Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922641-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Chi phí Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922554 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 16:22:00 đến ngày 2020-09-19 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,019,652,323 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Phá dỡ bể nước cũ, xúc vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả trong Chương V | 1 | bể |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả trong Chương V | 1,0797 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 8,9976 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả trong Chương V | 0,2352 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả trong Chương V | 0,1756 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả trong Chương V | 0,0327 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả trong Chương V | 0,9075 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 11,7092 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 1,2705 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 7,5902 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 33,2012 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả trong Chương V | 0,1217 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,097 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,812 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 6,0377 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả trong Chương V | 1,0499 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN NHÀ | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả trong Chương V | 0,6468 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,0763 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,6544 | tấn |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 3,5574 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả trong Chương V | 0,8715 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,177 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,613 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,7527 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 6,8165 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả trong Chương V | 2,1518 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả trong Chương V | 2,2499 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 25,446 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả trong Chương V | 0,1397 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,0109 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,0719 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 0,7128 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả trong Chương V | 0,1324 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,0148 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả trong Chương V | 0,1573 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 0,9174 | m3 |
| C | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 40,5416 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 5,1797 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 167,9013 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 20,328 | m2 |
| 5 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 78,48 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 243,984 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 195,5624 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 38,4196 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 78 | m |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 65,4 | m |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả trong Chương V | 58,6936 | m2 |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 58,6936 | m2 |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Mô tả trong Chương V | 0,6887 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả trong Chương V | 0,6887 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả trong Chương V | 2,0809 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 15,3338 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mô tả trong Chương V | 162,9012 | m2 |
| 18 | Sản xuất cửa đi sắt kính sơn tĩnh điện | Mô tả trong Chương V | 18,72 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa sổ sắt kính sơn tĩnh điện | Mô tả trong Chương V | 30,6 | m2 |
| 20 | Vận chuyển cửa đến chân công trình | Mô tả trong Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả trong Chương V | 49,32 | m2 |
| 22 | Khóa cửa + chốt | Mô tả trong Chương V | 6 | bộ |
| 23 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả trong Chương V | 0,2991 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả trong Chương V | 18,2903 | 1m2 |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả trong Chương V | 32,7384 | m2 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 1,9474 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 4,2368 | m3 |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả trong Chương V | 2,884 | m3 |
| 29 | Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 43,6671 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả trong Chương V | 498,294 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả trong Chương V | 246,3813 | m2 |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả trong Chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả trong Chương V | 12 | cái |
| 3 | Tấm nắp cửa mái bằng tôn khung sắt hình L50x5 | Mô tả trong Chương V | 1 | cái |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả trong Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả trong Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả trong Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả trong Chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả trong Chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả trong Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả trong Chương V | 12 | bảng |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả trong Chương V | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả trong Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả trong Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả trong Chương V | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả trong Chương V | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả trong Chương V | 25 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả trong Chương V | 40 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả trong Chương V | 195 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả trong Chương V | 25 | m |
| 17 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả trong Chương V | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt tủ điện phòng | Mô tả trong Chương V | 2 | hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp đấu dây | Mô tả trong Chương V | 2 | hộp |
| F | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả trong Chương V | 3 | cái |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả trong Chương V | 8 | 1m3 |
| 3 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả trong Chương V | 5 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả trong Chương V | 36 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Mô tả trong Chương V | 20 | m |
| 6 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả trong Chương V | 8 | m3 |
| 7 | Chân bật định vị dây dẫn sét sát tường | Mô tả trong Chương V | 10 | cái |
| G | PHẦN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt tủ PCCC | Mô tả trong Chương V | 3 | hộp |
| 2 | Lắp đặt bình khí MT3 | Mô tả trong Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bình MFZ4 | Mô tả trong Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Bảng nội quy và tiêu lệnh cháy | Mô tả trong Chương V | 3 | bộ |
| H | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Mô tả trong Chương V | 0,44 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả trong Chương V | 0,44 | 100m3 |
| 3 | Rải nilon lớp cách ly | Mô tả trong Chương V | 2,2 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 22 | m3 |
| 5 | Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | Mô tả trong Chương V | 45 | 10m |
| I | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả trong Chương V | 22,5833 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 3,7186 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả trong Chương V | 8,1274 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả trong Chương V | 72,636 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả trong Chương V | 0,1691 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả trong Chương V | 2,6066 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả trong Chương V | 0,2498 | tấn |
| 8 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả trong Chương V | 14,44 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả trong Chương V | 72,636 | m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả trong Chương V | 97 | cái |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả trong Chương V | 0,1957 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi