Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình: Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, cải tạo xây dựng Đài chiến thắng khu vực Cầu Cầm, thị xã Đông Triều (chi phí xây dựng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200923546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình: Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, cải tạo xây dựng Đài chiến thắng khu vực Cầu Cầm, thị xã Đông Triều (chi phí xây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920696 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 22:16:00 đến ngày 2020-09-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,619,483,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dạo, vỉa hè | |||
| 1 | Đào nền vỉa hè, đường dạo | Chương V của E-HSMT | 1,2642 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng vỉa hè, đường dạo M100 đá 4x6cm | Chương V của E-HSMT | 0,6321 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 0,7284 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 9,933 | m2 |
| 5 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 9,933 | m2 |
| 6 | Rải giấy nilon cách ly | Chương V của E-HSMT | 0,3073 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,5365 | m3 |
| 8 | Lát gạch terrazzo đường dạo bổ sung vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 30,73 | m2 |
| 9 | Láng lớpvữa tạo dốc đường dạo, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.425,05 | m2 |
| 10 | Lát gạch terrazzo đường dạo và vỉa hè vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2.548,5 | m2 |
| 11 | Đào móng đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 4,0814 | m3 |
| 12 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,0405 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,05 | m3 |
| 14 | Bê tông sân M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,864 | m3 |
| 15 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, | Chương V của E-HSMT | 0,1006 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2552 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0996 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2688 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,2576 | 100m2 |
| B | Di chuyển Đài chiến thắng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V của E-HSMT | 7,7345 | m3 |
| 2 | Phá đá mặt Cấp đá IV | Chương V của E-HSMT | 0,4896 | 100m3 nguyên khai |
| 3 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đổ thải | Chương V của E-HSMT | 0,5669 | 100m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,2067 | 100m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 23,5776 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 18,1366 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 52,9875 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông, | Chương V của E-HSMT | 0,5378 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0597 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 4,346 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V của E-HSMT | 0,1413 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,478 | m3 |
| 13 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 15,015 | m3 |
| 14 | Vận chuyển vữa bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,2385 | 100m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1521 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,4716 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V của E-HSMT | 0,8478 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Chương V của E-HSMT | 0,3237 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,5511 | m3 |
| 20 | Bê tông giằng, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,3066 | m3 |
| 21 | Vận chuyển vữa bê tông | Chương V của E-HSMT | 0,0336 | 100m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1212 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,4924 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,2976 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 12,2164 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,3334 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,2232 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ tường | Chương V của E-HSMT | 0,53 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 0,9225 | 100m2 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 16,8957 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,3116 | m3 |
| 32 | Đắp đất K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1766 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,3019 | 100m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,2546 | m3 |
| 35 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V của E-HSMT | 15,2152 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp đá xanh , vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 117,0378 | m2 |
| 37 | Lát nền đá xẻ Thanh Hóa | Chương V của E-HSMT | 85,0074 | m2 |
| 38 | Công tác ốp đá Marble tự nhiên vào tường chiến thắng màu đỏ | Chương V của E-HSMT | 61,68 | m2 |
| 39 | Gia công và lắp dựng đắp viền chỉ bằng đã marble biển tên | Chương V của E-HSMT | 48,96 | m |
| 40 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V của E-HSMT | 6,3 | m2 |
| 41 | Gia công và lắp dựng gắn chữ đồng vào biển tên | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Sao Vàng làm bằng đồng màu vàng | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải | Chương V của E-HSMT | 2,2961 | 100m3 |
| C | Cây xanh | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 20,565 | m3 |
| 2 | Đất mầu | Chương V của E-HSMT | 20,565 | m3 |
| 3 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V của E-HSMT | 0,3812 | 100 m2 |
| 4 | Trồng cây hàng rào | Chương V của E-HSMT | 2,0565 | 100m2 |
| 5 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 20x20cm | Chương V của E-HSMT | 12 | cây |
| 6 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Chương V của E-HSMT | 234,0192 | 100m2/lần |
| 7 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,84 | 100cây/lần |
| D | Chiếu sáng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V của E-HSMT | 13,74 | m2 |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V của E-HSMT | 4,6058 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V của E-HSMT | 7,4217 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 256,5644 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 2,5656 | 100m3 |
| 6 | Lưới ni lông báo cáp rộng 0.2m | Chương V của E-HSMT | 834,59 | m |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 20,78 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,79 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,752 | 100m2 |
| 11 | Bộ bu long khung móng M24x675 móng cột đèn cao áp | Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 12 | Cọc tiếp địa L63x63x6 | Chương V của E-HSMT | 32 | 1 bộ |
| 13 | Dây tiếp địa CT3-D10 | Chương V của E-HSMT | 64 | m |
| 14 | Tủ điều khiển chiếu sáng tự động 3P30A + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 40mm | Chương V của E-HSMT | 834,59 | m |
| 16 | T nhựa PVC D60 | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 17 | Rải cáp ngầm nguồn C/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,708 | 100m |
| 18 | Rải cáp ngầm C/XLPE/PVC/DSTA/PVC4x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 7,6379 | 100m |
| 19 | Luồn dây từ cáp lên đèn CU/XLPE/PVC/2x2.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 20 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang cột đèn CH-05 chùm 5 bóng D300 | Chương V của E-HSMT | 20 | 1 cột |
| 21 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép liền cần H=8m | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 cột |
| 22 | Lắp đặt đèn chiếu hắt lên đài chiến thắng | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp của cột | Chương V của E-HSMT | 30 | cửa |
| 24 | Lắp chóa đèn LED 150ww | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 choá |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,4117 | m3 |
| 26 | Lát gạch terrazzo hoàn nguyên vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 13,74 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi