Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công di chuyển và hoàn trả hệ thống cáp điện, trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200921600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Thi công di chuyển và hoàn trả hệ thống cáp điện, trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20190203496 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 15:16:00 đến ngày 2020-09-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,450,535,230 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 220,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN TRUNG THẾ; LỘ 457 E1.5) | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24 kV-630A-20kA/s (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Chống sét van ZnO - 22kV, Polymer có hạt nổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Thuê máy phát điện 400kVA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 5 | Thuê máy phát điện 560kVA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 6 | Thuê máy phát điện 630kVA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | ca |
| 7 | Thuê tủ RMU 24kV, 4 ngăn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 8 | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/25A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Hộp đầu Cáp Tplug 22kV-M3x240 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 10 | Hộp đầu cáp Tplug 22kV-M3x50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Hộp Đầu cáp co 24kV 3*240 mm2 ngót nguội NT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Hộp nối Cáp ngầm 22kV M3x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 13 | Cáp ngầm 22kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 (kéo mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 765 | m |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 413 | m |
| 15 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 66 | cái |
| 16 | Biển tên đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 17 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 39 | m |
| 18 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 351 | viên |
| 19 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 38 | m |
| 20 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 342 | viên |
| 21 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 60 | m |
| 22 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 540 | viên |
| 23 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22 | m |
| 24 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 198 | viên |
| 25 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 71 | m |
| 26 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 639 | viên |
| 27 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m |
| 28 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 54 | viên |
| 29 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 70 | m |
| 30 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 630 | viên |
| 31 | Mặt cắt hỗn hợp 3 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 64 | m |
| 32 | Mặt cắt hỗn hợp 3 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 576 | viên |
| 33 | Mặt cắt hỗn hợp 2 cáp trung thế+7 cáp hạ thế đi dưới đường BT (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 72 | m |
| 34 | Mặt cắt hỗn hợp 2 cáp trung thế+7 cáp hạ thế đi dưới đường BT (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 648 | viên |
| B | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN TRUNG THẾ LỘ 454 E1.5) | |||
| 1 | Hộp nối Cáp ngầm 22kV M3x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Cáp ngầm 22kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 (kéo mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 244 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 62 | m |
| 4 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 5 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | m |
| 6 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 144 | viên |
| 7 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 8 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | viên |
| C | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN TRUNG THẾ LỘ 476 E1.5) | |||
| 1 | Hộp nối Cáp ngầm 22kV M3x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Cáp ngầm 22kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 (kéo mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 319 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 156 | m |
| 4 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 5 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 31 | m |
| 6 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 279 | viên |
| 7 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22 | m |
| 8 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 198 | viên |
| 9 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | m |
| 10 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27 | viên |
| 11 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m |
| 12 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 54 | viên |
| 13 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | m |
| 14 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 144 | viên |
| 15 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | m |
| 16 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 126 | viên |
| 17 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới đường asphal (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | m |
| 18 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới đường asphal (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 612 | viên |
| D | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ - VẬT LIỆU ( PHẦN HẠ THẾ; Hạ thế TBA TT Xà Phòng) | |||
| 1 | Tủ Pillar 400-600V 1MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, 33 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 2 | Tủ Pillar 400-600V 2MCCB 3P-400A, 3MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, 33 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Trụ phân dây ngoài trời 250A-400V-11 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 736 | m |
| 5 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 104 | m |
| 6 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 145 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0.6/1KV bọc XLPE A4*120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42 | m |
| 8 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*150mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | bộ |
| 9 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*120mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*95mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 11 | Hộp nối Cáp 0,6/1kV M4x150 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 654 | m |
| 13 | Ống nối đồng nhôm M120/A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 14 | Ống co ngót 120-150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | m |
| 15 | Cột BTLT cao 7,5m, chịu lực 4.3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 16 | Tiếp địa tủ Pilar (19.4kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 17 | Dây đồng mềm M35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 19 | Tiếp địa trụ phân dây (16.21kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Dây đồng mềm M35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Tiếp địa cột BTLT (21.46kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Ống nhựa xoắn D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,5 | m |
| 24 | Dây AV120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | m |
| 25 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | đầu cốt nhôm A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Đai thép không gỉ+ Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 28 | Đai ôm ống lên tường D130 (1,77kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 29 | Vít nở sắt 80x8 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 30 | Colie ôm ống, ôm cáp lên cột (25,09 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 31 | Biển tên tủ pillar, tủ phân dây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 32 | Biển tên lộ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 41 | cái |
| 33 | Sơ đồ 1 sợi tại tủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 34 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 35 | Móc treo cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 36 | Ghíp nhôm A50-150 3 bu lông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19 | cái |
| 37 | Đai thép không gỉ+ Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 38 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 39 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BT Asphalt (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | m |
| 40 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BT Asphalt (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 117 | viên |
| 41 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường hè gạch (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 316 | m |
| 42 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường hè gạch (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.422 | viên |
| 43 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường hè gạch (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21 | m |
| 44 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường hè gạch (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 189 | viên |
| 45 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường hè gạch (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 46 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường hè gạch (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | viên |
| 47 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 232 | m |
| 48 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2.088 | viên |
| 49 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 56 | m |
| 50 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 504 | viên |
| 51 | Mặt cắt 4 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 54 | m |
| 52 | Mặt cắt 4 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 486 | viên |
| 53 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.635 | m |
| 54 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 79 | m |
| 55 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 379 | m |
| 56 | Ống nhựa PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 204 | m |
| 57 | Ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 45 | m |
| 58 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.318 | m |
| 59 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 360 | m |
| 60 | Đai ôm ống lên tường D27 (0.12kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | bộ |
| 61 | Đai ôm ống lên tường D34 (0.15kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 62 | Vít nở nhựa 60x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 486 | cái |
| 63 | Vít nở sắt 80x8 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 324 | cái |
| 64 | Đề can khách hàng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 98 | cái |
| 65 | Hòm 1 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 66 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 67 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 68 | Hộp phân dây composit (trọn bộ bao gồm đầu cốt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 106 | m |
| 70 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | m |
| 71 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | m |
| 72 | Đầu cốt M10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 73 | Đầu cốt M25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 74 | Băng dính đen cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40 | cuộn |
| 75 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 63 | cái |
| 76 | Mặt cắt 1 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 88 | m |
| 77 | Mặt cắt 1 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 792 | viên |
| 78 | Mặt cắt 2 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 120 | m |
| 79 | Mặt cắt 2 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.080 | viên |
| 80 | Mặt cắt 3 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52 | m |
| 81 | Mặt cắt 3 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 468 | viên |
| 82 | Mặt cắt 4 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 63 | m |
| 83 | Mặt cắt 4 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 567 | viên |
| 84 | Mặt cắt 5 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | m |
| 85 | Mặt cắt 5 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 180 | viên |
| 86 | Mặt cắt 6 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 87 | Mặt cắt 6 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | viên |
| 88 | Mặt cắt 7 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32 | m |
| 89 | Mặt cắt 7 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 144 | viên |
| 90 | Mặt cắt 8 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m |
| 91 | Mặt cắt 8 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | viên |
| 92 | Mặt cắt 9 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m |
| 93 | Mặt cắt 9 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | viên |
| 94 | Mặt cắt 12 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m |
| 95 | Mặt cắt 12 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | viên |
| 96 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 43 | m |
| 97 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 387 | viên |
| 98 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 65 | m |
| 99 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 585 | viên |
| 100 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m |
| 101 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 54 | viên |
| 102 | Mặt cắt 4 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35 | m |
| 103 | Mặt cắt 4 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 315 | viên |
| 104 | Mặt cắt 7 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | m |
| 105 | Mặt cắt 7 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 180 | viên |
| 106 | Mặt cắt 9 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| 107 | Mặt cắt 9 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 72 | viên |
| 108 | Mặt cắt 11 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | m |
| 109 | Mặt cắt 11 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 252 | viên |
| E | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ - VẬT LIỆU ( PHẦN HẠ THẾ; Hạ thế TBA Bưu điện T.Đ) | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 78 | m |
| 2 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*150mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 36 | m |
| 4 | Ống nối đồng nhôm M150/A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Ống nối đồng M150/M150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Ống co ngót 120-150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 7 | Cột BTLT cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 8 | Tiếp địa cột BTLT (21.46kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Ống nhựa xoắn D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,5 | m |
| 10 | Dây AV120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | m |
| 11 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | đầu cốt nhôm A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đai thép không gỉ+ Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Giá đỡ 2 cáp lên cột kép (34,0kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Colie ôm ống, ôm cáp lên cột (25,09 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Biển tên lộ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 17 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Móc treo cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Đai thép không gỉ+ Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 20 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 21 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | m |
| 22 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 144 | viên |
| 23 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 45 | m |
| 24 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 133 | m |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40 | m |
| 26 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 120 | m |
| 27 | Đai ôm ống lên tường D27 (0.12kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Đai ôm ống lên tường D34 (0.15kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 29 | Vít nở nhựa 60x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 30 | Vít nở sắt 80x8 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 31 | Đề can khách hàng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 32 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Hộp phân dây composit (trọn bộ bao gồm đầu cốt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | m |
| 35 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | m |
| 36 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 37 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 60 | m |
| 38 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 540 | viên |
| F | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ - VẬT LIỆU ( PHẦN HẠ THẾ; Hạ thế TBA C.A Quận) | |||
| 1 | Tủ Pillar 400-600V 1MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, 33 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Tủ Pillar 400-600V 2MCCB 3P-400A, 3MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, 33 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Tủ Pillar 400-600V 1MCCB 3P-400A, 1MCCB 3P-200A, 1MCCB 3P-150A, có 2 mặt (1 mặt lắp MCCB, 1 mặt lắp 2 công tơ 3 pha và 2 bộ TI) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.249 | m |
| 5 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 142 | m |
| 6 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 120 | m |
| 7 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*150mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 8 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*120mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 9 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*95mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Hộp nối Cáp 0,6/1kV M4x150 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.229 | m |
| 12 | Ống nối đồng nhôm M150/A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 13 | Ống nối đồng nhôm M120/A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 14 | Ống co ngót 120-150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25 | m |
| 15 | Cột BTLT cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cột |
| 16 | Cột BTLT cao 7,5m, chịu lực 4.3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 17 | Tiếp địa tủ Pilar (19.4kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 18 | Dây đồng mềm M35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 20 | Tiếp địa cột BTLT (21.46kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 21 | Ống nhựa xoắn D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15 | m |
| 22 | Dây AV120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m |
| 23 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | đầu cốt nhôm A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Đai thép không gỉ+ Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | bộ |
| 26 | Giá đỡ 5 cáp lên cột kép (39,02kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Colie ôm ống, ôm cáp lên cột (25,09 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 28 | Biển tên tủ pillar, tủ phân dây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 29 | Biển tên lộ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 53 | cái |
| 30 | Sơ đồ 1 sợi tại tủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 31 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 32 | Móc treo cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 33 | Ghíp nhôm A50-150 3 bu lông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Đai thép không gỉ+ Khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 35 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 76 | cái |
| 36 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BT Asphalt (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 39 | m |
| 37 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BT Asphalt (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 351 | viên |
| 38 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BT Asphalt (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | m |
| 39 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BT Asphalt (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 117 | viên |
| 40 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BT Asphalt (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 46 | m |
| 41 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BT Asphalt (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 414 | viên |
| 42 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường hè gạch (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 120 | m |
| 43 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường hè gạch (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 540 | viên |
| 44 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường hè gạch (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 100 | m |
| 45 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường hè gạch (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 900 | viên |
| 46 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường hè gạch (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 158 | m |
| 47 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường hè gạch (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.422 | viên |
| 48 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 165 | m |
| 49 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.485 | viên |
| 50 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 36 | m |
| 51 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 324 | viên |
| 52 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 628 | m |
| 53 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 105 | m |
| 54 | Ống nhựa PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 78 | m |
| 55 | Ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | m |
| 56 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 505 | m |
| 57 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 87 | m |
| 58 | Đai ôm ống lên tường D27 (0.12kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | bộ |
| 59 | Đai ôm ống lên tường D34 (0.15kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 60 | Vít nở nhựa 60x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 174 | cái |
| 61 | Vít nở sắt 80x8 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 116 | cái |
| 62 | Đề can khách hàng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 63 | Hòm 1 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 64 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 65 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 66 | Hộp phân dây composit (trọn bộ bao gồm đầu cốt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 67 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 102 | m |
| 68 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 69 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 56 | m |
| 70 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m |
| 71 | Đầu cốt M10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 72 | Đầu cốt M25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 73 | Băng dính đen cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15 | cuộn |
| 74 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 75 | Mặt cắt 1 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m |
| 76 | Mặt cắt 1 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 36 | viên |
| 77 | Mặt cắt 2 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 59 | m |
| 78 | Mặt cắt 2 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 531 | viên |
| 79 | Mặt cắt 3 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15 | m |
| 80 | Mặt cắt 3 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 135 | viên |
| 81 | Mặt cắt 5 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 82 | Mặt cắt 5 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | viên |
| 83 | Mặt cắt 10 ống đi dưới vỉa hè (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| 84 | Mặt cắt 10 ống đi dưới vỉa hè (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 36 | viên |
| 85 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | m |
| 86 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 252 | viên |
| 87 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | m |
| 88 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 99 | viên |
| 89 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | m |
| 90 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 108 | viên |
| 91 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | m |
| 92 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 108 | viên |
| 93 | Mặt cắt 7 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 94 | Mặt cắt 7 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | viên |
| G | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN DI CHUYỂN TBA BƯU ĐIỆN THƯỢNG ĐÌNH) | |||
| 1 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1*240mm2 (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,2 | m |
| 2 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 33 | m |
| 3 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | m |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ, cột liền), chịu lực 8,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi,chống sét van 22kV (69,89 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV (35,33kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ đầu cáp ngầm (31,63kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp 22kV (241,18 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ hạ thế (29,48 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế (6,38 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác 22kV (272,11 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thang trèo cột 14m (66,20 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Colie ôm ống, ôm cáp lên cột (25,09 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Sứ đứng VHD 24kV+ cả ty (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 15 | Sứ hạ thế A30 + ty (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | quả |
| 16 | Đầu cốt M240 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | Đầu cốt M150 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Đầu cốt M120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 19 | Đầu cốt M95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Đầu cốt M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 21 | Đầu cốt M35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 22 | Đầu cốt AM120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Đầu cốt AM50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Đầu cốt AM35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 25 | Tiếp địa trạm biến áp trạm treo 14m (148,86 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 26 | Ống nhựa xoắn D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,5 | m |
| 27 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 28 | Biển tên trạm làm bằng tôn sơn phủ UV (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Biển tên lộ cáp ngầm làm bằng tôn sơn phủ UV (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Biển báo an toàn các loại làm bằng tôn sơn phủ UV (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Bảng sơ đồ 1 sợi (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Băng dính đen cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 46 | cuộn |
| H | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN DI CHUYỂN TBA CÔNG AN QUẬN) | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV CU/XLPE/PVC/DATA/PVC-W M1*50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 77,4 | m |
| 2 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | m |
| 3 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV M3x50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Trụ đỡ máy biến áp (Gốc cột BTLT 4m) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30 | m |
| 6 | Đầu cốt M240 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 7 | Đầu cốt M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 8 | Tiếp địa trạm biến áp 1 cột (195,80kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 9 | Băng dính đen cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52 | cuộn |
| 10 | Biển lộ cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Mặt cắt hào cáp 3 ống đi dưới đường BTXM (Băng báo hiệu cáp ngầm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | md |
| 12 | Mặt cắt hào cáp 3 ống đi dưới đường BTXM (Gạch chỉ đặc) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | viên |
| I | PHẦN MUA SẮM THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN DI CHUYỂN TBA GẠCH ĐẠI LA) | |||
| 1 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1*240mm2 (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,2 | m |
| 2 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 33 | m |
| 3 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | m |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 7,2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi,chống sét van 22kV (69,89 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV (35,33kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ đầu cáp ngầm (31,63kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp 22kV (241,18 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ hạ thế (29,48 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế (6,38 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác 22kV (272,11 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thang trèo cột 12m (29,18 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Colie ôm ống, ôm cáp lên cột (25,09 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Sứ đứng VHD 24kV+ cả ty (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 15 | Sứ hạ thế A30 + ty (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | quả |
| 16 | Đầu cốt M240 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 17 | Đầu cốt M120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Đầu cốt M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 19 | Tiếp địa trạm biến áp trạm treo 12m (145,14 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 20 | Ống nhựa xoắn D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,5 | m |
| 21 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 22 | Biển tên trạm làm bằng tôn sơn phủ UV (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Biển tên lộ cáp làm bằng tôn sơn phủ UV (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Biển báo an toàn các loại làm bằng tôn sơn phủ UV (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Bảng sơ đồ 1 sợi (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Băng dính đen cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25 | cuộn |
| 27 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*185 (bổ sung) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | m |
| 28 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 (bổ sung) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 135 | m |
| 29 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*35 (bổ sung) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | m |
| 30 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*185 mm2 /1 kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 32 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*35 mm2 /1 kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 33 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x185 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 34 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 35 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 36 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 332,5 | m |
| 37 | Đầu cốt M185 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 38 | Đầu cốt M150 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 39 | Đầu cốt M35 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 40 | Băng dính đen cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | cuộn |
| J | I. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN TRUNG THẾ; LỘ 457 E1.5) | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24 kV-630A-20kA/s (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Chống sét van ZnO - 22kV, Polymer có hạt nổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Hộp đầu Cáp Tplug 22kV-M3x240 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Hộp đầu cáp Tplug 22kV-M3x50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Hộp Đầu cáp co 24kV 3*240 mm2 ngót nguội NT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Hộp nối Cáp ngầm 22kV M3x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 8 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 (Tính nhân công kéo cáp trong hào cáp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 337 | m |
| 9 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 (Tính nhân công kéo cáp trong ống gen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 399 | m |
| 10 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 (Tính nhân công kéo cáp lên cột, lên tủ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | m |
| 11 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 39 | m |
| 12 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19 | m |
| 13 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 60 | m |
| 14 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | m |
| 15 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 71 | m |
| 16 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | m |
| 17 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35 | m |
| 18 | Mặt cắt hỗn hợp 3 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32 | m |
| 19 | Mặt cắt hỗn hợp 2 cáp trung thế+7 cáp hạ thế đi dưới đường BT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 36 | m |
| K | I. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN TRUNG THẾ; LỘ 454 E1.5) | |||
| 1 | Hộp nối Cáp ngầm 22kV M3x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 (Tính nhân công kéo cáp trong hào cáp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 183 | m |
| 3 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 (Tính nhân công kéo cáp trong ống gen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 61 | m |
| 4 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | m |
| 5 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| L | I. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN TRUNG THẾ; LỘ 476 E1.5) | |||
| 1 | Hộp nối Cáp ngầm 22kV M3x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 (Tính nhân công kéo cáp trong hào cáp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 147 | m |
| 3 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 (Tính nhân công kéo cáp trong ống gen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 172 | m |
| 4 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 31 | m |
| 5 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | m |
| 6 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | m |
| 7 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | m |
| 8 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| 9 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | m |
| 10 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới đường asphal | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 34 | m |
| M | I. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN HẠ THẾ; Hạ thế TBA TT Xà Phòng) | |||
| 1 | Tủ Pillar 400-600V 1MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, 33 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 2 | Tủ Pillar 400-600V 2MCCB 3P-400A, 3MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, 33 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Trụ phân dây ngoài trời 250A-400V-11 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 (tính nhân công kéo cáp trong ống gen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 449 | m |
| 5 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 (tính nhân công kéo cáp trong hào cáp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 203 | m |
| 6 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*120 (tính nhân công kéo cáp trong ống gen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | m |
| 7 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*120 (tính nhân công kéo cáp lên cột) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27 | m |
| 8 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*95 (tính nhân công kéo cáp trong ống gen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 117 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0.6/1KV bọc XLPE A4*120mm2 (tính nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42 | m |
| 10 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*150mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | bộ |
| 11 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*120mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 12 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*95mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 13 | Hộp nối Cáp 0,6/1kV M4x150 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Ống nối đồng nhôm M120/A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 15 | Cột BTLT cao 7,5m, chịu lực 4.3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 16 | Tiếp địa tủ Pilar (19.4kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 17 | Tiếp địa trụ phân dây (16.21kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Tiếp địa cột BTLT (21.46kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Đai ôm ống lên tường D130 (1,77kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Colie ôm ống, ôm cáp lên cột (25,09 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 21 | Biển tên tủ pillar, tủ phân dây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 22 | Biển tên lộ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 41 | cái |
| 23 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | m |
| 24 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 158 | m |
| 25 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21 | m |
| 26 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 27 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 116 | m |
| 28 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | m |
| 29 | Mặt cắt 4 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27 | m |
| 30 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.635 | m |
| 31 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 79 | m |
| 32 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 379 | m |
| 33 | Đai ôm ống lên tường D27 (0.12kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | bộ |
| 34 | Đai ôm ống lên tường D34 (0.15kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 35 | Đầu cốt M10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 36 | Đầu cốt M25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 37 | Mặt cắt 1 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 88 | m |
| 38 | Mặt cắt 2 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 120 | m |
| 39 | Mặt cắt 3 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52 | m |
| 40 | Mặt cắt 4 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 63 | m |
| 41 | Mặt cắt 5 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | m |
| 42 | Mặt cắt 6 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 43 | Mặt cắt 7 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | m |
| 44 | Mặt cắt 8 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 45 | Mặt cắt 9 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 46 | Mặt cắt 12 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 47 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 43 | m |
| 48 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 65 | m |
| 49 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m |
| 50 | Mặt cắt 4 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35 | m |
| 51 | Mặt cắt 7 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 52 | Mặt cắt 9 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m |
| 53 | Mặt cắt 11 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | m |
| N | I. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN HẠ THẾ; Hạ thế TBA Bưu điện T.Đ) | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 (tính nhân công kéo cáp trong ống gen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 50 | m |
| 2 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 (tính nhân công kéo cáp trong hào cáp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 34 | m |
| 3 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 (tính nhân công kéo cáp lên cột) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | m |
| 4 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*150mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 5 | Ống nối đồng nhôm M150/A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Ống nối đồng M150/M150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Cột BTLT cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 8 | Tiếp địa cột BTLT (21.46kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ 2 cáp lên cột kép (34,0kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Colie ôm ống, ôm cáp lên cột (25,09 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Biển tên lộ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 12 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| 13 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 45 | m |
| 14 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 133 | m |
| 15 | Đai ôm ống lên tường D27 (0.12kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Đai ôm ống lên tường D34 (0.15kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 60 | m |
| O | I. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN HẠ THẾ; Hạ thế TBA C.A Quận) | |||
| 1 | Tủ Pillar 400-600V 1MCCB 3P-400A, 2MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, 33 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Tủ Pillar 400-600V 2MCCB 3P-400A, 3MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt, 33 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Tủ Pillar 400-600V 1MCCB 3P-400A, 1MCCB 3P-200A, 1MCCB 3P-150A, có 2 mặt (1 mặt lắp MCCB, 1 mặt lắp 2 công tơ 3 pha và 2 bộ TI) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 (tính nhân công kéo cáp trong ống gen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 873 | m |
| 5 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 (tính nhân công kéo cáp trong hào cáp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 256 | m |
| 6 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 (tính nhân công kéo cáp lên cột) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 48 | m |
| 7 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*120 (tính nhân công kéo cáp trong ống gen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 98 | m |
| 8 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*120 (tính nhân công kéo cáp lên cột) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32 | m |
| 9 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*95 (tính nhân công kéo cáp trong ống gen) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 92 | m |
| 10 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*150mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 11 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*120mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 12 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế M4*95mm2 (trọn bộ gồm đầu cosse) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 13 | Hộp nối Cáp 0,6/1kV M4x150 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 14 | Ống nối đồng nhôm M150/A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 15 | Ống nối đồng nhôm M120/A120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 16 | Cột BTLT cao 8,5m, chịu lực 4.3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cột |
| 17 | Cột BTLT cao 7,5m, chịu lực 4.3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 18 | Tiếp địa tủ Pilar (19.4kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 19 | Tiếp địa cột BTLT (21.46kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 20 | Giá đỡ 5 cáp lên cột kép (39,02kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Colie ôm ống, ôm cáp lên cột (25,09 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 22 | Biển tên tủ pillar, tủ phân dây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 23 | Biển tên lộ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 53 | cái |
| 24 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 39 | m |
| 25 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | m |
| 26 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 23 | m |
| 27 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 60 | m |
| 28 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 100 | m |
| 29 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 79 | m |
| 30 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 165 | m |
| 31 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | m |
| 32 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 628 | m |
| 33 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 105 | m |
| 34 | Đai ôm ống lên tường D27 (0.12kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | bộ |
| 35 | Đai ôm ống lên tường D34 (0.15kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 36 | Đầu cốt M10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 37 | Đầu cốt M25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 38 | Mặt cắt 1 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m |
| 39 | Mặt cắt 2 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 59 | m |
| 40 | Mặt cắt 3 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15 | m |
| 41 | Mặt cắt 5 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 42 | Mặt cắt 10 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m |
| 43 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | m |
| 44 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | m |
| 45 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | m |
| 46 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | m |
| 47 | Mặt cắt 7 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | m |
| P | I. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN DI CHUYỂN TBA BƯU ĐIỆN THƯỢNG ĐÌNH) | |||
| 1 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1*240mm2 (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | m |
| 2 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 33 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ, cột liền), chịu lực 8,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 4 | Trụ đỡ máng cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi,chống sét van 22kV (69,89 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV (35,33kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ đầu cáp ngầm (31,63kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp 22kV (241,18 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ hạ thế (29,48 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế (6,38 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác 22kV (272,11 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thang trèo cột 14m (66,20 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Colie ôm ống, ôm cáp lên cột (25,09 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Sứ đứng VHD 24kV+ cả ty (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 15 | Sứ hạ thế A30 + ty (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | quả |
| 16 | Đầu cốt M240 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 17 | Đầu cốt M150 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Đầu cốt M120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 19 | Đầu cốt M95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Đầu cốt M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 21 | Đầu cốt M35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 22 | Đầu cốt AM120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Đầu cốt AM50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Đầu cốt AM35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 25 | Tiếp địa trạm biến áp trạm treo 14m (148,86 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| Q | I. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN DI CHUYỂN TBA CÔNG AN QUẬN) | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV CU/XLPE/PVC/DATA/PVC-W M1*50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 77 | m |
| 2 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | m |
| 3 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV M3x50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Trụ đỡ máy biến áp (Gốc cột BTLT 4m) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Đầu cốt M240 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 6 | Đầu cốt M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 7 | Tiếp địa trạm biến áp 1 cột (195,80kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 8 | Mặt cắt hào cáp 3 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | m |
| R | I. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN DI CHUYỂN TBA GẠCH ĐẠI LA) | |||
| 1 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1*240mm2 (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | m |
| 2 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 33 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 12m (lỗ), chịu lực 7,2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi,chống sét van 22kV (69,89 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ trung gian 22kV (35,33kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp ngầm (31,63kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp 22kV (241,18 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ tủ hạ thế (29,48 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng hạ thế (6,38 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác 22kV (272,11 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo cột 12m (29,18 kg) (lắp mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Colie ôm ống, ôm cáp lên cột (25,09 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Sứ đứng VHD 24kV+ cả ty (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 14 | Sứ hạ thế A30 + ty (thay mới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | quả |
| 15 | Đầu cốt M240 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 16 | Đầu cốt M120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Đầu cốt M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 18 | Tiếp địa trạm biến áp trạm treo 12m (145,14 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 19 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*185 (bổ sung) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | m |
| 20 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*150 (bổ sung) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 135 | m |
| 21 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu-XLPE-PVC-DSTA-PVC-4*35 (bổ sung) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | m |
| 22 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*185 mm2 /1 kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 23 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*150 mm2 /1 kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 24 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*35 mm2 /1 kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 25 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x185 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 26 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 27 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x35 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 28 | Đầu cốt M185 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 29 | Đầu cốt M150 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 30 | Đầu cốt M35 1 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| S | II. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN TRUNG THẾ; LỘ 457 E1.5) | |||
| 1 | Modul RMU 4 ngăn- lắp lại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Cáp ngầm 22kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 (kéo lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | m |
| T | II. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN TRUNG THẾ; LỘ 476 E1.5) | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 (kéo lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | m |
| U | II. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN HẠ THẾ; Hạ thế TBA TT Xà Phòng) | |||
| 1 | Công tơ 1 pha lắp lại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 86 | cái |
| 2 | Công tơ 3 pha lắp lại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 3 | Hộp phân dây composit (trọn bộ bao gồm đầu cốt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Hòm 1 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | cái |
| 5 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | cái |
| V | II. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN HẠ THẾ; Hạ thế TBA Bưu điện T.Đ) | |||
| 1 | Công tơ 1 pha lắp lại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 2 | Hộp phân dây composit (trọn bộ bao gồm đầu cốt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| W | II. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN HẠ THẾ; Hạ thế TBA C.A Quận) | |||
| 1 | Công tơ 1 pha lắp lại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 64 | cái |
| 2 | Công tơ 3 pha lắp lại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Hộp phân dây composit (trọn bộ bao gồm đầu cốt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Hòm 1 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 5 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite trọn bộ (có ATM 40A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| X | II. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN DI CHUYỂN TBA BƯU ĐIỆN THƯỢNG ĐÌNH) | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA 22/0,4kV (lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600-400A NT (lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 (lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35 | m |
| 4 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95 mm2 (lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | m |
| Y | II. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN DI CHUYỂN TBA CÔNG AN QUẬN) | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA 22/0,4kV- lắp lại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600-1000A NT (lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 3 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 (lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 98 | m |
| 4 | Bộ hộp chụp bảo vệ MBA, bảo vệ cáp cao thế, hạ thế (lắp lại) (57,07kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Bộ giá đỡ MBA trạm 1 cột (lắp lại) (62,71kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| Z | II. PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - VẬT LIỆU (PHẦN DI CHUYỂN TBA GẠCH ĐẠI LA) | |||
| 1 | Máy biến áp 560kVA 22/0,4kV (lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế 600-400A NT (lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 3 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 (lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40 | m |
| 4 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120 mm2 (lắp lại) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | m |
| AA | HẠNG MỤC XÂY DỰNG (PHẦN TRUNG THẾ; LỘ 457 E1.5) | |||
| 1 | Móng tủ RMU 4 ngăn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 413 | m |
| 3 | Mặt cắt cáp trung thế đi trong hào cáp kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 334 | m |
| 4 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 39 | m |
| 5 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19 | m |
| 6 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 60 | m |
| 7 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | m |
| 8 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 71 | m |
| 9 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | m |
| 10 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35 | m |
| 11 | Mặt cắt hỗn hợp 3 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32 | m |
| 12 | Mặt cắt hỗn hợp 2 cáp trung thế+7 cáp hạ thế đi dưới đường BT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 36 | m |
| 13 | MC TH 2-2a ( thu hồi 2 cáp đi dưới đường BT Asphalt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | m |
| 14 | MC TH 2-2b ( thu hồi 1 cáp đi dưới đường BT Asphalt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | m |
| 15 | MC TH 3-3c (thu hồi 1 cáp đi dưới vỉa hè) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m |
| 16 | MC TH 3-3d (thu hồi 1 cáp đi dưới bó vỉa hè) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 366 | m |
| 17 | MC TH 4-4a (thu hồi 2 cáp đi dưới đường BT) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 65 | m |
| 18 | MC TH 4-4b (thu hồi 1 cáp đi dưới đường BT) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 75 | m |
| AB | HẠNG MỤC XÂY DỰNG (PHẦN TRUNG THẾ; LỘ 454 E1.5) | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 62 | m |
| 2 | Mặt cắt cáp trung thế đi trong hào cáp kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 183 | m |
| 3 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | m |
| 4 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 5 | MC TH 2-2a ( thu hồi 2 cáp đi dưới đường BT Asphalt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 183 | m |
| 6 | MC TH 2-2b ( thu hồi 1 cáp đi dưới đường BT Asphalt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 37 | m |
| AC | HẠNG MỤC XÂY DỰNG (PHẦN TRUNG THẾ; LỘ 476 E1.5) | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 156 | m |
| 2 | Mặt cắt cáp trung thế đi trong hào cáp kỹ thuật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 147 | m |
| 3 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 31 | m |
| 4 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | m |
| 5 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | m |
| 6 | Mặt cắt 2 cáp trung thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | m |
| 7 | Mặt cắt 1 cáp trung thế đi dưới đường BT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| 8 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | m |
| 9 | Mặt cắt hỗn hợp 1 cáp trung thế+1 cáp hạ thế đi dưới đường asphal | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 34 | m |
| 10 | MC TH 3-3c (thu hồi 1 cáp đi dưới vỉa hè) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17 | m |
| 11 | MC TH 4-4a (thu hồi 2 cáp đi dưới đường BT) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| AD | HẠNG MỤC XÂY DỰNG (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA TT Xà Phòng) | |||
| 1 | Móng tủ Pilar | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | móng |
| 2 | Móng tủ Phân dây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 3 | Móng đơn cột ly tâm 7,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 4 | Tiếp địa tủ Pilar (19.4kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 5 | Tiếp địa cột BTLT (21.46kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 654 | m |
| 7 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | m |
| 8 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 158 | m |
| 9 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21 | m |
| 10 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 11 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 116 | m |
| 12 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | m |
| 13 | Mặt cắt 4 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27 | m |
| 14 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.318 | m |
| 15 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 360 | m |
| 16 | Mặt cắt 1 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 88 | m |
| 17 | Mặt cắt 2 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 120 | m |
| 18 | Mặt cắt 3 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52 | m |
| 19 | Mặt cắt 4 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 63 | m |
| 20 | Mặt cắt 5 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | m |
| 21 | Mặt cắt 6 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 22 | Mặt cắt 7 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | m |
| 23 | Mặt cắt 8 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 24 | Mặt cắt 9 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 25 | Mặt cắt 12 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | m |
| 26 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 43 | m |
| 27 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 65 | m |
| 28 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m |
| 29 | Mặt cắt 4 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35 | m |
| 30 | Mặt cắt 7 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 31 | Mặt cắt 9 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m |
| 32 | Mặt cắt 11 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | m |
| AE | HẠNG MỤC XÂY DỰNG (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA Bưu điện T.Đ) | |||
| 1 | Móng kép cột ly tâm 8,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 2 | Tiếp địa cột BTLT (21.46kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 36 | m |
| 4 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 120 | m |
| 7 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 60 | m |
| AF | HẠNG MỤC XÂY DỰNG (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA C.A Quận) | |||
| 1 | Móng tủ Pilar | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | móng |
| 2 | Móng đơn cột ly tâm 8,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 3 | Móng kép cột ly tâm 8,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | móng |
| 4 | Móng đơn cột ly tâm 7,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 5 | Tiếp địa tủ Pilar (19.4kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 6 | Tiếp địa cột BTLT (21.46kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.229 | m |
| 8 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 39 | m |
| 9 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | m |
| 10 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BT Asphalt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 23 | m |
| 11 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 60 | m |
| 12 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 100 | m |
| 13 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường hè gạch | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 79 | m |
| 14 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 165 | m |
| 15 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | m |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 505 | m |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 87 | m |
| 18 | Mặt cắt 1 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m |
| 19 | Mặt cắt 2 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 59 | m |
| 20 | Mặt cắt 3 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15 | m |
| 21 | Mặt cắt 5 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 22 | Mặt cắt 10 ống đi dưới vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m |
| 23 | Mặt cắt 1 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28 | m |
| 24 | Mặt cắt 2 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | m |
| 25 | Mặt cắt 3 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | m |
| 26 | Mặt cắt 5 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | m |
| 27 | Mặt cắt 7 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | m |
| AG | HẠNG MỤC XÂY DỰNG (PHẦN DI CHUYỂN TBA BƯU ĐIỆN THƯỢNG ĐÌNH) | |||
| 1 | Móng cột BTLT 14m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | móng |
| 2 | Trụ đỡ máng cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp trạm treo 14m (148,86 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| AH | HẠNG MỤC XÂY DỰNG (PHẦN DI CHUYỂN TBA CÔNG AN QUẬN) | |||
| 1 | Móng trạm biến áp 1 cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | móng |
| 2 | Bệ đỡ tủ hạ thế (L1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp 1 cột (195,80kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 4 | Mặt cắt hào cáp 3 ống đi dưới đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | m |
| AI | HẠNG MỤC XÂY DỰNG (PHẦN DI CHUYỂN TBA GẠCH ĐẠI LA) | |||
| 1 | Móng cột BTLT 12m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | móng |
| 2 | Tiếp địa trạm biến áp trạm treo 12m (145,14 kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 3 | Đào móng TBA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền trạm (dày 20cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 5 | Đổ nền trạm M150 (dày 15cm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 6 | Xây tường rào trạm M75 (tường 10) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,844 | m3 |
| 7 | Xây trụ tường M75 (tường 20) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 8 | Xây móng M75 (tường 40) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m3 |
| 9 | Trát tường rào trạm M75 (phía ngoài) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28,44 | m2 |
| 10 | Trát tường rào trạm M75 (phía trong) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 28,44 | m2 |
| 11 | Trát cột, trụ trạm M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 12 | Sơn tường 1 lớp lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 64,8 | m2 |
| 13 | Cửa cổng 1m (61.00kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| AJ | PHẦN NHÂN CÔNG THIẾT BỊ - VẬT LIỆU THU HỒI (PHẦN TRUNG THẾ: LỘ 457 E1.5) | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24 kV-630A-16kA/s | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Chống sét van ZnO - 22kV, Polymer có hạt nổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 560 | m |
| 5 | Cáp ngầm 24kV-Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 50 | m |
| AK | PHẦN NHÂN CÔNG THIẾT BỊ - VẬT LIỆU THU HỒI (PHẦN TRUNG THẾ: LỘ 454 E1.5) | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 216 | m |
| AL | PHẦN NHÂN CÔNG THIẾT BỊ - VẬT LIỆU THU HỒI (PHẦN TRUNG THẾ: LỘ 476 E1.5) | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 220 | m |
| AM | PHẦN NHÂN CÔNG THIẾT BỊ - VẬT LIỆU THU HỒI (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA TT Xà Phòng) | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA 4*150mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 290 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52 | m |
| 6 | Cột BTLT 8,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cột |
| 7 | Cột BTLT 7,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 8 | Cột H5,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 9 | Hộp phân dây Composit | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 10 | Hòm công tơ Composit H4 (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22 | hòm |
| 11 | Hòm công tơ Composit H2 (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | hòm |
| 12 | Hòm công tơ Composit H1 (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | hòm |
| 13 | Hòm công tơ Composit 3 pha (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | hòm |
| 14 | Dây Muler xuống hòm công tơ 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 23 | m |
| 15 | Dây Muler xuống hòm công tơ 1 pha (Thay dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 70mm2) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | m |
| 16 | Dây Muler xuống hòm công tơ 1 pha (Thay dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 16mm2) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | m |
| AN | PHẦN NHÂN CÔNG THIẾT BỊ - VẬT LIỆU THU HỒI (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA Bưu điện T.Đ) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 31 | m |
| AO | PHẦN NHÂN CÔNG THIẾT BỊ - VẬT LIỆU THU HỒI (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA C.A Quận) | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA 4*150mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 119 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 485 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 194 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 74 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 170 | m |
| 6 | Cột BTLT 10 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cột |
| 7 | Cột BTLT 8,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | cột |
| 8 | Cột BTLT 7,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cột |
| 9 | Cột H 7,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | cột |
| 10 | Hộp phân dây Composit | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 11 | Hòm công tơ Composit H4 (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | hòm |
| 12 | Hòm công tơ Composit H2 (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | hòm |
| 13 | Hòm công tơ Composit H1 (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | hòm |
| 14 | Hòm công tơ Composit 3 pha (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | hòm |
| 15 | Dây Muler xuống hòm công tơ 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| 16 | Dây Muler xuống hòm công tơ 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 91 | m |
| 17 | Xà Pi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| AP | PHẦN NHÂN CÔNG THIẾT BỊ - VẬT LIỆU THU HỒI (PHẦN DI CHUYỂN TBA BĐ THƯỢNG ĐÌNH) | |||
| 1 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x240 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | m |
| 2 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15 | m |
| 3 | Cột BTLT 12 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 4 | Xà đỡ SI ( KL tạm tính 70kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ MBA ( KL tạm tính 250kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ hạ thế ( KL tạm tính 15kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác ( KL tạm tính 280kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Thang trèo ( KL tạm tính 30kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | quả |
| AQ | PHẦN NHÂN CÔNG THIẾT BỊ - VẬT LIỆU THU HỒI (PHẦN DI CHUYỂN TBA CÔNG AN QUẬN) | |||
| 1 | Gốc cột BTLT 4m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cột |
| AR | PHẦN NHÂN CÔNG THIẾT BỊ - VẬT LIỆU THU HỒI (PHẦN DI CHUYỂN TBA GẠCH ĐẠI LA) | |||
| 1 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x240 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | m |
| 2 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15 | m |
| 3 | Cột BTLT 12 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 4 | Xà đỡ SI ( KL tạm tính 70kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ MBA ( KL tạm tính 250kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Giá đỡ tủ hạ thế ( KL tạm tính 15kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Ghế thao tác ( KL tạm tính 280kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Thang trèo ( KL tạm tính 30kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Xà lệch ( KL tạm tính 25kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Xà cân ( KL tạm tính 25kg) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Sứ đứng 22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | quả |
| AS | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN TRUNG THẾ: LỘ 457 E1.5) | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển thiết bị) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5 | ca |
| 2 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 3 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 4 | Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu xây dựng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | ca |
| AT | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN TRUNG THẾ: LỘ 454 E1.5) | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5 | ca |
| 2 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5 | ca |
| 3 | Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu xây dựng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| AU | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN TRUNG THẾ: LỘ 476 E1.5) | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5 | ca |
| 2 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5 | ca |
| 3 | Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu xây dựng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| AV | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA TT Xà Phòng) | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển thiết bị) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 2 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 3 | Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu xây dựng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| AW | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA Bưu điện T.Đ) | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 2 | Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu xây dựng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| AX | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA C.A Quận) | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển thiết bị) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 2 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 3 | Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu xây dựng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | ca |
| AY | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN DI CHUYỂN TBA BĐ THƯỢNG ĐÌNH) | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển thiết bị, phần TBA) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 2 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt, phần TBA) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 3 | Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu xây dựng, phần TBA) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| AZ | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN DI CHUYỂN TBA CÔNG AN QUẬN) | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển thiết bị phần TBA) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 2 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt, phần TBA) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5 | ca |
| 3 | Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu xây dựng, phần TBA) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| BA | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN DI CHUYỂN TBA GẠCH ĐẠI LA) | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển thiết bị phần TBA) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 2 | Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt, phần TBA) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 3 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu lắp đặt, phần hạ thế) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| 4 | Ô tô tự đổ trọng tải 5 tấn (vận chuyển vật liệu xây dựng, phần TBA) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | ca |
| BB | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN TRUNG THẾ: LỘ 457 E1.5) | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | Thí nghiệm tụ bù | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Tụ |
| 3 | Thí nghiệm máy cắt khí SF6, điện áp <35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 4 | Thí nghiệm biến dòng điện 22-35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Rơle dòng điện kiểu kỹ thuật số | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện (cuộn nhị thứ của biến dòng) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV (cáp ngầm trung thế, 3 ruột) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | Sợi |
| BC | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU (PHẦN TRUNG THẾ: LỘ 454 E1.5) | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV (cáp ngầm trung thế, 3 ruột) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Sợi |
| BD | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU (PHẦN TRUNG THẾ: LỘ 476 E1.5) | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV (cáp ngầm trung thế, 3 ruột) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Sợi |
| BE | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA TT Xà Phòng) | |||
| 1 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ 300-500A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ <300A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực < 1kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26 | Sợi |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất cột bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | 1 vị trí |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực < 1kV (SAU TỦ PILAR VÀ TỦ PHÂN DÂY) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 96 | Sợi |
| BF | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA Bưu điện T.Đ) | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực < 1kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất cột bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 1 vị trí |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực < 1kV (SAU TỦ PILAR VÀ TỦ PHÂN DÂY) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Sợi |
| BG | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN HẠ THẾ: Hạ thế TBA C.A Quận) | |||
| 1 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ 300-500A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ <300A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực < 1kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22 | Sợi |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất cột bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | 1 vị trí |
| 5 | Thí nghiệm cáp lực < 1kV (SAU TỦ PILAR VÀ TỦ PHÂN DÂY) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68 | Sợi |
| BH | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN DI CHUYỂN TBA BƯU ĐIỆN THƯỢNG ĐÌNH) | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha 20 - 35kV, công suất <1MVA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van U 22-35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ (1 pha) |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van U 22-35kV (bộ thứ 2 trở đi) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ (1 pha) |
| 5 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ 300-500A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ <300A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | Sợi |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực < 1kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11 | Sợi |
| 9 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp < 35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Hệ thống |
| BI | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN DI CHUYỂN TBA CÔNG AN QUẬN) | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha 20 - 35kV, công suất <1MVA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ 500-1000A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ 300-500A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ <300A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm tụ điện hạ áp ≤ 1000V | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Tụ |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | Sợi |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực < 1kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | Sợi |
| 8 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp < 35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Hệ thống |
| BJ | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU - THIẾT BỊ (PHẦN DI CHUYỂN TBA GẠCH ĐẠI LA) | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha 20 - 35kV, công suất <1MVA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 22kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van U 22-35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ (1 pha) |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van U 22-35kV (bộ thứ 2 trở đi) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ (1 pha) |
| 5 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ 300-500A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ <300A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực 1-35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | Sợi |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực < 1kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | Sợi |
| 9 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp < 35kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm cáp lực < 1kV (phần hạ áp) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | Sợi |
| BK | CHI PHÍ NGHIỆM THU ĐÓNG ĐIỆN TRUNG THẾ 24V, TRẠM BIẾN ÁP VÀ HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu đóng điện Trung thế 24V (Công văn 9225/BCT-TCNL ngày 5/10/2011) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | Chi phí nghiệm thu đóng điện TBA (Công văn 9225/BCT-TCNL ngày 5/10/2011) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 3 | Chi phí nghiệm thu đóng điện Hạ thế 0,4kV (Công văn 9225/BCT-TCNL ngày 5/10/2011) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi