Gói thầu: Cải tạo, mở rộng nhà làm việc Đội Cảnh sát giao thông, trật tự; Di dời nhà chờ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200923662-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã
Tên gói thầu Cải tạo, mở rộng nhà làm việc Đội Cảnh sát giao thông, trật tự; Di dời nhà chờ
Số hiệu KHLCNT 20200703137
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trích từ nguồn kinh phí đảm bảo trật tự an toàn giao thông năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 23:13:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 392,913,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,800,000 VNĐ ((Năm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, MỞ RỘNG NHÀ LÀM VIỆC ĐỘI CSGT, TT.
1 Phá dỡ bê tông nền, móng - không cốt thép Chương V của E-HSMT 1,213 m3
2 Phá dỡ tường bê tông cốt thép, chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 0,205 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V của E-HSMT 1,452 m3
4 Dọn dẹp, vệ sinh công trình Chương V của E-HSMT 5 Công
5 Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 8,168 m3
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.85 Chương V của E-HSMT 0,047 100m3
7 Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 Chương V của E-HSMT 0,536 M3
8 Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 2,916 M3
9 Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,072 100m2
10 Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 0,91 M3
11 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,24 100m2
12 Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 23,94 M2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 1,565 M3
14 Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng Chương V của E-HSMT 0,235 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 1,489 M3
16 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 0,9 M3
17 Ván khuôn gỗ, sàn mái Chương V của E-HSMT 0,145 100m2
18 Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng Chương V của E-HSMT 0,365 100m2
19 Trát xà dầm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 13,813 M2
20 Trát sênô - mái hắt - lam ngang, trát dày 1cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 31,505 M2
21 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 0,145 M3
22 Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 0,15 M3
23 Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 0,696 M3
24 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 50 Chương V của E-HSMT 0,739 M3
25 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 7,62 M3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 89,06 M2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 77,28 M2
28 Trát gờ chỉ, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 49,22 M
29 Cắt khe đường bê tông, đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V của E-HSMT 4,06 10m
30 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 93,695 M2
31 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Chương V của E-HSMT 85,158 M2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 85,158 M2
33 Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 93,115 M2
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.85 Chương V của E-HSMT 0,184 100m3
35 Lót vải nhựa tái sinh Chương V của E-HSMT 67,65 M2
36 Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 4,736 M3
37 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2 Chương V của E-HSMT 73,656 M2
38 Ốp gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch <=0,08m2 Chương V của E-HSMT 2,12 M2
39 Cốt thép móng, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,137 1000kg
40 Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,04 1000kg
41 Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,131 1000kg
42 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,434 1000kg
43 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,11 1000kg
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9m Chương V của E-HSMT 0,052 1000kg
45 Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <= 18m Chương V của E-HSMT 0,153 1000kg
46 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,227 1000kg
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,227 1000kg
48 Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,754 100m2
49 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V của E-HSMT 67,65 m2
50 Boulon inox Chương V của E-HSMT 8 Bộ
51 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1,068 M2
52 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V của E-HSMT 7,48 M2
53 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V của E-HSMT 15,6 M2
54 Lắp dựng vách kính khung nhôm, trong nhà Chương V của E-HSMT 15,992 M2
55 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 25Kg Chương V của E-HSMT 12 Cái
56 Lắp niềng sắt kẹp ống Chương V của E-HSMT 8 cái
57 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V của E-HSMT 311,858 m2
58 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 91,21 M2
59 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Chương V của E-HSMT 220,648 M2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 91,21 M2
61 Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 220,648 M2
62 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 33,78 m2
63 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 33,78 M2
64 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 65,47 m2
65 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V của E-HSMT 65,47 m2
66 Tháo dỡ kết sắt thép, bằng thủ công chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,292 1000kg
67 Tháo dỡ mái tôn, bằng thủ công chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 40,8 m2
68 Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 50 Chương V của E-HSMT 1,325 M3
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 Chương V của E-HSMT 16,56 M2
70 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0.85 Chương V của E-HSMT 0,043 100m3
71 Lót vải nhựa tái sinh Chương V của E-HSMT 49 M2
72 Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 1,296 m3
73 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt K = 0.85 Chương V của E-HSMT 0,006 100m3
74 Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 2,94 M3
75 Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 Chương V của E-HSMT 0,72 M3
76 Cốt thép móng, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,043 1000kg
77 Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2 Chương V của E-HSMT 49 M2
78 Lắp dựng cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,102 1000kg
79 Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <= 18m Chương V của E-HSMT 0,079 1000kg
80 Lắp dựng giằng thép liên kết bang bu lông Chương V của E-HSMT 0,05 1000kg
81 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,061 1000kg
82 Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,408 100m2
83 Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 30,859 M2
84 Boulon inox Chương V của E-HSMT 24 Bộ
B PHẦN ĐIỆN
1 Dây dẫn đơn chính 4,0 mm2 (nhà đang làm việc) Chương V của E-HSMT 96,2 M
2 Dây dẫn đơn chính 2,5 mm2 Chương V của E-HSMT 141,9 M
3 Dây dẫn đôi đèn, quạt 1.5 mm2 Chương V của E-HSMT 139,7 M
4 Quạt trần, đế, dimer đặt nổi Chương V của E-HSMT 6 Cái
5 Lắp đế nổi, 2 công tắc Chương V của E-HSMT 8 Cái
6 Lắp đặt ổ cắm Chương V của E-HSMT 14 Cái
7 Ong dẫn bảo hộ dây dẫn, ống nối , co , tê Chương V của E-HSMT 108 M
8 1 Atutomat Chương V của E-HSMT 1 M
9 Băng keo Chương V của E-HSMT 3 Cái
10 Bóng đèn 1,2 m Chương V của E-HSMT 10 Bộ
11 Bóng đèn 1,2 m (đèn đôi) Chương V của E-HSMT 5 Bộ
C PHẦN NƯỚC
1 Lắp ống thoát nước mưa PVC phi 90 mm Chương V của E-HSMT 0,14 100m
2 Lắp đặt Co PVC phi 90 mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->