27 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 41,75 m2
28 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 95,36 m2
29 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Mục 2, Chương V 95,36 m2
30 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 8,4 m2
31 Cung cấp cửa đi nhôm kính Mục 2, Chương V 8,4 m2
32 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 8,4 m2 cấu kiện
33 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 230,5 m2
34 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh dày 2.2 zem khung thép hộp 30x60x1.4: Mục 2, Chương V 230,5 m2
35 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 hệ thống
36 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 6 bộ
37 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 3 cái
38 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
39 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 5 cái
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 6 hộp
41 Lắp đặt mặt nạ che Mục 2, Chương V 10 cái
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 180 m
43 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mục 2, Chương V 50 m
44 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 80 m
45 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Mục 2, Chương V 160 m
46 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
47 Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước, thiết bị vệ sinh hiện hữu Mục 2, Chương V 1 hệ thống
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
54 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 4 cái
55 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 6 cái
56 Lắp đặt phụ kiện ống D60 Mục 2, Chương V 6 cái
57 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 8 cái
58 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 10 cái
59 Lắp đặt phụ kiện ống D21 Mục 2, Chương V 10 cái
60 Lắp đặt van PVC D27 Mục 2, Chương V 2 cái
61 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 10 cái
62 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 6 bộ
63 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 6 bộ
64 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 6 bộ
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 6 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 6 cái
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 5,069 100m2
68 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 2,176 100m2
D CẢI TẠO, SỮA CHỮA KHỐI HỘI TRƯỜNG, HÀNH LANG CẦU NỐI - TRƯỜNG THCS NGÔ THỜI NHIỆM
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 15 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 15 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 180,82 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 45,636 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 135,6 m2
6 Cạo xủi, vệ sinh diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 498,964 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 43,2 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 43,2 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 241,456 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 135,6 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 632,84 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 228,18 m2
13 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 84,6 m
14 Tháo dỡ kính lá sách cửa đi và cửa sổ Mục 2, Chương V 7,66 m2
15 Gia công khung chết cửa đi và cửa sổ Mục 2, Chương V 20,911 kg
16 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 17,66 m2
17 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 256,252 m2
18 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 256,252 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 256,252 m2
20 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 298,44 m2
21 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 6,86 m2
22 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 298,44 m2
23 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,86 m2
24 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 194,04 m2
25 Cung cấp lắp đặt trầng thạch cao tấm 600x600 Mục 2, Chương V 194,04 m2
26 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 hệ thống
27 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 3 bộ
28 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
29 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
30 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
31 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 3 cái
32 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 2 hộp
33 Lắp đặt mặt nạ che Mục 2, Chương V 3 cái
34 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 50 m
35 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 60 m
36 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Mục 2, Chương V 100 m
37 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 50 m
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 2,542 100m2
40 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V 2,86 100m2
E CẢI TẠO, SỮA CHỮA SÂN TRƯỜNG, MƯƠNG THOÁT NƯỚC, NHÀ BẢO VỆ, TƯỜNG RÀO - TRƯỜNG THCS NGÔ THỜI NHIỆM
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Mục 2, Chương V 1 cây
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,177 m3
3 vệ sinh toàn bộ sân trường hiện hữu trước khi lát nền Mục 2, Chương V 1 t. bộ
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.930 m2
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm Mục 2, Chương V 1.930 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 6,594 m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 8,792 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,031 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 4,396 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,792 m3
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 35,168 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 21,98 m2
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 726 cái
14 Vét bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Mục 2, Chương V 15,885 m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,066 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,2 m3
17 Xây gạch không nung (4x8x18)mm, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,2 m3
18 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 22 m2
19 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6 m2
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,4 m3
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,268 tấn
22 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 24,32 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 17,48 m2
24 Cạo xủi, vệ sinh diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 41,8 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 41,8 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 48,64 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 34,96 m2
28 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 5,12 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5,12 m2
30 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 16,4 m
31 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 6,72 m2
32 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 6,72 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,72 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 687,42 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 65,28 m2
36 Vệ sinh, chà nhám tường, cột trước khi quét vôi Mục 2, Chương V 752,7 m2
37 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 1.505,4 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 128,16 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 54,4 m2
40 Vệ sinh, chà nhám tường, cột trước khi bả, sơn nước Mục 2, Chương V 182,56 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 256,32 m2
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 108,8 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 365,12 m2
44 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 380,8 m2
F CẢI TẠO, SỮA CHỮA TRƯỜNG TH HÙNG VƯƠNG (ĐIỂM 110)
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 15 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 15 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 107,306 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 52,272 m2
5 Cạo xủi, vệ sinh diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 316,394 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 490,972 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 215,36 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 261,36 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 32,64 m2
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 32,64 m2
11 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 5 m2
12 Thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 81 m
13 Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa Mục 2, Chương V 135,6 m
14 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 5 bộ
16 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 5 cái
17 Lắp bảng điện Mục 2, Chương V 2 bảng
18 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 60 m
19 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 30 m
20 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Mục 2, Chương V 60 m
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 20 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 132,666 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 69,696 m2
26 Cạo xủi, vệ sinh diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 411,45 m2
27 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 633,812 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 265,332 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 348,48 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 43,52 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 43,52 m2
32 Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly Mục 2, Chương V 10 m2
33 Thay ron kính cửa 85,2 m
34 Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa Mục 2, Chương V 179,6 m
35 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
36 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 6 bộ
37 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 6 cái
38 Lắp bảng điện Mục 2, Chương V 4 bảng
39 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 70 m
40 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 40 m
41 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Mục 2, Chương V 70 m
42 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
43 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 31,6 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 47,4 m2
45 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 16,68 m2
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 16,68 m2
47 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 31,82 m2
48 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 16,35 m2
49 Cạo xủi, vệ sinh diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 88,86 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 128,67 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 46,92 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 81,75 m2
53 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 7,56 m2
54 Cung cấp, cửa đi nhôm kính Mục 2, Chương V 7,56 m2
55 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 7,56 m2
56 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh dày 2.2 zem khung thép hộp 30x60x1.4: Mục 2, Chương V 18 m2
57 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
58 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
59 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
60 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 2 hộp
61 Lắp đặt mặt nạ che Mục 2, Chương V 2 cái
62 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 15 m
63 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 10 m
64 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Mục 2, Chương V 15 m
65 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
66 Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước, thiết bị vệ sinh hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
69 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 5 cái
70 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 10 cái
71 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 7 cái
72 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 2 bộ
73 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 2 bộ
74 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 2 bộ
75 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 4 cái
77 Cung cấp van PVC D21 rửa tay Mục 2, Chương V 1 cái
78 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 22,105 m2
79 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 7,264 m2
80 Cạo xủi, vệ sinh diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 37,005 m2
81 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 73,266 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 44,21 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 36,32 m2
84 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 5,04 m2
85 Gia công cửa đi nhôm kính mờ 5 ly Mục 2, Chương V 5,04 m2
86 Gia công cửa đi sắt kính mờ 5 ly Mục 2, Chương V 3,04 m2
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 8,08 m2
88 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 11,74 m2
89 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 21,48 m2
90 Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa Mục 2, Chương V 14,2 m
91 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
93 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
94 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 2 hộp
95 Lắp đặt mặt nạ che Mục 2, Chương V 2 cái
96 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 15 m
97 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 10 m
98 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Mục 2, Chương V 15 m
99 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
100 Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước, thiết bị vệ sinh hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
103 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 5 cái
104 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 10 cái
105 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 6 cái
106 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 2 bộ
107 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 2 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 4 cái
109 Cung cấp van PVC D21 rửa tay Mục 2, Chương V 2 cái
110 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,92 m2
111 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 34,095 m2
112 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 31,185 m2
113 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 130,56 m2
114 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 1,71 m2
115 Cung cấp cửa đi khung sắt kính Mục 2, Chương V 1,71 m2
116 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 1,71 m2
117 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 25,825 m2
118 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 8,644 m2
119 Cạo xủi, vệ sinh diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 63,401 m2
120 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 72,045 m2
121 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 57,65 m2
122 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 43,22 m2
123 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 2,8 m2
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 2,8 m2
125 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh dày 2.2 zem khung thép hộp 30x60x1.4: Mục 2, Chương V 8,68 m2
126 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 8,68 m2
127 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,68 m2
128 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 5,76 m3
129 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,328 m3
130 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,576 m3
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mục 2, Chương V 4,2 m3
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,908 m3
133 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,029 100m2
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,113 m3
135 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,018 100m2
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,328 m3
137 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,033 100m2
138 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,07 tấn
139 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,011 tấn
140 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,063 tấn
141 Bu lông chân cột fi22 L=500 Mục 2, Chương V 12 cái
142 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,292 tấn
143 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,292 tấn
144 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,203 tấn
145 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,203 tấn
146 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 24,563 m2
147 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,344 100m2
148 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,1 m3
149 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400X400mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 64,318 m2
150 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,452 m3
151 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,452 m3
152 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,904 m3
153 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,536 m2
154 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 4,71 m2
155 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 252,64 m2
156 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 505,28 m2
157 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 230,62 m2
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 230,62 m2
G CẢI TẠO, SỮA CHỮA TRƯỜNG TH HÙNG VƯƠNG (ĐIỂM CHÍNH)
1 Tháo tấm lợp tôn Mục 2, Chương V 0,513 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục 2, Chương V 0,282 tấn
3 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,598 100m2
4 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,314 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,314 tấn
6 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,48 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,12 m3
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 15 m2
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 22,2 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 0,38 m3
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 8,82 m2
12 Cung cấp, cửa đi nhôm kính Mục 2, Chương V 8,82 m2
13 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 8,82 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục 2, Chương V 81,6 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 118,4 m2
16 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 39,05 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 39,05 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 48,7 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 15,808 m2
20 Cạo xủi, vệ sinh diện tích không cạo tường, dầm, trần Mục 2, Chương V 111,932 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 176,44 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 97,4 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 79,04 m2
24 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh dày 2.2 zem khung thép hộp 30x60x1.4: Mục 2, Chương V 40,06 m2
25 Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
26 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 6 bộ
27 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
28 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 4 hộp
29 Lắp đặt mặt nạ che Mục 2, Chương V 4 cái
30 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 40 m
31 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 40 m
32 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 80 m
33 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
34 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 8 cái
35 Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước, thiết bị vệ sinh hiện hữu Mục 2, Chương V 1 Hệ thống
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm Mục 2, Chương V 50 100m
42 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 3 cái
43 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 4 cái
44 Lắp đặt phụ kiện ống D60 Mục 2, Chương V 6 cái
45 Lắp đặt phụ kiện ống D42 Mục 2, Chương V 4 cái
46 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 6 cái
47 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 20 cái
48 Lắp đặt van PVC D42 Mục 2, Chương V 2 cái
49 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 15 cái
50 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 7 bộ
51 Lắp đặt chậu xí xổm Mục 2, Chương V 7 bộ
52 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 8 bộ
53 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 7 cái
54 Cung cấp, lắp đặt vòi đồng D27 Mục 2, Chương V 4 cái
55 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 7,56 m2
56 Cung cấp cửa đi nhôm kính Mục 2, Chương V 7,56 m2
57 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục 2, Chương V 7,56 m2
58 Tháo tấm lợp tôn Mục 2, Chương V 0,322 100m2
59 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục 2, Chương V 0,185 tấn
60 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 9,38 m2
61 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2, Chương V 9,872 m3
62 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 2,21 m3
63 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 Mục 2, Chương V 0,121 100m3
64 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 12,082 m3
65 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 48,328 m3
66 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 40 m2
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 40 m2
68 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 623,7 m2
69 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 1.247,4 m2
70 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 121,51 m2
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 121,51 m2
72 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 11,304 m3
73 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,038 100m3
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 7,159 m3
75 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,318 m3
76 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 47,728 m2
77 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 29,83 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->