Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 09:20:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,493,047,819 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 11 | cột | |
| 2 | Cột BTLT.I.18-190-13 | 2 | cột | |
| 3 | Dây néo + cổ dề dây néo (75,112kg) | 9 | bộ | |
| 4 | Chụp cột đơn 2.5m (97,956kg) | 9 | bộ | |
| 5 | Gông 2 cột LT16 (84,835kg) | 8 | bộ | |
| 6 | Gông 2 cột LT18 (100,123kg) | 3 | bộ | |
| 7 | Xà XLT2-CN(CĐ) (47,65 kg) | 53 | bộ | |
| 8 | Xà XLT2-CN(CĐ)-T3 (49,48kg) | 1 | bộ | |
| 9 | Xà XT4-CN(CĐ) (80,32 kg) | 54 | bộ | |
| 10 | Xà XL2T2-CN (49,33kg) | 7 | bộ | |
| 11 | Xà X2T4-CN (82,44kg) | 7 | bộ | |
| 12 | Xà XL2T2-CN-PG (59,68kg) | 5 | bộ | |
| 13 | Xà X2T4-CN-PG (102,04kg) | 5 | bộ | |
| 14 | Xà XL2T2-CN-MR (54,35kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà X2T4-CN-MR (89,58kg) | 2 | bộ | |
| 16 | Xà XL2T2-CN-MR-T3 (57,85kg) | 2 | bộ | |
| 17 | Xà XĐL1S (18,02kg) | 6 | bộ | |
| 18 | Xà XĐL3S (19,38kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà XLT6 (82,63kg) | 5 | bộ | |
| 20 | Xà XLT2-C-T1 (42,36kg) | 7 | bộ | |
| 21 | Xà XLT2-C-T2 (42,99kg) | 7 | bộ | |
| 22 | Xà XLT2-C-T3 (48kg) | 7 | bộ | |
| 23 | Tiếp địa cột T1C (18,966kg) | 74 | bộ | |
| 24 | Sứ đứng Polymer 35kV, 962mm(SĐ-P)(ty+kẹp) | 83 | quả | |
| 25 | Chuỗi néo đơn Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) | 135 | chuỗi | |
| 26 | Chuỗi néo kép Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) | 18 | chuỗi | |
| 27 | Chuỗi đỡ Polymer, 35kV, 100kN (CĐ-P) | 152 | chuỗi | |
| 28 | Ghíp A120 | 108 | cái | |
| 29 | Ghíp A70 | 61 | cái | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV, 875mm (cả ty sứ) | 4 | quả | |
| 2 | Sứ đứng Polymer 35kV, 962mm (cả ty +kẹp) | 6 | quả | |
| 3 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN + phụ kiện | 6 | chuỗi | |
| 4 | Đầu cốt AM120 | 15 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 6 | Xà kép lệch chuỗi néo XL2T6-CN (78,82kg) | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ lèo 3 sứ - XĐL3S (65,46kg) | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ CDLĐ 35kV - 2LT16 (121,68kg) | 1 | bộ | |
| 9 | Giá đỡ tay cần giật - 2LT16 (41,77kg) | 1 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ ghế thao tác - 2LT16 (51,76kg) | 1 | bộ | |
| 11 | Ghế thao tác - 2LT16 (53,95kg) | 1 | bộ | |
| 12 | Thang thao tác 5m (52,33kg) | 1 | bộ | |
| 13 | Gông 2 cột LT16m (84,835kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 2 | cột | |
| 15 | Tiếp địa T1C | 1 | bộ | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 35kV, 875mm (cả ty sứ) | 4 | quả | |
| 2 | Sứ đứng Polyme 35kV + ty, 962mm (trọn bộ cả ty+kẹp) | 18 | quả | |
| 3 | Đầu cốt AM70 | 3 | cái | |
| 4 | Đầu cốt M50 | 6 | cái | |
| 5 | Ghíp A70 | 30 | cái | |
| 6 | Đầu cốt M150 | 14 | cái | |
| 7 | Xà XT6 - trạm (86,23kg) | 2 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ lèo T1(24,08kg) | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ CCTR+CSV (101,82kg) | 1 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ lèo T2 (24,28kg) | 1 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ dầm + đỡ ghế + đỡ tủ (125,32kg) | 1 | bộ | |
| 12 | Ghế thao tác (98,82kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 13 | Dầm đỡ MBA (123,68kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ tủ hạ thế (59,72kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Thang thao tác (43,612kg) | 1 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (3,27kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Gông bắt MBA (10,64kg) | 1 | bộ | |
| D | XÂY LẮP - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 35kV | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR120/19 bọc mỡ | 16.479 | m | |
| 2 | Dựng cột BTLT.I.16-190-13 bằng thủ công | 11 | cột | |
| 3 | Dựng cột BTLT.I.18-190-13 bằng máy kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 4 | Nối mặt bích | 13 | mối | |
| 5 | Móng MT16-L1 | 1 | móng | |
| 6 | Móng M2T16-L1 | 5 | móng | |
| 7 | Móng M2T18-L1 | 1 | móng | |
| 8 | Móng néo | 9 | móng | |
| 9 | Dây néo + cổ dề dây néo (75,112kg) | 9 | bộ | |
| 10 | Chụp cột đơn 2.5m (97,956kg) | 9 | bộ | |
| 11 | Gông 2 cột LT16 (84,835kg) | 8 | bộ | |
| 12 | Gông 2 cột LT18 (100,123kg) | 3 | bộ | |
| 13 | Xà XLT2-CN(CĐ) (47,65 kg) | 53 | bộ | |
| 14 | Xà XLT2-CN(CĐ)-T3 (49,48kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà XT4-CN(CĐ) (80,32 kg) | 54 | bộ | |
| 16 | Xà XL2T2-CN (49,33kg) | 7 | bộ | |
| 17 | Xà X2T4-CN (82,44kg) | 7 | bộ | |
| 18 | Xà XL2T2-CN-PG (59,68kg) | 5 | bộ | |
| 19 | Xà X2T4-CN-PG (102,04kg) | 5 | bộ | |
| 20 | Xà XL2T2-CN-MR (54,35kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà X2T4-CN-MR (89,58kg) | 2 | bộ | |
| 22 | Xà XL2T2-CN-MR-T3 (57,85kg) | 2 | bộ | |
| 23 | Xà XĐL1S (18,02kg) | 6 | bộ | |
| 24 | Xà XĐL3S (19,38kg) | 1 | bộ | |
| 25 | Xà XLT6 (82,63kg) | 5 | bộ | |
| 26 | Xà XLT2-C-T1 (42,36kg) | 7 | bộ | |
| 27 | Xà XLT2-C-T2 (42,99kg) | 7 | bộ | |
| 28 | Xà XLT2-C-T3 (48kg) | 7 | bộ | |
| 29 | Tiếp địa cột T1C (18,966kg) | 74 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt sứ đứng Polymer 35kV, 962mm (SĐ-P) | 83 | quả | |
| 31 | Lắp đặt chuỗi néo đơn Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) | 135 | chuỗi | |
| 32 | Lắp đặt chuỗi néo kép Polymer, 35kV, 100kN (CN-P) | 18 | chuỗi | |
| 33 | Lắp đặt chuỗi đỡ Polymer, 35kV, 100kN (CĐ-P) | 152 | chuỗi | |
| 34 | Thu hồi Dây AC70mm2 | 16.479 | m | |
| 35 | Thu hồi Dây chống sét C50 | 718,5 | m | |
| 36 | Thu hồi Cột LT12 | 5 | cột | |
| 37 | Thu hồi Cột LT 16m (thủ công) | 3 | cột | |
| 38 | Thu hồi Cột LT 16m (bằng thủ công kết hợp cơ giới) | 1 | cột | |
| 39 | Thu hồi Xà XLT2-CN (40kg) | 33 | bộ | |
| 40 | Thu hồi Xà XLT4-CN (50kg) | 12 | bộ | |
| 41 | Thu hồi Xà XLT1-CĐ (35kg) | 58 | bộ | |
| 42 | Thu hồi Xà XLT2-CĐ (45kg) | 59 | bộ | |
| 43 | Thu hồi Xà XLT6 (65kg) | 3 | bộ | |
| 44 | Thu hồi Xà XĐL1S (20kg) | 2 | bộ | |
| 45 | Thu hồi Xà đỡ dây chống sét (10kg) | 10 | bộ | |
| 46 | Thu hồi Sứ đứng 35kV+ty | 75 | quả | |
| 47 | Thu hồi Chuỗi đỡ 3 bát + phụ kiện | 173 | chuỗi | |
| 48 | Thu hồi Chuỗi néo 4 bát + phụ kiện | 84 | chuỗi | |
| 49 | Thu hồi Chuỗi néo polime 35kV | 7 | chuỗi | |
| 50 | Đền bù hoa màu do kéo rải dây (đền bù lúa) | 8.526,28 | m2 | |
| E | XÂY LẮP - PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Lắp đặt sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | quả | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng polyme 35kV, 962mm | 6 | quả | |
| 3 | Lắp đặt chuỗi néo đơn polyme 35kV/100kN + phụ kiện | 6 | chuỗi | |
| 4 | Ép đầu cốt AM120 | 15 | cái | |
| 5 | Ép đầu cốt AM70 | 6 | cái | |
| 6 | Kéo rải dây nhôm lõi thép AC120/19 bọc mỡ | 54 | m | |
| 7 | Xà kép lệch chuỗi néo XL2T6-CN (78,82kg) | 1 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ lèo 3 sứ - XĐL3S (65,46kg) | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ CDLĐ 35kV - 2LT16 (121,68kg) | 1 | bộ | |
| 10 | Giá đỡ tay cần giật - 2LT16 (41,77kg) | 1 | bộ | |
| 11 | Giá đỡ ghế thao tác - 2LT16 (51,76kg) | 1 | bộ | |
| 12 | Ghế thao tác - 2LT16 (53,95kg) | 1 | bộ | |
| 13 | Thang thao tác 5m (52,33kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Gông 2 cột LT16m (84,835kg) | 1 | bộ | |
| 15 | Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (thủ công) | 2 | cột | |
| 16 | Nối mặt bích | 2 | mối | |
| 17 | Móng M2T16 - L1 | 1 | móng | |
| 18 | Thu hồi Dây AC 95 | 54 | m | |
| 19 | Thu hồi Cầu dao cách ly 35kV/630A | 3 | bộ | |
| F | XÂY LẮP - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR 70/11 | 18 | m | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng gốm 35kV, 720mm | 4 | quả | |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng polyme 35kV + ty, 962mm | 18 | quả | |
| 4 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC- 1x50 mm2 -335kV | 18 | m | |
| 5 | Ép đầu cốt AM70 | 3 | cái | |
| 6 | Ép đầu cốt M50 | 6 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*150 | 35 | m | |
| 8 | Ép đầu cốt M150 | 14 | cái | |
| 9 | Xà XT6 - trạm (86,23kg) | 2 | bộ | |
| 10 | Xà đỡ lèo T1(24,08kg) | 1 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ CCTR+CSV (101,82kg) | 1 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ lèo T2 (24,28kg) | 1 | bộ | |
| 13 | Giá đỡ dầm + đỡ ghế + đỡ tủ (125,32kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Ghế thao tác (98,82kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 15 | Dầm đỡ MBA (123,68kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ tủ hạ thế (59,72kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Thang thao tác (43,612kg) | 1 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA (3,27kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Gông bắt MBA (10,64kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Tháo, lắp lại Máy biến áp 400kVA - 35(22)/0,4kV | 1 | máy | |
| 21 | Tháo, lắp lại Cầu chì tự rơi 35kV | 1 | bộ | |
| 22 | Tháo, lắp lại Chống sét van 35kV | 1 | bộ | |
| 23 | Thu hồi Xà XT6 (70kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 24 | Thu hồi Xà XT3(35kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 25 | Thu hồi Xà đỡ lèo (45kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 26 | Thu hồi Xà đỡ CCTR (70kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 27 | Thu hồi Xà đỡ CSV (80kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 28 | Thu hồi Ghế thao tác (65kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 29 | Thu hồi Giá đỡ ghế thao tác (90kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 30 | Thu hồi Dầm đỡ MBA (150kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 31 | Thu hồi Giá đỡ tủ hạ thế (30kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Thu hồi Thang trèo (35kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 33 | Thu hồi Sứ đứng 35kV+ty | 19 | quả | |
| 34 | Thu hồi Tủ điện hạ thế 600A | 1 | tủ | |
| 35 | Thu hồi Cáp 0,6/1kV - Cu/XLE/PVC 1*95 | 28 | m | |
| G | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV/630A | 3 | bộ | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600A - ( MCCB tổng 600A có điều chỉnh dòng + 3MCCB 250A, 06TI 600/5A; đông hồ vôn mét; ampemet,công tắc cuyển mạch; đèn báo; thanh cái; 03 CS hạ thế)… | 1 | tủ | |
| H | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV/630A | 3 | bộ | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A | 1 | bộ | |
| 3 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600A - ( MCCB tổng 600A có điều chỉnh dòng + 3MCCB 250A, 06TI 600/5A; đông hồ vôn mét; ampemet,công tắc cuyển mạch; đèn báo; thanh cái; 03 CS hạ thế)… | 1 | tủ | |
| I | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ, VẬT TƯ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV/630A | 3 | bộ | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A | 1 | bộ | |
| 3 | TN chống sét hạ thế | 1 | bộ | |
| 4 | Thí nghiệm áp tô mát 600A | 1 | cái | |
| 5 | Thí nghiệm áp tô mát 250A | 3 | cái | |
| 6 | Thí nghiệm ăm pe mét | 3 | cái | |
| 7 | Thí nghiệm vôn mét | 1 | cái | |
| 8 | Kiểm định biến dòng TI trong tủ hạ thế | 6 | cái | |
| 9 | Sứ đứng 35kV | 93 | quả | |
| 10 | Chuỗi sứ cách điện Polime 35kV | 329 | chuỗi | |
| 11 | Tiếp địa T1C | 75 | bộ | |
| 12 | TN cách điện đứng 35kV | 22 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi