Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882314-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200882303
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ 5,104 tỷ đồng ngân sách thị trấn Hà Trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-09 18:28:00 đến ngày 2020-09-19 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,291,378,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO ĐẮP ĐẤT BỜ KÊNH
1 Đắp đất 2 bên bờ kênh Mục II Chương V 9.930,31 m3
2 Đào khuôn đường, đánh cấp, đất cấp II Mục II Chương V 3.344,08 m3
3 Đào bóc phong hóa vận chuyển đúng nơi quy định Mục II Chương V 507,04 m3
4 Mua đất về để đắp (đã bao gồm thuế tài nguyên, phí BVMT vận chuyển về chân công trình) Mục II Chương V 8.880,3943 m3
5 Vận chuyển đất không tận dụng ra bãi thải Mục II Chương V 1.003,22 m3
6 Thi công móng CPĐD l2 2 bên đầu cầu Mục II Chương V 7,5 m3
7 Thi công móng CPĐD l1 2 bên đầu cầu Mục II Chương V 7,5 m3
8 Bê tông mặt đường 2 bên đầu cầu Mục II Chương V 10 m3
9 Bê tông mái bờ kênh M250 đá 1x2 Mục II Chương V 491,1552 m3
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 179,3 m3
11 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V 11,9332 100m2
12 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mục II Chương V 5,854 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 3,4251 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 6,6838 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V 0,0462 tấn
16 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mục II Chương V 10,5 m2
17 Bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,908 m3
18 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mục II Chương V 0,0884 100m2
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 2,92 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V 4,79 m3
21 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mục II Chương V 496,0654 m3
22 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 1.047,67 m3
23 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mục II Chương V 1,068 100m3
24 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Mục II Chương V 124,6 m3
25 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mục II Chương V 12,4597 100m2
26 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mục II Chương V 826,212 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mục II Chương V 7,05 100m
28 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mục II Chương V 75,4 100m
29 Nhổ cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mục II Chương V 75,4 100m
30 Phên nứa Mục II Chương V 2.976,09 m2
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V 29,3794 100m3
32 Thanh thải đê quai Mục II Chương V 29,3794 100m3
33 Bơm nước hố móng Mục II Chương V 30 ca
B CỐNG HỘP 2 CỬA
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6<br/> Mục II Chương V 11,48 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mục II Chương V 6,11 m3
3 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 52,42 m3
4 Bê tông tường cánh, tường đầu cống, M150, đá 1x2 Mục II Chương V 15,45 m3
5 Bê tông mặt cống, bê tông M300, đá 1x2 Mục II Chương V 2,06 m3
6 Bê tông thân cống, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Mục II Chương V 28,95 m3
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 4,5884 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK &gt;18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,076 tấn
9 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1451 tấn
10 Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,8063 tấn
11 Bê tông bản quá độ, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mục II Chương V 6,8 m3
12 Ván khuôn bản quá độ Mục II Chương V 0,0672 100m2
13 Ván khuôn móng, tường cánh, tường đầu Mục II Chương V 1,351 100m2
14 Ván khuôn thân cống hộp Mục II Chương V 1,3284 100m2
15 Phá dỡ cống cũ Mục II Chương V 12,58 m3
16 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mục II Chương V 7,175 100m
17 Đào móng cống vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định Mục II Chương V 517,67 m3
18 Mua đất về để đắp (đã bao gồm thuế tài nguyên, phí BVMT vận chuyển về chân công trình) Mục II Chương V 254,476 m3
19 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mục II Chương V 2,371 100m
20 Nhổcọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mục II Chương V 2,371 100m
21 Đắp đất, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,85 Mục II Chương V 1,2196 100m3
22 Mua đất về để đắp bờ đê quây thi công cống (đã bao gồm thuế tài nguyên, phí BVMT vận chuyển về chân công trình) Mục II Chương V 121,96 m3
23 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 6,39 m3
24 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II Chương V 0,9798 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->