Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới xã Minh Hoàng, huyện Phù Cừ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200920734-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hà Thanh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư mới xã Minh Hoàng, huyện Phù Cừ
Số hiệu KHLCNT 20200916287
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Minh Hoàng và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 11:37:00 đến ngày 2020-09-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,728,935,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào vét bùn lòng mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,2814 100m3
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 77,4604 100m3
3 Đắp cát đen san nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 8,6067 100m3
B THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp II Chương V E-HSMT 8,14 m3
2 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng Chương V E-HSMT 27,86 m3
3 Cốt thép móng rãnh, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,108 tấn
4 Ván khuôn cho bê tông móng hố ga Chương V E-HSMT 0,2112 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông móng rãnh, cửa xả Chương V E-HSMT 0,993 100m2
6 Bê tông móng rãnh, hố ga, cửa xả M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 42,54 m3
7 Bê tông móng rãnh M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,75 m3
8 Xây rãnh, hố ga, cửa xả bằng gạch không nung 10,5x6x22cm, vữa XMCV M75 Chương V E-HSMT 86,11 m3
9 Cốt thép xà mũ rãnh, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0573 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông xà mũ rãnh Chương V E-HSMT 2,8521 100m2
11 Bê tông xà mũ rãnh M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 22,58 m3
12 Trát lòng rãnh dày 1,5cm, vữa XMCV M75 Chương V E-HSMT 582,31 m2
13 Ván khuôn cho bê tông tấm đan đúc sẵn Chương V E-HSMT 1,2243 100m2
14 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK<=10mm Chương V E-HSMT 2,5619 tấn
15 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK<=18mm Chương V E-HSMT 1,2576 tấn
16 Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 23,38 m3
17 Lắp đặt cấu kiện BTCT đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 314 cấu kiện
18 Ván khuôn cho bê tông tấm đan đổ tại chỗ Chương V E-HSMT 0,044 100m2
19 Cốt thép tấm đan đổ tại chỗ, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1393 tấn
20 Cốt thép tấm đan đổ tại chỗ, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,0755 tấn
21 Bê tông tấm đan đổ tại chỗ M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,75 m3
22 Ván khuôn cửa thu hàm ếch đúc sẵn Chương V E-HSMT 0,0751 100m2
23 Cốt thép cửa thu hàm ếch đúc sẵn, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,031 tấn
24 Bê tông cửa thu hàm ếch đúc sẵn M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,37 m3
25 Gia công song chắn rác bằng thép hình mạ kẽm Chương V E-HSMT 0,0211 tấn
26 Lắp đặt cửa thu hàm ếch đúc sẵn Chương V E-HSMT 12 m
27 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa u.PVC C3 DN110 Chương V E-HSMT 4,068 100m
28 Cung cấp, lắp nút bịt nhựa u.PVC DN110 Chương V E-HSMT 113 cái
C TƯỜNG CHẮN
1 Đào móng tường chắn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,566 100m3
2 Đào móng tường chắn bằng thủ công, đất cấp I Chương V E-HSMT 64,15 m3
3 Đắp đất hố móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,8747 100m3
4 Làm lớp đá dăm 2x4 đệm móng Chương V E-HSMT 25,74 m3
5 Xây tường chắn bằng gạch không nung 10,5x6x22cm, vữa XMCV M75 Chương V E-HSMT 367,73 m3
6 Ván khuôn cho bê tông giằng tường chắn Chương V E-HSMT 0,8596 100m2
7 Cốt thép giằng tường chắn, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,7711 tấn
8 Bê tông giằng tường chắn M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,46 m3
9 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống thoát nước tường chắn Chương V E-HSMT 7,2 m2
10 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa u.PVC C1 DN60 thoát nước tường chắn Chương V E-HSMT 0,511 100m
D ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,6382 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Chương V E-HSMT 15,956 m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V E-HSMT 0,772 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,193 100m3
5 Mua đất đắp lề đường Chương V E-HSMT 45,77 m3
6 Vận chuyển đất thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1km đầu, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,8021 100m3
7 Vận chuyển đất thải đổ đi 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,8021 100m3
8 Đắp cát đen nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 39,1692 100m3
9 Đắp cát đen nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 2,7204 100m3
10 Đắp cát đen nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V E-HSMT 0,7009 100m3
11 Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm loại II Chương V E-HSMT 0,3504 100m3
12 Làm lớp cát vàng tạo phẳng Chương V E-HSMT 7,01 m3
13 Ván khuôn cho bê tông mặt đường Chương V E-HSMT 0,1423 100m2
14 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, M250, đá 2x4 (cấp phối bê tông chịu uốn) Chương V E-HSMT 46,73 m3
E VỈA HÈ
1 Đắp cát đen nền hè bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 10,6793 100m3
2 Đắp cát đen nền hề bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 10,6793 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa Chương V E-HSMT 0,355 100m2
4 Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 10,65 m3
5 Ván khuôn cho bê tông bó vỉa đúc sẵn Chương V E-HSMT 2,494 100m2
6 Bê tông bó vỉa đúc sẵn M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 15,27 m3
7 Lắp đặt bó vỉa trên đoạn thẳng, kích thước (30x19x100)cm Chương V E-HSMT 335 m
8 Lắp đặt bó vỉa trên đoạn cong, kích thước (30x19x25)cm Chương V E-HSMT 20 m
9 Xây tường bó gáy hè bằng gạch không nung 10,5x6x22cm, vữa XMCV M75 Chương V E-HSMT 15,16 m3
10 Trát tường bó gáy hè, dày 1,5cm, vữa XMCV M75 Chương V E-HSMT 82,03 m2
11 Làm lớp cát vàng đệm móng vỉa hè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,2743 100m3
12 Lát vỉa hè bằng gạch lục giác tự chèn dày 4,5cm Chương V E-HSMT 1.274,33 m2
F CỘT ĐIỆN
1 Đào móng cột điện, đất C2 Chương V E-HSMT 20,97 m3
2 Đắp đất móng cột điện, đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,0676 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông móng cột điện Chương V E-HSMT 0,6872 100m2
4 Cốt thép móng cột điện, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1727 tấn
5 Bê tông móng cột điện, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 12,04 m3
6 Bê tông chèn móng cột điện, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,97 m3
7 Cột điện PC.I-8,5-4,3 ngọn D190 Chương V E-HSMT 6 cột
8 Cột điện PC.I-8,5-5,0 ngọn D190 Chương V E-HSMT 8 cột
9 Cột điện PC.I-10-5,0 ngọn D190 Chương V E-HSMT 3 cột
10 Bốc dỡ cột bê tông bằng thủ công Chương V E-HSMT 13,505 tấn
11 Vận chuyển cột bê tông nội tuyến bằng thủ công cự ly trung bình 90m (NC*0,09) Chương V E-HSMT 13,505 tấn
12 Dựng cột bê tông, chiều cao cột <=10m Chương V E-HSMT 17 cột
13 Biển tên cột Chương V E-HSMT 12 biển
G CÁP ĐIỆN DÂY DẪN
1 Cáp nhôm vặn xoắn ABC-0,6/1kV-4x120mm2 Chương V E-HSMT 477,2 m
2 Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC-4x120 Chương V E-HSMT 0,4772 km
3 Kẹp xiết cáp 4x120 Chương V E-HSMT 27 cái
4 Mã ốp phi 20 Chương V E-HSMT 27 cái
5 Bịt đầu cáp Chương V E-HSMT 4 cái
6 Đai thép không gỉ Chương V E-HSMT 33,6 m
7 Khóa đai thép Chương V E-HSMT 42 cái
H HỘP CHIA ĐIỆN, THANG ĐỠ CÁP
1 Hộp chia điện 12P-200A trọn bộ (bao gồm 03 cầu dao đơn pha 200A, phụ kiện treo hòm lên cột) Chương V E-HSMT 12 cái
2 Lắp đặt hộp chia điện Chương V E-HSMT 12 cái
3 Ghíp nối nhôm bọc GN-2BL (A50-120) đấu nối cấp nguồn cho hộp chia điện Chương V E-HSMT 96 bộ
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC-0,6/1Kv-4x50mm2 cấp nguồn xuống hộp chia điện (3m/hộp) Chương V E-HSMT 36 m
5 Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC-0,6/1kV-4x50mm2 xuống hộp chia điện Chương V E-HSMT 0,036 km
6 Cung cấp, ép đầu cốt đồng nhôm AM50 Chương V E-HSMT 4,8 10đầu
7 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng làm thang đỡ cáp Chương V E-HSMT 55,56 Kilôgam
8 Lắp đặt thang đỡ cáp Chương V E-HSMT 0,0556 tấn
9 Tấm ốp + vòng bổ trợ Chương V E-HSMT 24 cái
10 Đai thép không gỉ Chương V E-HSMT 55,2 m
11 Khóa đai thép Chương V E-HSMT 60 cái
I TIẾP ĐỊA RLL (4 VỊ TRÍ)
1 Cọc tiếp địa L63x63x6 Chương V E-HSMT 4 cọc
2 Sắt thép mạ kém nhúng nóng làm tiếp địa Chương V E-HSMT 7,64 Kilôgam
3 Đóng, hàn nối cọc tiếp địa, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,4 10cọc
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12mm Chương V E-HSMT 0,0712 100kg
5 Dây nhôm mềm AV70 nối tiếp địa lặp lại Chương V E-HSMT 28 m
6 Cung cấp, ép đầu cốt nhôm A70 Chương V E-HSMT 0,4 10đầu
7 Lắp đặt dây nhôm mềm AV70 Chương V E-HSMT 0,28 100m
8 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 bảo vệ dây dẫn Chương V E-HSMT 0,1 100m
9 Đai thép không gỉ Chương V E-HSMT 16 m
10 Khóa đai thép Chương V E-HSMT 16 cái
11 Bu long M16x50 Chương V E-HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->