Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn thông Lai Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao tài sản cố định năm 2020 của VNPT Lai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 19:22:00 đến ngày 2020-09-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,198,574,734 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Trồng cột | |||
| 1 | Cột thép mạ kẽm D90x3,0x6000mm | Cột thép mạ kẽm D90x3,0x6000mm | 3 | cột |
| 2 | Lắp dựng tuyến cột | Đào đất bể cáp, rãnh cáp, trồng cột rộng <=3m, sâu <=2m. Đất cấp III | 239,664 | m3 |
| 3 | Lắp dựng tuyến cột | Đào đất bể cáp, rãnh cáp, trồng cột rộng <=3m, sâu <=2m. Đất cấp IV | 7,32 | m3 |
| 4 | Lắp dựng tuyến cột | Lắp dựng cột thép đơn tròn loại 6m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | 3 | cột |
| 5 | Lắp dựng tuyến cột | Lắp dựng cột bê tông đơn (cột tròn) loại 10m-12m. Cột không trang bị thu lôi, lắp bằng thủ công | 92 | cột |
| 6 | Lắp dựng tuyến cột | Lắp dựng cột bê tông đơn (cột tròn) loại 10m-12m. Cột không trang bị thu lôi, lắp bằng thủ công độ dốc <35 độ | 3 | cột |
| 7 | Lắp dựng tuyến cột | Lắp dựng cột bê tông đôi (cột tròn) loại 10m-12m. Cột không trang bị thu lôi, lắp bằng thủ công | 2 | cột |
| 8 | Lắp dựng tuyến cột | Đổ bê tông M200 quầy gốc cột bằng thủ công, loại cột thép kích thước 400x400x800 | 3 | ụ quầy |
| 9 | Lắp dựng tuyến cột | Đổ block cột bê tông ly tâm đơn 10m, mac 200. (KT 1*1*1,2) | 95 | block |
| 10 | Lắp dựng tuyến cột | Đổ block cột bê tông ly tâm đôi 10m, mac 200. (KT 1*1,4*1,2) | 2 | block |
| 11 | Lắp dựng tuyến cột | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | 100 | cột |
| 12 | Lắp dựng tuyến cột | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | 99,18 | tấn |
| 13 | Lắp dựng tuyến cột | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m | 96,18 | tấn |
| 14 | Lắp dựng tuyến cột | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m, độ dốc <=35 độ | 3 | tấn |
| 15 | Lắp dựng tuyến cột | Bốc dỡ thủ công cát vàng | 56,878 | m3 |
| 16 | Lắp dựng tuyến cột | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 200m | 56,878 | m3 |
| 17 | Lắp dựng tuyến cột | Bốc dỡ thủ công xi măng | 34,63 | tấn |
| 18 | Lắp dựng tuyến cột | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 200m | 34,63 | tấn |
| 19 | Lắp dựng tuyến cột | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | 93,74 | m3 |
| 20 | Lắp dựng tuyến cột | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200m | 93,74 | m3 |
| 21 | Lắp dựng tuyến cột | Bốc dỡ thủ công nước | 20,18 | m3 |
| 22 | Lắp dựng tuyến cột | Vận chuyển thủ công nước có cự ly vận chuyển <= 200m | 12,22 | m3 |
| 23 | Lắp dựng tuyến cột | Vận chuyển bằng cơ giới kết hợp với thủ công nước có cự ly vận chuyển 4km | 7,96 | m3 |
| 24 | Lắp dựng tuyến cột | Bốc dỡ thủ công gỗ ván khuôn | 6,35 | m3 |
| 25 | Lắp dựng tuyến cột | Vận chuyển thủ công gỗ ván khuôn có cự ly vận chuyển <= 200m | 6,35 | m3 |
| B | Hạng mục: Kéo cáp | |||
| 1 | Vật tư<br/> | ODF 24 FO In lắp trên khung giá 19"<br/> | 2 | bộ |
| 2 | Vật tư | Gông C1 | 11 | bộ |
| 3 | Vật tư | Bộ treo cáp ADSS KV300 | 3 | bộ |
| 4 | Vật tư | Bộ néo cáp 1 hướng ADSS KV300 (01 bộ củ néo + 1 dây néo trong + 1 dây néo ngoài) | 225 | bộ |
| 5 | Vật tư | Bộ chống rung (FTL - 14) | 32 | bộ |
| 6 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp | Phát quang tuyến (rừng loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng) | 27,92 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên tuyến cột điện lực (Đai Inox + Đế U + Kẹp cáp) | 58 | cột |
| 8 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên tuyến cột điện lực (Đai Inox + Đế U + Móc bộ treo) | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên tuyến cột điện lực (Đai Inox + Đế U + Móc bộ néo) | 225 | bộ |
| 10 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp | Lắp biển báo cao độ cáp quang vượt qua đường | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp | Lắp biển báo báo hiệu cáp quang trên tuyến | 29 | cái |
| 12 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1 trên trụ bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | 11 | bộ |
| 13 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp | Lắp đặt bộ treo cáp quang ADSS | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp | Lắp đặt bộ néo 1 hướng cáp quang ADSS | 225 | bộ |
| 15 | Lắp đặt phụ kiện treo cáp | Lắp đặt bộ chống rung cho cáp. Loại cáp quang ADSS | 32 | bộ |
| 16 | Ra, kéo cáp | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | 1,55 | km |
| 17 | Ra, kéo cáp | Ra, kéo, căng hãm cáp quang ADSS KV300, loại cáp <= 24 sợi | 14,32 | km |
| 18 | Ra, kéo cáp | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | 3,968 | tấn |
| 19 | Ra, kéo cáp | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 200m | 3,968 | tấn |
| 20 | Hàn nối cáp | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | 4 | bộ MS |
| 21 | Hàn nối cáp | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | 2 | bộ ODF |
| C | Hạng mục: Vận chuyển |
|||
| 1 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển cột bê tông (từ kho tại Lai Châu đến địa điểm thi công) | 99,18 | tấn |
| 2 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển Cát vàng (từ TT huyện đến địa điểm thi công) | 79,63 | tấn |
| 3 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển Đá, sỏi (từ TT huyện đến địa điểm thi công) | 149,98 | tấn |
| 4 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển Xi măng (từ TT huyện đến địa điểm thi công) | 33,63 | tấn |
| 5 | Vận chuyển cơ giới | Vận chuyển cáp quang (từ TP.Lai Châu đến địa điểm thi công) | 3,97 | tấn |
| 6 | Cẩu hàng | Cẩu 5 tấn | 7 | ca |
| 7 | Bốc dỡ | Bốc dỡ thủ công tại kho và công trường | 103,15 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi