Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Gia Vân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912523 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 20:34:00 đến ngày 2020-09-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,312,921,389 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP KHÁN ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0017 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 8,3232 | 1m3 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 99,575 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8703 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,1286 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1296 | tấn |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0434 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0434 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 7,966 | 100m2 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 16,004 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu của HSTK | 216 | 1 mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,2368 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,4778 | m3 |
| 15 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7325 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,0633 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7041 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1947 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1886 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7185 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8557 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2239 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0797 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2164 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5191 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8535 | tấn |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2582 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,8573 | m3 |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2008 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5868 | 100m3 |
| 31 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 156 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,0315 | m3 |
| 33 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,7521 | m3 |
| 35 | Bê tông cầu thang, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,8148 | m3 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2932 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,026 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6695 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9302 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4337 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9344 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0696 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,818 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,771 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5846 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4056 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0285 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1479 | tấn |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 52,5435 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,348 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,889 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 405,2625 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 544,8585 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,736 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 267,2128 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 241,1714 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 284,8144 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 125,8122 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,1022 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,602 | m2 |
| 61 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact HPL | Theo yêu cầu của HSTK | 12,377 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,651 | m2 |
| 63 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 130,92 | m2 |
| 64 | Mua cửa đi nhôm việt pháp, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 13,42 | m2 |
| 65 | Mua cửa sổ nhôm việt pháp, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 14,04 | m2 |
| 66 | Mua cửa đi khung sắt bịt tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,96 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 28,42 | m2 |
| 68 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 69 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 70 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 71 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép 12x12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14,04 | m2 |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 14,04 | m2 |
| 73 | Sản xuất lan can, hoa sắt cửa bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 109,296 | m2 |
| 74 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 109,296 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 246,672 | 1m2 |
| 76 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9058 | tấn |
| 77 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7561 | tấn |
| 78 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5984 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5984 | tấn |
| 80 | Bulong M22 liên kết cột | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 164,5967 | 1m2 |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6539 | 100m2 |
| 83 | Mua tôn úp nóc | Theo yêu cầu của HSTK | 17,05 | m |
| 84 | Mua tôn làm máng nước | Theo yêu cầu của HSTK | 17,05 | m |
| 85 | Cầu chắn rác D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | quả |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 87 | Lắp đặt chếch PVC, Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 405,2625 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.058,3767 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1284 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,458 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0229 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1674 | tấn |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4652 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,0062 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,552 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,552 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,016 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: BỂ PHỐT | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5696 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0248 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4332 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0405 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0541 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0707 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0095 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0416 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4586 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0174 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0365 | tấn |
| 13 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9749 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,32 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,275 | m2 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,0534 | m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | 1cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN KHÁN ĐÀI | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 340 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 51 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 143 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2 | 100 m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 254 | m |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,56 | 1m3 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,56 | m3 |
| 20 | Bulong liên kết M24 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 21 | Cột đèn cao áp bát giác cao 10m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cột |
| 22 | Bóng đèn cao áp 150w | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 127,4 | 1m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,78 | m3 |
| 25 | Đắp cát móng đường ống | Theo yêu cầu của HSTK | 116,62 | m3 |
| 26 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cọc |
| 27 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | m |
| 28 | Bu long ecu M13 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 29 | Tai tiếp địa dẹp 40x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| E | HANG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC KHÁN ĐÀI | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt van phao | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cụm bơm tăng áp | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,24 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,89 | 100m |
| 15 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR, ĐK 25x20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 96 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR, ĐK 20x20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 27 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 25 | Lắp đặt racco, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,28 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,24 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thu PVC. ĐK 90x60, 90x34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CỔNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2285 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,136 | 100m |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,176 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,016 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8034 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0672 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1461 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0572 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0146 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1187 | tấn |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4899 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,346 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 101,76 | m |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 20,346 | m2 |
| 15 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6212 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cổng sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 21,12 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 42,24 | 1m2 |
| 18 | Mua bánh xe thép | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 19 | Mua trục bánh xe | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0762 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,614 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 172,8272 | 100m |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 64,8102 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 617,24 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8713 | 100m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,1706 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9134 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3197 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 88,1501 | m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,5866 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.292,8248 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 287,712 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 142,56 | m |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 142,56 | m |
| 16 | Đắp vữa đầu trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 108 | trụ |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.580,5368 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 180,3956 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp san nền, hệ số đầm nén 1,07 | Theo yêu cầu của HSTK | 21.637,911 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: SÂN BÓNG ĐÁ | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1275 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp đắp nền, hệ số đầm nén 1,07 | Theo yêu cầu của HSTK | 734,9752 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1913 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 102,125 | m3 |
| 5 | Mua đất mầu trồng cỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.092,7375 | m3 |
| 6 | Mua cỏ lá nhỏ (Zoysia) sân vận động | Theo yêu cầu của HSTK | 4.085 | m2 |
| 7 | Trồng cỏ mặt sân | Theo yêu cầu của HSTK | 40,85 | 100m2 |
| 8 | Bảo dưỡng cỏ mặt sân | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | công |
| 9 | Nước sạch tưới cỏ ( 45 ngày * 7m3/ngày) | Theo yêu cầu của HSTK | 315 | m3 |
| 10 | Sơn vạch kẻ sân bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 28,919 | m2 |
| 11 | Mua khung cột gôn, lưới bóng đá | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| J | HẠNG MỤC: SÂN KHỞI ĐỘNG | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,535 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đá hỗn hợp đắp nền, hệ số đầm nén 1,07 | Theo yêu cầu của HSTK | 304,0656 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8025 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 42,25 | m3 |
| 5 | Mua đất mầu trồng cỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 452,075 | m3 |
| 6 | Mua cỏ lá nhỏ (Zoysia) sân vận động | Theo yêu cầu của HSTK | 1.690 | m2 |
| 7 | Trồng cỏ mặt sân | Theo yêu cầu của HSTK | 16,9 | 100m2 |
| 8 | Bảo dưỡng cỏ mặt sân | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | công |
| 9 | Nước sạch tưới cỏ ( 30 ngày * 7m3/ngày) | Theo yêu cầu của HSTK | 210 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CHẠY | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6154 | 100m3 |
| 2 | Lớp cát tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 29,06 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 217,95 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,53 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 14,53 | 100m2 |
| L | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6069 | 100m3 |
| 2 | Lớp cát tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 40,06 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 310,5 | m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5265 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá hỗn hợp đắp nền, hệ số đầm nén 1,07 | Theo yêu cầu của HSTK | 183,0991 | m3 |
| 6 | Lớp cát tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,25 | m3 |
| M | HẠNG MỤC: TƯỜNG NGĂN | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,09 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,76 | m3 |
| N | HẠNG MỤC: BỒN CÂY | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9014 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,079 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,1238 | m2 |
| 4 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 69,08 | m |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 38,1238 | m2 |
| O | HẠNG MỤC: BỒN HOA | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9577 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,1782 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 108,5968 | m2 |
| 4 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 118,04 | m |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 108,5968 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 34,44 | m3 |
| 7 | Mua đất mầu trồng cỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 34,44 | m3 |
| 8 | Mua cây tường vi | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cây |
| 9 | Mua cây ngâu | Theo yêu cầu của HSTK | 123 | cây |
| 10 | Mua cây cỏ lạc | Theo yêu cầu của HSTK | 57,4 | m2 |
| 11 | Trồng cỏ mặt sân | Theo yêu cầu của HSTK | 0,574 | 100m2 |
| 12 | Bảo dưỡng cây xanh | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | công |
| 13 | Nước sạch tưới cỏ ( 30 ngày * 2m3/ngày) | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m3 |
| P | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0601 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,1862 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,1862 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4752 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0576 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,312 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2491 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9996 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 556 | 1cấu kiện |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,893 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 280,8 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 111,56 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 200mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,98 | 100m |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5329 | 100m3 |
| Q | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 5,00% nhân với tổng giá trị dự thầu xây lắp của gói thẩu | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi